MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

Người liên hệ: Mr Tony Bui

Chức vụ:

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

1 Đánh giá

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

2020-02-13 09:12

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Ho Chi Minh
> Nhava Sheva
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nhava Sheva, Maharashtra, India
20'GP Thứ 6/ Chủ nhật 17 Ngày
Chuyển tải
5.205.935
Chi tiết
THC 4.085.375 VNĐ
BILL 910.455 VNĐ
SEAL 210.105 VNĐ
11.672.500 16.878.435 29-02-2020

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

2021-04-14 14:36

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Ho Chi Minh
> Kolkata
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kolkata, West Bengal, India
20'GP Thứ 3 15 Ngày
Đi thẳng
4.516.200
Chi tiết
THC 2.779.200 VNĐ / Cont
BILL 856.920 VNĐ / Cont
SEAL 185.280 VNĐ / Cont
TELEX 694.800 VNĐ / Cont
39.372.000 43.888.200 30-04-2021

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

2021-04-14 14:16

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Ho Chi Minh
> Port Klang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Port Klang, Selangor, Malaysia
20'GP Thứ 2/ Thứ 4 9 Ngày
Chuyển tải
4.516.200
Chi tiết
THC 2.779.200 VNĐ / Cont
BILL 856.920 VNĐ / Cont
SEAL 185.280 VNĐ / Cont
TELEX 694.800 VNĐ / Cont
5.790.000 10.306.200 30-04-2021
Ho Chi Minh
> Port Klang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Port Klang, Selangor, Malaysia
40'GP Thứ 2/ Thứ 4 9 Ngày
Chuyển tải
4.516.200
Chi tiết
THC 2.779.200 VNĐ / Cont
BILL 856.920 VNĐ / Cont
SEAL 185.280 VNĐ / Cont
TELEX 694.800 VNĐ / Cont
13.896.000 18.412.200 30-04-2021

MATTROY LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

2021-04-14 11:29

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Ho Chi Minh
> Busan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Busan, Busan, South Korea
20'GP Thứ 2/ Thứ 4 9 Ngày
Đi thẳng
4.516.200
Chi tiết
THC 2.779.200 VNĐ / Cont
BILL 856.920 VNĐ / Cont
SEAL 185.280 VNĐ / Cont
TELEX 694.800 VNĐ / Cont
5.790.000 10.306.200 30-04-2021