Monday, 25/04/2022, 01:08 (GMT +7)
Ho Chi Minh City (HCMC) postal codes by ward, commune and special zone

Ho Chi Minh ZIP codes (Photo: Phaata)
Looking for the ZIP code of Ho Chi Minh City? There is no single code for the whole city. Each ward, commune and special zone has its own 5-digit postal code, so you need to match your address to the right row.
This page lists all 168 current postal codes (113 wards, 54 communes and 1 special zone), taken from the annex to Decision 2334/QD-BKHCN of the Ministry of Science and Technology (issued 24/08/2025). Phaata checked the data against the annex on 30/09/2026. The table also covers wards and communes of the former Binh Duong and Ba Ria – Vung Tau areas, now part of Ho Chi Minh City. Find your ward, commune or special zone, then copy its 5-digit code. The 6-digit codes at the end of the page are kept for reference only and are not the current codes.
| Item | Value |
|---|---|
| Wards, communes and special zone in the table | 168 (113 wards, 54 communes, 1 special zone) |
| Codes in the table start with | 71, 72, 73, 75 or 78 |
| Basis | Decision 2334/QĐ-BKHCN, appendix, PDF pages 41–44 |
Source: Decision 2334/QĐ-BKHCN, appendix listing national postal codes for wards and communes (section TP. HỒ CHÍ MINH). The data were checked against the appendix on 30 September 2026; this is the date of the check, not the date of the appendix.
Postal codes for the 168 wards, communes and special zone of Ho Chi Minh City
Current table: the 168 wards, communes and special zone of Ho Chi Minh City, in the order of the appendix to Decision 2334/QĐ-BKHCN. Choose the row that matches the delivery address.
| Ward, commune or special zone | Type | Postal code |
|---|---|---|
| Sài Gòn | Ward | 71016 |
| Tân Định | Ward | 71008 |
| Bến Thành | Ward | 71009 |
| Cầu Ông Lãnh | Ward | 71011 |
| Bàn Cờ | Ward | 72420 |
| Xuân Hòa | Ward | 72421 |
| Nhiêu Lộc | Ward | 72422 |
| Xóm Chiếu | Ward | 72823 |
| Khánh Hội | Ward | 72822 |
| Vĩnh Hội | Ward | 72821 |
| Chợ Quán | Ward | 72722 |
| An Đông | Ward | 72721 |
| Chợ Lớn | Ward | 72723 |
| Bình Tây | Ward | 73121 |
| Bình Tiên | Ward | 73120 |
| Bình Phú | Ward | 73122 |
| Phú Lâm | Ward | 73123 |
| Tân Thuận | Ward | 72917 |
| Phú Thuận | Ward | 72907 |
| Tân Mỹ | Ward | 72916 |
| Tân Hưng | Ward | 72912 |
| Chánh Hưng | Ward | 73023 |
| Phú Định | Ward | 73022 |
| Bình Đông | Ward | 73024 |
| Diên Hồng | Ward | 72521 |
| Vườn Lài | Ward | 72522 |
| Hòa Hưng | Ward | 72523 |
| Minh Phụng | Ward | 72624 |
| Bình Thới | Ward | 72622 |
| Hòa Bình | Ward | 72623 |
| Phú Thọ | Ward | 72625 |
| Đông Hưng Thuận | Ward | 71508 |
| Trung Mỹ Tây | Ward | 71507 |
| Tân Thới Hiệp | Ward | 71511 |
| Thới An | Ward | 71513 |
| An Phú Đông | Ward | 71516 |
| An Lạc | Ward | 71906 |
| Bình Tân | Ward | 71916 |
| Tân Tạo | Ward | 71915 |
| Bình Trị Đông | Ward | 71910 |
| Bình Hưng Hòa | Ward | 71913 |
| Gia Định | Ward | 72330 |
| Bình Thạnh | Ward | 72326 |
| Bình Lợi Trung | Ward | 72329 |
| Thạnh Mỹ Tây | Ward | 72331 |
| Bình Quới | Ward | 72328 |
| Hạnh Thông | Ward | 71423 |
| An Nhơn | Ward | 71424 |
| Gò Vấp | Ward | 71422 |
| An Hội Đông | Ward | 71425 |
| Thông Tây Hội | Ward | 71426 |
| An Hội Tây | Ward | 71427 |
| Đức Nhuận | Ward | 72223 |
| Cầu Kiệu | Ward | 72222 |
| Phú Nhuận | Ward | 72221 |
| Tân Sơn Hòa | Ward | 72122 |
| Tân Sơn Nhất | Ward | 72121 |
| Tân Hòa | Ward | 72125 |
| Bảy Hiền | Ward | 72124 |
| Tân Bình | Ward | 72123 |
| Tân Sơn | Ward | 72126 |
| Tây Thạnh | Ward | 72009 |
| Tân Sơn Nhì | Ward | 72008 |
| Phú Thọ Hòa | Ward | 72012 |
| Tân Phú | Ward | 72017 |
| Phú Thạnh | Ward | 72013 |
| Hiệp Bình | Ward | 71318 |
| Thủ Đức | Ward | 71319 |
| Tam Bình | Ward | 71312 |
| Linh Xuân | Ward | 71309 |
| Tăng Nhơn Phú | Ward | 71320 |
| Long Bình | Ward | 71217 |
| Long Phước | Ward | 71214 |
| Long Trường | Ward | 71213 |
| Cát Lái | Ward | 71115 |
| Bình Trưng | Ward | 71322 |
| Phước Long | Ward | 71321 |
| An Khánh | Ward | 71108 |
| Vĩnh Lộc | Commune | 71823 |
| Tân Vĩnh Lộc | Commune | 71822 |
| Bình Lợi | Commune | 71818 |
| Tân Nhựt | Commune | 71816 |
| Bình Chánh | Commune | 71814 |
| Hưng Long | Commune | 71809 |
| Bình Hưng | Commune | 71813 |
| Bình Khánh | Commune | 73310 |
| An Thới Đông | Commune | 73311 |
| Cần Giờ | Commune | 72018 |
| Củ Chi | Commune | 71627 |
| Tân An Hội | Commune | 71607 |
| Thái Mỹ | Commune | 71625 |
| An Nhơn Tây | Commune | 71619 |
| Nhuận Đức | Commune | 71618 |
| Phú Hòa Đông | Commune | 71616 |
| Bình Mỹ | Commune | 71611 |
| Đông Thạnh | Commune | 71708 |
| Hóc Môn | Commune | 71706 |
| Xuân Thới Sơn | Commune | 71712 |
| Bà Điểm | Commune | 71714 |
| Nhà Bè | Commune | 73206 |
| Hiệp Phước | Commune | 73212 |
| Thạnh An | Commune | 73308 |
| Đông Hòa | Ward | 75308 |
| Dĩ An | Ward | 75306 |
| Tân Đông Hiệp | Ward | 75311 |
| An Phú | Ward | 75209 |
| Bình Hòa | Ward | 75208 |
| Lái Thiêu | Ward | 75206 |
| Thuận An | Ward | 75216 |
| Thuận Giao | Ward | 75211 |
| Thủ Dầu Một | Ward | 75123 |
| Phú Lợi | Ward | 75110 |
| Chánh Hiệp | Ward | 75122 |
| Bình Dương | Ward | 75121 |
| Hòa Lợi | Ward | 75912 |
| Phú An | Ward | 75124 |
| Tây Nam | Ward | 75914 |
| Long Nguyên | Ward | 75709 |
| Bến Cát | Ward | 75915 |
| Chánh Phú Hòa | Ward | 75913 |
| Vĩnh Tân | Ward | 75409 |
| Bình Cơ | Ward | 75418 |
| Tân Uyên | Ward | 75419 |
| Tân Hiệp | Ward | 75408 |
| Tân Khánh | Ward | 75420 |
| Thường Tân | Commune | 75515 |
| Bắc Tân Uyên | Commune | 75516 |
| Phú Giáo | Commune | 75618 |
| Phước Hòa | Commune | 75614 |
| Phước Thành | Commune | 75617 |
| An Long | Commune | 75610 |
| Trừ Văn Thố | Commune | 75707 |
| Bàu Bàng | Commune | 75713 |
| Long Hòa | Commune | 75812 |
| Thanh An | Commune | 75807 |
| Dầu Tiếng | Commune | 75806 |
| Minh Thạnh | Commune | 75815 |
| Thới Hòa | Ward | 75911 |
| Vũng Tàu | Ward | 78223 |
| Tam Thắng | Ward | 78224 |
| Rạch Dừa | Ward | 78219 |
| Phước Thắng | Ward | 78225 |
| Long Hương | Ward | 78116 |
| Bà Rịa | Ward | 78117 |
| Tam Long | Ward | 78118 |
| Tân Hải | Ward | 78714 |
| Tân Phước | Ward | 78711 |
| Phú Mỹ | Ward | 78706 |
| Tân Thành | Ward | 78716 |
| Châu Pha | Commune | 78712 |
| Long Hải | Commune | 78412 |
| Long Điền | Commune | 78406 |
| Phước Hải | Commune | 78313 |
| Đất Đỏ | Commune | 78306 |
| Nghĩa Thành | Commune | 78617 |
| Ngãi Giao | Commune | 78606 |
| Kim Long | Commune | 78611 |
| Châu Đức | Commune | 78622 |
| Bình Giã | Commune | 78607 |
| Xuân Sơn | Commune | 78619 |
| Hồ Tràm | Commune | 78519 |
| Xuyên Mộc | Commune | 78518 |
| Hòa Hội | Commune | 78511 |
| Bàu Lâm | Commune | 78514 |
| Côn Đảo | Special zone | 78807 |
| Long Sơn | Commune | 78222 |
| Hòa Hiệp | Commune | 78512 |
| Bình Châu | Commune | 78510 |
How to find and write a Ho Chi Minh City postal code
To avoid errors when using courier or postal services, check the postal code before you declare it or register for a shipping service.
- Find the ward (phường), commune (xã) or special zone (đặc khu) in the delivery address.
- Look up that ward, commune or special zone in the five-digit table above.
- Write the five-digit code from that row in the postal code or postcode field of the order, waybill or form.
Do not use the six-digit codes further down as current codes, and do not drop digits to turn a six-digit code into a five-digit one.
To look up the code of another province or city, use the Zip code finder/ lookup tool.
Address format example (not a real address):
(Recipient name)
(House number, street), (ward, commune or special zone)
Ho Chi Minh City, Vietnam
Postal code: (5-digit code of that ward, commune or special zone)
Data source and scope of the Ho Chi Minh City table
The table covers only the 168 wards, communes and special zone of Ho Chi Minh City in the appendix to Decision 2334/QĐ-BKHCN of Vietnam's Ministry of Science and Technology, dated 24 August 2025 (the date of the document).
Each row was taken from the appendix by PDF page and row number (STT), then checked against the PDF page image before being included on the page; each code is kept exactly as in the appendix. The page does not infer a code for any unit outside these 168 rows.
Legacy 6-digit postal codes (for reference only)
The section below preserves 342 six-digit postal codes from the page’s earlier content, grouped under 22 headings of former districts and a former city (16 former urban districts, 1 former city and 5 former rural districts in the administrative structure before the 2025 reorganisation) for reference. These headings name former units, not current administrative units. These are not current codes in this article, are not another way of writing the five-digit codes above, and cannot be matched row by row with the current table.
Table of contents
-
What is a ZIP Code, and what changed in Ho Chi Minh City?
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District 1
-
ZIP Code Ho Chi Minh - Thu Duc City
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District 3
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District 4
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District 5
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District 6
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District 7
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District 8
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District 10
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District 11
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District 12
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District Tan Phu
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District Tan Binh
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District Phu Nhuan
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District Go Vap
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District Binh Thanh
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District Binh Tan
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District Binh Chanh
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District Can Gio
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District Cu Chi
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District Hoc Mon
-
ZIP Code Ho Chi Minh - District Nha Be
1. What is a ZIP code, and what changed in Ho Chi Minh City?
A ZIP code (also called a postal code or postcode) is a code system regulated by the Universal Postal Union (UPU), to help locate when moving mail, parcels, goods. It is a code attached to an address so that mail and parcels can be sorted and delivered correctly; and it is also required on many shipping forms and online registrations.
Vietnam previously used 6-digit postal codes, organized by the old districts of each province. Under that system, Ho Chi Minh City (also known by the popular old name Saigon) was most often associated with 700000, the code of the Saigon Main Post Office (2 Cong Xa Paris Street, District 1). Since the 2025 administrative reorganization, ZIP codes are assigned at ward, commune and special-zone level using 5-digit codes under Decision 2334/QD-BKHCN. This means 700000 is an old 6-digit code, and 70000 does not appear in the current table. For any address in Ho Chi Minh City today, use the 5-digit code of the ward, commune or special zone shown in the table above.
The section below preserves 342 six-digit postal codes from the page’s earlier content, grouped under 22 headings of former districts and a former city (16 former urban districts, 1 former city and 5 former rural districts in the administrative structure before the 2025 reorganisation) for reference.
2. ZIP Code Ho Chi Minh - District 1
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 700000 | Bưu cục cấp 1 Giao dịch Sài Gòn | Số 2, Đường Công Xã Paris, Phường Bến Nghé, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 700900 | Bưu cục cấp 3 Hệ 1 TP Hồ Chí Minh | Số 230, Đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 700993 | Bưu cục Phát hành Báo chí Báo chí 2 | Số 345/13A, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 702003 | Bưu cục cấp 3 [EMS] Nguyễn Công Trứ | Số 216, Đường Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 710005 | Hòm thư Công cộng SG12 | Số 2, Đường Công Xã Paris, Phường Bến Nghé, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 710006 | Hòm thư Công cộng SG11 | Số 2, Đường Công Xã Paris, Phường Bến Nghé, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 710024 | Bưu cục cấp 3 VExpress | Số 1, Đường Nguyễn Văn Bình, Phường Bến Nghé, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 710100 | Bưu cục cấp 3 Bến Thành | Số 50, Đường Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 710200 | Bưu cục cấp 2 Quận 1 | Số 67, Đường Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 710221 | Bưu cục cấp 3 Đội Chuyển Phát Nhanh Sài Gòn | Số 125, Đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 710228 | Bưu cục cấp 3 [EMS] Lãnh sự quán Mỹ | Số 04, Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 710234 | Bưu cục cấp 3 Bưu cục Giao Dịch Quốc Tế Sài Gòn | Số 117-119, Đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 710235 | Bưu cục cấp 3 KHL Sài Gòn | Số 125, Đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 710240 | Bưu cục cấp 3 Đội chuyển phát Sài Gòn | Số 125, Đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 710400 | Bưu cục cấp 3 Trần Hưng Đạo | Số 447B, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 710500 | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Du | Số 01, Đường Nguyễn Văn Bình, Phường Bến Nghé, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 710547 | Hòm thư Công cộng Thùng thư công cộng độc lập | Số 18, Ngõ 228, Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 710550 | Bưu cục văn phòng VP BĐTP HCM | Số 125, Đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 710560 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Sài Gòn | Số 125, Đường Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 710700 | Bưu cục cấp 3 Đa Kao | Số 19, Đường Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 710880 | Bưu cục cấp 3 Tân Định | Số 230, Đường Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 711205 | Hòm thư Công cộng SG17 | Đường Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 711206 | Hòm thư Công cộng SG13 | Số 73-75, Đường Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 711512 | Hòm thư Công cộng SG14 | Số 185D, Đường Cống Quỳnh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 712006 | Hòm thư Công cộng SG15 | Số 59-61, Đường Hồ Hảo Hớn, Phường Cô Giang, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 712162 | Bưu cục cấp 3 [EMS] Nguyễn Thái Học | Số 48, Đường Nguyễn Thái Học, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1 |
| Hồ Chí Minh | Quận 1 | 712170 | Bưu cục cấp 3 KHL Ngô Sỹ Sơn (EMS) | Số 10, Đường Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1 |
3. ZIP Code Ho Chi Minh - Thu Duc City
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 720100 | Bưu cục cấp 3 Bình Thọ | Số 378, Đường Võ Văn Ngân, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 720150 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Thủ Đức | Số 128A, Đường Kha Vạn Cân, Khu phố 1, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 720300 | Bưu cục cấp 3 Bình Triệu | Số 178, Đường Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 720325 | Đại lý bưu điện Ktx Đh Quốc Gia | Số A7 KTXDHQG, Cụm Đại Học Quốc Gia, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 720400 | Bưu cục cấp 3 Linh Trung | Số 16, Đường Số 4, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 720500 | Bưu cục cấp 3 Linh Xuân | Số 539 QLộ 1A, Khu phố 4, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 720631 | Hòm thư Công cộng Hộp thư công cộng | Đường Số 8, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 720700 | Bưu cục cấp 3 Tam Bình | Số 705, Đường Gò Dưa, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 721000 | Bưu cục cấp 3 Bình Chiểu | Số 936, Đường Tĩnh Lộ 43 (Khu phố 1+2+3), Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 721261 | Hòm thư Công cộng Hòm thư công cộng UBND Phường Hiệp Bình Phứơc | Số 719, Đường Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 721262 | Bưu cục cấp 3 Hiệp Bình Phước | Số 65B, Đường Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 721344 | Bưu cục cấp 3 KHL Thủ Đức | Số 128A, Đường Kha Vạn Cân, Khu phố 1, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 721400 | Bưu cục cấp 2 Thủ Đức | Số 128A, Đường Kha Vạn Cân, Khu phố 1, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 715000 | Bưu cục cấp 3 Cây Dầu | Đường Số 400, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 715100 | Bưu cục cấp 3 Chợ Nhỏ | Số 95, Đường Man Thiện, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 715143 | Bưu cục cấp 3 KHL Quận 9 | Số 97, Đường Man Thiện, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 715300 | Bưu cục cấp 3 Phước Long | Số 132B, Đường Tây Hòa, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 715401 | Điểm BĐVHX Long Thạnh Mỹ | Số 127A, Đường Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 715538 | Hòm thư Công cộng Hòm thư công cộng Ấp Bến Đò | Số Ấp Bến óò, Đường Nguyễn Xiễn, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 715650 | Bưu cục cấp 3 Điểm giao dịch Khu Công Nghệ Cao Thủ Đức | Số Kios, Đường Xa Lộ Hà Nội, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 715885 | Bưu cục cấp 3 Bưu cục EMS giao dịch Quận 9 | Số 44, Đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 716040 | Bưu cục cấp 3 Phước Bình | Số 45, Đường Đại Lộ Ii, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 716200 | Điểm BĐVHX Phú Hữu | Số 884, Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 716300 | Điểm BĐVHX Long Trường | Số 1, Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 716323 | Bưu cục cấp 3 Trường Thạnh | Số 416/12, Đường Lã Xuân Oai, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 716418 | Hòm thư Công cộng Thùng thư công cộng | Đường Ích Thạnh, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 716500 | Điểm BĐVHX Long Phước | Ấp Long Thuận, Phường Long Phước, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 713000 | Bưu cục cấp 3 An Điền | Số 16A, Đường Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 713100 | Bưu cục cấp 3 An Khánh | Số D7/23A, Đường Trần Não, Phường Bình Khánh, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 713110 | Bưu cục cấp 3 Tân Lập | Số 661, Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 713200 | Bưu cục cấp 3 Bình Trưng | Số 42, Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 713530 | Bưu cục cấp 3 [EMS] Trần Não | Số 51, Đường Trần Não (UBND Phường Bình An), Phường Bình An, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 714032 | Hòm thư Công cộng thùng thư công cộng | Đường liên lộ 25B, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức |
| Hồ Chí Minh | Thành phố Thủ Đức | 714100 | Bưu cục cấp 3 Cát Lái | Hẻm 393, Đường Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức |
4. ZIP Code Ho Chi Minh - District 3
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Quận 3 | 700901 | Bưu cục cấp 3 [TW] GD Cục BĐTW Hồ Chí Minh | Số 116, Đường Trần Quốc Toản, Phường Số 7, Quận 3 |
| Hồ Chí Minh | Quận 3 | 700902 | Bưu cục cấp 3 [TW] KT Cục BĐTW Hồ Chí Minh | Số 116, Đường Trần Quốc Toản, Phường Số 7, Quận 3 |
| Hồ Chí Minh | Quận 3 | 722000 | Bưu cục cấp 2 Quận 3 | Số 2, Đường Bà Huyện Thanh Quan, Phường Số 6, Quận 3 |
| Hồ Chí Minh | Quận 3 | 722007 | Hòm thư Công cộng SG05 | Số 557, Đường Điện Biên Phủ, Phường Số 1, Quận 3 |
| Hồ Chí Minh | Quận 3 | 722008 | Hòm thư Công cộng SG02 | Số 185, Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Số 4, Quận 3 |
| Hồ Chí Minh | Quận 3 | 722100 | Bưu cục cấp 3 Vườn Xoài | Số 472, Đường Lê Văn Sỹ, Phường Số 14, Quận 3 |
| Hồ Chí Minh | Quận 3 | 722200 | Bưu cục cấp 3 Bàn Cờ | Số 49A, Đường Cao Thắng, Phường Số 3, Quận 3 |
| Hồ Chí Minh | Quận 3 | 722300 | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Văn Trỗi | Số 222bis, Đường Lê Văn Sỹ, Phường Số 14, Quận 3 |
| Hồ Chí Minh | Quận 3 | 722700 | Bưu cục cấp 3 Tú Xương | Số 6, Đường Tú Xương, Phường Số 7, Quận 3 |
| Hồ Chí Minh | Quận 3 | 722900 | Hòm thư Công cộng SG10 | Số 165, Đường Trần Quốc Thảo, Phường Số 9, Quận 3 |
| Hồ Chí Minh | Quận 3 | 723435 | Hòm thư Công cộng SG06 | Số 276, Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Số 10, Quận 3 |
| Hồ Chí Minh | Quận 3 | 723803 | Hòm thư Công cộng SG04 | Số 508A, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Số 2, Quận 3 |
| Hồ Chí Minh | Quận 3 | 723909 | Hòm thư Công cộng SG01 | Số 282, Đường Pasteur, Phường Số 8, Quận 3 |
5. ZIP Code Ho Chi Minh - District 4
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Quận 4 | 754000 | Bưu cục cấp 2 Quận 4 | Số 104, Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Số 13, Quận 4 |
| Hồ Chí Minh | Quận 4 | 754100 | Bưu cục cấp 3 Khánh Hội | Số 52, Đường Lê Quốc Hưng, Phường Số 12, Quận 4 |
| Hồ Chí Minh | Quận 4 | 754252 | Hòm thư Công cộng SG30 | Số 31, Đường số 12A, Phường Số 6, Quận 4 |
| Hồ Chí Minh | Quận 4 | 754424 | Hòm thư Công cộng SG27 | Số 64A, Đường Nguyễn Khoái, Phường Số 2, Quận 4 |
| Hồ Chí Minh | Quận 4 | 754522 | Hòm thư Công cộng SG28 | Số 360, Đường Bến Vân Đồn, Phường Số 1, Quận 4 |
| Hồ Chí Minh | Quận 4 | 754761 | Hòm thư Công cộng SG20 | Số 531, Đường Vĩnh Khánh, Phường Số 10, Quận 4 |
| Hồ Chí Minh | Quận 4 | 754900 | Hòm thư Công cộng SG19 | Số 243, Đường Hoàng Diệu, Phường Số 8, Quận 4 |
| Hồ Chí Minh | Quận 4 | 755240 | Hòm thư Công cộng SG24 | Số 132, Đường Tôn Thất Thuyết, Phường Số 15, Quận 4 |
| Hồ Chí Minh | Quận 4 | 755387 | Hòm thư Công cộng SG23 | Số 181/15, Ngõ 181, Đường Xóm Chiếu, Phường Số 16, Quận 4 |
6. ZIP Code Ho Chi Minh - District 5
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Quận 5 | 748000 | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Trãi | Số 49, Đường Nguyễn Trãi, Phường Số 2, Quận 5 |
| Hồ Chí Minh | Quận 5 | 748010 | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Tri Phương | Số 137, Đường Nguyễn Tri Phương, Phường Số 8, Quận 5 |
| Hồ Chí Minh | Quận 5 | 748020 | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Duy Dương | Số 5, Đường Nguyễn Duy Dương, Phường Số 8, Quận 5 |
| Hồ Chí Minh | Quận 5 | 748090 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Chợ Lớn | Số 26, Đường Nguyễn Thi, Phường Số 13, Quận 5 |
| Hồ Chí Minh | Quận 5 | 748500 | Bưu cục cấp 3 Hùng Vương | Số 1, Đường Hùng Vương, Phường Số 4, Quận 5 |
| Hồ Chí Minh | Quận 5 | 749000 | Bưu cục cấp 2 Quận 5 | Số 26, Đường Nguyễn Thi, Phường Số 13, Quận 5 |
| Hồ Chí Minh | Quận 5 | 749305 | Bưu cục cấp 3 [EMS] Giao dịch Quận 5 | Số 992, Đường Nguyễn Trãi, Phường Số 14, Quận 5 |
| Hồ Chí Minh | Quận 5 | 749575 | Bưu cục cấp 3 KHL Chợ Lớn 2 | Số 26, Đường Nguyễn Thi, Phường Số 13, Quận 5 |
| Hồ Chí Minh | Quận 5 | 750100 | Bưu cục cấp 3 Lê Hồng Phong | Số 011, Dãy nhà 9 Tầng, Khu chung cư Phan Văn Trị, Phường Số 2, Quận 5 |
| Hồ Chí Minh | Quận 5 | 750259 | Bưu cục cấp 3 [EMS] Đại lý Trịnh Thái Hà | Số 610, Đường Phan Văn Trị, Phường Số 2, Quận 5 |
7. ZIP Code Ho Chi Minh - District 6
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Quận 6 | 746000 | Bưu cục cấp 3 Minh Phụng | Số 277, Đường Hậu Giang, Phường Số 5, Quận 6 |
| Hồ Chí Minh | Quận 6 | 746768 | Bưu cục cấp 3 Phú Lâm | Số 76, Đường Số 10, Phường Số 13, Quận 6 |
| Hồ Chí Minh | Quận 6 | 747160 | Bưu cục cấp 3 Lý Chiêu Hoàng | Số 55, Đường Lý Chiêu Hòang, Phường Số 10, Quận 6 |
| Hồ Chí Minh | Quận 6 | 747329 | Hòm thư Công cộng Hộp thư công cộng | Số 440, Đường Trần Văn Kiểu, Phường Số 7, Quận 6 |
| Hồ Chí Minh | Quận 6 | 747400 | Bưu cục cấp 2 Quận 6 | Số 88-90, Đường Tháp Mười, Phường Số 2, Quận 6 |
8. ZIP Code Ho Chi Minh - District 7
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Quận 7 | 756000 | Bưu cục cấp 3 Tân Thuận | Số KE42,43, Đường Hùynh Tấn Phát Khu Phố 1, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7 |
| Hồ Chí Minh | Quận 7 | 756050 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Nam Sài Gòn | Số 1441, Đường hùynh Tấn Phát Khu Phô1, Phường Phú Mỹ, Quận 7 |
| Hồ Chí Minh | Quận 7 | 756060 | Bưu cục cấp 3 Giao dịch EMS – 136 Nguyễn Thị Thập Q.7 | Số 136, Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Bình Thuận, Quận 7 |
| Hồ Chí Minh | Quận 7 | 756100 | Bưu cục cấp 2 Quận 7 | Số 1441, Đường hùynh Tấn Phát Khu Phô1, Phường Phú Mỹ, Quận 7 |
| Hồ Chí Minh | Quận 7 | 756110 | Bưu cục cấp 3 Phú Mỹ | Số 697, Khu phố 1, Phường Phú Thuận, Quận 7 |
| Hồ Chí Minh | Quận 7 | 756200 | Bưu cục cấp 3 Tân Thuận Đông | Đường Tân Thuận, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7 |
| Hồ Chí Minh | Quận 7 | 756335 | Hòm thư Công cộng Tân Phú | Số 48 KP1, Đường số 9, Phường Tân Phú, Quận 7 |
| Hồ Chí Minh | Quận 7 | 756446 | Hòm thư Công cộng Bình Thuận | Số 342, KP1, Đường Hùynh tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7 |
| Hồ Chí Minh | Quận 7 | 756600 | Bưu cục cấp 3 Tân Phong | Số 382/8A, Khu phố 2, Phường Tân Phong, Quận 7 |
| Hồ Chí Minh | Quận 7 | 756700 | Bưu cục cấp 3 Tân Quy Đông | Số 44, Khu phố 2, Phường Tân Quy, Quận 7 |
| Hồ Chí Minh | Quận 7 | 756841 | Hòm thư Công cộng Tân Kiểng | Số 124, KP 3, Đường 17, Phường Tân Kiểng, Quận 7 |
| Hồ Chí Minh | Quận 7 | 756921 | Hòm thư Công cộng Tân Hưng | Số 695, KP 4, Đường Trần Xuân Sọan, Phường Tân Hưng, Quận 7 |
| Hồ Chí Minh | Quận 7 | 756922 | Bưu cục cấp 3 Tân Hưng | Số 60, Đường D1, Phường Tân Hưng, Quận 7 |
9. ZIP Code Ho Chi Minh - District 8
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Quận 8 | 751000 | Bưu cục cấp 3 Rạch Ông | Số 60, Đường Nguyễn Thị Tần, Phường Số 2, Quận 8 |
| Hồ Chí Minh | Quận 8 | 751100 | Bưu cục cấp 3 Dã Tượng | Số 1B, Lô nhà 1, Khu dân cư Hưng Phú, Phường Số 10, Quận 8 |
| Hồ Chí Minh | Quận 8 | 751340 | Bưu cục cấp 3 Hưng Phú | Số 170, Đường Hưng Phú, Phường Số 8, Quận 8 |
| Hồ Chí Minh | Quận 8 | 751500 | Bưu cục cấp 2 Quận 8 | Số 428, Đường Tùng Thiện Vương, Phường Số 13, Quận 8 |
| Hồ Chí Minh | Quận 8 | 751830 | Bưu cục Phát cấp 2 Bưu cục phát quận 8 | Số 428, Đường Tùng Thiện Vương, Phường Số 13, Quận 8 |
| Hồ Chí Minh | Quận 8 | 752210 | Hòm thư Công cộng Hộp thư công cộng | Số 184, Đường Lưu Hữu Phước, Phường Số 15, Quận 8 |
| Hồ Chí Minh | Quận 8 | 752353 | Hòm thư Công cộng Hộp thư công cộng | Số 450, Đường Bến Phú Định, Phường Số 16, Quận 8 |
| Hồ Chí Minh | Quận 8 | 752426 | Hòm thư Công cộng Hộp thư công cộng | Số3028, Đường Phạm Thế Hiển, Phường Số 7, Quận 8 |
| Hồ Chí Minh | Quận 8 | 752710 | Bưu cục cấp 3 Bùi Minh Trực | Số 188, Đường Bùi Minh Trực, Phường Số 5, Quận 8 |
| Hồ Chí Minh | Quận 8 | 752800 | Bưu cục cấp 3 Chánh Hưng | Lô nhà A, Khu chung cư Phạm Thế Hiển, Phường Số 4, Quận 8 |
10. ZIP Code Ho Chi Minh - District 10
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 700910 | Bưu cục Khai thác Liên KTLT Hồ Chí Minh | Số 270 Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 700920 | Bưu cục Khai thác Liên KTNT Hồ Chí Minh | Số 270 Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 700925 | Bưu cục Bưu chính Uỷ thác UT – Hồ Chí Minh | Số 270 Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 700930 | Bưu cục DataPost DP – Hồ Chí Minh | Số 270 Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 700940 | Bưu cục Chuyển phát nhanh (EMS) Chuyển phát nhanh | Số 270, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 700955 | Bưu cục Ngoại dịch ND – Hồ Chí Minh | Số 270 Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 700958 | Bưu cục Trung chuyển Trung chuyển nội tỉnh | Số 270 Bis, Hẻm 252, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 700959 | Bưu cục Trung chuyển TC – Hồ Chí Minh | Số 270 Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 740010 | Bưu cục cấp 3 Datapost Hcm | Số 270Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 740020 | Bưu cục cấp 3 Bưu Chính Uỷ Thác | Số 270bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 740030 | Bưu cục cấp 3 Phú Thọ | Số 270 Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 740100 | Bưu cục cấp 3 Ngô Quyền | Số 237, Đường Ngô Quyền, Phường Số 6, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 740165 | Bưu cục cấp 3 KHL Chợ Lớn 1 | Số 270 Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 740180 | Bưu cục cấp 3 Đội chuyển phát nhanh Chợ Lớn | Số 354/1/1, Hẻm 354, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 740190 | Bưu cục cấp 3 UT VCKVMN | Số 270, Hẻm 252, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 740200 | Bưu cục cấp 3 Hoà Hưng | Số 411, Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Số 13, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 740270 | Bưu cục cấp 3 MTV In Tem | Số 270, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 740300 | Bưu cục cấp 3 Ngã Sáu Dân Chủ | Số 1E, Đường 3 Tháng 2, Phường Số 11, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 740310 | Bưu cục cấp 3 Sư Vạn Hạnh | Số 784, Đường Sư Vạn Hạnh, Phường Số 12, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 740500 | Bưu cục cấp 2 Quận 10 | Số 157, Đường Lý Thái Tổ, Phường Số 9, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 740822 | Bưu cục Trung chuyển Bưu cục Trung chuyển nội tỉnh | Số 270, Hẻm 252, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 742000 | Bưu cục cấp 3 Bà Hạt | Số 196, Đường Bà Hạt, Phường Số 9, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 742610 | Bưu cục Phát cấp 2 BCP Nội Tỉnh | Số 270 Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 742615 | Bưu cục văn phòng VP TT.KTVC | Số 270 Bis, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
| Hồ Chí Minh | Quận 10 | 742620 | Bưu cục cấp 3 UT VCKVMN 2 | Số 270, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 14, Quận 10 |
11. ZIP Code Ho Chi Minh - District 11
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Quận 11 | 743000 | Bưu cục cấp 3 Lữ Gia | Số 2/12, Hẻm 2, Đường Lữ Gia, Phường Số 15, Quận 11 |
| Hồ Chí Minh | Quận 11 | 743010 | Bưu cục cấp 3 Đầm Sen | Số 92D, Đường Hòa Bình, Phường Số 5, Quận 11 |
| Hồ Chí Minh | Quận 11 | 743100 | Bưu cục cấp 3 Lạc Long Quân | Số 509, Đường Lạc Long Quân, Phường Số 5, Quận 11 |
| Hồ Chí Minh | Quận 11 | 743500 | Bưu cục cấp 3 Tôn Thất Hiệp | Số 34-36, Đường Tôn Thất Hiệp, Phường Số 13, Quận 11 |
| Hồ Chí Minh | Quận 11 | 743800 | Bưu cục cấp 2 Quận 11 | Số 244, Đường Minh Phụng, Phường Số 16, Quận 11 |
| Hồ Chí Minh | Quận 11 | 744790 | Bưu cục cấp 3 [EMS] Giao dịch 3 tháng 2 | Số 1336, Đường Ba Tháng Hai, Phường Số 2, Quận 11 |
| Hồ Chí Minh | Quận 11 | 744910 | Bưu cục cấp 3 Phó Cơ Điều | Số 150, Đường Phó Cơ Điều, Phường Số 6, Quận 11 |
12. ZIP Code Ho Chi Minh - District 12
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Quận 12 | 729033 | Bưu cục cấp 3 Trung Mỹ Tây | Số A4 Tổ 25, Khu phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 |
| Hồ Chí Minh | Quận 12 | 729100 | Bưu cục cấp 3 Bàu Nai | Số 90/5, Khu phố 7, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12 |
| Hồ Chí Minh | Quận 12 | 729110 | Bưu cục cấp 3 Quang Trung | Số 90/5 KP3, Đường Tô ký, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12 |
| Hồ Chí Minh | Quận 12 | 729160 | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Văn Quá | Số 732A, Đường Nguyễn văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12 |
| Hồ Chí Minh | Quận 12 | 729209 | Bưu cục cấp 3 Cv phần mềm Quang trung | Số 03, Khu phố 1, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12 |
| Hồ Chí Minh | Quận 12 | 729213 | Điểm BĐVHX Tân Chánh Hiệp | Khu phố 3, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12 |
| Hồ Chí Minh | Quận 12 | 729321 | Hòm thư Công cộng Thùng thư Công Cộng Tân Thới Hiệp | Số 99/7, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12 |
| Hồ Chí Minh | Quận 12 | 729400 | Bưu cục cấp 3 Tân Thới Hiệp | Số 121, Đường Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12 |
| Hồ Chí Minh | Quận 12 | 729430 | Bưu cục cấp 3 Hiệp Thành | Số 319, Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Hiệp Thành, Quận 12 |
| Hồ Chí Minh | Quận 12 | 729450 | Bưu cục cấp 3 Nguyễn Thị Kiểu | Số 60F/29, Khu phố 2, Phường Hiệp Thành, Quận 12 |
| Hồ Chí Minh | Quận 12 | 729530 | Hòm thư Công cộng TTCC Thới An | Khu 5, Phường Thới An, Quận 12 |
| Hồ Chí Minh | Quận 12 | 729540 | Bưu cục cấp 3 Bưu cục Quận 12 | Số A104, Khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12 |
| Hồ Chí Minh | Quận 12 | 729630 | Hòm thư Công cộng TTCC Thạnh Xuân | Khu phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12 |
| Hồ Chí Minh | Quận 12 | 729635 | Bưu cục cấp 3 Hà Huy Giáp | Số 65/4, Khu phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12 |
| Hồ Chí Minh | Quận 12 | 729700 | Bưu cục cấp 3 Ngã Tư Ga | Đường Hà Huy Gíap, Phường Thạnh Lộc, Quận 12 |
| Hồ Chí Minh | Quận 12 | 729800 | Điểm BĐVHX An Phú Đông | Khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12 |
| Hồ Chí Minh | Quận 12 | 729930 | Bưu cục cấp 3 Tân thới nhất | Số 44/6, Khu phố 3, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12 |
13. ZIP Code Ho Chi Minh - District Tan Phu
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | 760000 | Bưu cục cấp 3 Tân Phú | Số 90, Lô B Đường Nguyễn Sơn, Khu chung cư Tân Phú, Phường Phú Thọ Hòa, Quận Tân Phú |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | 760130 | Bưu cục cấp 3 TMĐT Tân Bình | Số Lô II-1, Lô nhà I, Khu chung cư Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | 760135 | Bưu cục cấp 3 KHL Tân Quý | Số 42, Đường Tân Quý, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | 760210 | Hòm thư Công cộng Hộp Thư công cộng | Số 89, Đường Bờ bao Tân Thắng, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | 760310 | Bưu cục cấp 3 Tây Thạnh | Số 51/20, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | 760320 | Bưu cục cấp 3 Khu Công Nghiệp Tân Bình | Số 020, Lô nhà B, Khu chung cư Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | 760400 | Bưu cục cấp 3 Gò Dầu | Số 023, Lô nhà A, Khu chung cư Gò Dầu 2, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Phú | 760820 | Bưu cục cấp 3 Phú Thọ Hòa | Số 174 D1, Đường Thạch Lam, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú |
14. ZIP Code Ho Chi Minh - District Tan Binh
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 700915 | Bưu cục cấp 3 [EMS] HCM EMS QT | Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 700916 | Bưu cục Trung chuyển HCM EMS LT | Số 36, Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 701000 | Bưu cục khai thác cấp 1 HCM EMS NT | Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736000 | Bưu cục cấp 3 Chí Hòa | Số 695-697, Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Số 6, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736090 | Bưu cục cấp 2 Tân Bình | Số 288A, Đường Hòang Văn Thụ, Phường Số 4, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736100 | Bưu cục cấp 3 Bà Quẹo | Số 32/8, Đường Trường Chinh, Phường Số 15, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736102 | Bưu cục cấp 3 [EMS] Bưu cục Đội giao nhận | Số 36, Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736103 | Bưu cục cấp 3 [EMS] Phát hoàn | Số 36, Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736109 | Bưu cục cấp 2 [EMS] Bưu cục Phát tại quầy HTM | Số 36, Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736111 | Bưu cục cấp 3 [EMS] HCM EMS QT (Chuyển hoàn) | Số 36, Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736112 | Bưu cục Chuyển phát nhanh (EMS) [EMS] Hồ Chí Minh EMS QT NDD | Số 36, Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736113 | Bưu cục cấp 3 EMS Bưu cục phát KHL HCM | Số 36, Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736115 | Bưu cục Phát cấp 1 [EMS] COD TP.HCM | Số 20, Đường Cộng Hòa, Phường Số 4, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736125 | Đại lý bưu điện Dại Lý Việt Linh | Số 63, Đường Thăng Long, Phường Số 4, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736140 | Bưu cục cấp 2 [EMS] Bưu cục Ba Vì | Số 36, Đường Ba Vì, Phường Số 4, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736145 | Bưu cục cấp 3 Đại lý TECS (EMS) | Số 6, Đường Thăng Long, Phường Số 4, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736200 | Bưu cục cấp 3 Lý Thường Kiệt | Số 174M, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Số 8, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736300 | Bưu cục cấp 3 Bàu Cát | Số K43-45, Đường Nguyễn Hồng Đào, Phường Số 13, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736400 | Bưu cục cấp 3 Phạm Văn Hai | Số 130/C10, Hẻm 130c, Đường Phạm Văn Hai, Phường Số 2, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736500 | Bưu cục cấp 3 Hòang Hoa Thám | Số 19D, Đường Hòang Hoa Thám, Phường Số 13, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736511 | Đại lý bưu điện Tân Sơn Nhất | Đường Trường Sơn, Phường Số 2, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736513 | Bưu cục cấp 3 [EMS] Đại lý Anpha | Số 6, Đường Sông Đáy, Phường Số 2, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736514 | Bưu cục cấp 3 (EMS) Đại lý Golden Energy | Số 13, Đường Phan Đình Giót, Phường Số 2, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736515 | Bưu cục cấp 3 Tân Sơn Nhất TC (EMS) | Đường Phổ Quang, Phường Số 2, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736600 | Bưu cục cấp 3 Tân Sơn Nhất | Số 2B/2, Đường Bạch Đằng, Phường Số 2, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736839 | Hòm thư Công cộng TTCC UBND Phường 13 – Tân Bình | Hẻm 40, Đường Ấp Bắc, Phường Số 13, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736868 | Bưu cục cấp 3 E.TOWN | Số G.3C-364, Đường Cộng Hòa, Phường Số 13, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 736900 | Đại lý bưu điện Hương Lộ 11-1 | Số 105, Đường Phan Huy Ích, Phường Số 15, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 737300 | Bưu cục cấp 3 Bảy Hiền | Số 1266, Đường Lạc Long Quân, Phường Số 8, Quận Tân Bình |
| Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | 737700 | Đại lý bưu điện Phạm Văn Hai-1 | Số 219, Đường Phạm Văn Hai, Phường Số 5, Quận Tân Bình |
15. ZIP Code Ho Chi Minh - District Phu Nhuan
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Quận Phú Nhuận | 700990 | Hòm thư Công cộng Trung tâm chi nhánh 2 | Số 43, Đường Hồ Văn Huê, Phường Số 9, Quận Phú Nhuận |
| Hồ Chí Minh | Quận Phú Nhuận | 700991 | Bưu cục Phát hành Báo chí Hồ Văn Huê | Số 43, Đường Hồ Văn Huê, Phường Số 9, Quận Phú Nhuận |
| Hồ Chí Minh | Quận Phú Nhuận | 700992 | Bưu cục Phát hành Báo chí Báo chí 1 | Số 65, Đường Hồ Văn Huê, Phường Số 9, Quận Phú Nhuận |
| Hồ Chí Minh | Quận Phú Nhuận | 725000 | Bưu cục cấp 3 Lê Văn Sỹ | Số 245 BIS, Đường Lê Văn Sỹ, Phường Số 14, Quận Phú Nhuận |
| Hồ Chí Minh | Quận Phú Nhuận | 725060 | Bưu cục cấp 2 Phú Nhuận | Số 241, Đường Phan Đình Phùng, Phường Số 15, Quận Phú Nhuận |
| Hồ Chí Minh | Quận Phú Nhuận | 725600 | Bưu cục cấp 3 Đông Ba | Số 105, Đường Phan Đăng Lưu, Phường Số 7, Quận Phú Nhuận |
| Hồ Chí Minh | Quận Phú Nhuận | 725710 | Đại lý bưu điện Nguyễn Đình Chiểu-1 | Số 47, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Số 4, Quận Phú Nhuận |
| Hồ Chí Minh | Quận Phú Nhuận | 725800 | Đại lý bưu điện Thích Quảng Đức-1 | Số 66, Đường Thích Quảng Đức, Phường Số 5, Quận Phú Nhuận |
| Hồ Chí Minh | Quận Phú Nhuận | 726500 | Bưu cục cấp 2 Trung Tâm Ups | Số 74, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Số 8, Quận Phú Nhuận |
16. ZIP Code Ho Chi Minh - District Go Vap
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Quận Gò Vấp | 727000 | Bưu cục cấp 3 Thông Tây Hội | Số 2/1A, Đường Quang Trung, Phường Số 11, Quận Gò Vấp |
| Hồ Chí Minh | Quận Gò Vấp | 727010 | Bưu cục cấp 2 Gò Vấp | Số 555, Đường Lê Quang Định, Phường Số 1, Quận Gò Vấp |
| Hồ Chí Minh | Quận Gò Vấp | 727025 | Bưu cục cấp 3 KHL Nguyễn Oanh | Số 185B, Đường Nguyễn Oanh, Phường Số 10, Quận Gò Vấp |
| Hồ Chí Minh | Quận Gò Vấp | 727214 | Đại lý bưu điện Nguyễn Thái Sơn -1 | Số 171A, Đường Nguyễn Thái Sơn, Phường Số 5, Quận Gò Vấp |
| Hồ Chí Minh | Quận Gò Vấp | 727300 | Bưu cục cấp 3 An Nhơn | Số 261, Đường Nguyễn Oanh, Phường Số 17, Quận Gò Vấp |
| Hồ Chí Minh | Quận Gò Vấp | 727400 | Bưu cục cấp 3 Xóm Mới | Số 1/8, Đường Thống Nhất, Phường Số 15, Quận Gò Vấp |
| Hồ Chí Minh | Quận Gò Vấp | 727700 | Bưu cục cấp 3 An Hội | Số 34/8C, Đường Quang Trung, Phường Số 8, Quận Gò Vấp |
| Hồ Chí Minh | Quận Gò Vấp | 727900 | Bưu cục cấp 3 Trưng Nữ Vương | Số 01, Đường Trưng Nữ Vương, Phường Số 4, Quận Gò Vấp |
| Hồ Chí Minh | Quận Gò Vấp | 728100 | Bưu cục cấp 3 Lê Văn Thọ | Số 56, Đường Cây Trâm, Phường Số 9, Quận Gò Vấp |
17. ZIP Code Ho Chi Minh - District Binh Thanh
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Thạnh | 717000 | Bưu cục cấp 3 Thị Nghè | Số 23, Đường Xô Viết Nghệ Tỉnh, Phường Số 17, Quận Bình Thạnh |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Thạnh | 717060 | Bưu cục văn phòng VP BĐTT Gia Định | Số 3, Đường Phan Đăng Lưu, Phường Số 3, Quận Bình Thạnh |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Thạnh | 717066 | Bưu cục cấp 2 Bình Thạnh | Số 3, Đường Phan Đăng Lưu, Phường Số 3, Quận Bình Thạnh |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Thạnh | 717349 | Đại lý bưu điện Đinh Bộ Lĩnh-6 | Số 367, Đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường Số 26, Quận Bình Thạnh |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Thạnh | 717400 | Bưu cục cấp 3 Thanh Đa | Số 138A, Đường Bình Quới, Phường Số 27, Quận Bình Thạnh |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Thạnh | 717455 | Đại lý bưu điện XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH – 15 | Số 6/1A, Hẻm 1, Đường Bình Quới, Phường Số 27, Quận Bình Thạnh |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Thạnh | 717739 | Hòm thư Công cộng (TTCC) | Số 355, Đường Nơ Trang Long, Phường Số 13, Quận Bình Thạnh |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Thạnh | 718130 | Bưu cục cấp 3 PTI Sài Gòn | Số 24C, Đường Phan Đăng Lưu, Phường Số 6, Quận Bình Thạnh |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Thạnh | 718400 | Đại lý bưu điện Đống Đa-1 | Số 07, Đường Nguyễn Xuân Ôn, Phường Số 2, Quận Bình Thạnh |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Thạnh | 718440 | Bưu cục cấp 3 Bưu cục Giao Dịch EMS Bình Thạnh | Số 264, Đường Bùi Hữu Nghĩa, Phường Số 2, Quận Bình Thạnh |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Thạnh | 718500 | Bưu cục cấp 3 Hàng Xanh | Số 283, Đường Xô Viết Nghệ Tỉnh, Phường Số 15, Quận Bình Thạnh |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Thạnh | 719054 | Hòm thư Công cộng Hộp thư công cộng | Số 1089, Đường Bình Quới, Phường Số 28, Quận Bình Thạnh |
18. ZIP Code Ho Chi Minh - District Binh Tan
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | 762000 | Bưu cục cấp 3 Bình Hưng Hòa | Số 1026, Đường TÂN KỲ TÂN QUÝ, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | 762300 | Bưu cục cấp 3 Bốn Xã | Số 471, Đường HƯƠNG LỘ 2, KHU PHỐ 4, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | 762530 | Bưu cục cấp 3 Gò Xoài | Số 114, Đường GÒ XOÀI, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | 762742 | Bưu cục cấp 3 Gò Mây | Số SA3-04, Đường Số 1, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | 762800 | Bưu cục cấp 3 Bình Trị Đông | Số C12/14, Tổ 303, Khu phố 16, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | 763100 | Bưu cục cấp 3 Hồ Học Lãm | Số E2/19, Tổ 109, Khu phố 5, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | 763160 | Bưu cục cấp 3 Tên Lửa | Số 232, Đường TÊN LỬA, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | 763200 | Bưu cục cấp 3 Bà Hom | Số 27, Đường Lộ Tẻ, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | 763300 | Bưu cục cấp 3 Tân Tạo | Lô nhà S, Khu dân cư Bắc Lương Bèo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | 763310 | Bưu cục cấp 3 Tân Kiên | Số A1/70, Đường Trần Đại Nghĩa, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | 763430 | Bưu cục cấp 3 KHL Bình Tân | Số 27, Đường Lộ Tẻ, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | 763700 | Bưu cục cấp 3 An Lạc | Số 164, Đường Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân |
| Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | 763710 | Bưu cục cấp 3 Mũi Tàu | Số 98, Đường An Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân |
19. ZIP Code Ho Chi Minh - District Binh Chanh
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 738000 | Bưu cục cấp 2 Bình Chánh | Số E9/37, Đường Nguyễn Hữu Trí, Thị trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 738010 | Bưu cục cấp 3 Chợ Đệm | Số A13/1D, Đường Nguyễn Hữu Trí, Thị trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 738050 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Bình Chánh | Số E9/37, Đường Nguyễn Hữu Trí, Thị trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 738100 | Bưu cục cấp 3 Vĩnh Lộc | Số 2300, Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 738101 | Điểm BĐVHX Vĩnh Lộc B | Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 738200 | Điểm BĐVHX Vĩnh Lộc A | Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 738300 | Bưu cục cấp 3 Lê Minh Xuân | Số F7/8A, Ấp 6, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 738301 | Điểm BĐVHX Lê Minh Xuân | Ấp 3, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 738333 | Điểm BĐVHX Láng Le | Ấp 1, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 738400 | Bưu cục cấp 3 Cầu Xáng | Ấp 3, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 738412 | Điểm BĐVHX Phạm Văn Hai | Ấp 6, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 738500 | Điểm BĐVHX Bình Lợi | Số C4/125A, Ấp 3, Xã Bình Lợi, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 738600 | Bưu cục cấp 3 Láng Le | Số A6/177B, Ấp 6, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 738601 | Điểm BĐVHX Tân Nhựt | Số B13/265A, Ấp 2, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 738719 | Hòm thư Công cộng HỘP THƯ CÔNG CỘNG | Số C9/18, Ấp 3, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 738800 | Bưu cục cấp 3 Chợ Bình Chánh | Số 1C, Ấp 4, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 738907 | Hòm thư Công cộng HỘP THƯ CÔNG CỘNG | Số 999/8, Ấp 2, Xã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 739000 | Điểm BĐVHX Tân Quý Tây | Ấp 2, Xã Tân Quý Tây, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 739100 | Bưu cục cấp 3 Ghisê 2 Chợ Bình Chánh | Số C8/28B, Ấp 3, Xã Hưng Long, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 739101 | Điểm BĐVHX Hưng Long | Ấp 3, Xã Hưng Long, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 739210 | Bưu cục cấp 3 Quy Đức | Số A7/31, Ấp 1, Xã Quy Đức, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 739300 | Điểm BĐVHX Đa Phước | Ấp 5, Xã Đa Phước, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 739400 | Bưu cục cấp 3 Phong Phú | Số D11/314C, Ấp 4, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 739401 | Điểm BĐVHX Phong Phú | Ấp 3, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh |
| Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | 739500 | Bưu cục cấp 3 Bình Hưng | Số B17/13, Ấp 3, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh |
20. ZIP Code Ho Chi Minh - District Can Gio
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Huyện Cần Giờ | 759000 | Bưu cục cấp 3 Cần Giờ | Số Lương Văn, Khu phố Giồng Ao, Thị trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ |
| Hồ Chí Minh | Huyện Cần Giờ | 759010 | Bưu cục cấp 3 Cần Thạnh | Số Duyên Hải, Khu phố Hưng Thạnh, Thị trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ |
| Hồ Chí Minh | Huyện Cần Giờ | 759120 | Bưu cục cấp 3 30/4 | Số Thạnh Thới, Ấp Long Thạnh, Xã Long Hoà, Huyện Cần Giờ |
| Hồ Chí Minh | Huyện Cần Giờ | 759200 | Điểm BĐVHX Thạnh An | Ấp Thạnh Hòa, Xã Thạnh An, Huyện Cần Giờ |
| Hồ Chí Minh | Huyện Cần Giờ | 759300 | Điểm BĐVHX Tam Thôn Hiệp | Ấp An Lộc, Xã Tam Thôn Hiệp, Huyện Cần Giờ |
| Hồ Chí Minh | Huyện Cần Giờ | 759400 | Điểm BĐVHX Lý Nhơn | Ấp Lý Thái Bửu, Xã Lý Nhơn, Huyện Cần Giờ |
| Hồ Chí Minh | Huyện Cần Giờ | 759500 | Điểm BĐVHX An Thới Đông | Ấp An Hòa, Xã An Thới Đông, Huyện Cần Giờ |
| Hồ Chí Minh | Huyện Cần Giờ | 759600 | Bưu cục cấp 3 Bình Khánh | Số Rừng Sác, Ấp Bình Phước, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ |
21. ZIP Code Ho Chi Minh - District Cu Chi
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 733000 | Bưu cục cấp 2 Củ Chi | Số 174, Khu phố 2, Thị trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 733010 | Bưu cục cấp 3 Thị Trấn Củ Chi | Khu phố 8, Thị trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 733030 | Bưu cục Phát cấp 2 TTDVKH Củ Chi | Khu phố 2, Thị trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 733060 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Củ Chi | Khu phố 2, Thị trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 733100 | Điểm BĐVHX Phước Vĩnh An | Ấp 1, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 733118 | Hòm thư Công cộng CC07 | Ấp 5, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 733200 | Điểm BĐVHX Tân Thạnh Tây | Ấp 2a, Xã Tân Thạnh Tây, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 733300 | Điểm BĐVHX Hòa Phú | Ấp 1a, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 733400 | Điểm BĐVHX Trung An | Ấp Chợ, Xã Trung An, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 733500 | Điểm BĐVHX Phú Hòa Đông | Ấp Phú Hiệp, Xã Phú Hoà Đông, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 733530 | Bưu cục cấp 3 PHÚ HÒA ĐÔNG | Số 270A TL15, Ấp Phú Lợi, Xã Phú Hoà Đông, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 733600 | Bưu cục cấp 3 Phạm Văn Cội | Số 305, Ấp 3, Xã Phạm Văn Cội, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 733701 | Điểm BĐVHX Nhuận Đức | Ấp Ngã Tư, Xã Nhuận Đức, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 733800 | Bưu cục cấp 3 An Nhơn Tây | Số 1468 TL7, Ấp Chợ Củ, Xã An Nhơn Tây, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 733801 | Điểm BĐVHX An Nhơn Tây | Số 07, Ấp Lô 6, Xã An Nhơn Tây, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 733900 | Bưu cục cấp 3 An Phú | Số lộ 15, Ấp An Hòa, Xã An Phú, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 734001 | Điểm BĐVHX Phú Mỹ Hưng | Ấp Phú Lợi, Xã Phú Mỹ Hưng, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 734100 | Điểm BĐVHX Trung Lập Hạ | Ấp Xóm Mới, Xã Trung Lập Hạ, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 734200 | Bưu cục cấp 3 Trung Lập | Số 29, Ấp Trung Bình, Xã Trung Lập Thượng, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 734201 | Điểm BĐVHX Trung Lập Thượng | Ấp Sa Nhỏ, Xã Trung Lập Thượng, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 734300 | Bưu cục cấp 3 Phước Thạnh | Số 865, Ấp Chợ, Xã Phước Thạnh, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 734400 | Điểm BĐVHX Phước Hiệp | Ấp Phước Hòa, Xã Phước Hiệp, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 734500 | Điểm BĐVHX Thái Mỹ | Ấp Bình Thượng I, Xã Thái Mỹ, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 734600 | Điểm BĐVHX Tân An Hội | Ấp Tam Tân, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 734700 | Điểm BĐVHX Tân Thông Hội | Số 103/03, Ấp Chánh, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 734800 | Bưu cục cấp 3 Tân Phú Trung | Số 912 QL22, Ấp Đình, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 734801 | Điểm BĐVHX Tân Phú Trung | Số 193, Ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 734900 | Bưu cục cấp 3 Tân Trung | Số 1014, Ấp 12, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 734901 | Điểm BĐVHX Tân Thạnh Đông | Ấp 1, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi |
| Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | 735001 | Điểm BĐVHX Bình Mỹ | Ấp 6b, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi |
22. ZIP Code Ho Chi Minh - District Hoc Mon
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | 731000 | Bưu cục cấp 2 Bưu Điện Trung Tâm Hóc Môn | Số 57/7, Đường Lý Nam Đế, Thị trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn |
| Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | 731050 | Bưu cục văn phòng VP BĐH Hóc Môn | Số 57/7, Khu phố 5, Thị trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn |
| Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | 731071 | Bưu cục cấp 3 KHL Hóc Môn | Số 57/7, Đường Lý Nam Đế, Thị trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn |
| Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | 731100 | Bưu cục cấp 3 Ngã Ba Bầu | Số 7/3, Ấp Mỹ Huề, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn |
| Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | 731128 | Hòm thư Công cộng HM09- Thới Tam Thôn | Số 202, Ấp Thới tứ, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn |
| Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | 731200 | Bưu cục cấp 3 Đông Thạnh | Số 160A, Ấp 5, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn |
| Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | 731300 | Điểm BĐVHX Nhị Bình | Ấp 1, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn |
| Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | 731418 | Hòm thư Công cộng TÂN HIỆP 03 | Ấp Tân Thới 3, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn |
| Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | 731500 | Bưu cục cấp 3 Tân Thới Nhì | Số 65/12A, Ấp Dân Thắng 1, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn |
| Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | 731623 | Hòm thư Công cộng XUÂN THỚI SƠN 02 | Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn |
| Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | 731700 | Bưu cục cấp 3 Nhị Xuân | Số lộ 9, Ấp 6, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn |
| Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | 731701 | Điểm BĐVHX Ngã Ba Giòng | Ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn |
| Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | 731818 | Hòm thư Công cộng Hộp thư công cộng tân Xuân | Số 122, Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn |
| Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | 731900 | Bưu cục cấp 3 Bà Điểm | Số 12/4, Ấp Trung Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn |
| Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | 731910 | Bưu cục cấp 3 An Sương | Số 59/3, Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn |
| Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | 732008 | Hòm thư Công cộng Hộp thư công cộng Xuân Thới Đông | Ấp Xuân Thới Đông 2, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn |
| Hồ Chí Minh | Huyện Hóc Môn | 732110 | Bưu cục cấp 3 Trung Chánh | Số 159/6b, Ấp Trung Chánh 2, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn |
23. ZIP Code Ho Chi Minh - District Nha Be
City |
District/Town |
ZIP code/ Postal code |
Post Office |
Address |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | 758000 | Bưu cục cấp 3 Thị Trấn Nhà Bè | Số 462, Đường Hùynh tấn phát, Thị trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè |
| Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | 758100 | Bưu cục cấp 3 Phước Kiển | Số 96A, Đường Lê Văn Lương, Xã Phước Kiểng, Huyện Nhà Bè |
| Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | 758207 | Hòm thư Công cộng Phước Lộc | Số 298, Đường Đào Sư Tích, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè |
| Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | 758306 | Điểm BĐVHX Nhơn Đức | Số 1/25C, Ấp 3, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè |
| Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | 758310 | Bưu cục cấp 3 Long Thới | Ấp 1, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè |
| Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | 758311 | Hòm thư Công cộng Thùng thư công cộng xã Nhơn Đức | Số Ấp 1, Ấp 1, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè |
| Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | 758407 | Hòm thư Công cộng Long Thới | Số 280, Đường Nguyễn Văn Tạo, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè |
| Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | 758500 | Bưu cục cấp 3 Hiệp Phước | Số 376/5, Ấp 1, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè |
| Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | 758520 | Điểm BĐVHX Hiệp Phước | Số 451/1, Ấp 3, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè |
| Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | 758600 | Bưu cục cấp 3 Phú Xuân | Số 22/8, Ấp 4, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè |
| Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | 758621 | Hòm thư Công cộng Thùng thư công cộng xã Phú Xuân | Số 22/8, Đường Hùynh Tấn Phát, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè |
Ho Chi Minh zip codes in particular and postcodes of provinces and cities across Vietnam in general will be regularly updated or changed. Therefore, in order to avoid errors when using courier or postal services, it is always important to check the latest updated Zip code to declare or register to use shipping services. You can use the Zip code finder/ lookup tool of all locations/provinces of Vietnam on Phaata.
Above, Phaata introduces to you a list of Zip codes for Ho CHi Minh (Ho Chi Minh Postal code). Hope the information Phaata brings will be useful for you!
Logistics service: Once you have the postal code, you can compare freight rates and find freight forwarders on PHAATA Logistics Marketplace, or visit Phaata.com.
Frequently asked questions
What is a ZIP code in Ho Chi Minh City?
A ZIP code is the common name for a postal code. Ho Chi Minh City has no single code: the current table lists 168 wards, communes and special zone, each with its own five-digit code, so look up the ward, commune or special zone of the delivery address.
What is the postal code for Ho Chi Minh City?
There is no single postal code for the whole city. The current table lists 168 five-digit codes for the wards, communes and special zone, starting with 71, 72, 73, 75 or 78; look up the row that matches the delivery address.
Is the Ho Chi Minh City ZIP code 70000 or 700000?
Neither is a current code. 700000 is an old 6-digit code, formerly associated with the Saigon Main Post Office. 70000 does not appear in the current 168-code table.
Is a postcode the same as a postal code or ZIP code in Vietnam?
A postal code (also known as a ZIP code or postcode) is a code associated with an address for receiving mail or goods; on this page, these terms all refer to the same type of code. For Ho Chi Minh City, please use the 5-digit code corresponding to the ward, commune, or special zone from the current table.
How do I find the code for an old district such as District 7, District 1 or Thu Duc City?
Districts such as District 7, District 1 or Thu Duc City are the structure before the 2025 reorganisation. If an address still uses an old district name, first identify the current ward, commune or special zone in the address and then use the five-digit table. Do not select a code merely because a current ward or commune shares the former district’s name. The six-digit section is provided only to compare earlier page content; this page does not provide an old-to-new mapping.
What is the postal code of Saigon?
There is no single postal code for “Saigon”. The current table has a ward named Sài Gòn with its own row; use the code of that row only when the delivery address is in the Sài Gòn ward.
Sources and method
- Decision 2334/QĐ-BKHCN of Vietnam's Ministry of Science and Technology, dated 24 August 2025 (the date of the document): appendix listing national postal codes for wards, communes and equivalent units, PDF pages 41–44, section TP. HỒ CHÍ MINH (retrieved 29 September 2026).
- Method: each row was extracted from the appendix by PDF page and row number (STT), then checked against the PDF page image before being included on this page.
- The six-digit codes in the earlier-content section are kept unchanged from this page's published content; they do not come from Decision 2334/QĐ-BKHCN.
Related pages
Source: Phaata.com
Phaata.com - Vietnam's First International Logistics Marketplace
► Where Shippers & Logistics Providers Connect!
Market News
See more
HOT PROMO
See more
Why do thousands of businesses trust Phaata?
USERS/MONTH
LOGISTICS COMPANIES
REQUEST FOR QUOTEŚ
QUOTATIONS
VIETNAM LOGISTICS COMMUNITY
5 Steps to Get the Best Quote
Find a price quickly/Send a RFQ
Compare multiple options
Contact for Further Consultation
Negotiating prices/services
Management & rating
Freight rates