CÔNG TY CP INTERLINK

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Người liên hệ: Ms Lan Nguyễn

Chức vụ: Sales Manager

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Người liên hệ: Ms Lan Nguyễn

Chức vụ: Sales Manager

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

Giới thiệu

Interlink tuân thủ về thời gian, hàng hoá luôn được vận chuyển đúng lịch trình. Chúng tôi chu đáo trong công tác chuẩn bị, trao đổi và cập nhật thông tin thường xuyên với đối tác, nghiên cứu t...

Xem thêm >>
  • 47 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM
  • +84 898525000
  • http://interlink.com.vn/vi/

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Long Beach
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Long Beach, Los Angeles, California, United States
40'HQ Thứ 6 28 Ngày
Đi thẳng
7.176.500
Chi tiết
THC 4.167.000 VNĐ / Cont
BILL 1.041.750 VNĐ / B/L
SEAL 231.500 VNĐ / Cont
TELEX 810.250 VNĐ / B/L
AMS 926.000 VNĐ / Cont
335.675.000 342.851.500 31-01-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Oakland
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Oakland, Alameda, California, United States
40'HQ Thứ 7 28 Ngày
Đi thẳng
7.176.500
Chi tiết
THC 4.167.000 VNĐ / Cont
BILL 1.041.750 VNĐ / B/L
SEAL 231.500 VNĐ / Cont
TELEX 810.250 VNĐ / B/L
AMS 926.000 VNĐ / Cont
508.142.500 515.319.000 19-01-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Miami
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Miami, Miami-Dade, Florida, United States
20'GP Thứ 6 60 Ngày
Đi thẳng
6.019.000
Chi tiết
THC 3.009.500 VNĐ / Cont
BILL 1.041.750 VNĐ / B/L
SEAL 231.500 VNĐ / Cont
TELEX 810.250 VNĐ / B/L
AMS 926.000 VNĐ / Cont
365.770.000 371.789.000 14-01-2022

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Ref #19276 | 31-12-2021 18:16

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Taichung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Taichung, Taichung, Taiwan
20'GP Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 6/ Thứ 7 4 Ngày
Đi thẳng
4.893.000
Chi tiết
BILL 932.000 VNĐ / B/L
SEAL 233.000 VNĐ / Cont
TELEX 815.500 VNĐ / B/L
THC 2.912.500 VNĐ / Cont
17.009.000 21.902.000 14-01-2022
Ho Chi Minh
> Taichung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Taichung, Taichung, Taiwan
40'GP Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 6/ Thứ 7 4 Ngày
Đi thẳng
6.174.500
Chi tiết
BILL 932.000 VNĐ / B/L
SEAL 233.000 VNĐ / Cont
TELEX 815.500 VNĐ / B/L
THC 4.194.000 VNĐ / Cont
36.231.500 42.406.000 14-01-2022
Ho Chi Minh
> Taichung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Taichung, Taichung, Taiwan
40'HQ Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 6/ Thứ 7 4 Ngày
Đi thẳng
6.174.500
Chi tiết
BILL 932.000 VNĐ / B/L
SEAL 233.000 VNĐ / Cont
TELEX 815.500 VNĐ / B/L
THC 4.194.000 VNĐ / Cont
36.231.500 42.406.000 14-01-2022

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Ref #19275 | 31-12-2021 18:16

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Keelung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Keelung, Taiwan
20'GP Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 6/ Thứ 7 4 Ngày
Đi thẳng
4.893.000
Chi tiết
BILL 932.000 VNĐ / B/L
SEAL 233.000 VNĐ / Cont
TELEX 815.500 VNĐ / B/L
THC 2.912.500 VNĐ / Cont
17.009.000 21.902.000 14-01-2022
Ho Chi Minh
> Keelung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Keelung, Taiwan
40'GP Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 6/ Thứ 7 4 Ngày
Đi thẳng
6.174.500
Chi tiết
BILL 932.000 VNĐ / B/L
SEAL 233.000 VNĐ / Cont
TELEX 815.500 VNĐ / B/L
THC 4.194.000 VNĐ / Cont
36.231.500 42.406.000 14-01-2022
Ho Chi Minh
> Keelung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Keelung, Taiwan
40'HQ Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 6/ Thứ 7 4 Ngày
Đi thẳng
6.174.500
Chi tiết
BILL 932.000 VNĐ / B/L
SEAL 233.000 VNĐ / Cont
TELEX 815.500 VNĐ / B/L
THC 4.194.000 VNĐ / Cont
36.231.500 42.406.000 14-01-2022

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Ref #19274 | 31-12-2021 18:15

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Kaohsiung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kaohsiung, Kaohsiung, Taiwan
20'GP Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 6/ Thứ 7 4 Ngày
Đi thẳng
4.893.000
Chi tiết
BILL 932.000 VNĐ / B/L
SEAL 233.000 VNĐ / Cont
TELEX 815.500 VNĐ / B/L
THC 2.912.500 VNĐ / Cont
17.009.000 21.902.000 14-01-2022
Ho Chi Minh
> Kaohsiung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kaohsiung, Kaohsiung, Taiwan
40'GP Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 6/ Thứ 7 4 Ngày
Đi thẳng
6.174.500
Chi tiết
BILL 932.000 VNĐ / B/L
SEAL 233.000 VNĐ / Cont
TELEX 815.500 VNĐ / B/L
THC 4.194.000 VNĐ / Cont
36.231.500 42.406.000 14-01-2022
Ho Chi Minh
> Kaohsiung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kaohsiung, Kaohsiung, Taiwan
40'HQ Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 6/ Thứ 7 4 Ngày
Đi thẳng
6.174.500
Chi tiết
BILL 932.000 VNĐ / B/L
SEAL 233.000 VNĐ / Cont
TELEX 815.500 VNĐ / B/L
THC 4.194.000 VNĐ / Cont
36.231.500 42.406.000 14-01-2022

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Ref #19273 | 31-12-2021 18:14

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Tokyo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Tokyo, Tokyo, Japan
20'GP Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 7 9 Ngày
Đi thẳng
5.775.000
Chi tiết
THC 3.003.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
AFR 808.500 VNĐ / B/L
24.601.500 30.376.500 14-01-2022
Ho Chi Minh
> Tokyo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Tokyo, Tokyo, Japan
40'GP Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 7 9 Ngày
Đi thẳng
6.930.000
Chi tiết
THC 4.158.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
AFR 808.500 VNĐ / B/L
47.932.500 54.862.500 14-01-2022
Ho Chi Minh
> Tokyo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Tokyo, Tokyo, Japan
40'HQ Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 7 9 Ngày
Đi thẳng
6.930.000
Chi tiết
THC 4.158.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
AFR 808.500 VNĐ / B/L
47.932.500 54.862.500 14-01-2022

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Ref #19272 | 31-12-2021 18:12

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Nagoya
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nagoya, Aichi, Japan
20'GP Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 7 9 Ngày
Đi thẳng
5.775.000
Chi tiết
THC 3.003.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
AFR 808.500 VNĐ / B/L
24.601.500 30.376.500 14-01-2022
Ho Chi Minh
> Nagoya
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nagoya, Aichi, Japan
40'GP Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 7 9 Ngày
Đi thẳng
6.930.000
Chi tiết
THC 4.158.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
AFR 808.500 VNĐ / B/L
47.932.500 54.862.500 14-01-2022
Ho Chi Minh
> Nagoya
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nagoya, Aichi, Japan
40'HQ Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 7 9 Ngày
Đi thẳng
6.930.000
Chi tiết
THC 4.158.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
AFR 808.500 VNĐ / B/L
47.932.500 54.862.500 14-01-2022

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Ref #19271 | 31-12-2021 18:12

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Osaka
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Osaka, Osaka, Japan
20'GP Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 7 9 Ngày
Đi thẳng
5.775.000
Chi tiết
THC 3.003.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
AFR 808.500 VNĐ / B/L
24.601.500 30.376.500 14-01-2022
Ho Chi Minh
> Osaka
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Osaka, Osaka, Japan
40'GP Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 7 9 Ngày
Đi thẳng
6.930.000
Chi tiết
THC 4.158.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
AFR 808.500 VNĐ / B/L
47.932.500 54.862.500 14-01-2022
Ho Chi Minh
> Osaka
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Osaka, Osaka, Japan
40'HQ Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 7 9 Ngày
Đi thẳng
6.930.000
Chi tiết
THC 4.158.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
AFR 808.500 VNĐ / B/L
47.932.500 54.862.500 14-01-2022

CÔNG TY CP INTERLINK Company verify by Phaata

Ref #19270 | 31-12-2021 18:11

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Kobe
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kobe, Hyogo, Japan
20'GP Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 7 9 Ngày
Đi thẳng
5.775.000
Chi tiết
THC 3.003.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
AFR 808.500 VNĐ / B/L
24.601.500 30.376.500 14-01-2022
Ho Chi Minh
> Kobe
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kobe, Hyogo, Japan
40'GP Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 7 9 Ngày
Đi thẳng
6.930.000
Chi tiết
THC 4.158.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
AFR 808.500 VNĐ / B/L
47.932.500 54.862.500 14-01-2022
Ho Chi Minh
> Kobe
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kobe, Hyogo, Japan
40'HQ Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 7 9 Ngày
Đi thẳng
6.930.000
Chi tiết
THC 4.158.000 VNĐ / Cont
BILL 924.000 VNĐ / B/L
SEAL 231.000 VNĐ / Cont
TELEX 808.500 VNĐ / B/L
AFR 808.500 VNĐ / B/L
47.932.500 54.862.500 14-01-2022