Daco Logistics

Daco Logistics

Người liên hệ: Ms Phương Lan Võ

Chức vụ: Sales executive

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

Daco Logistics

Người liên hệ: Ms Phương Lan Võ

Chức vụ: Sales executive

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

Giới thiệu

Thành lập tháng 6 năm 2007, DACO Logistics đã có hơn 14 năm kinh nghiệm trong ngành Logistics Việt Nam và được qui tụ bởi các chuyên gia nhiều năm trong nghề và được trải nghiệm qua các công ty đầu...

Xem thêm >>
  • 6-8 Doan Van Bo, Ward 9, District 4
  • +84 0902350295
  • http://dacologistics.com

Daco Logistics

2021-07-13 15:22

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
HÀNG LẺ Ref #11837
Cảng đi / Cảng đến Loại dịch vụ & loại hàng Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí cảng đi (VNĐ) Phụ phí cảng đến (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Shanghai
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Door / CFS
Hàng thường
5 Ngày
Đi thẳng
115.600 1.965.200
Handling charge 462.400 VNĐ / Shipment
D/O 809.200 VNĐ / Set
CFS 416.160 VNĐ / CBM
THC 184.960 VNĐ / CBM
CIC 92.480 VNĐ / CBM
2.080.800 31-07-2021

Daco Logistics

2021-07-07 10:01

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
HÀNG LẺ Ref #11494
Cảng đi / Cảng đến Loại dịch vụ & loại hàng Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí cảng đi (VNĐ) Phụ phí cảng đến (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Keelung
> Ho Chi Minh
Keelung, Taiwan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
4 Ngày
Đi thẳng
346.800 115.600
Chi tiết
LSS 115.600 VNĐ / CBM
1.965.200
Handling charge 462.400 VNĐ / Shipment
D/O 809.200 VNĐ / Set
CFS 416.160 VNĐ / CBM
THC 184.960 VNĐ / CBM
CIC 92.480 VNĐ / CBM
2.427.600 31-07-2021
Ghi chú:
Tỉ giá VCB tại thời điểm xuất hóa đơn LCC chưa bao gồm 10% VAT

Daco Logistics

2021-07-01 14:13

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Qingdao
> Da Nang (Da Nang Port)
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
20'GP Thứ 5 8 Ngày
Đi thẳng
5.317.600
Chi tiết
THC 2.774.400 VNĐ / Cont
DO 924.800 VNĐ / Cont
CIC 1.271.600 VNĐ / Cont
CLEANING FEE 346.800 VNĐ / Cont
17.340.000 22.657.600 14-07-2021
Qingdao
> Da Nang (Da Nang Port)
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
40'GP Thứ 5 8 Ngày
Đi thẳng
7.745.200
Chi tiết
THC 4.046.000 VNĐ / Cont
DO 924.800 VNĐ / Cont
CIC 2.427.600 VNĐ / Cont
CLEANING FEE 346.800 VNĐ / Cont
23.120.000 30.865.200 14-07-2021
Qingdao
> Da Nang (Da Nang Port)
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
40'HQ Thứ 5 8 Ngày
Đi thẳng
7.745.200
Chi tiết
THC 4.046.000 VNĐ / Cont
DO 924.800 VNĐ / Cont
CIC 2.427.600 VNĐ / Cont
CLEANING FEE 346.800 VNĐ / Cont
23.120.000 30.865.200 14-07-2021
Ghi chú:
theo tỉ giá vietcombank tại thời điểm xuất hóa đơn