Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng / Chuyển tải Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh
> Kuching
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kuching, Sarawak, Malaysia
20'GP Thứ 3 /Thứ 7 15 Ngày
Đi thẳng
5.382.000
Chi tiết
THC 2.875.000 VNĐ / Cont
BILL 1.035.000 VNĐ / Cont
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
FAF 575.000 VNĐ / Cont
TELEX RELEASE 690.000 VNĐ / Cont
13.455.000 18.837.000 20-05-2021
Ho Chi Minh
> Kuching
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kuching, Sarawak, Malaysia
40'GP Thứ 3 /Thứ 7 15 Ngày
Đi thẳng
7.222.000
Chi tiết
THC 4.140.000 VNĐ / Cont
BILL 1.035.000 VNĐ / Cont
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
FAF 1.150.000 VNĐ / Cont
TELEX RELEASE 690.000 VNĐ / Cont
25.760.000 32.982.000 20-05-2021
Ho Chi Minh
> Kuching
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Kuching, Sarawak, Malaysia
40'HQ Thứ 3 /Thứ 7 15 Ngày
Đi thẳng
7.337.000
Chi tiết
THC 4.255.000 VNĐ / Cont
BILL 1.035.000 VNĐ / Cont
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
FAF 1.150.000 VNĐ / Cont
TELEX RELEASE 690.000 VNĐ / Cont
26.450.000 33.787.000 20-05-2021
Ho Chi Minh
> Umm Qasr
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Umm Qasr, Iraq
20'GP Thứ 2 /Thứ 7 26 Ngày
Đi thẳng
5.106.000
Chi tiết
THC 2.875.000 VNĐ / Cont
BILL 1.035.000 VNĐ / Cont
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
ECC 299.000 VNĐ / Cont
Telex release 690.000 VNĐ / Cont
49.450.000 54.556.000 20-05-2021
Ho Chi Minh
> Umm Qasr
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Umm Qasr, Iraq
40'GP Thứ 2 /Thứ 7 26 Ngày
Đi thẳng
6.670.000
Chi tiết
THC 4.140.000 VNĐ / Cont
BILL 1.035.000 VNĐ / Cont
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
ECC 598.000 VNĐ / Cont
Telex release 690.000 VNĐ / Cont
90.850.000 97.520.000 20-05-2021
Ho Chi Minh
> Umm Qasr
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Umm Qasr, Iraq
40'HQ Thứ 2 /Thứ 7 26 Ngày
Đi thẳng
6.900.000
Chi tiết
THC 4.370.000 VNĐ / Cont
BILL 1.035.000 VNĐ / Cont
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
ECC 598.000 VNĐ / Cont
Telex release 690.000 VNĐ / Cont
93.150.000 100.050.000 20-05-2021
Shanghai
> Ho Chi Minh
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2 /Thứ 5 7 Ngày
Đi thẳng
4.512.300
Chi tiết
THC 2.776.800 VNĐ / Cont
BILL 925.600 VNĐ / B/L
SEAL 231.400 VNĐ / Cont
Handling fee 578.500 VNĐ / B/L
11.107.200 15.619.500 10-05-2021
Shanghai
> Ho Chi Minh
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2 /Thứ 5 7 Ngày
Đi thẳng
6.016.400
Chi tiết
THC 4.165.200 VNĐ / Cont
BILL 925.600 VNĐ / B/L
SEAL 347.100 VNĐ / Cont
Handling fee 578.500 VNĐ / B/L
20.363.200 26.379.600 10-05-2021
Ho Chi Minh
> Bangkok
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
20'GP Thứ 5 /Thứ 7 /Chủ nhật 2 Ngày
Đi thẳng
4.036.375
Chi tiết
THC 2.767.800 VNĐ / Cont
BILL 1.037.925 VNĐ / B/L
SEAL 230.650 VNĐ / Cont
3.921.050 7.957.425 14-05-2021
Ho Chi Minh
> Bangkok
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
40'GP Thứ 5 /Thứ 7 /Chủ nhật 2 Ngày
Đi thẳng
5.420.275
Chi tiết
THC 4.151.700 VNĐ / Cont
BILL 1.037.925 VNĐ / B/L
SEAL 230.650 VNĐ / Cont
8.072.750 13.493.025 14-05-2021