UNIVERSE LOGISTICS CO., LTD

UNIVERSE LOGISTICS CO., LTD

Người liên hệ: Ms Kelly Nguyen

Chức vụ: SALES MANAGER

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

UNIVERSE LOGISTICS CO., LTD

Người liên hệ: Ms Kelly Nguyen

Chức vụ: SALES MANAGER

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

Giới thiệu

UNIVERSE tự tin rằng sẽ đem lại những dịch vụ trọn gói liên quan đến xuất nhập khẩu tốt nhất, đảm bảo giá cả cạnh tranh trên thị trường hiện nay, luôn đem lại lợi ích tốt nhất cho khách...

Xem thêm >>
  • 351/31 Nơ Trang Long, F.13, Q. Bình Thạnh
  • +84 938926204
  • https://universelog.vn/

UNIVERSE LOGISTICS CO., LTD

Ref #18873 | 28-12-2021 09:03

country

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ningbo (NGB)
> Ho Chi Minh (SGN)
Ningbo, Zhejiang, China (NGB)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
13.827.600 1.150.000
Chi tiết
Handling 575.000 VNĐ / Shipment
D/O 575.000 VNĐ / Shipment
14.977.600 15-01-2022

UNIVERSE LOGISTICS CO., LTD

Ref #18871 | 28-12-2021 08:58

country

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Guangzhou (CAN)
> Hanoi (HAN)
Guangzhou, Guangdong, China (CAN)
Hanoi, Vietnam (HAN)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
10.754.800 1.150.000
Chi tiết
Handling 575.000 VNĐ / Shipment
D/O 575.000 VNĐ / Shipment
11.904.800 15-01-2022

UNIVERSE LOGISTICS CO., LTD

Ref #18785 | 27-12-2021 09:20

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Le Havre
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Le Havre, Seine Maritime, Haute Normandie, France
20'GP Thứ 3 32 Ngày
Chuyển tải
5.405.000
Chi tiết
THC 2.760.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / Cont
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
ENS 805.000 VNĐ / Cont
TELEX 690.000 VNĐ / Cont
170.200.000 175.605.000 31-01-2022
Ho Chi Minh
> Le Havre
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Le Havre, Seine Maritime, Haute Normandie, France
40'GP Thứ 3 32 Ngày
Chuyển tải
6.785.000
Chi tiết
THC 4.140.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / Cont
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
ENS 805.000 VNĐ / Cont
TELEX 690.000 VNĐ / Cont
328.900.000 335.685.000 31-01-2022
Ho Chi Minh
> Le Havre
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Le Havre, Seine Maritime, Haute Normandie, France
40'HQ Thứ 3 32 Ngày
Chuyển tải
6.785.000
Chi tiết
THC 4.140.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / Cont
SEAL 230.000 VNĐ / Cont
ENS 805.000 VNĐ / Cont
TELEX 690.000 VNĐ / Cont
328.900.000 335.685.000 31-01-2022

UNIVERSE LOGISTICS CO., LTD

Ref #17007 | 19-11-2021 09:18

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Shanghai
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6 8 Ngày
Đi thẳng
5.814.000
Chi tiết
D/O 912.000 VNĐ / Cont
THC 2.736.000 VNĐ / Cont
CIC 1.824.000 VNĐ / Cont
VSC 342.000 VNĐ / Cont
16.416.000 22.230.000 30-11-2021
Shanghai
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6 8 Ngày
Đi thẳng
9.120.000
Chi tiết
D/O 912.000 VNĐ / Cont
THC 4.104.000 VNĐ / Cont
CIC 3.648.000 VNĐ / Cont
VSC 456.000 VNĐ / Cont
32.832.000 41.952.000 30-11-2021

UNIVERSE LOGISTICS CO., LTD

Ref #16923 | 17-11-2021 11:39

country

Cảng đi / Cảng đến

Điều kiện giao nhận

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển (VNĐ)

Phụ phí cảng đi (VNĐ)

Phụ phí cảng đến (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Shanghai
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
CFS / CFS
Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
22.800 1.618.800
D/O 570.000 VNĐ / Set
THC 136.800 VNĐ / CBM
CIC 91.200 VNĐ / CBM
CFS 364.800 VNĐ / CBM
H/L 456.000 VNĐ / Set
1.641.600 31-12-2021

UNIVERSE LOGISTICS CO., LTD

Ref #15675 | 15-10-2021 11:00

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Dalian
> Hai Phong
Dalian, Dalian, Liaoning, China
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
20'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6 18 Ngày
Chuyển tải
7.213.500
Chi tiết
THC 2.748.000 VNĐ / Cont
D/O 916.000 VNĐ / B/L
CIC 2.748.000 VNĐ / Cont
VSC 343.500 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
15.114.000 22.327.500 31-10-2021
Dalian
> Hai Phong
Dalian, Dalian, Liaoning, China
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
40'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6 18 Ngày
Chuyển tải
11.450.000
Chi tiết
THC 4.122.000 VNĐ / Cont
D/O 916.000 VNĐ / B/L
CIC 5.496.000 VNĐ / Cont
VSC 458.000 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
28.396.000 39.846.000 31-10-2021

UNIVERSE LOGISTICS CO., LTD

Ref #15895 | 20-10-2021 11:59

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Nansha
> Ho Chi Minh
Nansha, Guangzhou, Guangdong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6 4 Ngày
Chuyển tải
5.541.800
Chi tiết
THC 2.748.000 VNĐ / Cont
D/O 916.000 VNĐ / B/L
CIC 1.145.000 VNĐ / Cont
VSC 274.800 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
6.870.000 12.411.800 31-10-2021
Nansha
> Ho Chi Minh
Nansha, Guangzhou, Guangdong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6 4 Ngày
Chuyển tải
8.244.000
Chi tiết
THC 4.122.000 VNĐ / Cont
D/O 916.000 VNĐ / B/L
CIC 2.290.000 VNĐ / Cont
VSC 458.000 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
11.450.000 19.694.000 31-10-2021

UNIVERSE LOGISTICS CO., LTD

Ref #15893 | 20-10-2021 11:56

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Shenzhen
> Ho Chi Minh
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6 5 Ngày
Chuyển tải
5.541.800
Chi tiết
THC 2.748.000 VNĐ / Cont
D/O 916.000 VNĐ / B/L
CIC 1.145.000 VNĐ / Cont
VSC 274.800 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
5.725.000 11.266.800 31-10-2021
Shenzhen
> Ho Chi Minh
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6 5 Ngày
Chuyển tải
8.244.000
Chi tiết
THC 4.122.000 VNĐ / Cont
D/O 916.000 VNĐ / B/L
CIC 2.290.000 VNĐ / Cont
VSC 458.000 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
12.137.000 20.381.000 31-10-2021

UNIVERSE LOGISTICS CO., LTD

Ref #15897 | 20-10-2021 12:01

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Huangpu
> Ho Chi Minh
Huangpu, Guangzhou, Guangdong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6 6 Ngày
Chuyển tải
5.610.500
Chi tiết
THC 2.748.000 VNĐ / Cont
D/O 916.000 VNĐ / B/L
CIC 1.145.000 VNĐ / Cont
VSC 343.500 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
7.099.000 12.709.500 31-10-2021
Huangpu
> Ho Chi Minh
Huangpu, Guangzhou, Guangdong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6 6 Ngày
Chuyển tải
8.244.000
Chi tiết
THC 4.122.000 VNĐ / Cont
D/O 916.000 VNĐ / B/L
CIC 2.290.000 VNĐ / Cont
VSC 458.000 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
13.053.000 21.297.000 31-10-2021

UNIVERSE LOGISTICS CO., LTD

Ref #15898 | 20-10-2021 12:03

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ningbo
> Ho Chi Minh
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6 8 Ngày
Chuyển tải
5.610.500
Chi tiết
D/O 916.000 VNĐ / B/L
THC 2.748.000 VNĐ / Cont
CIC 1.145.000 VNĐ / Cont
VSC 343.500 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
6.870.000 12.480.500 31-10-2021
Ningbo
> Ho Chi Minh
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6 8 Ngày
Chuyển tải
8.244.000
Chi tiết
D/O 916.000 VNĐ / B/L
THC 4.122.000 VNĐ / Cont
CIC 2.290.000 VNĐ / Cont
VSC 458.000 VNĐ / Cont
H/L 458.000 VNĐ / B/L
12.595.000 20.839.000 31-10-2021