MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

Người liên hệ: Mr Tony Bui

Chức vụ:

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

1 Đánh giá

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

Người liên hệ: Mr Tony Bui

Chức vụ:

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

1 Đánh giá

Giới thiệu

MattRoy Logistic ( Vietnam ) presents the best range of global air freight & ocean freight services to meet the requirements of our clientele.

Xem thêm >>
  • 20 Song Thao, Ward 2, Tan Binh Dist,
  • +84 943922022
  • MATTROY LOGISTICS CO.,LTD

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

Ref #533 | 13-02-2020 09:12

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Nhava Sheva
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nhava Sheva, Maharashtra, India
20'GP Thứ 6/ Chủ nhật 17 Ngày
Chuyển tải
5.205.935
Chi tiết
THC 4.085.375 VNĐ
BILL 910.455 VNĐ
SEAL 210.105 VNĐ
11.672.500 16.878.435 29-02-2020

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

Ref #16108 | 27-10-2021 10:41

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Taichung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Taichung, Taichung, Taiwan
20'GP Thứ 5 5 Ngày
Đi thẳng
4.585.680
Chi tiết
THC 2.779.200 VNĐ / Cont
BILL 903.240 VNĐ / Cont
SEAL 208.440 VNĐ / Cont
TELEX 694.800 VNĐ / Cont
4.863.600 9.449.280 15-11-2021

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

Ref #16103 | 27-10-2021 10:16

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Port Klang
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Port Klang, Selangor, Malaysia
20'GP Thứ 6 5 Ngày
Đi thẳng
4.585.680
Chi tiết
THC 2.779.200 VNĐ / Cont
BILL 903.240 VNĐ / Cont
SEAL 208.440 VNĐ / Cont
TELEX 694.800 VNĐ / Cont
6.948.000 11.533.680 30-11-2021
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Port Klang
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Port Klang, Selangor, Malaysia
40'GP Thứ 6 5 Ngày
Đi thẳng
5.975.280
Chi tiết
THC 4.168.800 VNĐ / Cont
BILL 903.240 VNĐ / Cont
SEAL 208.440 VNĐ / Cont
TELEX 694.800 VNĐ / Cont
11.580.000 17.555.280 30-11-2021

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

Ref #14095 | 11-09-2021 09:56

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Nhava Sheva
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nhava Sheva, Maharashtra, India
20'GP Thứ 5 16 Ngày
Chuyển tải
4.585.680
Chi tiết
THC 2.779.200 VNĐ / Cont
BILL 903.240 VNĐ / Cont
SEAL 208.440 VNĐ / Cont
TELEX 694.800 VNĐ / Cont
66.700.800 71.286.480 30-09-2021

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

Ref #14094 | 11-09-2021 09:49

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Port Klang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Port Klang, Selangor, Malaysia
20'GP Thứ 3/ Thứ 7 5 Ngày
Chuyển tải
4.585.680
Chi tiết
THC 2.779.200 VNĐ / Cont
BILL 903.240 VNĐ / Cont
SEAL 208.440 VNĐ / Cont
TELEX 694.800 VNĐ / Cont
5.674.200 10.259.880 30-09-2021
Ho Chi Minh
> Port Klang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Port Klang, Selangor, Malaysia
40'GP Thứ 3/ Thứ 7 5 Ngày
Chuyển tải
5.975.280
Chi tiết
THC 4.168.800 VNĐ / Cont
BILL 903.240 VNĐ / Cont
SEAL 208.440 VNĐ / Cont
TELEX 694.800 VNĐ / Cont
10.190.400 16.165.680 30-09-2021

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

Ref #11466 | 06-07-2021 15:34

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Jakarta
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Jakarta, Jakarta Raya, Indonesia
20'GP Thứ 6 8 Ngày
Đi thẳng
4.585.680
Chi tiết
THC 2.779.200 VNĐ / Cont
BILL 903.240 VNĐ / Cont
SEAL 208.440 VNĐ / Cont
TELEX 694.800 VNĐ / Cont
8.569.200 13.154.880 29-07-2021

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

Ref #11230 | 03-07-2021 10:08

country

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Los Angeles (LAX)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Los Angeles, California, United States (LAX)
Hàng ngày 7 Ngày
Đi thẳng
0 540.554
Chi tiết
X-RAY 463 VNĐ / Kg
AWB 231.600 VNĐ / AWB
AMS 231.600 VNĐ / AWB
540.554 09-07-2021

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

Ref #11227 | 03-07-2021 09:30

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Cebu City
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cebu City, Cebu, Philippines
20'GP Thứ 6 8 Ngày
Đi thẳng
4.585.680
Chi tiết
THC 2.779.200 VNĐ / Cont
BILL 903.240 VNĐ / Cont
SEAL 208.440 VNĐ / Cont
TELEX 694.800 VNĐ / Cont
7.179.600 11.765.280 15-07-2021

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

Ref #10288 | 08-06-2021 14:41

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Taichung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Taichung, Taichung, Taiwan
20'GP Thứ 2 5 Ngày
Chuyển tải
4.585.680
Chi tiết
THC 2.779.200 VNĐ / Cont
BILL 903.240 VNĐ / Cont
SEAL 208.440 VNĐ / Cont
TELEX 694.800 VNĐ / Cont
4.168.800 8.754.480 15-06-2021

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

Ref #10284 | 08-06-2021 14:31

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Port Klang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Port Klang, Selangor, Malaysia
20'GP Chủ nhật 5 Ngày
Đi thẳng
4.585.680
Chi tiết
THC 2.779.200 VNĐ / Cont
BILL 903.240 VNĐ / Cont
SEAL 208.440 VNĐ / Cont
TELEX 694.800 VNĐ / Cont
5.326.800 9.912.480 15-06-2021

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

Ref #10250 | 07-06-2021 17:31

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Cebu City
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cebu City, Cebu, Philippines
20'GP Thứ 6 8 Ngày
Đi thẳng
4.585.680
Chi tiết
THC 2.779.200 VNĐ / Cont
BILL 903.240 VNĐ / Cont
SEAL 208.440 VNĐ / Cont
TELEX 694.800 VNĐ / Cont
7.411.200 11.996.880 15-06-2021