FREIGHT FORWARDING SERVICE

FREIGHT FORWARDING SERVICE

Người liên hệ: Ms. Kilie Liên

Chức vụ: Ocean Export Specialist

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

FREIGHT FORWARDING SERVICE

Người liên hệ: Ms. Kilie Liên

Chức vụ: Ocean Export Specialist

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

Giới thiệu

Main Business as below: 1. Global Air Freight 2. Global Ocean Freight Service Contract: MOL, OOCL, MAERSK, COSCO, HUYNDAI, HPL, ... 3. Global Logistics Service: MHI Project (Vietnam), Own Packing Facility (Japan), Warehousing & Distribution(...

Xem thêm >>

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Cebu City
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cebu City, Cebu, Philippines
40'RF Chủ nhật 7 Ngày
Chuyển tải
6.967.900₫
Chi tiết
THC 5.786.900₫ / Cont
BILL 944.800₫ / B/L
SEAL 236.200₫ / Cont
24.801.000₫ 31.768.900₫ 28-02-2023

FREIGHT FORWARDING SERVICE

Ref #61685 | 01-02-2023 08:36

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
Oslo
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Oslo, Oslo, Norway
20'GP Thứ 6 36 Ngày
Chuyển tải
4.960.200₫
Chi tiết
THC 3.070.600₫ / Cont
BILL 944.800₫ / B/L
SEAL 236.200₫ / Cont
ENS 708.600₫ / B/L
22.439.000₫ 27.399.200₫ 28-02-2023

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Chittagong
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Chittagong, Chittagong, Bangladesh
40'GP Thứ 7/ Chủ nhật 12 Ngày
Đi thẳng
5.671.200₫
Chi tiết
THC 4.489.700₫ / Cont
BILL 945.200₫ / B/L
SEAL 236.300₫ / Cont
41.352.500₫ 47.023.700₫ 28-02-2023

FREIGHT FORWARDING SERVICE

Ref #57854 | 05-12-2022 16:34

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
Toronto
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Toronto, Ontario, Canada
40'HQ Thứ 5/ Thứ 6 34 Ngày
Đi thẳng
6.603.400₫
Chi tiết
THC 4.579.000₫ / Cont
BILL 964.000₫ / B/L
SEAL 216.900₫ / Cont
AMS 843.500₫ / B/L
101.220.000₫ 107.823.400₫ 31-12-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Incheon
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Incheon, Inchon, South Korea
40'RF Hàng ngày 10 Ngày
Đi thẳng
7.326.400₫
Chi tiết
THC 5.543.000₫ / Cont
BILL 843.500₫ / B/L
SEAL 216.900₫ / B/L
AFR 723.000₫ / B/L
31.330.000₫ 38.656.400₫ 31-12-2022

FREIGHT FORWARDING SERVICE

Ref #57841 | 05-12-2022 16:07

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Yokohama
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Yokohama, Kanagawa, Japan
20'GP Chủ nhật 11 Ngày
Đi thẳng
4.675.400₫
Chi tiết
THC 2.892.000₫ / Cont
BILL 843.500₫ / B/L
SEAL 216.900₫ / Cont
AFR 723.000₫ / Cont
6.989.000₫ 11.664.400₫ 31-12-2022

FREIGHT FORWARDING SERVICE

Ref #57831 | 05-12-2022 15:51

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
Los Angeles
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
40'RF Thứ 2/ Thứ 3 29 Ngày
Chuyển tải
7.953.000₫
Chi tiết
THC 5.904.500₫ / Cont
BILL 964.000₫ / B/L
SEAL 241.000₫ / Cont
AMS 843.500₫ / B/L
46.995.000₫ 54.948.000₫ 31-12-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Rotterdam
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Rotterdam, Zuid-Holland, Netherlands
20'GP Thứ 2/ Thứ 3 28 Ngày
Chuyển tải
5.181.500₫
Chi tiết
THC 3.133.000₫ / Cont
BILL 964.000₫ / B/L
SEAL 241.000₫ / Cont
ENS 843.500₫ / B/L
23.377.000₫ 28.558.500₫ 31-12-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
Jebel Ali
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
20'GP Thứ 3 17 Ngày
Đi thẳng
4.471.200₫
Chi tiết
THC 3.229.200₫ / Cont
BILL 993.600₫ / B/L
SEAL 248.400₫ / Cont
21.114.000₫ 25.585.200₫ 31-12-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Manila North Harbour
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Manila North Harbour, Metro Manila, Philippines
40'RF Thứ 3 4 Ngày
Đi thẳng
7.327.800₫
Chi tiết
THC 6.085.800₫ / Cont
BILL 993.600₫ / B/L
SEAL 248.400₫ / Cont
26.082.000₫ 33.409.800₫ 06-12-2022
FREIGHT FORWARDING SERVICE
Kilie Liên (FREIGHT FORWARDING SERVICE)