PAM CARGO INTERNATIONAL CO., LTD

PAM CARGO INTERNATIONAL CO., LTD

Người liên hệ: Mr Dennis Nguyen

Chức vụ: CEO

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

PAM CARGO INTERNATIONAL CO., LTD

Người liên hệ: Mr Dennis Nguyen

Chức vụ: CEO

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

Giới thiệu

PAM CARGO provides full spectrum of Freight and Logistics services that include Air & Ocean Import/Export, Sea-Air Multimodal Traffic, Customs Clearing/Forwarding, Consolidation, Project Cargo Movements, Road Haulage, Packaging, Door-to-Door Deliv...

Xem thêm >>
  • Room 402-403, Citilight Tower, 45 Vo Thi Sau St., Dakao Ward, Dist.1
  • +84 28 38200986
  • www.pamvn.com, www.pamcargo.com

PAM CARGO INTERNATIONAL CO., LTD

Ref #20266 | 17-01-2022 15:19

country

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Copenhagen (CPH)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Copenhagen, Denmark (CPH)
Thứ 2 20 Ngày
Đi thẳng
26.177.417 2.102.886
Chi tiết
CFS 1.143 VNĐ / Kg
THC 914 VNĐ / Kg
VGM 342.750 VNĐ / Shipment
CTD 845.450 VNĐ / AWB
ENS 571.250 VNĐ / AWB
28.280.303 23-01-2022

PAM CARGO INTERNATIONAL CO., LTD

Ref #19872 | 11-01-2022 14:08

country

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Copenhagen (CPH)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Copenhagen, Denmark (CPH)
Thứ 2 20 Ngày
Đi thẳng
26.165.961 2.101.965
Chi tiết
CFS 1.142 VNĐ / Kg
THC 914 VNĐ / Kg
VGM 342.600 VNĐ / Shipment
CTD 845.080 VNĐ / AWB
ENS 571.000 VNĐ / AWB
28.267.926 16-01-2022

PAM CARGO INTERNATIONAL CO., LTD

Ref #19508 | 06-01-2022 10:58

country

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Copenhagen (CPH)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Copenhagen, Denmark (CPH)
Thứ 2 20 Ngày
Đi thẳng
23.425.157 2.109.328
Chi tiết
CFS 1.146 VNĐ / Kg
THC 917 VNĐ / Kg
VGM 343.800 VNĐ / Shipment
CTD 848.040 VNĐ / AWB
ENS 573.000 VNĐ / AWB
25.534.484 09-01-2022

PAM CARGO INTERNATIONAL CO., LTD

Ref #19378 | 04-01-2022 16:00

country

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Lille (LIL)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Lille, Nord-Pas-de-Calais, France (LIL)
Thứ 2 20 Ngày
Đi thẳng
23.922.750 2.109.328
Chi tiết
CFS 1.146 VNĐ / Kg
THC 917 VNĐ / Kg
VGM 343.800 VNĐ / Shipment
CTD 848.040 VNĐ / AWB
ENS 573.000 VNĐ / AWB
26.032.078 09-01-2022

PAM CARGO INTERNATIONAL CO., LTD

Ref #18879 | 28-12-2021 09:58

country

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Lille (LIL)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Lille, Nord-Pas-de-Calais, France (LIL)
Thứ 2 20 Ngày
Đi thẳng
23.964.500 2.113.009
Chi tiết
CFS 1.148 VNĐ / Kg
THC 918 VNĐ / Kg
VGM 344.400 VNĐ / Shipment
CTD 849.520 VNĐ / AWB
ENS 574.000 VNĐ / AWB
26.077.509 31-12-2021

PAM CARGO INTERNATIONAL CO., LTD

Ref #18533 | 22-12-2021 12:04

country

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> London (LHR)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
London, England, United Kingdom (LHR)
Thứ 2 20 Ngày
Đi thẳng
26.413.806 2.124.973
Chi tiết
CFS 1.155 VNĐ / Kg
THC 924 VNĐ / Kg
VGM 346.350 VNĐ / Shipment
CTD 854.330 VNĐ / AWB
ENS 577.250 VNĐ / AWB
28.538.778 26-12-2021

PAM CARGO INTERNATIONAL CO., LTD

Ref #17804 | 13-12-2021 15:00

country

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Frankfurt (FRA)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Frankfurt, Hesse, Germany (FRA)
Thứ 2 20 Ngày
Đi thẳng
25.256.997 2.124.973
Chi tiết
CFS 1.155 VNĐ / Kg
THC 924 VNĐ / Kg
VGM 346.350 VNĐ / Shipment
CTD 854.330 VNĐ / AWB
ENS 577.250 VNĐ / AWB
27.381.969 19-12-2021

PAM CARGO INTERNATIONAL CO., LTD

Ref #17577 | 10-12-2021 11:39

country

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Hamburg (HAM)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Hamburg, Germany (HAM)
Thứ 2 20 Ngày
Đi thẳng
25.377.320 2.135.096
Chi tiết
CFS 1.160 VNĐ / Kg
THC 928 VNĐ / Kg
VGM 348.000 VNĐ / Shipment
CTD 858.400 VNĐ / AWB
ENS 580.000 VNĐ / AWB
27.512.416 12-12-2021

PAM CARGO INTERNATIONAL CO., LTD

Ref #17491 | 07-12-2021 10:13

country

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Hamburg (HAM)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Hamburg, Germany (HAM)
Thứ 3 20 Ngày
Đi thẳng
25.377.320 2.135.096
Chi tiết
CFS 1.160 VNĐ / Kg
THC 928 VNĐ / Kg
VGM 348.000 VNĐ / Shipment
CTD 858.400 VNĐ / AWB
ENS 580.000 VNĐ / AWB
27.512.416 12-12-2021

PAM CARGO INTERNATIONAL CO., LTD

Ref #17369 | 30-11-2021 11:14

country

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
> Amsterdam (AMS)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Amsterdam, Netherlands (AMS)
Thứ 3 20 Ngày
Đi thẳng
24.885.088 2.093.683
Chi tiết
CFS 1.138 VNĐ / Kg
THC 910 VNĐ / Kg
VGM 341.250 VNĐ / Shipment
CTD 841.750 VNĐ / AWB
ENS 568.750 VNĐ / AWB
26.978.770 05-12-2021