PANDA GLOBAL LOGISTICS CO., LTD

PANDA GLOBAL LOGISTICS CO., LTD

Người liên hệ: Ms Thuận Phan

Chức vụ: Nhân viên kinh doanh

Địa điểm: Da Nang, Da Nang, Vietnam

Đánh giá

PANDA GLOBAL LOGISTICS CO., LTD

2020-12-25 15:10

Da Nang, Da Nang, Vietnam
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Kaohsiung
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Kaohsiung, Kaohsiung, Taiwan
20'GP Thứ 2/ Thứ 3/ Thứ 4 4 Ngày
Đi thẳng
5.032.800
Chi tiết
LSS 349.500 VNĐ / Cont
THC 2.796.000 VNĐ / Cont
SEAL 209.700 VNĐ / Cont
BILL 932.000 VNĐ / Cont
TELEX 745.600 VNĐ / Cont
4.660.000 9.692.800 31-12-2020
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Kaohsiung
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Kaohsiung, Kaohsiung, Taiwan
40'GP Thứ 2/ Thứ 3/ Thứ 4 4 Ngày
Đi thẳng
6.780.300
Chi tiết
LSS 699.000 VNĐ / Cont
THC 4.194.000 VNĐ / Cont
SEAL 209.700 VNĐ / Cont
BILL 932.000 VNĐ / Cont
TELEX 745.600 VNĐ / Cont
15.145.000 21.925.300 31-12-2020
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Kaohsiung
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Kaohsiung, Kaohsiung, Taiwan
40'HQ Thứ 2/ Thứ 3/ Thứ 4 4 Ngày
Đi thẳng
6.780.300
Chi tiết
LSS 699.000 VNĐ / Cont
THC 4.194.000 VNĐ / Cont
SEAL 209.700 VNĐ / Cont
BILL 932.000 VNĐ / Cont
TELEX 745.600 VNĐ / Cont
15.145.000 21.925.300 31-12-2020

PANDA GLOBAL LOGISTICS CO., LTD

2020-09-28 10:51

Da Nang, Da Nang, Vietnam
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Ho Chi Minh
> Hai Phong
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
20'GP Hàng ngày 3 Ngày
Đi thẳng
0
Phụ phí đã được bao gồm
3.029.000 3.029.000 31-10-2020
Ho Chi Minh
> Hai Phong
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
40'GP Hàng ngày 3 Ngày
Đi thẳng
0
Phụ phí đã được bao gồm
6.058.000 6.058.000 31-10-2020

PANDA GLOBAL LOGISTICS CO., LTD

2020-09-24 16:13

Da Nang, Da Nang, Vietnam
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng /
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Quanzhou
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Quanzhou, Quanzhou, Fujian, China
20'GP Thứ 3 6 Ngày
Chuyển tải
4.916.300
Chi tiết
DOC 885.400 VNĐ / B/L
SEAL 233.000 VNĐ / Cont
THC 2.632.900 VNĐ / Cont
TELEX/SWB 582.500 VNĐ / B/L
Certificate Issuance Fee 582.500 VNĐ / B/L
7.106.500 12.022.800 30-09-2020
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Quanzhou
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Quanzhou, Quanzhou, Fujian, China
40'GP Thứ 3 6 Ngày
Chuyển tải
6.360.900
Chi tiết
DOC 885.400 VNĐ / B/L
SEAL 233.000 VNĐ / Cont
THC 4.077.500 VNĐ / Cont
TELEX/SWB 582.500 VNĐ / B/L
Certificate Issuance Fee 582.500 VNĐ / B/L
13.048.000 19.408.900 30-09-2020
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Quanzhou
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Quanzhou, Quanzhou, Fujian, China
40'HQ Thứ 3 6 Ngày
Chuyển tải
6.360.900
Chi tiết
DOC 885.400 VNĐ / B/L
SEAL 233.000 VNĐ / Cont
THC 4.077.500 VNĐ / Cont
TELEX/SWB 582.500 VNĐ / B/L
Certificate Issuance Fee 582.500 VNĐ / B/L
13.048.000 19.408.900 30-09-2020