NP LOGISTICS CO.,LTD
NP LOGISTICS CO.,LTD

NP LOGISTICS CO.,LTD

Người liên hệ: Mr David NGUYỄN

Chức vụ: General Director

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

1 Đánh giá

NP LOGISTICS CO.,LTD

2021-01-13 08:25

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Pasir Gudang
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Pasir Gudang, Johor, Malaysia
20'GP Chủ nhật 2 Ngày
Đi thẳng
7.342.980
Chi tiết
THC 3.260.940 VNĐ / Cont
DOC 1.102.620 VNĐ / B/L
SEAL 211.140 VNĐ / Cont
TELEX/SWB for Asia 797.640 VNĐ / B/L
Certificate Issuance Fee 797.640 VNĐ / B/L
ENS/AMS 1.173.000 VNĐ / B/L
4.199.340 11.542.320 31-01-2021
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Pasir Gudang
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Pasir Gudang, Johor, Malaysia
40'GP Chủ nhật 2 Ngày
Đi thẳng
8.656.740
Chi tiết
THC 4.574.700 VNĐ / Cont
DOC 1.102.620 VNĐ / B/L
SEAL 211.140 VNĐ / Cont
TELEX/SWB for Asia 797.640 VNĐ / B/L
Certificate Issuance Fee 797.640 VNĐ / B/L
ENS/AMS 1.173.000 VNĐ / B/L
7.014.540 15.671.280 31-01-2021
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Pasir Gudang
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Pasir Gudang, Johor, Malaysia
40'HQ Chủ nhật 2 Ngày
Đi thẳng
8.656.740
Chi tiết
THC 4.574.700 VNĐ / Cont
DOC 1.102.620 VNĐ / B/L
SEAL 211.140 VNĐ / Cont
TELEX/SWB for Asia 797.640 VNĐ / B/L
Certificate Issuance Fee 797.640 VNĐ / B/L
ENS/AMS 1.173.000 VNĐ / B/L
7.014.540 15.671.280 31-01-2021
Ghi chú:
Vui lòng liên hệ chúng tôi về yêu cầu báo giá đặc biệt hoặc thêm chi tiết về yêu cầu báo giá của bạn.

NP LOGISTICS CO.,LTD

2021-01-13 08:05

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cảng đi / Cảng đến Loại dịch vụ & loại hàng Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí cảng đi (VNĐ) Phụ phí cảng đến (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Shenzhen
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
/ / / / 4 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
2.486.760
D/O 1.055.700 VNĐ / Set
CFS 703.800 VNĐ / CBM
THC 586.500 VNĐ / CBM
CIC 140.760 VNĐ / CBM
2.486.760 31-01-2021
Ghi chú:
For cargo over 4ton or 15CBM, Please confirm case by case. Vui lòng liên hệ chúng tôi về yêu cầu báo giá đặc biệt hoặc thêm chi tiết về yêu cầu báo giá của bạn.

NP LOGISTICS CO.,LTD

2021-01-13 08:05

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cảng đi / Cảng đến Loại dịch vụ & loại hàng Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí cảng đi (VNĐ) Phụ phí cảng đến (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Shenzhen
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
/ / / / 4 Ngày
Đi thẳng
0
Cước vận chuyển đã được bao gồm
2.486.760
DDC 1.055.700 VNĐ / CBM
CFS 703.800 VNĐ / CBM
THC 586.500 VNĐ / CBM
CIC 140.760 VNĐ / CBM
2.486.760 31-01-2021
Ghi chú:
For cargo over 4ton or 15CBM, Please confirm case by case. Vui lòng liên hệ chúng tôi về yêu cầu báo giá đặc biệt hoặc thêm chi tiết về yêu cầu báo giá của bạn.