2026-10-16 US West Coast
HCM-UWC 8,564 USD/FEU +4.22% Index 4,173 pts
2026-10-16 US East Coast
HCM-UEC 11,240 USD/FEU +1.67% Index 3,440 pts
2026-10-16 Northern Europe
HCM-NEU 3,381 USD/FEU +0.81% Index 2,327 pts
2026-10-16 Mediterranean
HCM-MED 4,068 USD/FEU +2.89% Index 2,222 pts
2026-10-16 China
HCM-CHN 86 USD/FEU 0.00% Index 1,012 pts
2026-10-16 Korea
HCM-KOR 321 USD/FEU +0.22% Index 1,076 pts
2026-10-16 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.18% Index 1,698 pts
2026-10-16 Southeast Asia
HCM-SEA 340 USD/FEU -1.34% Index 1,740 pts
2026-10-16 Oceania
HCM-ANZ 4,996 USD/FEU +4.35% Index 7,906 pts
2026-10-16 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-16 South America
HCM-SAM 5,929 USD/FEU -0.89% Index 3,705 pts
2026-10-16 South Africa
HCM-ZAF 4,779 USD/FEU +12.00% Index 2,716 pts
2026-10-16 East & West Africa
HCM-EWA 5,111 USD/FEU -0.40% Index 1,302 pts
2026-10-16 Global
VCFI Composite Rate 5,257 USD/FEU +2.98% VCFI Composite Index 3,621 pts +2.88%
2026-10-16 US West Coast
HCM-UWC 8,564 USD/FEU +4.22% Index 4,173 pts
2026-10-16 US East Coast
HCM-UEC 11,240 USD/FEU +1.67% Index 3,440 pts
2026-10-16 Northern Europe
HCM-NEU 3,381 USD/FEU +0.81% Index 2,327 pts
2026-10-16 Mediterranean
HCM-MED 4,068 USD/FEU +2.89% Index 2,222 pts
2026-10-16 China
HCM-CHN 86 USD/FEU 0.00% Index 1,012 pts
2026-10-16 Korea
HCM-KOR 321 USD/FEU +0.22% Index 1,076 pts
2026-10-16 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.18% Index 1,698 pts
2026-10-16 Southeast Asia
HCM-SEA 340 USD/FEU -1.34% Index 1,740 pts
2026-10-16 Oceania
HCM-ANZ 4,996 USD/FEU +4.35% Index 7,906 pts
2026-10-16 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-16 South America
HCM-SAM 5,929 USD/FEU -0.89% Index 3,705 pts
2026-10-16 South Africa
HCM-ZAF 4,779 USD/FEU +12.00% Index 2,716 pts
2026-10-16 East & West Africa
HCM-EWA 5,111 USD/FEU -0.40% Index 1,302 pts
2026-10-16 Global
VCFI Composite Rate 5,257 USD/FEU +2.98% VCFI Composite Index 3,621 pts +2.88%
Chọn loại dịch vụ

Thursday, 28/08/2025, 21:22 (GMT +7)

1412

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 9-2025

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 9/2025 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI ( Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

  4. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  5. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

OOCL JAPAN

036W

11-Sep

-

-

-

11-Oct

14-Oct

18-Oct

24-Oct

-

-

-

-

         

CMA CGM ZHENG HE

1FL16W1MA

7-Sep

-

-

-

-

-

16-Oct

-

21-Oct

7-Oct

-

10-Oct

SINAR SANUR

123S

MON

1-Sep

3-Sep

CMA CGM LEO

1FL18W1MA

12-Sep

-

-

-

-

-

21-Oct

-

26-Oct

12-Oct

-

15-Oct

BALTRUM

027S

TUE

2-Sep

4-Sep

OOCL DENMARK

005W

7-Sep

5-Oct

9-Oct

13-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER ATOP

1364-011W

11-Sep

7-Oct

15-Oct

-

11-Oct

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM JEAN MERMOZ

0FMKIW1MA

9-Sep

11-Oct

15-Oct

19-Oct

-

-

-

-

7-Oct

-

-

-

         

EVER MEED

0776-006W

12-Sep

23-Oct

20-Oct

16-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL PIRAEUS

009W

18-Sep

-

-

-

19-Oct

22-Oct

26-Oct

1-Nov

-

-

-

-

         

APL LION CITY

1FL1AW1MA

19-Sep

-

-

-

-

-

29-Oct

-

3-Nov

20-Oct

-

23-Oct

INCRES

054S

SUN

8-Sep

10-Sep

COSCO SHIPPING CAPRICORN

038W

14-Sep

12-Oct

16-Oct

20-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

031S

MON

8-Sep

10-Sep

EVER GREET

1365-024W

18-Sep

14-Oct

22-Oct

-

18-Oct

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM CHAMPS ELYSEES

0FMKKW1MA

16-Sep

18-Oct

22-Oct

26-Oct

-

-

-

-

14-Oct

-

-

-

         

OOCL FELIXSTOWE

008W

25-Sep

-

-

-

26-Oct

29-Oct

2-Nov

8-Nov

-

-

-

-

         

APL FULLERTON

1FL1CW1MA

27-Sep

-

-

-

-

-

5-Nov

-

10-Nov

27-Oct

-

30-Oct

BALTRUM

028S

SUN

14-Sep

16-Sep

COSCO SHIPPING VIRGO

033W

21-Sep

19-Oct

23-Oct

27-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

124S

MON

15-Sep

17-Sep

EVER ACT

1366-015W

25-Sep

21-Oct

29-Oct

-

25-Oct

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER MERCY

0778-004W

26-Sep

6-Nov

3-Nov

30-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL GERMANY

036W

2-Oct

-

-

-

2-Nov

5-Nov

9-Nov

15-Nov

-

-

-

-

         

APL SINGAPURA

1FL1EW1MA

3-Oct

-

-

-

-

-

11-Nov

-

16-Nov

2-Nov

-

5-Nov

INCEDA

032S

SUN

21-Sep

23-Sep

COSCO SHIPPING GALAXY

027W

28-Sep

28-Oct

1-Nov

5-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

055S

MON

22-Sep

24-Sep

EVER APEX

1367-012W

2-Oct

28-Oct

5-Nov

-

1-Nov

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM CONCORDE

0FMKOW1MA

30-Sep

1-Nov

5-Nov

9-Nov

-

-

-

-

28-Oct

-

-

-

         

OOCL ABU DHABI

006W

9-Oct

-

-

-

9-Nov

12-Nov

16-Nov

22-Nov

-

-

-

-

         

CMA CGM GEORG FORSTER

1FL5CW1MA

10-Oct

-

-

-

-

-

18-Nov

-

23-Nov

9-Nov

-

12-Nov

BALTRUM

029S

SUN

28-Sep

30-Sep

COSCO SHIPPING LIBRA

033W

5-Oct

4-Nov

8-Nov

12-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

125S

MON

29-Sep

1-Oct

EVER ACE

1368-016W

9-Oct

4-Nov

12-Nov

-

8-Nov

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM SAINT GERMAIN

0FMKQW1MA

7-Oct

8-Nov

12-Nov

16-Nov

-

-

-

-

4-Nov

-

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

VALENCIA

BARCELONA

LA SPEZIA

GENOA

FOS

MALTA

KUMPORT

SAFI DERINCE

ALEXANDRIA

BEIRUT

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

         

COSCO SHIPPING NEBULA

030W

8-Sep

7-Oct

21-Oct

-

15-Oct

13-Oct

18-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

123S

MON

1-Sep

3-Sep

COSCO ENGLAND

071W

7-Sep

13-Oct

9-Oct

-

-

-

-

-

17-Oct

16-Oct

-

-

-

-

-

BALTRUM

027S

TUE

2-Sep

4-Sep

COSCO INDONESIA

522W

14-Sep

20-Oct

16-Oct

-

-

-

-

-

24-Oct

23-Oct

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ADONIS

0BELPW1MA

9-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

27-Sep

29-Sep

5-Oct

7-Oct

9-Oct

INCRES

054S

SUN

8-Sep

10-Sep

EVER TOP

0716-015W

16-Sep

16-Oct

30-Oct

-

24-Oct

22-Oct

27-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

031S

MON

8-Sep

10-Sep

CMA CGM GREENLAND

0MELRW1MA

17-Sep

-

15-Oct

17-Oct

-

-

20-Oct

25-Oct

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ARGON

0BELRW1MA

15-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

3-Oct

5-Oct

11-Oct

13-Oct

15-Oct

         

COSCO SHIPPING PISCES

030W

23-Sep

23-Oct

6-Nov

-

31-Oct

29-Oct

3-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

028S

SUN

14-Sep

16-Sep

CMA CGM BALI

0MELTW1MA

21-Sep

-

19-Oct

21-Oct

-

-

24-Oct

29-Oct

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

124S

MON

15-Sep

17-Sep

CSCL URANUS

106W

21-Sep

27-Oct

23-Oct

-

-

-

-

-

31-Oct

30-Oct

-

-

-

-

-

         

CMA CGM HERMES

0BELTW1MA

20-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

4-Oct

6-Oct

12-Oct

14-Oct

16-Oct

         

CMA CGM ZEPHYR

0BELVW1MA

25-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

9-Oct

11-Oct

17-Oct

19-Oct

21-Oct

         

EVER GOLDEN

0718-030W

30-Sep

30-Oct

13-Nov

-

7-Nov

5-Nov

10-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

032S

SUN

21-Sep

23-Sep

CMA CGM CAPE COD

0MELVW1MA

29-Sep

-

27-Oct

29-Oct

-

-

1-Nov

6-Nov

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

055S

MON

22-Sep

24-Sep

COSCO SHIPPING KILIMANJARO

042W

28-Sep

3-Nov

30-Oct

-

-

-

-

-

7-Nov

6-Nov

-

-

-

-

-

         

CMA CGM COBALT

0BELXW1MA

2-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

16-Oct

18-Oct

24-Oct

26-Oct

28-Oct

         

COSCO SHIPPING SOLAR

034W

7-Oct

6-Nov

20-Nov

-

14-Nov

12-Nov

17-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

029S

SUN

28-Sep

30-Sep

CMA CGM KIMBERLEY

0MELXW1MA

6-Oct

-

3-Nov

5-Nov

-

-

8-Nov

13-Nov

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

125S

MON

29-Sep

1-Oct

CSCL MERCURY

097W

5-Oct

10-Nov

6-Nov

-

-

-

-

-

14-Nov

13-Nov

-

-

-

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI (Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

 

 

VESSEL NAME (AEU7)

 

VOY

 

ETD

(WED)

ETA (POD)

 

 

GEMALINK

 

ROTTERDAM

 

HAMBURG

 

ZEEBRUGGE

 

FELIXSTOWE

COSCO FRANCE

072W

2-Sep

2-Oct

6-Oct

10-Oct

12-Oct

OOCL MALAYSIA

067W

9-Sep

9-Oct

13-Oct

17-Oct

19-Oct

COSCO SHIPPING LOTUS

029W

17-Sep

17-Oct

21-Oct

25-Oct

27-Oct

COSCO EXCELLENCE

074W

23-Sep

23-Oct

27-Oct

31-Oct

2-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: [email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
481
FCL
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
6 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
23.229.000₫
/ 40GP

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

1197
FCL
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
5 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
18.524.100₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ N.B.L

2851
FCL
Mundra, Gujarat, India
20 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
10.585.200₫
/ 40HQ

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

4373
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
21 Ngày
Khor Al Fakkan, United Arab Emirates
Cước
146.869.650₫
/ 20GP

MG LOGISTICS JSC

5739
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
116.437.200₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
1
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
20 Ngày Đi thẳng
Chittagong i
  • 54.778.410₫ / 20'RF
  • 90.503.460₫ / 40'RQ

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết
163
Ho Chi Minh i
2 Ngày Đi thẳng
Laem Chabang i
  • 14.554.650₫ / 40'RF

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
411
Hai Phong i
56 Ngày Chuyển tải
New York i
  • 187.887.300₫ / 20'GP
  • 234.462.180₫ / 40'GP
  • 234.462.180₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
403
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 16.312.500₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
1.315
Shanghai i
7 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 23.816.700₫ / 20'GP
  • 39.694.500₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ N.B.L

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
500
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Chennai i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BIỂN VESTAL

Xem chi tiết
1.076
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Cua Cam Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING - CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
2.534
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • Refund 926.205₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
3.086
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
5 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 211.704₫ /cbm

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
3.455
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 132.315₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
3.691
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
4.934
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
7.621
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
9.241
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
9.374
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
5.014
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
7.339
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
17.485
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
16.198
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
10.392
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
863
Ho Chi Minh i
4 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
7.090
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
108.209
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
176.763
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
265.318
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá