EVERICH VIETNAM

EVERICH VIETNAM

Người liên hệ: Mr DAVID THIỆN

Chức vụ: manager airfreight

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

EVERICH VIETNAM

Người liên hệ: Mr DAVID THIỆN

Chức vụ: manager airfreight

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

Giới thiệu

  • 302 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận
  • +84 0907 260 981
  • https://phaata.com/100000000001284

EVERICH VIETNAM

29-09-2021 10:05

country
BOOKING SGN-CPH

 

Dư Booking SGN - CPH (COPENHAGEN)

+300: GIÁ 8.00 USD ALL IN (PALLET)

ETD: 06 OCT - ETA: 12 OCT

CONTACT: 0907260981 (DAVID THIỆN)

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Yangon (RGN)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Yangon, Myanmar (RGN)
Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
19.973.200 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
20.947.480 31-01-2022

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Seoul (ICN)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Seoul, South Korea (ICN)
Thứ 5/ Thứ 6/ Thứ 7 1 Ngày
Đi thẳng
17.284.500 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
18.258.780 29-01-2022

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Seattle (SEA)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Seattle, Washington, United States (SEA)
Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7 3 Ngày
Đi thẳng
63.376.500 3.970.720
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / AWB
FWB 276.000 VNĐ / AWB
FUEL CHARGE 18.400 VNĐ / Kg
67.347.220 29-01-2022

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Hong Kong (HKG)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Hong Kong (HKG)
Thứ 4/ Thứ 6 2 Ngày
Đi thẳng
17.284.500 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
18.258.780 29-01-2022

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Seoul (ICN)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Seoul, South Korea (ICN)
Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6 1 Ngày
Đi thẳng
17.668.600 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
18.642.880 29-01-2022

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Kuala Lumpur (KUL)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Kuala Lumpur, Malaysia (KUL)
Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
14.979.900 897.920
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / AWB
FWB 276.000 VNĐ / AWB
15.877.820 29-01-2022

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Christchurch (CHC)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Christchurch, New Zealand (CHC)
Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7 3 Ngày
Đi thẳng
46.092.000 897.920
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / AWB
FWB 276.000 VNĐ / AWB
46.989.920 29-01-2022

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Taoyuan (TPE)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Taoyuan, Taiwan (TPE)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
14.979.900 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
15.954.180 29-01-2022

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Melbourne (MEL)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Melbourne, Victoria, Australia (MEL)
Hàng ngày 7 Ngày
Đi thẳng
32.648.500 4.047.080
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
FUEL SURCHAGE 18.400 VNĐ / Kg
36.695.580 22-01-2022

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Kuala Lumpur (KUL)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Kuala Lumpur, Malaysia (KUL)
Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
11.523.000 997.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 138.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
12.520.280 22-01-2022