SNP Logistics

SNP Logistics Company verify by Phaata

Người liên hệ: Mr. Cuong Nguyen

Chức vụ: Phó trưởng phòng

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

SNP Logistics Company verify by Phaata

Người liên hệ: Mr. Cuong Nguyen

Chức vụ: Phó trưởng phòng

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

Giới thiệu

Trung tâm dịch vụ logistics Tân Cảng (SNP Logistics), thuộc TCT Tân Cảng Sài Gòn - Tiên phong ứng dụng công nghệ và giải pháp logistics xanh tối ưu kết nối hệ sinh thái cảng & logistics Tân Cảng Sài Gòn.

Xem thêm >>

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
Qinzhou
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Qinzhou, Qinzhou, Guangxi, China
20'GP Thứ 2/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
4.353.050₫
Chi tiết
THC 3.176.550₫ / Cont
BILL 941.200₫ / Cont
SEAL 235.300₫ / Cont
11.765.000₫ 16.118.050₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Qinzhou
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Qinzhou, Qinzhou, Guangxi, China
40'GP Thứ 2/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
5.764.850₫
Chi tiết
THC 4.588.350₫ / Cont
BILL 941.200₫ / Cont
SEAL 235.300₫ / Cont
18.824.000₫ 24.588.850₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Qinzhou
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Qinzhou, Qinzhou, Guangxi, China
40'HQ Thứ 2/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
5.764.850₫
Chi tiết
THC 4.588.350₫ / Cont
BILL 941.200₫ / Cont
SEAL 235.300₫ / Cont
18.824.000₫ 24.588.850₫ 31-01-2023

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
Ningbo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
20'GP Thứ 2/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
4.353.050₫
Chi tiết
THC 3.176.550₫ / Cont
BILL 941.200₫ / Cont
SEAL 235.300₫ / Cont
7.059.000₫ 11.412.050₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Ningbo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
40'GP Thứ 2/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
5.764.850₫
Chi tiết
THC 4.588.350₫ / Cont
BILL 941.200₫ / Cont
SEAL 235.300₫ / Cont
11.765.000₫ 17.529.850₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Ningbo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
40'HQ Thứ 2/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
5.764.850₫
Chi tiết
THC 4.588.350₫ / Cont
BILL 941.200₫ / Cont
SEAL 235.300₫ / Cont
11.765.000₫ 17.529.850₫ 31-01-2023

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
Shanghai
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
20'GP Thứ 2/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
4.353.050₫
Chi tiết
THC 3.176.550₫ / Cont
BILL 941.200₫ / Cont
SEAL 235.300₫ / Cont
7.059.000₫ 11.412.050₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Shanghai
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
40'GP Thứ 2/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
5.764.850₫
Chi tiết
THC 4.588.350₫ / Cont
BILL 941.200₫ / Cont
SEAL 235.300₫ / Cont
11.765.000₫ 17.529.850₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Shanghai
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
40'HQ Thứ 2/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
5.764.850₫
Chi tiết
THC 4.588.350₫ / Cont
BILL 941.200₫ / Cont
SEAL 235.300₫ / Cont
11.765.000₫ 17.529.850₫ 31-01-2023

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
Wenzhou
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Wenzhou, Wenzhou, Zhejiang, China
20'GP Hàng ngày 4 Ngày
Đi thẳng
6.285.750₫
Chi tiết
THC 3.327.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
9.860.000₫ 16.145.750₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Wenzhou
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Wenzhou, Wenzhou, Zhejiang, China
40'GP Hàng ngày 4 Ngày
Đi thẳng
7.764.750₫
Chi tiết
THC 4.806.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
12.325.000₫ 20.089.750₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Wenzhou
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Wenzhou, Wenzhou, Zhejiang, China
40'HQ Hàng ngày 4 Ngày
Đi thẳng
7.764.750₫
Chi tiết
THC 4.806.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
16.022.500₫ 23.787.250₫ 31-01-2023

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
Wuhan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Wuhan, Wuhan, Hubei, China
20'GP Hàng ngày 8 Ngày
Đi thẳng
6.285.750₫
Chi tiết
THC 3.327.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
9.860.000₫ 16.145.750₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Wuhan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Wuhan, Wuhan, Hubei, China
40'GP Hàng ngày 8 Ngày
Đi thẳng
7.764.750₫
Chi tiết
THC 4.806.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
14.790.000₫ 22.554.750₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Wuhan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Wuhan, Wuhan, Hubei, China
40'HQ Hàng ngày 8 Ngày
Đi thẳng
7.764.750₫
Chi tiết
THC 4.806.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
14.790.000₫ 22.554.750₫ 31-01-2023

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
Changzhou
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Changzhou, Changzhou, Jiangsu, China
20'GP Hàng ngày 12 Ngày
Đi thẳng
6.285.750₫
Chi tiết
THC 3.327.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
8.627.500₫ 14.913.250₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Changzhou
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Changzhou, Changzhou, Jiangsu, China
40'GP Hàng ngày 12 Ngày
Đi thẳng
7.764.750₫
Chi tiết
THC 4.806.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
13.557.500₫ 21.322.250₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Changzhou
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Changzhou, Changzhou, Jiangsu, China
40'HQ Hàng ngày 12 Ngày
Đi thẳng
7.764.750₫
Chi tiết
THC 4.806.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
13.557.500₫ 21.322.250₫ 31-01-2023

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
Changshu(Shanghu)
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Changshu(Shanghu), Suzhou, Jiangsu, China
20'GP Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
6.285.750₫
Chi tiết
THC 3.327.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
14.790.000₫ 21.075.750₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Changshu(Shanghu)
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Changshu(Shanghu), Suzhou, Jiangsu, China
40'GP Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
7.764.750₫
Chi tiết
THC 4.806.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
16.022.500₫ 23.787.250₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Changshu(Shanghu)
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Changshu(Shanghu), Suzhou, Jiangsu, China
40'HQ Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
7.764.750₫
Chi tiết
THC 4.806.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
16.022.500₫ 23.787.250₫ 31-01-2023

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
Changsha
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Changsha, Changsha, Hunan, China
20'GP Hàng ngày 14 Ngày
Đi thẳng
6.285.750₫
Chi tiết
THC 3.327.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
14.790.000₫ 21.075.750₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Changsha
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Changsha, Changsha, Hunan, China
40'GP Hàng ngày 14 Ngày
Đi thẳng
7.764.750₫
Chi tiết
THC 4.806.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
16.022.500₫ 23.787.250₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Changsha
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Changsha, Changsha, Hunan, China
40'HQ Hàng ngày 14 Ngày
Đi thẳng
7.764.750₫
Chi tiết
THC 4.806.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
16.022.500₫ 23.787.250₫ 31-01-2023

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
Anqing
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Anqing, Anqing, Anhui, China
20'GP Hàng ngày 4 Ngày
Đi thẳng
6.285.750₫
Chi tiết
THC 3.327.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
14.297.000₫ 20.582.750₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Anqing
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Anqing, Anqing, Anhui, China
40'GP Hàng ngày 4 Ngày
Đi thẳng
7.764.750₫
Chi tiết
THC 4.806.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
14.790.000₫ 22.554.750₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Anqing
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Anqing, Anqing, Anhui, China
40'HQ Hàng ngày 4 Ngày
Đi thẳng
7.764.750₫
Chi tiết
THC 4.806.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
14.790.000₫ 22.554.750₫ 31-01-2023

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
Anji
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Anji, Huzhou, Zhejiang, China
20'GP Hàng ngày 15 Ngày
Đi thẳng
6.285.750₫
Chi tiết
THC 3.327.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
9.860.000₫ 16.145.750₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Anji
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Anji, Huzhou, Zhejiang, China
40'GP Hàng ngày 15 Ngày
Đi thẳng
7.764.750₫
Chi tiết
THC 4.806.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
14.790.000₫ 22.554.750₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Anji
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Anji, Huzhou, Zhejiang, China
40'HQ Hàng ngày 15 Ngày
Đi thẳng
7.764.750₫
Chi tiết
THC 4.806.750₫ / Cont
BILL 986.000₫ / B/L
SEAL 246.500₫ / Cont
TELEX 862.750₫ / B/L
ams 862.750₫ / Cont
14.790.000₫ 22.554.750₫ 31-01-2023
SNP Logistics
Cuong Nguyen (SNP Logistics)