WR1 NVOCC

WR1 NVOCC

Người liên hệ: Mr. Thomas Nguyen

Chức vụ: International BD Supervisor

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

WR1 NVOCC

Người liên hệ: Mr. Thomas Nguyen

Chức vụ: International BD Supervisor

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Giới thiệu

WE ARE ONE (WR1) THAT BRINGS LOGISTICS ONLINE With the spirit of innovation and creativity, WR1 pioneers digitizing logistics, supporting customers in easily managing their shipment wherever they are through WR1’s 24/7 online platform. Integra...

Xem thêm >>
  • Ground Floor, Saigon Port Building, 3 Nguyen Tat Thanh, Ward 13, District 4, Ho Chi Minh City, Vietnam
  • +849****** Hiện số
  • https://wr1.com.vn/

Cảng đi / Cảng đến

Điều kiện giao nhận

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Cước vận chuyển

Phụ phí cảng đi

Phụ phí cảng đến

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Ho Chi Minh
Osaka
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Osaka, Osaka, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4/ Chủ nhật 7 Ngày
Đi thẳng
Refund 1.080.000
₫/cbm
1.176.000₫
Chi tiết
THC 168.000₫ / CBM
CFS 216.000₫ / CBM
LSS 72.000₫ / CBM
AFR 120.000₫ / CBM
RR 600.000₫ / CBM
2.673.600₫
THC 326.400₫
CFS 902.400₫
CIC 28.800₫
DRS 146.400₫
DOC 362.400₫ / Set
DO 907.200₫ / Set
2.769.600₫ 30-06-2024
  • Lấy booking
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 79.329 Lượt xem

WR1 NVOCC

Ref #16357 | 15-01-2024 13:49

country
Nơi đi: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nơi đến: Laem Chabang, Chon Buri, Thailand
Cước: 197.200₫/ CBM
Hiệu lực đến: 31-05-2024
T/T: 2 Ngày
ETD: SUN
Ghi chú: liên hệ 0964671674
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 158 Lượt xem

WR1 NVOCC

Ref #16356 | 15-01-2024 13:48

country
Nơi đi: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nơi đến: Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
Cước: -172.550₫/ CBM
Hiệu lực đến: 31-05-2024
T/T: 3 Ngày
ETD: SUN
Ghi chú: liên hệ 0964671674
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 128 Lượt xem

Cảng đi / Cảng đến

Điều kiện giao nhận

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Cước vận chuyển

Phụ phí cảng đi

Phụ phí cảng đến

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Ho Chi Minh
Osaka
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Osaka, Osaka, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4/ Chủ nhật 7 Ngày
Đi thẳng
Refund 1.080.000
₫/cbm
1.152.000₫
Chi tiết
THC 144.000₫ / CBM
CFS 216.000₫ / CBM
LSS 72.000₫ / CBM
AFR 120.000₫ / CBM
RR 600.000₫ / CBM
2.673.600₫
THC 326.400₫
CFS 902.400₫
CIC 28.800₫
DRS 146.400₫
DOC 362.400₫ / Set
DO 907.200₫ / Set
2.745.600₫ 31-05-2024
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 28 Lượt xem

Cảng đi / Cảng đến

Điều kiện giao nhận

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Cước vận chuyển

Phụ phí cảng đi

Phụ phí cảng đến

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Osaka
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Osaka, Osaka, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4/ Chủ nhật 7 Ngày
Đi thẳng
Refund 1.080.000
₫/cbm
1.152.000₫
Chi tiết
THC 144.000₫ / CBM
CFS 216.000₫ / CBM
LSS 72.000₫ / CBM
AFR 120.000₫ / CBM
RR 600.000₫ / CBM
2.673.600₫
THC 326.400₫
CFS 902.400₫
CIC 28.800₫
DRS 146.400₫
DOC 362.400₫ / Set
DO 907.200₫ / Set
2.745.600₫ 31-05-2024
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 25 Lượt xem

Cảng đi / Cảng đến

Điều kiện giao nhận

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Cước vận chuyển

Phụ phí cảng đi

Phụ phí cảng đến

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Ho Chi Minh
Kobe
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kobe, Hyogo, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
Refund 1.080.000
₫/cbm
1.152.000₫
Chi tiết
THC 144.000₫ / CBM
CFS 216.000₫ / CBM
LSS 72.000₫ / CBM
AFR 120.000₫ / CBM
RR 600.000₫ / CBM
2.673.600₫
THC 326.400₫
CFS 902.400₫
CIC 28.800₫
DRS 146.400₫
DOC 362.400₫ / Set
DO 907.200₫ / Set
2.745.600₫ 31-05-2024
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 23 Lượt xem

Cảng đi / Cảng đến

Điều kiện giao nhận

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Cước vận chuyển

Phụ phí cảng đi

Phụ phí cảng đến

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Ho Chi Minh
Kobe
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kobe, Hyogo, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
Refund 1.080.000
₫/cbm
1.152.000₫
Chi tiết
THC 144.000₫ / CBM
CFS 216.000₫ / CBM
LSS 72.000₫ / CBM
AFR 120.000₫ / CBM
RR 600.000₫ / CBM
2.673.600₫
THC 326.400₫
CFS 902.400₫
CIC 28.800₫
DRS 146.400₫
DOC 362.400₫ / Set
DO 907.200₫ / Set
2.745.600₫ 31-05-2024
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 22 Lượt xem

Cảng đi / Cảng đến

Điều kiện giao nhận

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Cước vận chuyển

Phụ phí cảng đi

Phụ phí cảng đến

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Kobe
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Kobe, Hyogo, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 4/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
Refund 1.080.000
₫/cbm
1.152.000₫
Chi tiết
THC 144.000₫ / CBM
CFS 216.000₫ / CBM
LSS 72.000₫ / CBM
AFR 120.000₫ / CBM
RR 600.000₫ / CBM
2.673.600₫
THC 326.400₫
CFS 902.400₫
CIC 28.800₫
DRS 146.400₫
DOC 362.400₫ / Set
DO 907.200₫ / Set
2.745.600₫ 31-05-2024
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 22 Lượt xem

Cảng đi / Cảng đến

Điều kiện giao nhận

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Cước vận chuyển

Phụ phí cảng đi

Phụ phí cảng đến

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Ho Chi Minh
Yokohama
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Yokohama, Kanagawa, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 5/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
Refund 1.080.000
₫/cbm
1.128.000₫
Chi tiết
THC 144.000₫ / CBM
CFS 192.000₫ / CBM
LSS 72.000₫ / CBM
AFR 120.000₫ / CBM
RR 600.000₫ / CBM
2.673.600₫
THC 326.400₫
CFS 902.400₫
CIC 28.800₫
DRS 146.400₫
DOC 362.400₫ / Set
DO 907.200₫ / Set
2.721.600₫ 31-05-2024
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 21 Lượt xem

Cảng đi / Cảng đến

Điều kiện giao nhận

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Cước vận chuyển

Phụ phí cảng đi

Phụ phí cảng đến

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Yokohama
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Yokohama, Kanagawa, Japan
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 5/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
Refund 1.080.000
₫/cbm
1.128.000₫
Chi tiết
THC 144.000₫ / CBM
CFS 192.000₫ / CBM
LSS 72.000₫ / CBM
AFR 120.000₫ / CBM
RR 600.000₫ / CBM
2.673.600₫
THC 326.400₫
CFS 902.400₫
CIC 28.800₫
DRS 146.400₫
DOC 362.400₫ / Set
DO 907.200₫ / Set
2.721.600₫ 31-05-2024
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 31 Lượt xem