Cuong Quoc Logistics

Cuong Quoc Logistics

Người liên hệ: Ms. Julia Nguyen

Chức vụ: BD Manager

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

Cuong Quoc Logistics

Người liên hệ: Ms. Julia Nguyen

Chức vụ: BD Manager

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

Giới thiệu

Công ty Cường Quốc được thành lập vào năm 2011. Là một nhà cung cấp dịch vụ hậu cần tích hợp, chúng tôi liên tục đổi mới để cung cấp đến Khách hàng chuỗi cung ứng dịch vụ hậu cần đư...

Xem thêm >>

Cuong Quoc Logistics

Ref #94880 | 22-02-2024 14:11

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tianjin
Ho Chi Minh
Tianjin, Tianjin, Tianjin, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2 11 Ngày
Đi thẳng
6.767.800₫
Chi tiết
THC 3.211.000₫ / Cont
DOF 988.000₫ / B/L
HLF 741.000₫ / B/L
CIC 1.235.000₫ / Cont
EMF 296.400₫ / Cont
CLF 296.400₫ / Cont
10.497.500₫ 17.265.300₫ 29-02-2024
Tianjin
Ho Chi Minh
Tianjin, Tianjin, Tianjin, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2 11 Ngày
Đi thẳng
9.731.800₫
Chi tiết
THC 4.693.000₫ / Cont
DOF 988.000₫ / B/L
HLF 741.000₫ / B/L
CIC 2.470.000₫ / Cont
EMF 419.900₫ / Cont
CLF 419.900₫ / Cont
10.497.500₫ 20.229.300₫ 29-02-2024
Tianjin
Ho Chi Minh
Tianjin, Tianjin, Tianjin, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'HQ Thứ 2 11 Ngày
Đi thẳng
9.731.800₫
Chi tiết
THC 4.693.000₫ / Cont
DOF 988.000₫ / B/L
HLF 741.000₫ / B/L
CIC 2.470.000₫ / Cont
EMF 419.900₫ / Cont
CLF 419.900₫ / Cont
10.497.500₫ 20.229.300₫ 29-02-2024
  • Lấy booking
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 6.923 Lượt xem

Cuong Quoc Logistics

Ref #94879 | 22-02-2024 14:07

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Qingdao
Ho Chi Minh
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7 7 Ngày
Đi thẳng
6.767.800₫
Chi tiết
THC 3.211.000₫ / Cont
DOF 988.000₫ / B/L
HLF 741.000₫ / B/L
CIC 1.235.000₫ / Cont
CLF 296.400₫ / Cont
EMF 296.400₫ / Cont
8.645.000₫ 15.412.800₫ 29-02-2024
Qingdao
Ho Chi Minh
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7 7 Ngày
Đi thẳng
9.731.800₫
Chi tiết
THC 4.693.000₫ / Cont
DOF 988.000₫ / B/L
HLF 741.000₫ / B/L
CIC 2.470.000₫ / Cont
CLF 419.900₫ / Cont
EMF 419.900₫ / Cont
8.645.000₫ 18.376.800₫ 29-02-2024
Qingdao
Ho Chi Minh
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'HQ Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7 7 Ngày
Đi thẳng
9.731.800₫
Chi tiết
THC 4.693.000₫ / Cont
DOF 988.000₫ / B/L
HLF 741.000₫ / B/L
CIC 2.470.000₫ / Cont
CLF 419.900₫ / Cont
EMF 419.900₫ / Cont
8.645.000₫ 18.376.800₫ 29-02-2024
  • Lấy booking
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 116 Lượt xem

Cuong Quoc Logistics

Ref #94878 | 22-02-2024 14:01

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Ningbo
Ho Chi Minh
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7 6 Ngày
Đi thẳng
6.471.400₫
Chi tiết
THC 3.211.000₫ / Cont
DOF 988.000₫ / B/L
HLF 741.000₫ / B/L
DCIC 1.235.000₫ / Cont
DCLF 296.400₫ / Cont
2.470.000₫ 8.941.400₫ 29-02-2024
Ningbo
Ho Chi Minh
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7 6 Ngày
Đi thẳng
9.311.900₫
Chi tiết
THC 4.693.000₫ / Cont
DOF 988.000₫ / B/L
HLF 741.000₫ / B/L
DCIC 2.470.000₫ / Cont
DCLF 419.900₫ / Cont
4.940.000₫ 14.251.900₫ 29-02-2024
Ningbo
Ho Chi Minh
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'HQ Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7 6 Ngày
Đi thẳng
9.311.900₫
Chi tiết
THC 4.693.000₫ / Cont
DOF 988.000₫ / B/L
HLF 741.000₫ / B/L
DCIC 2.470.000₫ / Cont
DCLF 419.900₫ / Cont
4.940.000₫ 14.251.900₫ 29-02-2024
  • Lấy booking
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 69 Lượt xem

Cuong Quoc Logistics

Ref #94367 | 29-01-2024 11:18

country

Cảng đi / Cảng đến

Điều kiện giao nhận

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Cước vận chuyển

Phụ phí cảng đi

Phụ phí cảng đến

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Dalian
Ho Chi Minh
Dalian, Dalian, Liaoning, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 5 11 Ngày
Đi thẳng
Cước vận chuyển đã được bao gồm
-
1.237.000₫
Handling charge 494.800₫ / Shipment
D/O 742.200₫ / Set
1.237.000₫ 29-02-2024
  • Lấy booking
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 111.789 Lượt xem

Cuong Quoc Logistics

Ref #94366 | 29-01-2024 11:17

country

Cảng đi / Cảng đến

Điều kiện giao nhận

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Cước vận chuyển

Phụ phí cảng đi

Phụ phí cảng đến

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Shanghai
Ho Chi Minh
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
CFS / CFS
Hàng thường
Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 6 7 Ngày
Đi thẳng
Cước vận chuyển đã được bao gồm
-
865.900₫
Warehouse charge 123.700₫ / CBM
D/O 742.200₫ / Set
865.900₫ 29-02-2024
  • Lấy booking
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 313 Lượt xem

Cuong Quoc Logistics

Ref #94356 | 29-01-2024 10:43

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Qingdao
Ho Chi Minh
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
5.789.160₫
Chi tiết
THC 2.968.800₫ / Cont
DOF 989.600₫ / B/L
CLF 296.880₫ / Cont
CIC 1.237.000₫ / Cont
EMF 296.880₫ / Cont
9.896.000₫ 15.685.160₫ 07-02-2024
Qingdao
Ho Chi Minh
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 2/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
8.881.660₫
Chi tiết
THC 4.576.900₫ / Cont
DOF 989.600₫ / B/L
CLF 420.580₫ / Cont
CIC 2.474.000₫ / Cont
EMF 420.580₫ / Cont
9.896.000₫ 18.777.660₫ 07-02-2024
Qingdao
Ho Chi Minh
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40'HQ Thứ 2/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
8.881.660₫
Chi tiết
THC 4.576.900₫ / Cont
DOF 989.600₫ / B/L
CLF 420.580₫ / Cont
CIC 2.474.000₫ / Cont
EMF 420.580₫ / Cont
9.896.000₫ 18.777.660₫ 07-02-2024
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 5.941 Lượt xem

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Ho Chi Minh
Busan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Busan, Busan, South Korea
20'RF Thứ 5/ Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
6.429.800₫
Chi tiết
THC 4.204.100₫ / Cont
BILL 1.112.850₫ / B/L
SEAL 247.300₫ / Cont
TELEX 865.550₫ / B/L
8.655.500₫ 15.085.300₫ 31-01-2024
Ho Chi Minh
Busan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Busan, Busan, South Korea
40'RF Thứ 5/ Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
8.408.200₫
Chi tiết
THC 6.182.500₫ / Cont
BILL 1.112.850₫ / B/L
SEAL 247.300₫ / Cont
TELEX 865.550₫ / B/L
11.128.500₫ 19.536.700₫ 31-01-2024
Ho Chi Minh
Busan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Busan, Busan, South Korea
40'RQ Thứ 5/ Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
8.408.200₫
Chi tiết
THC 6.182.500₫ / Cont
BILL 1.112.850₫ / B/L
SEAL 247.300₫ / Cont
TELEX 865.550₫ / B/L
11.128.500₫ 19.536.700₫ 31-01-2024
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 15.621 Lượt xem

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Ho Chi Minh
Laem Chabang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Laem Chabang, Chon Buri, Thailand
20'RF Thứ 3/ Thứ 6/ Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
6.429.800₫
Chi tiết
THC 4.204.100₫ / Cont
BILL 1.112.850₫ / B/L
SEAL 247.300₫ / Cont
TELEX 865.550₫ / B/L
8.655.500₫ 15.085.300₫ 31-01-2024
Ho Chi Minh
Laem Chabang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Laem Chabang, Chon Buri, Thailand
40'RF Thứ 3/ Thứ 6/ Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
8.408.200₫
Chi tiết
THC 6.182.500₫ / Cont
BILL 1.112.850₫ / B/L
SEAL 247.300₫ / Cont
TELEX 865.550₫ / B/L
9.892.000₫ 18.300.200₫ 31-01-2024
Ho Chi Minh
Laem Chabang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Laem Chabang, Chon Buri, Thailand
40'RQ Thứ 3/ Thứ 6/ Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
8.408.200₫
Chi tiết
THC 6.182.500₫ / Cont
BILL 1.112.850₫ / B/L
SEAL 247.300₫ / Cont
TELEX 865.550₫ / B/L
9.892.000₫ 18.300.200₫ 31-01-2024
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 185 Lượt xem

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Ho Chi Minh
Laem Chabang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Laem Chabang, Chon Buri, Thailand
20'GP Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7/ Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
6.429.800₫
Chi tiết
THC 4.204.100₫ / Cont
BILL 1.112.850₫ / B/L
SEAL 247.300₫ / Cont
TELEX 865.550₫ / B/L
8.655.500₫ 15.085.300₫ 31-01-2024
Ho Chi Minh
Laem Chabang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Laem Chabang, Chon Buri, Thailand
40'GP Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7/ Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
8.408.200₫
Chi tiết
THC 6.182.500₫ / Cont
BILL 1.112.850₫ / B/L
SEAL 247.300₫ / Cont
TELEX 865.550₫ / B/L
9.892.000₫ 18.300.200₫ 31-01-2024
Ho Chi Minh
Laem Chabang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Laem Chabang, Chon Buri, Thailand
40'HQ Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7/ Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
8.408.200₫
Chi tiết
THC 6.182.500₫ / Cont
BILL 1.112.850₫ / B/L
SEAL 247.300₫ / Cont
TELEX 865.550₫ / B/L
9.892.000₫ 18.300.200₫ 31-01-2024
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 184 Lượt xem

Cuong Quoc Logistics

Ref #94232 | 24-01-2024 09:46

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Thời gian vận chuyển

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Ho Chi Minh
Bangkok
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
20'GP Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 2 Ngày
Đi thẳng
2.225.700₫
Chi tiết
BILL 1.112.850₫ / B/L
SEAL 247.300₫ / Cont
TELEX 865.550₫ / B/L
989.200₫ 3.214.900₫ 31-01-2024
Ho Chi Minh
Bangkok
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
40'GP Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 2 Ngày
Đi thẳng
2.225.700₫
Chi tiết
BILL 1.112.850₫ / B/L
SEAL 247.300₫ / Cont
TELEX 865.550₫ / B/L
1.978.400₫ 4.204.100₫ 31-01-2024
Ho Chi Minh
Bangkok
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
40'HQ Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 2 Ngày
Đi thẳng
2.225.700₫
Chi tiết
BILL 1.112.850₫ / B/L
SEAL 247.300₫ / Cont
TELEX 865.550₫ / B/L
1.978.400₫ 4.204.100₫ 31-01-2024
  • Liên hệ
  • Chat ngay
  • Chia sẻ
  • 171 Lượt xem