2026-10-16 US West Coast
HCM-UWC 8,564 USD/FEU +4.22% Index 4,173 pts
2026-10-16 US East Coast
HCM-UEC 11,240 USD/FEU +1.67% Index 3,440 pts
2026-10-16 Northern Europe
HCM-NEU 3,381 USD/FEU +0.81% Index 2,327 pts
2026-10-16 Mediterranean
HCM-MED 4,068 USD/FEU +2.89% Index 2,222 pts
2026-10-16 China
HCM-CHN 86 USD/FEU 0.00% Index 1,012 pts
2026-10-16 Korea
HCM-KOR 321 USD/FEU +0.22% Index 1,076 pts
2026-10-16 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.18% Index 1,698 pts
2026-10-16 Southeast Asia
HCM-SEA 340 USD/FEU -1.34% Index 1,740 pts
2026-10-16 Oceania
HCM-ANZ 4,996 USD/FEU +4.35% Index 7,906 pts
2026-10-16 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-16 South America
HCM-SAM 5,929 USD/FEU -0.89% Index 3,705 pts
2026-10-16 South Africa
HCM-ZAF 4,779 USD/FEU +12.00% Index 2,716 pts
2026-10-16 East & West Africa
HCM-EWA 5,111 USD/FEU -0.40% Index 1,302 pts
2026-10-16 Global
VCFI Composite Rate 5,257 USD/FEU +2.98% VCFI Composite Index 3,621 pts +2.88%
2026-10-16 US West Coast
HCM-UWC 8,564 USD/FEU +4.22% Index 4,173 pts
2026-10-16 US East Coast
HCM-UEC 11,240 USD/FEU +1.67% Index 3,440 pts
2026-10-16 Northern Europe
HCM-NEU 3,381 USD/FEU +0.81% Index 2,327 pts
2026-10-16 Mediterranean
HCM-MED 4,068 USD/FEU +2.89% Index 2,222 pts
2026-10-16 China
HCM-CHN 86 USD/FEU 0.00% Index 1,012 pts
2026-10-16 Korea
HCM-KOR 321 USD/FEU +0.22% Index 1,076 pts
2026-10-16 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.18% Index 1,698 pts
2026-10-16 Southeast Asia
HCM-SEA 340 USD/FEU -1.34% Index 1,740 pts
2026-10-16 Oceania
HCM-ANZ 4,996 USD/FEU +4.35% Index 7,906 pts
2026-10-16 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-16 South America
HCM-SAM 5,929 USD/FEU -0.89% Index 3,705 pts
2026-10-16 South Africa
HCM-ZAF 4,779 USD/FEU +12.00% Index 2,716 pts
2026-10-16 East & West Africa
HCM-EWA 5,111 USD/FEU -0.40% Index 1,302 pts
2026-10-16 Global
VCFI Composite Rate 5,257 USD/FEU +2.98% VCFI Composite Index 3,621 pts +2.88%
Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 30/09/2026, 08:52 (GMT +7)

786

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Bắc Mỹ trong Tháng 10-2026

Lịch tàu chính thức từ hãng tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/ Bà rịa Vũng tàu đến các cảng ở Mỹ và Canada trong tháng 10/2026 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata.com)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (SEA)

  2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (SEA2)

  3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON - BALTIMORE via SHANGHAI (AWE1)

  4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SAVANNAH - NEW YORK - NORFOLK - CHARLESTON via HONGKONG (AWE3)

  5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (AWE4)

  6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (CPNW)

  7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – NORFOLK - CHARLESTON - SAVANNAH via SHANGHAI (AWE7)

  8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (MPNW)

  9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (GME)

  10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS via XIAMEN (GME2)

  11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (AAC)

  12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONG KONG (OPNW)

  13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (CPV)

  14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – OAKLAND via HKG (AAS3)

  15. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

  16. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (SEA)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

KAOHSIUNG

LONG BEACH (LGB08)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

FRI

FRI

FRI

MON

00:00

16:00

1:30

19:30

15:30

17:00

OOCL VIOLET

012E

1-Oct

2-Oct

9-Oct

9-Oct

23-Oct

29-Oct

BLANK SAILING

COSCO SHIPPING PANAMA

007E

15-Oct

16-Oct

23-Oct

23-Oct

6-Nov

12-Nov

COSCO SHIPPING YANGPU

010E

22-Oct

23-Oct

30-Oct

30-Oct

13-Nov

19-Nov

CSCL INDIAN OCEAN

080E

29-Oct

30-Oct

6-Nov

6-Nov

20-Nov

26-Nov

OOCL BAUHINIA

015E

5-Nov

6-Nov

13-Nov

13-Nov

27-Nov

4-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (SEA2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

LOS ANGELES

OAKLAND

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SAT

SUN

MON

FRI

MON

WED

3:00

3:00

17:00

18:00

7:00

9:00

APL DANUBE

MTE080E19

3-Oct

4-Oct

26-Oct

30-Oct

2-Nov

4-Nov

APL DUBLIN

MTE0A0E19

10-Oct

11-Oct

2-Nov

6-Nov

9-Nov

11-Nov

CMA CGM LA TRAVIATA

MTE0C0E19

17-Oct

18-Oct

9-Nov

13-Nov

16-Nov

18-Nov

COSCO ENGLAND

MTE0E0E19

24-Oct

25-Oct

16-Nov

20-Nov

23-Nov

25-Nov

ERVING

MTE0G0E19

31-Oct

1-Nov

23-Nov

27-Nov

30-Nov

2-Dec

CMA CGM AMAZON

MTE0I0E19

7-Nov

8-Nov

30-Nov

4-Dec

7-Dec

9-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON - BALTIMORE via SHANGHAI (AWE1)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

XIAMEN

(XMN09)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

XIAMEN

(XMN09)

BOSTON
(BOS01)

BALTIMORE

(BAL01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

SUN

MON

SAT

SUN

TUE

WED

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

OOCL LAVENDER

004E

11 Oct

12 Oct

19 Oct

20 Oct

TALOS

1290E

25 Oct

26 Oct

12 Dec

13 Dec

15 Dec

16 Dec

OOCL POLAND

061E

18 Oct

19 Oct

26 Oct

27 Oct

EVER FORE

1291E

01 Nov

02 Nov

19 Dec

20 Dec

22 Dec

23 Dec

OOCL SUNFLOWER

011E

25 Oct

26 Oct

02 Nov

03 Nov

TAURUS

1292E

08 Nov

09 Nov

26 Dec

27 Dec

29 Dec

30 Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SAVANNAH - NEW YORK - NORFOLK - CHARLESTON via HONGKONG (AWE3)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
CMP08)

SAVANNAH

NEW YORK

NORFOLK

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

MON

WED

FRI

SUN

MON

WED

FRI

SAT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

EVER MERCY

1380E

04 Oct

05 Oct

16 Nov

18 Nov

20 Nov

22 Nov

23 Nov

25 Nov

OMIT

 

EVER MAGI

1381E

11 Oct

12 Oct

23 Nov

25 Nov

27 Nov

29 Nov

30 Nov

02 Dec

OMIT

 

EVER MAGNA

1382E

18 Oct

19 Oct

30 Nov

02 Dec

04 Dec

06 Dec

07 Dec

09 Dec

OMIT

 

EVER MODEL

1383E

25 Oct

26 Oct

07 Dec

09 Dec

11 Dec

13 Dec

14 Dec

16 Dec

OMIT

 

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (AWE4)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(CMP06)

XIAMEN

(XMN09)

SHANGHAI 
(SHA08)

NEW YORK
 

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

MON

TUE

WED

THU

TUE

FRI

SUN

TUE

WED

THU

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

OOCL LAVENDER

004E

11 Oct

12 Oct

19 Oct

20 Oct

21 Oct

22 Oct

17 Nov

20 Nov

22 Nov

24 Nov

25 Nov

26 Nov

OOCL POLAND

061E

18 Oct

19 Oct

26 Oct

27 Oct

28 Oct

29 Oct

24 Nov

27 Nov

29 Nov

01 Dec

02 Dec

03 Dec

OOCL SUNFLOWER

011E

25 Oct

26 Oct

02 Nov

03 Nov

04 Nov

05 Nov

01 Dec

04 Dec

06 Dec

08 Dec

09 Dec

10 Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (CPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

PRR01

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

PRINCE RUPERT

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

10:00

00:01

04:00

03:00

09:00

13:00

23:00

23:00

BLANK SAILING

                     

OOCL LAVENDER

004E

11 Oct

12 Oct

21 Oct

22 Oct

COSCO PIRAEUS

081N

02 Nov

03 Nov

14 Nov

16 Nov

OOCL POLAND

061E

18 Oct

19 Oct

28 Oct

29 Oct

COSCO PIRAEUS

081N

02 Nov

03 Nov

14 Nov

16 Nov

OOCL SUNFLOWER

011E

25 Oct

26 Oct

04 Nov

05 Nov

XIN RI ZHAO

396N

16 Nov

17 Nov

28 Nov

30 Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – NORFOLK - CHARLESTON - SAVANNAH via SHANGHAI (AWE7):

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP08)

SHANGHAI
(SHA08)

NORFOLK

CHARLESTON

SAVANNAH

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

WED

THU

SAT

SUN

WED

THU

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CMA CGM MEXICO

CBX080E19

05 Oct

06 Oct

14 Oct

15 Oct

15 Nov

17 Nov

23 Nov

24 Nov

27 Nov

28 Nov

CMA CGM ARGENTINA

CBX0A0E19

12 Oct

13 Oct

21 Oct

22 Oct

22 Nov

24 Nov

30 Nov

01 Dec

04 Dec

05 Dec

CMA CGM T. JEFFERSON

CBX0C0E19

19 Oct

20 Oct

28 Oct

29 Oct

29 Nov

01 Dec

07 Dec

08 Dec

11 Dec

12 Dec

CMA CGM PANAMA

CBX0E0E19

26 Oct

27 Oct

04 Nov

05 Nov

06 Dec

08 Dec

14 Dec

15 Dec

18 Dec

19 Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU -  SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (MPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU

(TCIT - CMP06)

NINGBO
(NGB07)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

NINGBO
(NGB07-E)

SEATTLE (E)

VANCOUVER (E)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE

WED

WED

THU

SUN

MON

WED

SAT

MON

TUE

10:00

00:01

02:00

18:00

12:00

0:00

7:00

17:00

5:00

5:00

CSCL SOUTH CHINA SEA

085E

2-Oct

4-Oct

14 Oct

15 Oct

OMIT

             

COSCO SHIPPING DENALI

056E

9-Oct

11-Oct

21 Oct

22 Oct

OMIT

             

CSCL YELLOW SEA

073E

16-Oct

18-Oct

28 Oct

29 Oct

OMIT

             

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via XIAMEN (GME)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

XIAMEN
(XMN09)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

XIAMEN
(XMN09)

HOUSTON

MOBILE

TAMPA

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE

WED

MON

TUE

THU

FRI

FRI

SUN

TUE

WED

THU

FRI

CSCL SOUTH CHINA SEA

085E

2-Oct

4-Oct

12-Oct

13-Oct

OOCL ROTTERDAM

167E

15-Oct

16-Oct

13-Nov

15-Nov

17-Nov

18-Nov

19-Nov

20-Nov

COSCO SHIPPING DENALI

056E

9-Oct

11-Oct

19-Oct

20-Oct

COSCO VIETNAM

110E

22-Oct

23-Oct

20-Nov

22-Nov

24-Nov

25-Nov

26-Nov

27-Nov

CSCL YELLOW SEA

073E

16-Oct

18-Oct

26-Oct

27-Oct

COSCO BOSTON

208E

12-Nov

13-Nov

11-Dec

13-Dec

15-Dec

16-Dec

17-Dec

18-Dec

CSCL BOHAI SEA

080E

23-Oct

25-Oct

2-Nov

3-Nov

COSCO BOSTON

208E

12-Nov

13-Nov

11-Dec

13-Dec

15-Dec

16-Dec

17-Dec

18-Dec

Blank

COSCO BOSTON

208E

12-Nov

13-Nov

11-Dec

13-Dec

15-Dec

16-Dec

17-Dec

18-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS - MIAMI via SHANGHAI (GME2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

SHANGHAI

HOUSTON

MOBILE

NEW ORLEANS

MIAMI

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

WED

WED

SAT

SUN

MON

WED

FRI

SAT

MON

TUE

TUE

WED

CMA CGM MEKONG

PX3060E19

30-Sep

30-Sep

10-Oct

11-Oct

9-Nov

11-Nov

13-Nov

14-Nov

x

x

17-Nov

18-Nov

CMA CGM AIDA

PX3080E19

7-Oct

7-Oct

17-Oct

18-Oct

16-Nov

18-Nov

20-Nov

21-Nov

x

x

24-Nov

25-Nov

CMA CGM DALILA

PX30A0E19

14-Oct

14-Oct

24-Oct

25-Oct

23-Nov

25-Nov

27-Nov

28-Nov

x

x

1-Dec

2-Dec

CMA CGM LITANI

PX30C0E19

21-Oct

21-Oct

31-Oct

1-Nov

30-Nov

2-Dec

4-Dec

5-Dec

x

x

8-Dec

9-Dec

BELITA

PX30E0E19

28-Oct

28-Oct

7-Nov

8-Nov

7-Dec

9-Dec

11-Dec

12-Dec

x

x

15-Dec

16-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (AAC)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

XIAMEN

(XMN09)

LONG BEACH (LGB01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE
(00:00)

WED
(2:00)

MON
(13:00)

TUE
(13:00)

THU
(18:00)

MON
(22:00)

CSCL SOUTH CHINA SEA

085E

2-Oct

4-Oct

12-Oct

13-Oct

29-Oct

2-Nov

COSCO SHIPPING DENALI

056E

9-Oct

11-Oct

19-Oct

20-Oct

5-Nov

9-Nov

CSCL YELLOW SEA

073E

16-Oct

18-Oct

26-Oct

27-Oct

12-Nov

16-Nov

CSCL BOHAI SEA

080E

23-Oct

25-Oct

2-Nov

3-Nov

19-Nov

23-Nov

BLANK SAILING

BLANK SAILING

CSCL SOUTH CHINA SEA

086E

13-Nov

15-Nov

23-Nov

24-Nov

10-Dec

14-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONGKONG (OPNW)

 

VESSEL NAME
(AWE4)

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

HONGKONG

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HONGKONG

VANCOUVER (E)

SEATTLE (W)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

FRI

SAT

WED

THU

MON

THU

TUE

WED

10:00

00:01

10:00

10:00

14:00

10:00

16:00

16:00

7:00

16:00

OOCL LAVENDER

 

11 Oct

12-Oct

16 Oct

17 Oct

OOCL NEW YORK

122E

23 Sep

24 Sep

12 Oct

15 Oct

16 Oct

17 Oct

OOCL POLAND

 

18 Oct

19 Oct

OMIT

                 

OOCL SUNFLOWER

 

25 Oct

26 Oct

30-Oct

31-Oct

BLANK SALLING

             

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (CPV)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

VAN02

SEA09

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

VANCOUVER (S)

SEATTLE (S)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

WED

FRI

10:00

00:01

04:00

03:00

09:00

13:00

23:00

23:00

16:30

16:30

BLANK SAILING

                         

OOCL LAVENDER

004E

11 Oct

12 Oct

21 Oct

22 Oct

XIN ZHAN JIANG

201N

26 Oct

27 Oct

11 Nov

13 Nov

14 Nov

15 Nov

OOCL POLAND

061E

18 Oct

19 Oct

28 Oct

29 Oct

XIN DAN DONG

564N

09 Nov

10 Nov

25 Nov

27 Nov

28 Nov

29 Nov

OOCL SUNFLOWER

011E

25 Oct

26 Oct

04 Nov

05 Nov

XIN DAN DONG

564N

09 Nov

10 Nov

25 Nov

27 Nov

28 Nov

29 Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – OAKLAND via HKG (AAS3)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

LOS ANGELES
 

OAKLAND

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI

SAT

MON

SAT

SUN

WED

12:00

12:00

17:00

04:00

17:00

17:00

EVER MAGUS

1476E

9-Oct

10-Oct

2-Nov

7-Nov

8-Nov

11-Nov

EVER MAGIC

1477E

16-Oct

17-Oct

9-Nov

14-Nov

15-Nov

18-Nov

EVER MATCH

1478E

23-Oct

24-Oct

16-Nov

21-Nov

22-Nov

25-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO từ Việt Nam đến Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu về booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES VIETNAM

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

TEL.: 84.8.38290000       FAX: 84.8. 35208111

Booking Team: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
181
FCL
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
6 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
23.229.000₫
/ 40GP

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

754
FCL
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
5 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
18.524.100₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ N.B.L

2425
FCL
Mundra, Gujarat, India
20 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
10.585.200₫
/ 40HQ

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

3963
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
21 Ngày
Khor Al Fakkan, United Arab Emirates
Cước
146.869.650₫
/ 20GP

MG LOGISTICS JSC

5564
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
116.437.200₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
72
Hai Phong i
56 Ngày Chuyển tải
New York i
  • 187.887.300₫ / 20'GP
  • 234.462.180₫ / 40'GP
  • 234.462.180₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
79
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 16.312.500₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
1.020
Shanghai i
7 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 23.816.700₫ / 20'GP
  • 39.694.500₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ N.B.L

Xem chi tiết
1.081
Ho Chi Minh i
29 Ngày Đi thẳng
Oakland i
  • 144.620.295₫ / 20'GP
  • 179.948.400₫ / 40'GP
  • 179.948.400₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH INTERSLOG & FORWARDING

Xem chi tiết
1.082
Ho Chi Minh i
12 Ngày Đi thẳng
Ningbo i
  • 1.852.410₫ / 20'GP
  • 2.910.930₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
251
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Chennai i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BIỂN VESTAL

Xem chi tiết
780
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Cua Cam Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING - CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
2.264
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • Refund 926.205₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
2.828
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
5 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 211.704₫ /cbm

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
3.357
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 132.315₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
3.492
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
4.694
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
7.403
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
9.030
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
9.326
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
4.824
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
7.114
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
17.270
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
15.991
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
10.346
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
651
Ho Chi Minh i
4 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
6.713
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
107.863
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
176.420
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
265.081
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá