Seahorse Shipping

Seahorse Shipping

Người liên hệ: Ms Mai Huynh

Chức vụ:

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

Seahorse Shipping

Người liên hệ: Ms Mai Huynh

Chức vụ:

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

Giới thiệu

Chúng tôi cung cấp giải pháp chuỗi cung ứng toàn cầu giúp khách hàng mở rộng phạm vị kinh doanh với các dịch vụ chính: Chuyên vận chuyển hàng lẻ đi Mỹ (Trực tiếp từ cảng Hải Phòng & Hồ...

Xem thêm >>
  • Số 5 Đồng Nai, Phường 2, Quận Tân Bình, TP. HCM
  • +84 028 3848 8000
  • https://seahorseshipping.com/

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Greer
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Greer, Greenville, South Carolina, United States
40'GP Thứ 6 35 Ngày
Đi thẳng
1.853.920
Chi tiết
EBS 926.960 VNĐ / Cont
DOC 926.960 VNĐ / Cont
139.044.000 140.897.920 31-12-2020
Ho Chi Minh
> Greer
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Greer, Greenville, South Carolina, United States
40'HQ Thứ 6 35 Ngày
Đi thẳng
1.853.920
Chi tiết
EBS 926.960 VNĐ / Cont
DOC 926.960 VNĐ / Cont
139.044.000 140.897.920 31-12-2020

Xin hỏi bạn có tàu chở THAN CỦI từ HCM đi Brazil ko ạ?

Seahorse Shipping

Ref #3704 | 18-12-2020 06:03

country
Nơi đi: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nơi đến: Newark, Essex, New Jersey, United States
Cước: 139.044.000 VNĐ/40HQ
Hiệu lực đến: 15-01-2021
T/T: 35 Ngày
ETD: 9/1
Ghi chú: Chưa bao gồm Local charge

Seahorse Shipping

Ref #3703 | 18-12-2020 06:00

country
Nơi đi: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nơi đến: Charleston, Charleston, South Carolina, United States
Cước: 136.726.600 VNĐ/40HQ
Hiệu lực đến: 15-01-2021
T/T: 35 Ngày
ETD: 9/1
Ghi chú: Chưa bao gồm Local charge
Công ty TNHH Vận Chuyển Quốc Tế Tân Toàn Cầu

Tân Trần có cont 40 lạnh hcm đi Vanc ko nhỉ?

Seahorse Shipping

Ref #3702 | 18-12-2020 05:59

country
Nơi đi: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nơi đến: Miami Beach, Miami-Dade, Florida, United States
Cước: 136.726.600 VNĐ/40HQ
Hiệu lực đến: 15-01-2021
T/T: 35 Ngày
ETD: 9/1
Ghi chú: Chưa bao gồm Local charge

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Pittsburgh
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Pittsburgh, Allegheny, Pennsylvania, United States
40'GP Thứ 7 35 Ngày
Đi thẳng
2.780.880
Chi tiết
EBS 926.960 VNĐ / Cont
DOC 926.960 VNĐ / Cont
SLF 926.960 VNĐ / Cont
127.457.000 130.237.880 31-01-2021

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Da Nang (Da Nang Port)
> Oakland
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
Oakland, Douglas, Oregon, United States
20'GP Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 6 41 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
179.824.920 179.824.920 31-10-2020
Da Nang (Da Nang Port)
> Oakland
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
Oakland, Douglas, Oregon, United States
40'GP Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 6 41 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
199.959.400 199.959.400 31-10-2020
Da Nang (Da Nang Port)
> Oakland
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
Oakland, Douglas, Oregon, United States
40'HQ Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 6 41 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
201.113.900 201.113.900 31-10-2020
Da Nang (Da Nang Port)
> Oakland
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
Oakland, Douglas, Oregon, United States
45'HQ Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 6 41 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
250.688.130 250.688.130 31-10-2020

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Da Nang (Da Nang Port)
> Norfolk
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
Norfolk, Norfolk City, Virginia, United States
20'GP Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 6 41 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
179.824.920 179.824.920 31-10-2020
Da Nang (Da Nang Port)
> Norfolk
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
Norfolk, Norfolk City, Virginia, United States
40'GP Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 6 41 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
199.959.400 199.959.400 31-10-2020
Da Nang (Da Nang Port)
> Norfolk
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
Norfolk, Norfolk City, Virginia, United States
40'HQ Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 6 41 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
201.113.900 201.113.900 31-10-2020
Da Nang (Da Nang Port)
> Norfolk
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
Norfolk, Norfolk City, Virginia, United States
45'HQ Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 6 41 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
250.688.130 250.688.130 31-10-2020

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Da Nang (Da Nang Port)
> Newark
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
Newark, Essex, New Jersey, United States
20'GP Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 6 41 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
100.418.410 100.418.410 31-10-2020
Da Nang (Da Nang Port)
> Newark
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
Newark, Essex, New Jersey, United States
40'GP Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 6 41 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
122.353.910 122.353.910 31-10-2020
Da Nang (Da Nang Port)
> Newark
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
Newark, Essex, New Jersey, United States
40'HQ Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 6 41 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
122.353.910 122.353.910 31-10-2020

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Da Nang (Da Nang Port)
> New York
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
New York, New York, New York, United States
20'GP Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 6 35 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
154.818.450 154.818.450 31-10-2020
Da Nang (Da Nang Port)
> New York
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
New York, New York, New York, United States
40'GP Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 6 35 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
191.531.550 191.531.550 31-10-2020
Da Nang (Da Nang Port)
> New York
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
New York, New York, New York, United States
40'HQ Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 6 35 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
191.531.550 191.531.550 31-10-2020

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Da Nang (Da Nang Port)
> New Orleans
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
New Orleans, Orleans, Louisiana, United States
20'GP Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7 35 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
153.848.670 153.848.670 31-10-2020
Da Nang (Da Nang Port)
> New Orleans
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
New Orleans, Orleans, Louisiana, United States
40'GP Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7 35 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
171.096.900 171.096.900 31-10-2020
Da Nang (Da Nang Port)
> New Orleans
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
New Orleans, Orleans, Louisiana, United States
40'HQ Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7 35 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
172.251.400 172.251.400 31-10-2020
Da Nang (Da Nang Port)
> New Orleans
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
New Orleans, Orleans, Louisiana, United States
45'HQ Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7 35 Ngày
Chuyển tải
0
Phụ phí đã được bao gồm
214.136.660 214.136.660 31-10-2020