2026-10-16 US West Coast
HCM-UWC 8,564 USD/FEU +4.22% Index 4,173 pts
2026-10-16 US East Coast
HCM-UEC 11,240 USD/FEU +1.67% Index 3,440 pts
2026-10-16 Northern Europe
HCM-NEU 3,381 USD/FEU +0.81% Index 2,327 pts
2026-10-16 Mediterranean
HCM-MED 4,068 USD/FEU +2.89% Index 2,222 pts
2026-10-16 China
HCM-CHN 86 USD/FEU 0.00% Index 1,012 pts
2026-10-16 Korea
HCM-KOR 321 USD/FEU +0.22% Index 1,076 pts
2026-10-16 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.18% Index 1,698 pts
2026-10-16 Southeast Asia
HCM-SEA 340 USD/FEU -1.34% Index 1,740 pts
2026-10-16 Oceania
HCM-ANZ 4,996 USD/FEU +4.35% Index 7,906 pts
2026-10-16 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-16 South America
HCM-SAM 5,929 USD/FEU -0.89% Index 3,705 pts
2026-10-16 South Africa
HCM-ZAF 4,779 USD/FEU +12.00% Index 2,716 pts
2026-10-16 East & West Africa
HCM-EWA 5,111 USD/FEU -0.40% Index 1,302 pts
2026-10-16 Global
VCFI Composite Rate 5,257 USD/FEU +2.98% VCFI Composite Index 3,621 pts +2.88%
2026-10-16 US West Coast
HCM-UWC 8,564 USD/FEU +4.22% Index 4,173 pts
2026-10-16 US East Coast
HCM-UEC 11,240 USD/FEU +1.67% Index 3,440 pts
2026-10-16 Northern Europe
HCM-NEU 3,381 USD/FEU +0.81% Index 2,327 pts
2026-10-16 Mediterranean
HCM-MED 4,068 USD/FEU +2.89% Index 2,222 pts
2026-10-16 China
HCM-CHN 86 USD/FEU 0.00% Index 1,012 pts
2026-10-16 Korea
HCM-KOR 321 USD/FEU +0.22% Index 1,076 pts
2026-10-16 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.18% Index 1,698 pts
2026-10-16 Southeast Asia
HCM-SEA 340 USD/FEU -1.34% Index 1,740 pts
2026-10-16 Oceania
HCM-ANZ 4,996 USD/FEU +4.35% Index 7,906 pts
2026-10-16 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-16 South America
HCM-SAM 5,929 USD/FEU -0.89% Index 3,705 pts
2026-10-16 South Africa
HCM-ZAF 4,779 USD/FEU +12.00% Index 2,716 pts
2026-10-16 East & West Africa
HCM-EWA 5,111 USD/FEU -0.40% Index 1,302 pts
2026-10-16 Global
VCFI Composite Rate 5,257 USD/FEU +2.98% VCFI Composite Index 3,621 pts +2.88%
Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 30/09/2026, 07:53 (GMT +7)

431

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi trong Tháng 10-2026

Lịch tàu COSCO từ Hồ Chí Minh đến các nước như: Mexico, Colombia, Guatemala, Peru, Ecuador, Chile, Nam Phi, Nigeria... trong tháng 10/2026 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA.com (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

  2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

  3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA

  4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA)

  5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN

  6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

  7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

  8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> CARIBBEAN (DIRECT)

  9. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> CARIBBEAN (MOMBASA/ DAR ES SALAAM)

  10. TẢI LỊCH TÀU COSCO

  11. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

 

FEEDER (CV2-N)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

SHANGHAI

SHANGHAI

MANZANILLO, MX (ZLO04)

SEOUL GLOW

084N

5-Oct

12-Oct

EVER FOCUS

0805-030E

18-Oct

9-Nov

ERASMUS RAINBOW

031N

12-Oct

19-Oct

TOLEDO TRIUMPH

0806-041E

25-Oct

16-Nov

DING XIANG TAI PING

030N

19-Oct

26-Oct

EVER FEAT

0807-034E

1-Nov

23-Nov

BEROLINA C

016N

26-Oct

2-Nov

EVER LOADING

0808-077E

8-Nov

30-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

 

 

FEEDER

(CV2-E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

NINGBO

NINGBO

MANZANILLO, MX

LAZARO CARDENAS

BUENAVENTURA

BALBOA

PUERTO QUETZAL

CALLAO

GUAYAQUIL

SAN ANTONIO

       

EVER FOCUS

0805-030E

20-Oct

8-Nov

-

17-Nov

15-Nov

-

21-Nov

-

26-Nov

DING XIANG TAI PING

029E

4-Oct

13-Oct

WAN HAI A06

016E

22-Oct

11-Nov

13-Nov

-

-

15-Nov

22-Nov

26-Nov

-

       

CMA CGM GREENLAND

0MH39E1MA

17-Oct

8-Nov

9-Nov

-

-

-

20-Nov

23-Nov

-

       

TOLEDO TRIUMPH

0806-041E

27-Oct

15-Nov

-

24-Nov

22-Nov

-

28-Nov

-

3-Dec

BEROLINA C

015E

11-Oct

20-Oct

KOTA PELANGI

051E

29-Oct

18-Nov

20-Nov

-

-

22-Nov

29-Nov

3-Dec

-

       

CMA CGM GALAPAGOS

0MH3BE1MA

24-Oct

15-Nov

16-Nov

-

-

-

27-Nov

30-Nov

-

       

EVER FEAT

0807-034E

3-Nov

22-Nov

-

1-Dec

29-Nov

-

5-Dec

-

10-Dec

SEOUL GLOW

084E

18-Oct

27-Oct

WAN HAI A16

013E

5-Nov

25-Nov

27-Nov

-

-

29-Nov

6-Dec

10-Dec

-

       

CMA CGM HELIUM

0MH3DE1MA

31-Oct

22-Nov

23-Nov

-

-

-

4-Dec

7-Dec

-

       

EVER LOADING

0808-077E

10-Nov

29-Nov

-

8-Dec

6-Dec

-

12-Dec

-

17-Dec

ERASMUS RAINBOW

031E

25-Oct

3-Nov

EVER FORTUNE

0705-029E

12-Nov

2-Dec

4-Dec

-

-

6-Dec

13-Dec

17-Dec

-

       

CMA CGM CHILE

0MH3FE1MA

7-Nov

29-Nov

30-Nov

-

-

-

11-Dec

14-Dec

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA (via QINGDAO)

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

Colon Container Terminal

DING XIANG TAI PING

029E

4-Oct

11-Oct

EVER FULL

1288E

16-Oct

12-Nov

BEROLINA C

015E

11-Oct

18-Oct

TALOS

1289E

23-Oct

19-Nov

SEOUL GLOW

084E

18-Oct

25-Oct

EVER FRANK

1290E

30-Oct

26-Nov

ERASMUS RAINBOW

031E

25-Oct

1-Nov

EVER FORE

1291E

6-Nov

3-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA) via QINGDAO

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

ENSENADA

MANZANILLO, MX
(ZLO03)

CALLAO

LIRQUEN, CHILE

SAN ANTONIO,
CHILE

DING XIANG TAI PING

029E

4-Oct

11-Oct

OOCL CHANCAY

002E

13-Oct

30-Oct

4-Nov

11-Nov

16-Nov

18-Nov

BEROLINA C

015E

11-Oct

18-Oct

COSCO AMERICA

099E

20-Oct

6-Nov

11-Nov

18-Nov

23-Nov

25-Nov

SEOUL GLOW

084E

18-Oct

25-Oct

OOCL PERU

002E

27-Oct

13-Nov

18-Nov

25-Nov

30-Nov

2-Dec

ERASMUS RAINBOW

031E

25-Oct

1-Nov

JOEL SCHULTE

003E

3-Nov

20-Nov

25-Nov

2-Dec

7-Dec

9-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN via QINGDAO

 

 

FEEDER

(CV2-E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

MANZANILLO, MX (ZLO03)

BALBOA
(BBA01)

MANZANILLO, PANAMA (MZL01)

CARTAGENA
(CTG02)

KINGSTON
(KIG01)

CAUCEDO
(CAU01)

PORT OF SPAIN
(via CAUCEDO)

DING XIANG TAI PING

029E

4-Oct

11-Oct

CMA CGM BALI

0PPORE1MA

21-Oct

9-Nov

14-Nov

15-Nov

18-Nov

20-Nov

24-Nov

1-Dec

BEROLINA C

015E

11-Oct

18-Oct

COSCO HELLAS

118E

28-Oct

16-Nov

21-Nov

22-Nov

25-Nov

27-Nov

1-Dec

8-Dec

SEOUL GLOW

084E

18-Oct

25-Oct

CMA CGM SCANDOLA

PEX030E19

4-Nov

23-Nov

28-Nov

29-Nov

2-Dec

4-Dec

8-Dec

15-Dec

ERASMUS RAINBOW

031E

25-Oct

1-Nov

CMA CGM BIG SUR

PEX050E19

11-Nov

30-Nov

5-Dec

6-Dec

9-Dec

11-Dec

15-Dec

22-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(VTS - IHX)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

POL

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

RIO DE JANEIRO

SANTOS

PARANAGUA

NAVEGANTES

MONTEVIDEO

BUENOS AIRES

ITAPOA

INCEDA

056S

SUN

4-Oct

6-Oct

KOTA ELOK

0002W

13-Oct

11-Nov

14-Nov

29-Nov

17-Nov

21-Nov

23-Nov

-

INCRES

082S

MON

5-Oct

7-Oct

CMA CGM THORIUM

0BDPJW1MA

8-Oct

3-Nov

5-Nov

8-Nov

11-Nov

-

-

9-Nov

CEBU

070S

SUN

11-Oct

13-Oct

EVER FINE

1717-029W

27-Oct

25-Nov

28-Nov

13-Dec

1-Dec

5-Dec

7-Dec

-

SINAR SANUR

152S

MON

12-Oct

14-Oct

COSCO SHIPPING MEXICO

010W

22-Oct

17-Nov

19-Nov

22-Nov

25-Nov

-

-

23-Nov

INCEDA

057S

SUN

18-Oct

20-Oct

CMA CGM LISA MARIE

1AAF1W1MA

3-Nov

2-Dec

5-Dec

20-Dec

8-Dec

12-Dec

14-Dec

-

INCRES

083S

MON

19-Oct

21-Oct

CMA CGM SILVER

0BDPNW1MA

29-Nov

25-Dec

27-Dec

30-Dec

2-Jan

-

-

31-Dec

CEBU

071S

SUN

25-Oct

27-Oct

KOTA EMBUN

0008W

10-Nov

9-Dec

12-Dec

27-Dec

15-Dec

19-Dec

21-Dec

-

SINAR SANUR

153S

MON

26-Oct

28-Oct

COSCO SHIPPING URUGUAY

011W

5-Nov

1-Dec

3-Dec

6-Dec

9-Dec

-

-

7-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(VTS - IHX )

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

POL

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

DURBAN

CAPE TOWN

POINTE NOIRE

LUANDA

(Sogester)
(LDA01)

APAPA

LAGOS (TINCAN)

TEMA

(MPS New  T 3)

LOME

ABIDJAN

COTONOU

ONNE

KRIBI

WALVIS BAY

LEKKI

         

SEASPAN TOKYO

123W

9-Oct

25-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

056S

SUN

4-Oct

6-Oct

SEASPAN KYOTO

131W

13-Oct

28-Oct

2-Nov

-

-

-

 

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

082S

MON

5-Oct

7-Oct

COSCO KOREA

095W

11-Oct

-

-

10-Nov

21-Nov

-

-

-

-

-

-

-

14-Nov

26-Nov

-

         

HMM INTEGRAL

004W

8-Oct

-

-

-

-

4-Nov

6-Nov

12-Nov

14-Nov

-

-

9-Nov

-

-

-

CEBU

070S

SUN

11-Oct

13-Oct

MOL EXPLORER

097W

23-Oct

8-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

152S

MON

12-Oct

14-Oct

TYNDALL

641W

25-Oct

-

-

24-Nov

5-Dec

-

-

-

-

-

-

-

28-Nov

10-Dec

-

         

MH PEGASUS

101W

20-Oct

-

-

-

-

24-Nov

-

21-Nov

-

12-Nov

29-Nov

-

-

-

27-Nov

         

SEASPAN DUBAI

041W

22-Oct

-

-

-

-

18-Nov

20-Nov

26-Nov

28-Nov

-

-

23-Nov

-

-

-

         

COSCO WELLINGTON

105W

30-Oct

15-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

ONE ATLAS

013W

27-Oct

11-Nov

16-Nov

-

-

-

 

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

057S

SUN

18-Oct

20-Oct

APL MEXICO CITY

ASF020W19

1-Nov

-

-

1-Dec

12-Dec

-

-

-

-

-

-

-

5-Dec

17-Dec

-

INCRES

083S

MON

19-Oct

21-Oct

NORTHERN MAJESTIC

103W

27-Oct

-

-

-

-

1-Dec

-

28-Nov

-

19-Nov

6-Dec

-

-

-

4-Dec

         

VULPECULA

642W

29-Oct

-

-

-

-

25-Nov

27-Nov

3-Dec

5-Dec

-

-

30-Nov

-

-

-

         

COSCO SURABAYA

130W

6-Nov

22-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

KOBE C

609W

3-Nov

18-Nov

23-Nov

-

-

-

 

-

-

-

-

-

-

-

-

CEBU

071S

SUN

25-Oct

27-Oct

LUANDA EXPRESS

2642W

8-Nov

-

-

8-Dec

19-Dec

-

-

-

-

-

-

-

12-Dec

24-Dec

-

SINAR SANUR

153S

MON

26-Oct

28-Oct

EA CENTAURUS

015W

3-Nov

-

-

-

-

8-Dec

-

5-Dec

-

26-Nov

13-Dec

-

-

-

11-Dec

         

NAVIOS NERINE

062W

5-Nov

-

-

-

-

2-Dec

4-Dec

10-Dec

12-Dec

-

-

7-Dec

-

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> CARIBBEAN (DIRECT)

 

FEEDER
(CAX1)

ETD 

ETA

GEMALINK

LAZARO CARDENAS

MANZANILLO (Panama)

CARTAGENA

KINGSTON

CAUCEDO

CMA CGM BALI

0PPORE1MA

8-Oct

13-Nov

21-Nov

24-Nov

26-Nov

6-Dec

COSCO HELLAS

118E

15-Oct

20-Nov

28-Nov

1-Dec

3-Dec

13-Dec

CMA CGM SCANDOLA

PEX030E19

22-Oct

27-Nov

5-Dec

8-Dec

10-Dec

20-Dec

CMA CGM BIG SUR

PEX050E19

29-Oct

4-Dec

12-Dec

15-Dec

17-Dec

27-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> CARIBBEAN (MOMBASA/ DAR ES SALAAM)

 

FEEDER
(VSX - VTS - IHX)

ETD 

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

POL

HO CHI MINH (CAT LAI)

SINGAPORE

SINGAPORE

MOMBASA

DAR-ES-SALAAM

INCEDA

056S

SUN

4-Oct

6-Oct

KOTA ELOK

0002W

13-Oct

11-Nov

14-Nov

INCRES

082S

MON

5-Oct

7-Oct

CMA CGM THORIUM

0BDPJW1MA

8-Oct

3-Nov

5-Nov

CEBU

070S

SUN

11-Oct

13-Oct

EVER FINE

1717-029W

27-Oct

25-Nov

28-Nov

SINAR SANUR

152S

MON

12-Oct

14-Oct

COSCO SHIPPING MEXICO

010W

22-Oct

17-Nov

19-Nov

INCEDA

057S

SUN

18-Oct

20-Oct

CMA CGM LISA MARIE

1AAF1W1MA

3-Nov

2-Dec

5-Dec

INCRES

083S

MON

19-Oct

21-Oct

CMA CGM SILVER

0BDPNW1MA

29-Nov

25-Dec

27-Dec

CEBU

071S

SUN

25-Oct

27-Oct

KOTA EMBUN

0008W

10-Nov

9-Dec

12-Dec

SINAR SANUR

153S

MON

26-Oct

28-Oct

COSCO SHIPPING URUGUAY

011W

5-Nov

1-Dec

3-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Phi & Nam Mỹ bằng file excel tại đây:  TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: [email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing cho Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
181
FCL
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
6 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
23.229.000₫
/ 40GP

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

755
FCL
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
5 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
18.524.100₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ N.B.L

2426
FCL
Mundra, Gujarat, India
20 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
10.585.200₫
/ 40HQ

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

3964
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
21 Ngày
Khor Al Fakkan, United Arab Emirates
Cước
146.869.650₫
/ 20GP

MG LOGISTICS JSC

5565
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
116.437.200₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
72
Hai Phong i
56 Ngày Chuyển tải
New York i
  • 187.887.300₫ / 20'GP
  • 234.462.180₫ / 40'GP
  • 234.462.180₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
79
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 16.312.500₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
1.020
Shanghai i
7 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 23.816.700₫ / 20'GP
  • 39.694.500₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ N.B.L

Xem chi tiết
1.081
Ho Chi Minh i
29 Ngày Đi thẳng
Oakland i
  • 144.620.295₫ / 20'GP
  • 179.948.400₫ / 40'GP
  • 179.948.400₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH INTERSLOG & FORWARDING

Xem chi tiết
1.082
Ho Chi Minh i
12 Ngày Đi thẳng
Ningbo i
  • 1.852.410₫ / 20'GP
  • 2.910.930₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
251
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Chennai i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BIỂN VESTAL

Xem chi tiết
780
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Cua Cam Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING - CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
2.264
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • Refund 926.205₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
2.828
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
5 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 211.704₫ /cbm

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
3.357
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 132.315₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
3.492
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
4.694
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
7.403
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
9.030
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
9.326
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
4.824
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
7.114
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
17.270
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
15.991
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
10.346
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
651
Ho Chi Minh i
4 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
6.713
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
107.863
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
176.420
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
265.081
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá