SilverSea Co.,Ltd

SilverSea Co.,Ltd

Người liên hệ: Ms Pham Hanh

Chức vụ: Salesman

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

SilverSea Co.,Ltd

Người liên hệ: Ms Pham Hanh

Chức vụ: Salesman

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

Giới thiệu

  • 5/3 Street 42, Tan Quy Ward, Dist.7,
  • +84 963523072
  • https://phaata.com/100000000001276

SilverSea Co.,Ltd

02-11-2021 14:58

country
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng/
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Hai Phong
> Xiamen
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
20'GP Thứ 7 3 Ngày
1.817.000
Chi tiết
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
6.670.000 8.487.000 30-11-2021

SilverSea Co.,Ltd

21-10-2021 14:20

country
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng/
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Ho Chi Minh
> Ningbo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
20'GP Thứ 4/ Chủ nhật 7 Ngày
1.817.000
Chi tiết
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
4.140.000 5.957.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Ningbo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
40'GP Thứ 4/ Chủ nhật 7 Ngày
1.817.000
Chi tiết
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
8.510.000 10.327.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Ningbo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
40'HQ Thứ 4/ Chủ nhật 7 Ngày
1.817.000
Chi tiết
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
8.510.000 10.327.000 31-10-2021

SilverSea Co.,Ltd

21-10-2021 13:47

country
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng/
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Ho Chi Minh
> Nanjing
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nanjing, Nanjing, Jiangsu, China
20'GP Chủ nhật 13 Ngày
6.463.000
Chi tiết
THC 2.645.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 1.633.000 VNĐ / Cont
LR Fee 368.000 VNĐ / Cont
6.900.000 13.363.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Nanjing
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nanjing, Nanjing, Jiangsu, China
40'GP Chủ nhật 13 Ngày
9.614.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 3.266.000 VNĐ / Cont
LR Fee 736.000 VNĐ / Cont
13.800.000 23.414.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Nanjing
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nanjing, Nanjing, Jiangsu, China
40'HQ Chủ nhật 13 Ngày
9.614.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 3.266.000 VNĐ / Cont
LR Fee 736.000 VNĐ / Cont
13.800.000 23.414.000 31-10-2021

SilverSea Co.,Ltd

21-10-2021 13:46

country
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng/
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Ho Chi Minh
> Taicang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Taicang, Suzhou, Jiangsu, China
20'GP Chủ nhật 13 Ngày
6.463.000
Chi tiết
THC 2.645.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 1.633.000 VNĐ / Cont
LR Fee 368.000 VNĐ / Cont
5.750.000 12.213.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Taicang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Taicang, Suzhou, Jiangsu, China
40'GP Chủ nhật 13 Ngày
9.614.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 3.266.000 VNĐ / Cont
LR Fee 736.000 VNĐ / Cont
13.800.000 23.414.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Taicang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Taicang, Suzhou, Jiangsu, China
40'HQ Chủ nhật 13 Ngày
9.614.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 3.266.000 VNĐ / Cont
LR Fee 736.000 VNĐ / Cont
13.800.000 23.414.000 31-10-2021

SilverSea Co.,Ltd

21-10-2021 13:45

country
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng/
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Ho Chi Minh
> Wuhan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Wuhan, Wuhan, Hubei, China
20'GP Chủ nhật 13 Ngày
6.463.000
Chi tiết
THC 2.645.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 1.633.000 VNĐ / Cont
LR Fee 368.000 VNĐ / Cont
8.050.000 14.513.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Wuhan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Wuhan, Wuhan, Hubei, China
40'GP Chủ nhật 13 Ngày
9.614.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 3.266.000 VNĐ / Cont
LR Fee 736.000 VNĐ / Cont
13.800.000 23.414.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Wuhan
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Wuhan, Wuhan, Hubei, China
40'HQ Chủ nhật 13 Ngày
9.614.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 3.266.000 VNĐ / Cont
LR Fee 736.000 VNĐ / Cont
13.800.000 23.414.000 31-10-2021

SilverSea Co.,Ltd

21-10-2021 13:40

country
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng/
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Ho Chi Minh
> Wuhu
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Wuhu, Wuhu, Anhui, China
20'GP Chủ nhật 13 Ngày
4.462.000
Chi tiết
THC 2.645.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
5.750.000 10.212.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Wuhu
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Wuhu, Wuhu, Anhui, China
40'GP Chủ nhật 13 Ngày
5.612.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
13.800.000 19.412.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Wuhu
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Wuhu, Wuhu, Anhui, China
40'HQ Chủ nhật 13 Ngày
5.612.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
13.800.000 19.412.000 31-10-2021

SilverSea Co.,Ltd

21-10-2021 13:33

country
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng/
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Ho Chi Minh
> Chongqing
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
20'GP Thứ 2/ Chủ nhật 13 Ngày
6.463.000
Chi tiết
THC 2.645.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 1.633.000 VNĐ / Cont
LR Fee 368.000 VNĐ / Cont
10.810.000 17.273.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Chongqing
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
40'GP Thứ 2/ Chủ nhật 13 Ngày
9.614.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 3.266.000 VNĐ / Cont
LR Fee 736.000 VNĐ / Cont
19.550.000 29.164.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Chongqing
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
40'HQ Thứ 2/ Chủ nhật 13 Ngày
9.614.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
AFS 690.000 VNĐ / B/L
Bunker Charge 3.266.000 VNĐ / Cont
LR Fee 736.000 VNĐ / Cont
19.550.000 29.164.000 31-10-2021

SilverSea Co.,Ltd

17-10-2021 21:04

country
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng/
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Ho Chi Minh
> Adelaide
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Adelaide, South Australia, Australia
20'GP Thứ 6/ Chủ nhật 30 Ngày
6.509.000
Chi tiết
THC 2.645.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
Bunker charge 2.737.000 VNĐ / Cont
85.100.000 91.609.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Adelaide
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Adelaide, South Australia, Australia
40'GP Thứ 6/ Chủ nhật 30 Ngày
10.396.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
Bunker charge 5.474.000 VNĐ / Cont
170.200.000 180.596.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Adelaide
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Adelaide, South Australia, Australia
40'HQ Thứ 6/ Chủ nhật 30 Ngày
10.396.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
Bunker charge 5.474.000 VNĐ / Cont
170.200.000 180.596.000 31-10-2021

SilverSea Co.,Ltd

17-10-2021 21:03

country
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng/
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Ho Chi Minh
> Fremantle
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Fremantle, Western Australia, Australia
20'GP Thứ 6/ Chủ nhật 30 Ngày
6.509.000
Chi tiết
THC 2.645.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
Bunker charge 2.737.000 VNĐ / Cont
85.100.000 91.609.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Fremantle
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Fremantle, Western Australia, Australia
40'GP Thứ 6/ Chủ nhật 30 Ngày
10.396.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
Bunker charge 5.474.000 VNĐ / Cont
170.200.000 180.596.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Fremantle
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Fremantle, Western Australia, Australia
40'HQ Thứ 6/ Chủ nhật 30 Ngày
10.396.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
Bunker charge 5.474.000 VNĐ / Cont
170.200.000 180.596.000 31-10-2021

SilverSea Co.,Ltd

17-10-2021 21:03

country
Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Đi thẳng/
Chuyển tải
Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Tác vụ
Ho Chi Minh
> Sydney
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Sydney, New South Wales, Australia
20'GP Thứ 6/ Chủ nhật 30 Ngày
6.509.000
Chi tiết
THC 2.645.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
Bunker charge 2.737.000 VNĐ / Cont
66.700.000 73.209.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Sydney
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Sydney, New South Wales, Australia
40'GP Thứ 6/ Chủ nhật 30 Ngày
10.396.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
Bunker charge 5.474.000 VNĐ / Cont
133.400.000 143.796.000 31-10-2021
Ho Chi Minh
> Sydney
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Sydney, New South Wales, Australia
40'HQ Thứ 6/ Chủ nhật 30 Ngày
10.396.000
Chi tiết
THC 3.795.000 VNĐ / Cont
BILL 920.000 VNĐ / B/L
SEAL 207.000 VNĐ / Cont
Bunker charge 5.474.000 VNĐ / Cont
133.400.000 143.796.000 31-10-2021