CUBIC INVESTMENT

CUBIC INVESTMENT

Người liên hệ: Mr. Son Quach

Chức vụ: Nhân viên kinh doanh

Địa điểm: An Hai, Hai Phong, Vietnam

CUBIC INVESTMENT

Người liên hệ: Mr. Son Quach

Chức vụ: Nhân viên kinh doanh

Địa điểm: An Hai, Hai Phong, Vietnam

Giới thiệu

  • Address: Fl4, ATS Builing, 252 Hoang Quoc Viet Street, Bac Tu Liem District, Ha Noi, Vietnam
  • +840****** Hiện số
  • https://cubico.vn/

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Shenzhen
Ho Chi Minh
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Hàng ngày 3 Ngày
Đi thẳng
6.985.350₫
Chi tiết
THC 2.941.200₫ / Cont
CIC 2.451.000₫ / Cont
EMC 245.100₫ / Cont
Cleaning 367.650₫ / Cont
DO 980.400₫ / B/L
Refund 2.451.000₫ 4.534.350₫ 13-11-2023
Shenzhen
Ho Chi Minh
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Hàng ngày 3 Ngày
Đi thẳng
9.313.800₫
Chi tiết
THC 4.411.800₫ / Cont
CIC 2.941.200₫ / Cont
EMC 490.200₫ / Cont
Cleaning 490.200₫ / Cont
DO 980.400₫ / B/L
Refund 2.941.200₫ 6.372.600₫ 13-11-2023
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 10.141 Lượt xem

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Shanghai
Hai Phong
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
20'GP Hàng ngày 5 Ngày
Đi thẳng
7.475.550₫
Chi tiết
THC 2.941.200₫ / Cont
CIC 2.941.200₫ / Cont
EMC 245.100₫ / Cont
Cleaning 367.650₫ / Cont
DO 980.400₫ / B/L
Refund 980.400₫ 6.495.150₫ 12-11-2023
Shanghai
Hai Phong
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
40'GP Hàng ngày 5 Ngày
Đi thẳng
12.132.450₫
Chi tiết
THC 4.411.800₫ / Cont
CIC 5.882.400₫ / Cont
EMC 367.650₫ / Cont
Cleaning 490.200₫ / Cont
DO 980.400₫ / B/L
0₫
Cước vận chuyển đã được bao gồm
12.132.450₫ 12-11-2023
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 561 Lượt xem

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Qingdao
Hai Phong
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
20'GP Hàng ngày 9 Ngày
Đi thẳng
7.481.650₫
Chi tiết
THC 2.943.600₫ / Cont
CIC 2.943.600₫ / Cont
EMC 367.950₫ / Cont
Cleaning 245.300₫ / Cont
DO 981.200₫ / B/L
Refund 1.226.500₫ 6.255.150₫ 15-10-2023
Qingdao
Hai Phong
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
40'GP Hàng ngày 9 Ngày
Đi thẳng
12.265.000₫
Chi tiết
THC 4.415.400₫ / Cont
CIC 5.887.200₫ / Cont
EMC 613.250₫ / Cont
Cleaning 367.950₫ / Cont
DO 981.200₫ / B/L
Refund 1.226.500₫ 11.038.500₫ 15-10-2023
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 303 Lượt xem

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Nansha
Ho Chi Minh
Nansha, Guangzhou, Guangdong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Hàng ngày 4 Ngày
Đi thẳng
5.764.550₫
Chi tiết
THC 2.943.600₫ / Cont
CIC 1.226.500₫ / Cont
EMC 367.950₫ / Cont
Cleaning 245.300₫ / Cont
DO 981.200₫ / B/L
Refund 4.415.400₫ 1.349.150₫ 10-10-2023
Nansha
Ho Chi Minh
Nansha, Guangzhou, Guangdong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Hàng ngày 4 Ngày
Đi thẳng
8.830.800₫
Chi tiết
THC 4.415.400₫ / Cont
CIC 2.453.000₫ / Cont
EMC 613.250₫ / Cont
Cleaning 367.950₫ / Cont
DO 981.200₫ / B/L
Refund 6.623.100₫ 2.207.700₫ 10-10-2023
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 2.368 Lượt xem

CUBIC INVESTMENT

Ref #83040 | 22-09-2023 13:59

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Xiamen
Hai Phong
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
20'GP Hàng ngày 3 Ngày
Đi thẳng
7.463.350₫
Chi tiết
THC 2.936.400₫ / Cont
CIC 2.936.400₫ / Cont
EMC 367.050₫ / Cont
Cleaning 244.700₫ / Cont
DO 978.800₫ / B/L
Refund 2.691.700₫ 4.771.650₫ 29-09-2023
Xiamen
Hai Phong
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
40'GP Hàng ngày 3 Ngày
Đi thẳng
12.235.000₫
Chi tiết
THC 4.404.600₫ / Cont
CIC 5.872.800₫ / Cont
EMC 611.750₫ / Cont
Cleaning 367.050₫ / Cont
DO 978.800₫ / B/L
Refund 2.447.000₫ 9.788.000₫ 29-09-2023
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 17.267 Lượt xem

Cảng đi / Cảng đến

Điều kiện giao nhận

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Cước vận chuyển

Phụ phí cảng đi

Phụ phí cảng đến

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Shanghai
Ho Chi Minh
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
CY / CY
Hàng thường
Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 7 Ngày
Đi thẳng
Refund 1.595.750
₫/cbm
1.423.900₫
Chi tiết
THC 147.300₫ / CBM
CFS 368.250₫ / CBM
Bill fee 736.500₫ / Set
Fuel surcharge 122.750₫ / CBM
CIC 49.100₫ / CBM
1.595.750₫
Handling charge 736.500₫ / Shipment
TTHQ 859.250₫ / Set
1.423.900₫ 30-09-2023
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 33.564 Lượt xem

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Shenzhen
Hai Phong
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
20'GP Hàng ngày 3 Ngày
Đi thẳng
7.487.750₫
Chi tiết
THC 2.946.000₫ / Cont
CIC 2.946.000₫ / Cont
EMC 368.250₫ / Cont
Cleaning 245.500₫ / Cont
DO 982.000₫ / B/L
Refund 4.173.500₫ 3.314.250₫ 27-09-2023
Shenzhen
Hai Phong
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
40'GP Hàng ngày 3 Ngày
Đi thẳng
12.275.000₫
Chi tiết
THC 4.419.000₫ / Cont
CIC 5.892.000₫ / Cont
EMC 613.750₫ / Cont
Cleaning 368.250₫ / Cont
DO 982.000₫ / B/L
Refund 5.155.500₫ 7.119.500₫ 27-09-2023
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 4.620 Lượt xem

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Shanghai
Ho Chi Minh
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 6 6 Ngày
Đi thẳng
7.481.650₫
Chi tiết
THC 2.943.600₫ / Cont
CIC 2.943.600₫ / Cont
EMC 367.950₫ / Cont
Cleaning 245.300₫ / Cont
DO 981.200₫ / B/L
Refund 1.717.100₫ 5.764.550₫ 25-09-2023
Shanghai
Ho Chi Minh
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 6 6 Ngày
Đi thẳng
9.321.400₫
Chi tiết
THC 4.415.400₫ / Cont
CIC 2.943.600₫ / Cont
EMC 613.250₫ / Cont
Cleaning 367.950₫ / Cont
DO 981.200₫ / B/L
Refund 245.300₫ 9.076.100₫ 25-09-2023
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 1.649 Lượt xem

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Shenzhen
Ho Chi Minh
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 5/ Thứ 7 3 Ngày
Đi thẳng
7.449.625₫
Chi tiết
THC 2.931.000₫ / Cont
CIC 2.931.000₫ / Cont
EMC 366.375₫ / Cont
Cleaning 244.250₫ / Cont
DO 977.000₫ / B/L
Refund 4.591.900₫ 2.857.725₫ 30-09-2023
Shenzhen
Ho Chi Minh
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 5/ Thứ 7 3 Ngày
Đi thẳng
9.281.500₫
Chi tiết
THC 4.396.500₫ / Cont
CIC 2.931.000₫ / Cont
EMC 610.625₫ / Cont
Cleaning 366.375₫ / Cont
DO 977.000₫ / B/L
Refund 5.373.500₫ 3.908.000₫ 30-09-2023
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 8.546 Lượt xem

CUBIC INVESTMENT

Ref #82574 | 15-09-2023 08:40

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Xiamen
Hai Phong
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
20'GP Hàng ngày 5 Ngày
Đi thẳng
7.417.600₫
Chi tiết
THC 2.918.400₫ / Cont
CIC 2.918.400₫ / Cont
EMC 364.800₫ / Cont
Cleaning 243.200₫ / Cont
DO 972.800₫ / B/L
Refund 1.945.600₫ 5.472.000₫ 20-09-2023
Xiamen
Hai Phong
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
40'GP Hàng ngày 5 Ngày
Đi thẳng
12.160.000₫
Chi tiết
THC 4.377.600₫ / Cont
CIC 5.836.800₫ / Cont
EMC 608.000₫ / Cont
Cleaning 364.800₫ / Cont
DO 972.800₫ / B/L
Refund 2.188.800₫ 9.971.200₫ 20-09-2023
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 4.237 Lượt xem