2026-10-16 US West Coast
HCM-UWC 8,564 USD/FEU +4.22% Index 4,173 pts
2026-10-16 US East Coast
HCM-UEC 11,240 USD/FEU +1.67% Index 3,440 pts
2026-10-16 Northern Europe
HCM-NEU 3,381 USD/FEU +0.81% Index 2,327 pts
2026-10-16 Mediterranean
HCM-MED 4,068 USD/FEU +2.89% Index 2,222 pts
2026-10-16 China
HCM-CHN 86 USD/FEU 0.00% Index 1,012 pts
2026-10-16 Korea
HCM-KOR 321 USD/FEU +0.22% Index 1,076 pts
2026-10-16 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.18% Index 1,698 pts
2026-10-16 Southeast Asia
HCM-SEA 340 USD/FEU -1.34% Index 1,740 pts
2026-10-16 Oceania
HCM-ANZ 4,996 USD/FEU +4.35% Index 7,906 pts
2026-10-16 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-16 South America
HCM-SAM 5,929 USD/FEU -0.89% Index 3,705 pts
2026-10-16 South Africa
HCM-ZAF 4,779 USD/FEU +12.00% Index 2,716 pts
2026-10-16 East & West Africa
HCM-EWA 5,111 USD/FEU -0.40% Index 1,302 pts
2026-10-16 Global
VCFI Composite Rate 5,257 USD/FEU +2.98% VCFI Composite Index 3,621 pts +2.88%
2026-10-16 US West Coast
HCM-UWC 8,564 USD/FEU +4.22% Index 4,173 pts
2026-10-16 US East Coast
HCM-UEC 11,240 USD/FEU +1.67% Index 3,440 pts
2026-10-16 Northern Europe
HCM-NEU 3,381 USD/FEU +0.81% Index 2,327 pts
2026-10-16 Mediterranean
HCM-MED 4,068 USD/FEU +2.89% Index 2,222 pts
2026-10-16 China
HCM-CHN 86 USD/FEU 0.00% Index 1,012 pts
2026-10-16 Korea
HCM-KOR 321 USD/FEU +0.22% Index 1,076 pts
2026-10-16 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.18% Index 1,698 pts
2026-10-16 Southeast Asia
HCM-SEA 340 USD/FEU -1.34% Index 1,740 pts
2026-10-16 Oceania
HCM-ANZ 4,996 USD/FEU +4.35% Index 7,906 pts
2026-10-16 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-16 South America
HCM-SAM 5,929 USD/FEU -0.89% Index 3,705 pts
2026-10-16 South Africa
HCM-ZAF 4,779 USD/FEU +12.00% Index 2,716 pts
2026-10-16 East & West Africa
HCM-EWA 5,111 USD/FEU -0.40% Index 1,302 pts
2026-10-16 Global
VCFI Composite Rate 5,257 USD/FEU +2.98% VCFI Composite Index 3,621 pts +2.88%
Select service type

Saturday, 12/03/2022, 01:53 (GMT +7)

0

Ninh Thuan ZIP code - The most updated Ninh Thuan postal codes

Ninh Thuan ZIP code is 660000. Below is a list of postal codes of all post offices in the area Ninh Thuan classified by District/ Town and specific addresses for lookup easily and conveniently.

ninh-thuan-zip-code

Ninh Thuan ZIP codes (Photo: Phaata)

 

Table of contents

  1. Ninh Thuan ZIP code?

  2. Ninh Thuan ZIP code - Phan Rang Thap Cham City

  3. Ninh Thuan ZIP code - Bac Ai District

  4. Ninh Thuan ZIP code - Ninh Hai District

  5. Ninh Thuan ZIP code - Ninh Phuoc District

  6. Ninh Thuan ZIP code - Ninh Son District

  7. Ninh Thuan ZIP code - Thuan Bac District

  8. Ninh Thuan ZIP code - Thuan Nam District

 

1. Ninh Thuan ZIP code?

 

Postal code or ZIP code is a code system regulated by the Universal Postal Union (UPU), to help locate when moving mail, parcels, goods or used to declare when register the information on the internet that requires this code. From mid-2010 until now, Vietnam has switched to using standard 6-digit postal codes to replace the previous 5-digit standard.

According to the latest update of Vietnam's 6-digit standard postal codes, the Ninh Thuan ZIP code is 660000. This is a Level 1 Ninh Thuan Post with the address at No.217, Thong Nhat Street, Thanh Son Ward, Phan Rang Thap Cham city, Ninh Thuan province, Vietnam.

Ninh Thuan is a coastal province in the South Central Coast region of Vietnam. The provincial capital of Ninh Thuan is Phan Rang - Thap Cham city, located 340 km north of Ho Chi Minh City, 642 km south of Da Nang city, 1,380 km south of Hanoi and 1,380 km south of Nha Trang. Trang is 100 km along National Highway 1A and 110 km from Da Lat along National Highway 27, and located about 60 km from Cam Ranh airport, convenient for the province's socio-economic development exchanges.    

Ninh Thuan province has 7 affiliated administrative units at district level, including 1 city and 6 districts with 65 commune-level administrative units, including 15 wards, 3 towns and 47 communes.

Below is a general list of Ninh Thuan Vietnam ZIP codes of all post offices in Ninh Thuan, classified by District / District / Town and specific addresses for easy and convenient lookup.

After determining a specific delivery location, you can search for freight forwarding or courier service companies at PHAATA Logistics Marketplace to compare and choose the best for you. At PHAATA.com, there are more than 1,300 booths of freight forwarders that are introducing services and offering freight rates to shippers in Vietnam and internationally.

 

2. Ninh Thuan ZIP code - Phan Rang Thap Cham City

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Ninh Thuận Phan Rang Tháp Chàm 660000 Bưu cục cấp 1 Phan Rang – Tháp Chàm Số 217, Đường Thống Nhất, Phường Thanh Sơn, Phan Rang Tháp Chàm
Ninh Thuận Phan Rang Tháp Chàm 661950 Bưu cục cấp 3 Tháp Chàm Số 03, Đường Minh Mạng, Phường Đô Vinh, Phan Rang Tháp Chàm
Ninh Thuận Phan Rang Tháp Chàm 661170 Điểm BĐVHX Đông Hải Số 18, Đường Hải Thượng Lãn Ông, Phường Đông Hải, Phan Rang Tháp Chàm
Ninh Thuận Phan Rang Tháp Chàm 661310 Điểm BĐVHX Mỹ Hải Số 25, Đường Hải Thượng Lãn Ông, Phường Mỹ Hải, Phan Rang Tháp Chàm
Ninh Thuận Phan Rang Tháp Chàm 662090 Bưu cục cấp 3 Hùng Vương (kt1) Đường Thống Nhất, Phường Kinh Dinh, Phan Rang Tháp Chàm
Ninh Thuận Phan Rang Tháp Chàm 661080 Bưu cục cấp 3 Bưu cục 16 tháng 4 Số 44, Đường 16/4, Phường Tấn Tài, Phan Rang Tháp Chàm
Ninh Thuận Phan Rang Tháp Chàm 662341 Hòm thư Công cộng 1 Thôn Tân Sơn II, Xã Thành Hải, Phan Rang Tháp Chàm
Ninh Thuận Phan Rang Tháp Chàm 660900 Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Ninh Thuận Số 217, Đường Thống Nhất, Phường Thanh Sơn, Phan Rang Tháp Chàm
Ninh Thuận Phan Rang Tháp Chàm 661440 Bưu cục cấp 3 HCC-KHL Số 217, Đường Thống Nhất, Phường Thanh Sơn, Phan Rang Tháp Chàm
Ninh Thuận Phan Rang Tháp Chàm 661090 Bưu cục văn phòng VP BĐT Ninh Thuận Số 217, Hẻm 215, Đường Thống Nhất, Phường Thanh Sơn, Phan Rang Tháp Chàm
Ninh Thuận Phan Rang Tháp Chàm 661150 Bưu cục văn phòng VP BĐTP Phan Rang Số 217, Hẻm 215, Đường Thống Nhất, Phường Thanh Sơn, Phan Rang Tháp Chàm

 

3. Ninh Thuan ZIP code - Bac Ai District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Ninh Thuận Bác Ái 662900 Bưu cục cấp 2 Bác Ái Thôn Tà Lú 1, Xã Phước Đại, Huyện Bác Ái
Ninh Thuận Bác Ái 662940 Điểm BĐVHX Phước Tiến Thôn Trà  Co 2, Xã Phước Tiến, Huyện Bác Ái
Ninh Thuận Bác Ái 662920 Điểm BĐVHX Phước Thắng Thôn Chà Đung, Xã Phước Thắng, Huyện Bác Ái
Ninh Thuận Bác Ái 662930 Điểm BĐVHX Phước Chính Thôn Suối Rớ, Xã Phước Chính, Huyện Bác Ái
Ninh Thuận Bác Ái 662960 Điểm BĐVHX Phước Hòa Thôn chà Panh, Xã Phước Hoà, Huyện Bác Ái
Ninh Thuận Bác Ái 662980 Điểm BĐVHX Phước Bình Thôn Gia É, Xã Phước Bình, Huyện Bác Ái
Ninh Thuận Bác Ái 662970 Điểm BĐVHX Phước Trung Thôn Rã Trên, Xã Phước Trung, Huyện Bác Ái
Ninh Thuận Bác Ái 663020 Bưu cục văn phòng VP BĐH Bác Ái Thôn Tà Lú 1, Xã Phước Đại, Huyện Bác Ái
Ninh Thuận Bác Ái 662918 Hòm thư Công cộng Phước Thành Thôn Ma Nai, Xã Phước Thành, Huyện Bác Ái
Ninh Thuận Bác Ái 662954 Hòm thư Công cộng Phước Tân Thôn Ma Ty, Xã Phước Tân, Huyện Bác Ái

 

4. Ninh Thuan ZIP code - Ninh Hai District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Ninh Thuận Ninh Hải 662600 Bưu cục cấp 2 Ninh Hải Khu phố Khánh Sơn, Thị Trấn Khánh Hải, Huyện Ninh Hải
Ninh Thuận Ninh Hải 662650 Bưu cục cấp 3 Nhơn Hải Thôn Mỹ Tường 1, Xã Nhơn Hải, Huyện Ninh Hải
Ninh Thuận Ninh Hải 662630 Điểm BĐVHX Tri Hải Thôn Tri Thủy, Xã Tri Hải, Huyện Ninh Hải
Ninh Thuận Ninh Hải 662740 Bưu cục cấp 3 Hộ Hải Thôn Hộ Diêm, Xã Hộ Hải, Huyện Ninh Hải
Ninh Thuận Ninh Hải 662760 Điểm BĐVHX Xuân Hải Thôn An Xuân, Xã Xuân Hải, Huyện Ninh Hải
Ninh Thuận Ninh Hải 662640 Điểm BĐVHX Phương Hải Thôn Phương Cựu 1, Xã Phương Hải, Huyện Ninh Hải
Ninh Thuận Ninh Hải 662670 Điểm BĐVHX Vĩnh Hải Thôn Thái An, Xã Vĩnh Hải, Huyện Ninh Hải
Ninh Thuận Ninh Hải 662767 Điểm BĐVHX Xuân Hải 2 Thôn Phước Nhơn, Xã Xuân Hải, Huyện Ninh Hải
Ninh Thuận Ninh Hải 662687 Hòm thư Công cộng 1 Thôn Mỹ Tân, Xã Thanh Hải, Huyện Ninh Hải
Ninh Thuận Ninh Hải 662739 Hòm thư Công cộng 2 Thôn Gò Đền, Xã Tân Hải, Huyện Ninh Hải
Ninh Thuận Ninh Hải 662710 Bưu cục văn phòng VP BĐT Ninh Hải Khu phố Ninh Chữ I, Thị Trấn Khánh Hải, Huyện Ninh Hải

 

5. Ninh Thuan ZIP code - Ninh Phuoc District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Ninh Thuận Ninh Phước 663300 Bưu cục cấp 2 Ninh Phước Khu phố 5, Thị Trấn Phước Dân, Huyện Ninh Phước
Ninh Thuận Ninh Phước 663360 Điểm BĐVHX Phước Thuận Thôn Thuận Hòa, Xã Phước Thuận, Huyện Ninh Phước
Ninh Thuận Ninh Phước 663350 Điểm BĐVHX An Hải 3 Thôn Long Bình 1, Xã An Hải, Huyện Ninh Phước
Ninh Thuận Ninh Phước 663390 Điểm BĐVHX Phước Sơn Thôn Phước Thiện 1, Xã Phước Sơn, Huyện Ninh Phước
Ninh Thuận Ninh Phước 663380 Điểm BĐVHX Phước Thái Thôn Hoài Trung, Xã Phước Thái, Huyện Ninh Phước
Ninh Thuận Ninh Phước 663370 Điểm BĐVHX Phước Hậu Thôn Phước Đồng, Xã Phước Hậu, Huyện Ninh Phước
Ninh Thuận Ninh Phước 663330 Điểm BĐVHX Phước Hải Thôn Từ Tâm 1, Xã Phước Hải, Huyện Ninh Phước
Ninh Thuận Ninh Phước 663410 Điểm BĐVHX Phước Hữu Thôn Hữu Đức, Xã Phước Hữu, Huyện Ninh Phước
Ninh Thuận Ninh Phước 663351 Điểm BĐVHX An Hải Thôn An Thạnh, Xã An Hải, Huyện Ninh Phước
Ninh Thuận Ninh Phước 663403 Điểm BĐVHX Phước Vinh Thôn Phước An 2, Xã Phước Vinh, Huyện Ninh Phước
Ninh Thuận Ninh Phước 663357 Điểm BĐVHX An Hải 2 Thôn Hòa Thạnh, Xã An Hải, Huyện Ninh Phước
Ninh Thuận Ninh Phước 663336 Điểm BĐVHX Phước Hải 2 Thôn Thành Tín, Xã Phước Hải, Huyện Ninh Phước
Ninh Thuận Ninh Phước 663480 Bưu cục văn phòng VP BĐH Ninh Phước Khu phố 1, Thị Trấn Phước Dân, Huyện Ninh Phước

 

6. Ninh Thuan ZIP code - Ninh Son District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Ninh Thuận Ninh Sơn 663100 Bưu cục cấp 2 Ninh Sơn Khu phố 3, Thị Trấn Tân Sơn, Huyện Ninh Sơn
Ninh Thuận Ninh Sơn 663120 Điểm BĐVHX Lâm Sơn Thôn Lâm Phú, Xã Lâm Sơn, Huyện Ninh Sơn
Ninh Thuận Ninh Sơn 663180 Bưu cục cấp 3 Quãng Sơn Thôn Triệu Phong 1, Xã Quảng Sơn, Huyện Ninh Sơn
Ninh Thuận Ninh Sơn 663150 Điểm BĐVHX Hòa Sơn Thôn Tân Lập, Xã Hoà Sơn, Huyện Ninh Sơn
Ninh Thuận Ninh Sơn 663140 Điểm BĐVHX Ma Nới Thôn Ú, Xã Ma Nới, Huyện Ninh Sơn
Ninh Thuận Ninh Sơn 663171 Điểm BĐVHX Mỹ Sơn Thôn Phú Thạnh, Xã Mỹ Sơn, Huyện Ninh Sơn
Ninh Thuận Ninh Sơn 663190 Điểm BĐVHX Lương Sơn Thôn Trà Giang 2, Xã Lương Sơn, Huyện Ninh Sơn
Ninh Thuận Ninh Sơn 663167 Bưu cục cấp 3 Nhơn Sơn Thôn Đắc Nhơn, Xã Nhơn Sơn, Huyện Ninh Sơn
Ninh Thuận Ninh Sơn 663202 Điểm BĐVHX Nhơn Sơn Thôn Nha Hố, Xã Nhơn Sơn, Huyện Ninh Sơn
Ninh Thuận Ninh Sơn 663230 Bưu cục văn phòng VP BĐH Ninh Sơn Khu phố 1, Thị Trấn Tân Sơn, Huyện Ninh Sơn

 

7. Ninh Thuan ZIP code - Thuan Bac District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Ninh Thuận Thuận Bắc 663610 Điểm BĐVHX Công Hải Thôn Hiệp Kiết, Xã Công Hải, Huyện Thuận Bắc
Ninh Thuận Thuận Bắc 663630 Điểm BĐVHX Phước Chiến Thôn Đầu Suối B, Xã Phước Chiến, Huyện Thuận Bắc
Ninh Thuận Thuận Bắc 663640 Điểm BĐVHX Phước Kháng Thôn Đá Mài Trên, Xã Phước Kháng, Huyện Thuận Bắc
Ninh Thuận Thuận Bắc 663700 Bưu cục cấp 2 Thuận Bắc Thôn Ấn Đạt, Xã Lợi Hải, Huyện Thuận Bắc
Ninh Thuận Thuận Bắc 663660 Điểm BĐVHX Bắc Phong Thôn Ba Tháp 1, Xã Bắc Phong, Huyện Thuận Bắc
Ninh Thuận Thuận Bắc 663650 Hòm thư Công cộng 1 Thôn Bĩnh Nghĩa, Xã Bắc Sơn, Huyện Thuận Bắc
Ninh Thuận Thuận Bắc 663670 Bưu cục văn phòng VP BĐH Thuận Bắc Thôn Ấn Đạt, Xã Lợi Hải, Huyện Thuận Bắc

 

8. Ninh Thuan ZIP code - Thuan Nam District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Ninh Thuận Thuận Nam 663460 Bưu cục cấp 3 Cà Ná Thôn Lạc Nghiệp 1, Xã Cà Ná, c
Ninh Thuận Thuận Nam 663461 Bưu cục cấp 3 Phước Diêm Thôn Lạc Sơn 1, Xã Cà Ná, Huyện Thuận Nam
Ninh Thuận Thuận Nam 663340 Điểm BĐVHX Phước Dinh 2 Thôn Sơn Hải 1, Xã Phước Dinh, Huyện Thuận Nam
Ninh Thuận Thuận Nam 663420 Điểm BĐVHX Nhị Hà Thôn Nhị Hà 1, Xã Nhị Hà, Huyện Thuận Nam
Ninh Thuận Thuận Nam 663440 Điểm BĐVHX Phước Nam Thôn Văn Lâm, Xã Phước Nam, Huyện Thuận Nam
Ninh Thuận Thuận Nam 663430 Điểm BĐVHX Phước Hà Thôn Giá, Xã Phước Hà, Huyện Thuận Nam
Ninh Thuận Thuận Nam 663835 Điểm BĐVHX Phước Dinh Thôn Từ Thiện, Xã Phước Dinh, Huyện Thuận Nam
Ninh Thuận Thuận Nam 663875 Hòm thư Công cộng 1 Thôn Vụ Bổn, Xã Phước Ninh, Huyện Thuận Nam
Ninh Thuận Thuận Nam 663817 Hòm thư Công cộng 2 Thôn Lạc Tân 2, Xã Phước Diêm, Huyện Thuận Nam
Ninh Thuận Thuận Nam 663820 Bưu cục văn phòng VP BĐH Thuận Nam Thôn Lạc Tân 1, Xã Phước Diêm, Huyện Thuận Nam
Ninh Thuận Thuận Nam 663900 Bưu cục cấp 2 Thuận Nam Thôn Quán Thẻ 1, Xã Phước Minh, Huyện Thuận Nam

 

Ninh Thuan zip codes in particular and postcodes of provinces and cities across Vietnam in general will be regularly updated or changed. Therefore, in order to avoid errors when using courier or postal services, it is always important to check the latest updated Zip code to declare or register to use shipping services. To find more exact updated postal codes, you can search here.

Above, Phaata introduces to you a list of Zip codes for Ninh Thuan (Ninh Thuan Postal code). Hope the information Phaata brings will be useful for you!

To follow the daily freight forwarding / logistics market, you follow through the Vietnam Logistics Community and Our Phaata Fanpage.

You want to find the best freight rates good and choose the most suitable international shipping company, send a request for a quote to Phaata Logistics Marketplace now.

You can use the Zip code finder/ lookup tool of all locations/provinces of Vietnam on Phaata.

Phaata wishes you success!

 

Source: Phaata.com

Phaata.com - Vietnam's First Global Logistics Marketplace

► Where connecting Shippers & Forwarders fastest!

 

References:

https://en.wikipedia.org/

https://www.geopostcodes.com/

About the Author
See more
180
FCL
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
6 Days
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Freight cost
23,229,000₫
/ 40GP

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

753
FCL
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
5 Days
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Freight cost
18,524,100₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ N.B.L

2424
FCL
Mundra, Gujarat, India
20 Days
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Freight cost
10,585,200₫
/ 40HQ

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

3962
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
21 Days
Khor Al Fakkan, United Arab Emirates
Freight cost
146,869,650₫
/ 20GP

MG LOGISTICS JSC

5564
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Days
Sydney, New South Wales, Australia
Freight cost
116,437,200₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Find Freight Rates
Find a logistics company
Find Warehouse / Factory
Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Search

Select service type

Type

Location

Acreage

Price to rent

Why do thousands of businesses trust Phaata?

Phaata helps businesses find the right logistics providers, easily compare options, and connect directly to optimize costs and time.
100000+

USERS/MONTH

30000+

LOGISTICS COMPANIES

10000+

REQUEST FOR QUOTEŚ

1300+

QUOTATIONS

#1

VIETNAM LOGISTICS COMMUNITY

5 Steps to Get the Best Quote

1

Find a price quickly/Send a RFQ

2

Compare multiple options

3

Contact for Further Consultation

4

Negotiating prices/services

5

Management & rating

Send One Request – Receive Multiple Quotes

Sea freight - FCL

See more
70
Hai Phong i
56 Days Transit
New York i
  • ₫187,887,300 / 20'GP
  • ₫234,462,180 / 40'GP
  • ₫234,462,180 / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

View detail
77
Shanghai i
5 Days Direct
Hai Phong i
  • ₫16,312,500 / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

View detail
1,018
Shanghai i
7 Days Direct
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • ₫23,816,700 / 20'GP
  • ₫39,694,500 / 40'GP

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ N.B.L

View detail
1,080
Ho Chi Minh i
29 Days Direct
Oakland i
  • ₫144,620,295 / 20'GP
  • ₫179,948,400 / 40'GP
  • ₫179,948,400 / 40'HQ

CÔNG TY TNHH INTERSLOG & FORWARDING

View detail
1,082
Ho Chi Minh i
12 Days Direct
Ningbo i
  • ₫1,852,410 / 20'GP
  • ₫2,910,930 / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
View detail

Sea freight - LCL

See more
250
Ho Chi Minh i
13 Days Direct
Chennai i
  • ₫0 /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BIỂN VESTAL

View detail
779
Ningbo i
5 Days Direct
Hai Phong (Cua Cam Port) i
  • ₫26,463 /cbm

CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING - CHI NHÁNH HÀ NỘI

View detail
2,263
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Days Direct
Klang i
  • Refund ₫926,205 /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

View detail
2,827
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
5 Days Direct
Klang i
  • ₫211,704 /cbm

Công ty TNHH T&M Forwarding

View detail
3,357
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Days Direct
Klang i
  • ₫132,315 /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

View detail

Air freight - General cargo

See more
3,491
Hong Kong(HKG) i
1 Days Direct
Hanoi(HAN) i
  • 46,310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

View detail
4,693
Hanoi(HAN) i
1 Days Direct
Nagoya(NGO) i
  • 161,424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

View detail
7,402
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Days Transit
Chicago(ORD) i
  • 264,630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

View detail
9,029
Hanoi(HAN) i
1 Days Direct
Hyderabad(BPM) i
  • 185,241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

View detail
9,326
Hanoi(HAN) i
1 Days Direct
London(LHR) i
  • 26,463 ₫/kg

Globexair Ltd

View detail

Rail freight - FCL

See more
4,823
Ha Noi i
5 Days Direct
Shanghai i
  • ₫44,987,100 / 40'HQ
  • ₫44,987,100 / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

View detail
7,113
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Days Direct
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • ₫15,083,910 / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

View detail
17,269
Qingdao i
7 Days Direct
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • ₫48,956,550 / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

View detail
15,990
Qingdao i
5 Days Direct
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • ₫7,145,010 / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

View detail
10,346
Qingdao i
10 Days Direct
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • ₫9,262,050 / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

View detail

Road freight - FCL

See more
650
Ho Chi Minh i
4 Day
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • ₫5,000,000 / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

View detail
6,711
Ha Noi i
1 Day
Ho Chi Minh i
  • ₫28,000,000 / 20'GP
  • ₫28,000,000 / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

View detail
107,861
Ho Chi Minh i
2 Day
Tay Ninh i
  • ₫6,500,000 / 40'RF
  • ₫6,500,000 / 40'RQ
  • ₫6,500,000 / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
View detail
176,418
Ho Chi Minh i
1 Day
Phnom Penh i
  • ₫18,997,200 / 20'GP
  • ₫18,997,200 / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

View detail
265,079
Nancheng(Dongguan) i
3 Day
Ha Noi i
  • ₫32,000,000 / 20'GP
  • ₫64,000,000 / 40'GP
  • ₫64,000,000 / 40'HQ
  • ₫64,000,000 / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

View detail

Freight rates

Help you find instant freight rates with just a few clicks.

See more

Request For Quotes

Help you send and receive quotes from Forwarders on the market quickly and efficiently.

See more

HOT Services

Help you quickly find Hot services being promoted on the market.

See more

Find Forwarders

Helps you easily find and choose the most suitable logistics service provider

See more

Warehouse

Helps you easily find and choose the most suitable logistics service provider

See more

Home

Send request

Find rates