DNLSHIPPING CORRPORATION CO.,LTD

DNLSHIPPING CORRPORATION CO.,LTD

Người liên hệ: Ms Jenia Jenia_nguyen

Chức vụ:

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

DNLSHIPPING CORRPORATION CO.,LTD

Người liên hệ: Ms Jenia Jenia_nguyen

Chức vụ:

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

Giới thiệu

  • 1C Ho Ba Phan street, Phuoc Long A ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh City
  • +84 3535 0858
  • https://phaata.com/100000000001389

DNLSHIPPING CORRPORATION CO.,LTD

Ref #20663 | 22-01-2022 08:50

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Bangkok
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
20'GP Hàng ngày 5 Ngày
Đi thẳng
3.758.700
Chi tiết
BILL 1.025.100 VNĐ / Cont
SEAL 227.800 VNĐ / Cont
TELEX 797.300 VNĐ / B/L
LSS 1.708.500 VNĐ / Cont
4.556.000 8.314.700 18-02-2022
Ho Chi Minh
> Bangkok
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
40'HQ Hàng ngày 5 Ngày
Đi thẳng
5.581.100
Chi tiết
BILL 1.025.100 VNĐ / Cont
SEAL 227.800 VNĐ / Cont
TELEX 911.200 VNĐ / B/L
LSS 3.417.000 VNĐ / Cont
11.390.000 16.971.100 18-02-2022

DNLSHIPPING CORRPORATION CO.,LTD

Ref #20658 | 21-01-2022 19:42

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Hai Phong
> Melbourne
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Melbourne, Brevard, Florida, United States
20'GP Thứ 3 28 Ngày
Đi thẳng
4.783.800
Chi tiết
THC 2.733.600 VNĐ / Cont
BILL 1.025.100 VNĐ / Cont
SEAL 227.800 VNĐ / Cont
TELEX 797.300 VNĐ / B/L
89.981.000 94.764.800 15-02-2022

DNLSHIPPING CORRPORATION CO.,LTD

Ref #20657 | 21-01-2022 19:37

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Hai Phong
> Singapore
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Singapore, Singapore
20'GP Thứ 4 20 Ngày
Đi thẳng
4.783.800
Chi tiết
THC 2.733.600 VNĐ / Cont
BILL 1.025.100 VNĐ / Cont
SEAL 227.800 VNĐ / Cont
TELEX 797.300 VNĐ / B/L
18.224.000 23.007.800 15-02-2022

DNLSHIPPING CORRPORATION CO.,LTD

Ref #20656 | 21-01-2022 19:26

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Hai Phong
> Melbourne
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Melbourne, Victoria, Australia
20'GP Thứ 2 28 Ngày
Đi thẳng
4.783.800
Chi tiết
THC 2.733.600 VNĐ / Cont
BILL 1.025.100 VNĐ / Cont
SEAL 227.800 VNĐ / Cont
TELEX 797.300 VNĐ / B/L
80.869.000 85.652.800 15-02-2022

DNLSHIPPING CORRPORATION CO.,LTD

Ref #20655 | 21-01-2022 19:19

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Hai Phong
> Savannah
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Savannah, California, United States
20'GP Thứ 4 25 Ngày
Đi thẳng
4.783.800
Chi tiết
THC 2.733.600 VNĐ / Cont
BILL 1.025.100 VNĐ / Cont
SEAL 227.800 VNĐ / Cont
TELEX 797.300 VNĐ / B/L
428.264.000 433.047.800 31-01-2022

DNLSHIPPING CORRPORATION CO.,LTD

Ref #20654 | 21-01-2022 19:15

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Hai Phong
> New York
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
New York, New York, New York, United States
20'GP Thứ 3 25 Ngày
Đi thẳng
4.783.800
Chi tiết
THC 2.733.600 VNĐ / Cont
BILL 1.025.100 VNĐ / Cont
SEAL 227.800 VNĐ / Cont
TELEX 797.300 VNĐ / Cont
428.264.000 433.047.800 31-01-2022

DNLSHIPPING CORRPORATION CO.,LTD

Ref #20465 | 19-01-2022 15:46

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Tianjin
> Hai Phong (Hai Phong Port)
Tianjin, Tianjin, Tianjin, China
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
20'GP Thứ 4/ Thứ 5 8 Ngày
Đi thẳng
4.575.000
Chi tiết
THC 2.745.000 VNĐ / Cont
SEAL 228.750 VNĐ / Cont
D/O 800.625 VNĐ / B/L
telex 800.625 VNĐ / Cont
42.776.250 47.351.250 31-01-2022

DNLSHIPPING CORRPORATION CO.,LTD

Ref #20445 | 19-01-2022 11:50

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Shanghai
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
20'GP Thứ 5/ Thứ 6 6 Ngày
Đi thẳng
4.003.125
Chi tiết
THC 2.745.000 VNĐ / Cont
BILL 1.029.375 VNĐ / B/L
SEAL 228.750 VNĐ / Cont
8.006.250 12.009.375 31-01-2022
Ho Chi Minh
> Shanghai
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
40'GP Thứ 5/ Thứ 6 6 Ngày
Đi thẳng
5.375.625
Chi tiết
THC 4.117.500 VNĐ / Cont
BILL 1.029.375 VNĐ / B/L
SEAL 228.750 VNĐ / Cont
14.868.750 20.244.375 31-01-2022

DNLSHIPPING CORRPORATION CO.,LTD

Ref #20443 | 19-01-2022 11:45

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Singapore
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Singapore, Singapore
20'GP Thứ 4/ Thứ 5 2 Ngày
Đi thẳng
4.003.125
Chi tiết
THC 2.745.000 VNĐ / Cont
BILL 1.029.375 VNĐ / Cont
SEAL 228.750 VNĐ / Cont
18.871.875 22.875.000 31-01-2022
Ho Chi Minh
> Singapore
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Singapore, Singapore
40'GP Thứ 4/ Thứ 5 2 Ngày
Đi thẳng
5.375.625
Chi tiết
THC 4.117.500 VNĐ / Cont
BILL 1.029.375 VNĐ / Cont
SEAL 228.750 VNĐ / Cont
33.740.625 39.116.250 31-01-2022

DNLSHIPPING CORRPORATION CO.,LTD

Ref #20433 | 19-01-2022 10:37

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Hai Phong
> Shanghai
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
20'GP Thứ 4/ Thứ 6 8 Ngày
Đi thẳng
4.803.750
Chi tiết
THC 2.745.000 VNĐ / Cont
BILL 1.029.375 VNĐ / Cont
SEAL 228.750 VNĐ / Cont
telex 800.625 VNĐ / Cont
8.463.750 13.267.500 28-02-2022
Hai Phong
> Shanghai
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
40'GP Thứ 4/ Thứ 6 8 Ngày
Đi thẳng
6.176.250
Chi tiết
THC 4.117.500 VNĐ / Cont
BILL 1.029.375 VNĐ / Cont
SEAL 228.750 VNĐ / Cont
telex 800.625 VNĐ / Cont
16.012.500 22.188.750 28-02-2022