CÔNG TY CP INTERLINK

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Contact person: Ms. Lan Nguyễn

Pos: Sales Manager

Location: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Review

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Contact person: Ms. Lan Nguyễn

Pos: Sales Manager

Location: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Review

Introductions

Interlink tuân thủ về thời gian, hàng hoá luôn được vận chuyển đúng lịch trình. Chúng tôi chu đáo trong công tác chuẩn bị, trao đổi và cập nhật thông tin thường xuyên với đối tác, nghiên cứu t...

See more >>

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

05-10-2022 08:42

country
CÁC LOẠI PHÍ LOCAL CHARGE XUẤT/NHẬP KHẨU (P1)

PHẦN 1: PHÍ LOCAL CHARGE CHO HÀNG XUẤT

 THC (Terminal Handling Charge): Phụ phí xếp dỡ tại cảng, đây là khoản phí thu trên mỗi cont hàng để bù đắp lại phần chi phi cho các hoạt động tại cảng như: Xếp dỡ, tập kết container ra cầu tàu,…

Bill fee: Tương tự như phí D/O nhưng mỗi khi có một lô hàng xuất khẩu thì các Hãng tàu / Forwarder phải phát hàng một cái gọi là Bill of Lading (hàng vận tải bằng đường biển) hoặc Airway Bill (hàng vận tải bằng đường không).

Seal: Phí niêm phong container khi lô hàng đã được đóng hàng xong và xuất đi

Telex Release: Là một loại phí hình thức giao hàng bằng mà không cần nhận bill gốc. Khi khách hàng gửi xuất hàng đi nước ngoài mà toàn bộ chi phí tiền hàng của bên mua đã thanh toán cho bên bán xong thì bên bán sẽ ủy quyền xuất Telex Release để bên nhận hàng có thể lấy hàng mà không cần phải dùng bill gốc.

CFS (Container Freight Station fee): Phí dỡ các lô hàng lẻ từ container đưa vào kho hoặc ngược lại.

BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu

EBS ( Emergency Bunker Surcharge): Phụ phí xăng dầu/nhiên liệu được dùng cho tuyến hàng đi châu Á.

LSS (Low Sulphur Surcharge): Phụ phí dành cho hàng lẻ giảm thải lưu huỳnh khi vận chuyển

Các phí local charge khác đối với hàng xuất đi Mỹ, Châu Âu, Nhật:

DDC (Destination delivery charge): Phụ phí giao hàng tại cảng đến

AMS (Advanced manifest system): Phí khai báo hải quan cho hàng xuất đi Mỹ

ISF (Importer security filing): Phí kê khai an ninh cho nhà nhập khẩu Mỹ

ACI (Advanced commercial information): Phí khai hải quan cho hàng xuất đi Canada

ENS (Entry summary declaration): Phí kê khai sơ lược hàng hóa nhập khẩu vào Liên hiệp châu Âu (EU)

AFR (Advanced filing rules): Phí khai manifest điện tử đối với các hàng hóa xuất khẩu sang Nhật Bản

PSC (Port security charge): Phí an ninh của Cảng

CSC (Carrier security charge): Phí an ninh của Hãng tàu

CMF (Container maintenance fee): Phí bảo trì container

 

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Ref #47194 | 03-10-2022 08:42

country

Origin / Destination

Container Size/Type

ETD

Direct /
Transit

Surcharges

Freight cost

Total cost

Valid till

Action

Ho Chi Minh
Long Beach
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Long Beach, Los Angeles, California, United States
40'HQ Mon/ Tue/ Thu/ Sun 40 Days
Transit
₫7,298,950
Detail:
THC ₫4,238,100 / Cont
BILL FEE ₫1,059,525 / B/L
TELEX ₫824,075 / B/L
SEAL ₫235,450 / Cont
AMS ₫941,800 / Cont
₫168,346,750 ₫175,645,700 14-10-2022

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Ref #46877 | 30-09-2022 08:41

country

Origin / Destination

Container Size/Type

ETD

Direct /
Transit

Surcharges

Freight cost

Total cost

Valid till

Action

Ho Chi Minh
Detroit
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Detroit, Wayne, Michigan, United States
40'HQ Mon/ Tue/ Sun 30 Days
Direct
₫7,298,950
Detail:
THC ₫4,238,100 / Cont
BILL FEE ₫1,059,525 / B/L
TELEX ₫824,075 / B/L
SEAL ₫235,450 / Cont
AMS ₫941,800 / Cont
₫177,764,750 ₫185,063,700 14-10-2022

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Ref #46236 | 28-09-2022 08:44

country

Origin / Destination

Container Size/Type

ETD

Direct /
Transit

Surcharges

Freight cost

Total cost

Valid till

Action

Vung Tau
Los Angeles
Vung Tau, Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
40'HQ Mon/ Tue/ Sun 30 Days
Direct
₫7,298,950
Detail:
THC ₫4,238,100 / Cont
BILL FEE ₫1,059,525 / B/L
TELEX ₫824,075 / B/L
SEAL ₫235,450 / Cont
AMS ₫941,800 / Cont
₫38,849,250 ₫46,148,200 19-10-2022

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

27-09-2022 10:20

country
QUY ĐỊNH NHẬP KHẨU MỚI CỦA ALGERIA MỚI NHẤT

Algeria là quốc gia lớn thứ 2 trên lục địa Châu Phi với diện tích diện tích 2.381.741 km vuông. 

Là thành viên của Liên Minh Châu Âu, Liên Đoàn Ả Rập, OPEC, Liên Hiệp Quốc và cũng đồng thời chính là thành viên sáng lập ra liên minh Maghreb.

Mặt hàng nhập khẩu chính của Algeria chính là hàng tiêu dùng và thực phẩm.

Các cảng biển chính: 

  • Alger
  • Oran
  • Annaba
  • Djendjen
  • Arzew
  • Skikda
  • Bejaia

Quy định nhập khẩu mới

Bộ Thương mại và Xúc tiến xuất khẩu Algeria gần đây đã ban hành bộ quy định nhập khẩu của Algeria mới nhất năm 2022

-  Doanh nghiệp phải có thêm 01 chứng nhận của Cục xúc tiến ngoại thương Algeria (Algex) rằng mặt hàng cần nhập khẩu chưa có sẵn trên thị trường. 

-  Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu hàng hóa phải gửi đơn thông qua đường link https://www.commerce.gov.dz/import để xin Cục Xúc tiến ngoại thương Algeria (ALGEX) cấp giấy chứng nhận hàng chưa có sẵn trên thị trường Algeria trước khi gửi hồ sơ nhập khẩu đến ngân hàng thanh toán.

Những mặt hàng được miễn xác nhận ALGEX: 

Cụ thể là những mặt hàng nông nghiệp có nguồn gốc thực vật và động vật như giống, cây trồng, sản phẩm vệ sinh thực vật sử dụng trong nông nghiệp, thiết bị tưới tiêu và động vật sống, kể cả thức ăn gia súc và thuốc thú y. Việc miễn xuất trình giấy này chỉ có thời hạn 6 tháng, sau đó doanh nghiệp nhập khẩu lại tiếp tục hỏi ý kiến Bộ Thương mại và Xúc tiến xuất khẩu cũng như tra cứu nền tảng kỹ thuật số để xin giấy chứng nhận của ALGEX.

 

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Ref #45682 | 26-09-2022 09:04

country

Origin / Destination

Container Size/Type

ETD

Direct /
Transit

Surcharges

Freight cost

Total cost

Valid till

Action

Ho Chi Minh
Seattle
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Seattle, King, Washington, United States
20'GP Mon/ Tue/ Sun 35 Days
Transit
₫6,121,700
Detail:
THC ₫3,060,850 / Cont
BILL FEE ₫1,059,525 / B/L
TELEX ₫824,075 / B/L
SEAL ₫235,450 / Cont
AMS ₫941,800 / Cont
₫47,090,000 ₫53,211,700 14-10-2022
Ho Chi Minh
Seattle
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Seattle, King, Washington, United States
40'GP Mon/ Tue/ Sun 35 Days
Transit
₫7,298,950
Detail:
THC ₫4,238,100 / Cont
BILL FEE ₫1,059,525 / B/L
TELEX ₫824,075 / B/L
SEAL ₫235,450 / Cont
AMS ₫941,800 / Cont
₫61,217,000 ₫68,515,950 14-10-2022
Ho Chi Minh
Seattle
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Seattle, King, Washington, United States
40'HQ Mon/ Tue/ Sun 35 Days
Transit
₫7,298,950
Detail:
THC ₫4,238,100 / Cont
BILL FEE ₫1,059,525 / B/L
TELEX ₫824,075 / B/L
SEAL ₫235,450 / Cont
AMS ₫941,800 / Cont
₫61,217,000 ₫68,515,950 14-10-2022

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Ref #45612 | 24-09-2022 09:00

country

Origin / Destination

Container Size/Type

ETD

Direct /
Transit

Surcharges

Freight cost

Total cost

Valid till

Action

Ho Chi Minh
Hamburg
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Hamburg, Hamburg, Germany
20'GP Wed/ Sun 38 Days
Transit
₫6,003,975
Detail:
THC ₫3,060,850 / Cont
BILL FEE ₫1,059,525 / B/L
TELEX ₫824,075 / B/L
SEAL ₫235,450 / Cont
ENS ₫824,075 / Cont
₫70,635,000 ₫76,638,975 14-10-2022
Ho Chi Minh
Hamburg
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Hamburg, Hamburg, Germany
40'GP Wed/ Sun 38 Days
Transit
₫7,181,225
Detail:
THC ₫4,238,100 / Cont
BILL FEE ₫1,059,525 / B/L
TELEX ₫824,075 / B/L
SEAL ₫235,450 / Cont
ENS ₫824,075 / Cont
₫122,434,000 ₫129,615,225 14-10-2022
Ho Chi Minh
Hamburg
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Hamburg, Hamburg, Germany
40'HQ Wed/ Sun 38 Days
Transit
₫7,181,225
Detail:
THC ₫4,238,100 / Cont
BILL FEE ₫1,059,525 / B/L
TELEX ₫824,075 / B/L
SEAL ₫235,450 / Cont
ENS ₫824,075 / Cont
₫122,434,000 ₫129,615,225 14-10-2022

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Ref #45394 | 23-09-2022 08:51

country

Origin / Destination

Container Size/Type

ETD

Direct /
Transit

Surcharges

Freight cost

Total cost

Valid till

Action

Ho Chi Minh
Philadelphia
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Philadelphia, Philadelphia, Pennsylvania, United States
20'GP Wed/ Fri/ Sun 36 Days
Transit
₫6,121,700
Detail:
THC ₫3,060,850 / Cont
BILL FEE ₫1,059,525 / B/L
TELEX ₫824,075 / B/L
SEAL ₫235,450 / Cont
AMS ₫941,800 / Cont
₫98,889,000 ₫105,010,700 14-10-2022
Ho Chi Minh
Philadelphia
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Philadelphia, Philadelphia, Pennsylvania, United States
40'GP Wed/ Fri/ Sun 36 Days
Transit
₫7,298,950
Detail:
THC ₫4,238,100 / Cont
BILL FEE ₫1,059,525 / B/L
TELEX ₫824,075 / B/L
SEAL ₫235,450 / Cont
AMS ₫941,800 / Cont
₫157,751,500 ₫165,050,450 14-10-2022
Ho Chi Minh
Philadelphia
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Philadelphia, Philadelphia, Pennsylvania, United States
40'HQ Wed/ Fri/ Sun 36 Days
Transit
₫7,298,950
Detail:
THC ₫4,238,100 / Cont
BILL FEE ₫1,059,525 / B/L
TELEX ₫824,075 / B/L
SEAL ₫235,450 / Cont
AMS ₫941,800 / Cont
₫157,751,500 ₫165,050,450 14-10-2022
Ho Chi Minh
Philadelphia
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Philadelphia, Philadelphia, Pennsylvania, United States
45'HQ Wed/ Fri/ Sun 36 Days
Transit
₫7,298,950
Detail:
THC ₫4,238,100 / Cont
BILL FEE ₫1,059,525 / B/L
TELEX ₫824,075 / B/L
SEAL ₫235,450 / Cont
AMS ₫941,800 / Cont
₫167,169,500 ₫174,468,450 14-10-2022

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

22-09-2022 08:57

country
VẬN CHUYỂN TƯỢNG PHẬT QUỐC TẾ SIÊU NHANH VÀ CHUYÊN NGHIỆP

Với mong muốn góp phần gìn giữ và phát triển nền Văn hóa Phật giáo Việt Nam đối với những kiều bào sang sinh sống tại nước ngoài, Interlink đã gắn bó 20 năm trong lĩnh vực vận chuyển tượng Phật, vật phẩm nhà chùa từ Việt Nam đi các nước như Mỹ, Úc, Canada,…

Vì sao nên chọn Interlink?

  • Kinh nghiệm dày dặn trong lĩnh vực vận chuyển hàng Chùa 
  • Mạng lưới hệ thống đại lý rộng lớn
  • Khai báo miễn giảm thuế
  • Giảm thiểu tối đa các chi phí phát sinh tại cảng đến
  • Giao hàng tận nơi

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ HỢP LÝ! 

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Ref #44810 | 21-09-2022 09:10

country

Origin / Destination

Container Size/Type

ETD

Direct /
Transit

Surcharges

Freight cost

Total cost

Valid till

Action

Ho Chi Minh
Norfolk
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Norfolk, Norfolk City, Virginia, United States
20'GP Fri/ Sun 34 Days
Transit
₫6,121,700
Detail:
THC ₫3,060,850 / Cont
BILL FEE ₫1,059,525 / B/L
TELEX ₫824,075 / B/L
SEAL ₫235,450 / Cont
AMS ₫941,800 / Cont
₫126,436,650 ₫132,558,350 30-09-2022
Ho Chi Minh
Norfolk
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Norfolk, Norfolk City, Virginia, United States
40'GP Fri/ Sun 34 Days
Transit
₫7,298,950
Detail:
THC ₫4,238,100 / Cont
BILL FEE ₫1,059,525 / B/L
TELEX ₫824,075 / B/L
SEAL ₫235,450 / Cont
AMS ₫941,800 / Cont
₫180,119,250 ₫187,418,200 30-09-2022
Ho Chi Minh
Norfolk
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Norfolk, Norfolk City, Virginia, United States
40'HQ Fri/ Sun 34 Days
Transit
₫7,298,950
Detail:
THC ₫4,238,100 / Cont
BILL FEE ₫1,059,525 / B/L
TELEX ₫824,075 / B/L
SEAL ₫235,450 / Cont
AMS ₫941,800 / Cont
₫180,119,250 ₫187,418,200 30-09-2022
CÔNG TY CP INTERLINK
Lan Nguyễn (CÔNG TY CP INTERLINK)
=