DNLSHIPPING CORPORATION CO.,LTD

DNLSHIPPING CORPORATION CO.,LTD

Người liên hệ: Ms. Jenia Jenia_nguyen

Chức vụ:

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá
fcl=
Ref Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển Phụ phí Cước vận chuyển Tổng chi phí Thời hạn giá Booking
94717 Hai Phong (Hai Phong Port)
> Karachi
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
Karachi, Sindh, Pakistan
40'RF Chủ nhật 32 Ngày
8.391.200₫
Chi tiết
THC 6.170.000₫
BILL 987.200₫
SEAL 246.800₫
TELEX(if any) 987.200₫
86.380.000₫ 94.771.200₫ 29-02-2024
94712 Ba Ria-Vung Tau (SSIT)
> Los Angeles
Ba Ria-Vung Tau (SSIT), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
45'HQ Chủ nhật 19 Ngày
9.008.200₫
Chi tiết
THC 5.799.800₫
BILL 987.200₫
SEAL 246.800₫
AMS 987.200₫
TELEX(if any) 987.200₫
155.484.000₫ 164.492.200₫ 29-02-2024
94582 Ho Chi Minh
> Los Angeles
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
20'GP Thứ 5 30 Ngày
6.388.200₫
Chi tiết
THC 3.194.100₫
BILL 982.800₫
SEAL 245.700₫
AMS 982.800₫
TELEX(if any) 982.800₫
95.823.000₫ 102.211.200₫ 29-02-2024
94582 Ho Chi Minh
> Los Angeles
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
40'GP Thứ 5 30 Ngày
7.862.400₫
Chi tiết
THC 4.668.300₫
BILL 982.800₫
SEAL 245.700₫
AMS 982.800₫
TELEX(if any) 982.800₫
113.022.000₫ 120.884.400₫ 29-02-2024
94581 Ho Chi Minh
> Boston
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Boston, Lincolnshire, England, United Kingdom
20'GP Thứ 5 30 Ngày
6.388.200₫
Chi tiết
THC 3.194.100₫
BILL 982.800₫
SEAL 245.700₫
AMS 982.800₫
TELEX(if any) 982.800₫
147.420.000₫ 153.808.200₫ 29-02-2024
94581 Ho Chi Minh
> Boston
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Boston, Lincolnshire, England, United Kingdom
40'GP Thứ 5 30 Ngày
7.862.400₫
Chi tiết
THC 4.668.300₫
BILL 982.800₫
SEAL 245.700₫
AMS 982.800₫
TELEX(if any) 982.800₫
179.361.000₫ 187.223.400₫ 29-02-2024
94580 Ho Chi Minh
> Houston
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Houston, Houston, Minnesota, United States
20'GP Thứ 4 30 Ngày
8.722.350₫
Chi tiết
THC 3.194.100₫
BILL 982.800₫
SEAL 245.700₫
AMS 1.105.650₫
TELEX(if any) 982.800₫
WHA 2.211.300₫
149.877.000₫ 158.599.350₫ 29-02-2024
94580 Ho Chi Minh
> Houston
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Houston, Houston, Minnesota, United States
40'GP Thứ 4 30 Ngày
10.196.550₫
Chi tiết
THC 4.668.300₫
BILL 982.800₫
SEAL 245.700₫
AMS 1.105.650₫
TELEX(if any) 982.800₫
WHA 2.211.300₫
186.732.000₫ 196.928.550₫ 29-02-2024
94555 Melbourne
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Melbourne, Victoria, Australia
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 4 22 Ngày
6.142.500₫
Chi tiết
THC 3.194.100₫
DO 859.950₫
CIC 1.228.500₫
CLEANING FEE 245.700₫
HANDLING 614.250₫
38.083.500₫ 44.226.000₫ 29-02-2024
94553 Port of Brisbane
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Port of Brisbane, Queensland, Australia
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 5 19 Ngày
6.265.350₫
Chi tiết
THC 3.194.100₫
DO 859.950₫
CIC 1.228.500₫
CLEANING FEE 368.550₫
HANDLING 614.250₫
38.083.500₫ 44.348.850₫ 29-02-2024
  • Hiển thị