HAI VIET TRANSPORT LOGISTICS CORPORATION

HAI VIET TRANSPORT LOGISTICS CORPORATION

Người liên hệ: Ms. Patricia Le

Chức vụ: CEO

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Ref Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển Phụ phí Cước vận chuyển Tổng chi phí Thời hạn giá Booking
74442 Hai Phong
> Toronto
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Toronto, Ontario, Canada
40'HQ Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 30 Ngày
7.092.000₫
Chi tiết
THC 4.491.600₫
BILL 1.063.800₫
SEAL 236.400₫
AMS 945.600₫
ISPS 354.600₫
81.558.000₫ 88.650.000₫ 15-06-2023
74431 Ho Chi Minh
> Male
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Male, Maldives
40'HQ Thứ 4 17 Ngày
6.146.400₫
Chi tiết
THC 4.491.600₫
BILL 1.063.800₫
SEAL 236.400₫
ISPS 354.600₫
66.192.000₫ 72.338.400₫ 17-06-2023
74425 Ho Chi Minh
> Rotterdam
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Rotterdam, Zuid-Holland, Netherlands
40'HQ Thứ 4 30 Ngày
6.973.800₫
Chi tiết
THC 4.491.600₫
BILL 1.063.800₫
SEAL 236.400₫
ENS 827.400₫
ISPS 354.600₫
33.096.000₫ 40.069.800₫ 15-06-2023
74295 Ho Chi Minh
> Shanghai
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
40'RF Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 3 Ngày
6.861.400₫
Chi tiết
THC 5.678.400₫
BILL 946.400₫
SEAL 236.600₫
11.830.000₫ 18.691.400₫ 15-06-2023
74275 Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Gothenburg
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Gothenburg, Goeteborgs och Bohus, Sweden
20'GP Thứ 4 30 Ngày
5.560.100₫
Chi tiết
THC 3.075.800₫
BILL 1.064.700₫
SEAL 236.600₫
ISPS 354.900₫
ENS 828.100₫
28.392.000₫ 33.952.100₫ 10-06-2023
74259 Sydney
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Sydney, New South Wales, Australia
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 7 37 Ngày
6.973.800₫
Chi tiết
THC 3.191.400₫
DO 1.182.000₫
CIC 1.418.400₫
CLEAN FEE 236.400₫
HANDLING FEE 945.600₫
14.893.200₫ 21.867.000₫ 31-05-2023
74208 Hai Phong (Hai Phong Port)
> Marseilles
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
Marseilles, Bouches du Rhone, Provence Alpes Cote d'Azur, France
20'GP Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 6/ Thứ 7/ Chủ nhật 30 Ngày
5.555.400₫
Chi tiết
THC 3.073.200₫
BILL 1.063.800₫
SEAL 236.400₫
ENS 827.400₫
ISPS 354.600₫
47.280.000₫ 52.835.400₫ 31-05-2023
74191 Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Songjiang
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Songjiang, Shanghai, Shanghai, China
20'RF Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 6/ Thứ 7/ Chủ nhật 3 Ngày
5.431.450₫
Chi tiết
THC 4.250.700₫
BILL 944.600₫
SEAL 236.150₫
10.626.750₫ 16.058.200₫ 31-05-2023
74186 Shanghai
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'HQ Thứ 4/ Thứ 6/ Thứ 7/ Chủ nhật 3 Ngày
7.084.500₫
Chi tiết
THC 4.486.850₫
DO 1.180.750₫
CLEAN FEE 236.150₫
CIC 1.180.750₫
236.150₫ 7.320.650₫ 31-05-2023
74183 Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Qinzhou Port
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Qinzhou Port, Qinzhou, Guangxi, China
20'GP Thứ 2 6 Ngày
6.376.050₫
Chi tiết
THC 4.486.850₫
BILL 944.600₫
SEAL 236.150₫
AMS 708.450₫
9.091.775₫ 15.467.825₫ 31-05-2023
  • Hiển thị