TTHQSaiGon

TTHQSaiGon

Người liên hệ: Mr. Khắc Võ

Chức vụ: Sales Manager

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

1 Đánh giá

TTHQSaiGon

Người liên hệ: Mr. Khắc Võ

Chức vụ: Sales Manager

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

1 Đánh giá

Giới thiệu

TTHQSaiGon hổ trợ các dịch vụ: - Vận chuyển quốc tế: các tuyến châu Á, tuyến Châu Âu,... - Vận chuyển nội địa: trucking và đường biển. - Thủ tục hải quan: xin giấy phép nhập khẩu (thịt đôn...

Xem thêm >>
  • 261 - 263 Phan Xích Long, Phường 2, Quận Phú Nhuận, TP.HCM
  • +84 0949 63 53 89
  • tthqsaigon.net

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Bangkok
Ho Chi Minh (Cat Lai)
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6 3 Ngày
Đi thẳng
6.162.500₫
Chi tiết
DO 986.000₫ / Cont
THC 2.958.000₫ / Cont
CIC 1.232.500₫ / Cont
Cleaning fee 246.500₫ / Cont
Handling fee 739.500₫ / Cont
4.930.000₫ 11.092.500₫ 15-12-2022
Bangkok
Ho Chi Minh (Cat Lai)
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6 3 Ngày
Đi thẳng
8.997.250₫
Chi tiết
DO 986.000₫ / Cont
THC 4.437.000₫ / Cont
CIC 2.465.000₫ / Cont
Cleaning fee 369.750₫ / Cont
Handling fee 739.500₫ / Cont
8.627.500₫ 17.624.750₫ 15-12-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Laem Chabang
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Laem Chabang, Chon Buri, Thailand
20'GP Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 7/ Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
2.235.600₫
Chi tiết
BILL 1.117.800₫ / Cont
SEAL 248.400₫ / Cont
Telex (nếu có) 869.400₫ / Cont
4.471.200₫ 6.706.800₫ 15-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
Laem Chabang
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Laem Chabang, Chon Buri, Thailand
40'GP Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 7/ Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
2.235.600₫
Chi tiết
BILL 1.117.800₫ / Cont
SEAL 248.400₫ / Cont
Telex (nếu có) 869.400₫ / Cont
6.458.400₫ 8.694.000₫ 15-12-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Manila
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Manila, Metro Manila, Philippines
20'GP Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 6 3 Ngày
Đi thẳng
8.576.010₫
Chi tiết
THC 2.982.960₫ / Cont
BILL 994.320₫ / Cont
SEAL 248.580₫ / Cont
Telex (nếu có) 870.030₫ / Cont
LSS 3.480.120₫ / Cont
4.971.600₫ 13.547.610₫ 15-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
Manila
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Manila, Metro Manila, Philippines
40'GP Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 6 3 Ngày
Đi thẳng
13.547.610₫
Chi tiết
THC 4.474.440₫ / Cont
BILL 994.320₫ / Cont
SEAL 248.580₫ / Cont
Telex (nếu có) 870.030₫ / Cont
LSS 6.960.240₫ / Cont
14.914.800₫ 28.462.410₫ 15-12-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Pasir Gudang
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Pasir Gudang, Johor, Malaysia
20'GP Thứ 2 5 Ngày
Đi thẳng
5.095.890₫
Chi tiết
THC 2.982.960₫ / Cont
BILL 994.320₫ / Cont
SEAL 248.580₫ / Cont
Telex (nếu có) 870.030₫ / Cont
4.971.600₫ 10.067.490₫ 15-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
Pasir Gudang
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Pasir Gudang, Johor, Malaysia
40'GP Thứ 2 5 Ngày
Đi thẳng
6.587.370₫
Chi tiết
THC 4.474.440₫ / Cont
BILL 994.320₫ / Cont
SEAL 248.580₫ / Cont
Telex (nếu có) 870.030₫ / Cont
9.943.200₫ 16.530.570₫ 15-12-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Jakarta
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Jakarta, Jakarta Raya, Indonesia
20'GP Thứ 3/ Thứ 6 6 Ngày
Đi thẳng
4.225.860₫
Chi tiết
THC 2.982.960₫ / Cont
BILL 994.320₫ / Cont
SEAL 248.580₫ / Cont
7.457.400₫ 11.683.260₫ 15-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
Jakarta
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Jakarta, Jakarta Raya, Indonesia
40'GP Thứ 3/ Thứ 6 6 Ngày
Đi thẳng
5.717.340₫
Chi tiết
THC 4.474.440₫ / Cont
BILL 994.320₫ / Cont
SEAL 248.580₫ / Cont
14.914.800₫ 20.632.140₫ 15-12-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Tokyo
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Tokyo, Tokyo, Japan
20'GP Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 5 10 Ngày
Đi thẳng
11.186.100₫
Chi tiết
THC 2.982.960₫ / Cont
BILL 994.320₫ / Cont
SEAL 248.580₫ / Cont
Telex (nếu có) 870.030₫ / Cont
AFR 870.030₫ / Cont
LSS 5.220.180₫ / Cont
9.943.200₫ 21.129.300₫ 15-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
Tokyo
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Tokyo, Tokyo, Japan
40'GP Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 5 10 Ngày
Đi thẳng
17.897.760₫
Chi tiết
THC 4.474.440₫ / Cont
BILL 994.320₫ / Cont
SEAL 248.580₫ / Cont
Telex (nếu có) 870.030₫ / Cont
AFR 870.030₫ / Cont
LSS 10.440.360₫ / Cont
18.643.500₫ 36.541.260₫ 15-12-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Bangkok
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
20'GP Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 7/ Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
2.237.220₫
Chi tiết
BILL 1.118.610₫ / Cont
SEAL 248.580₫ / Cont
Telex (nếu có) 870.030₫ / Cont
3.728.700₫ 5.965.920₫ 15-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
Bangkok
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
40'GP Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 7/ Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
2.237.220₫
Chi tiết
BILL 1.118.610₫ / Cont
SEAL 248.580₫ / Cont
Telex (nếu có) 870.030₫ / Cont
6.214.500₫ 8.451.720₫ 15-12-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Singapore
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Singapore, Singapore
20'GP Thứ 2/ Thứ 6/ Thứ 7/ Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
2.237.220₫
Chi tiết
BILL 1.118.610₫ / Cont
SEAL 248.580₫ / Cont
Telex (nếu có) 870.030₫ / Cont
3.728.700₫ 5.965.920₫ 10-12-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
Singapore
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Singapore, Singapore
40'GP Thứ 2/ Thứ 6/ Thứ 7/ Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
2.237.220₫
Chi tiết
BILL 1.118.610₫ / Cont
SEAL 248.580₫ / Cont
Telex (nếu có) 870.030₫ / Cont
9.943.200₫ 12.180.420₫ 10-12-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shanghai
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
20'GP Thứ 2/ Thứ 5/ Thứ 7 10 Ngày
Đi thẳng
5.841.630₫
Chi tiết
THC 2.982.960₫ / Cont
BILL 994.320₫ / Cont
SEAL 248.580₫ / Cont
Telex (nếu có) 745.740₫ / Cont
AMS 870.030₫ / Cont
1.242.900₫ 7.084.530₫ 30-11-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shanghai
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
40'GP Thứ 2/ Thứ 5/ Thứ 7 10 Ngày
Đi thẳng
7.333.110₫
Chi tiết
THC 4.474.440₫ / Cont
BILL 994.320₫ / Cont
SEAL 248.580₫ / Cont
Telex (nếu có) 745.740₫ / Cont
AMS 870.030₫ / Cont
2.485.800₫ 9.818.910₫ 30-11-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shanghai
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
40'HQ Thứ 2/ Thứ 5/ Thứ 7 10 Ngày
Đi thẳng
7.333.110₫
Chi tiết
THC 4.474.440₫ / Cont
BILL 994.320₫ / Cont
SEAL 248.580₫ / Cont
Telex (nếu có) 745.740₫ / Cont
AMS 870.030₫ / Cont
2.485.800₫ 9.818.910₫ 30-11-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Busan
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Busan, Busan, South Korea
20'GP Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 6/ Chủ nhật 7 Ngày
Đi thẳng
4.971.600₫
Chi tiết
THC 2.982.960₫ / Cont
BILL 994.320₫ / Cont
SEAL 248.580₫ / Cont
Telex (nếu có) 745.740₫ / Cont
7.457.400₫ 12.429.000₫ 30-11-2022
TTHQSaiGon
Khắc Võ (TTHQSaiGon)