FreightMarkVietNam

FreightMarkVietNam

Người liên hệ: Ms. Uyên Nguyễn Trần Khánh

Chức vụ: Sales Logistics

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

FreightMarkVietNam

Người liên hệ: Ms. Uyên Nguyễn Trần Khánh

Chức vụ: Sales Logistics

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá

Giới thiệu

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
Casablanca
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Casablanca, Morocco
20'GP Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
4.907.700₫
Chi tiết
THC 2.872.800₫ / Cont
BILL 957.600₫ / Cont
SEAL 239.400₫ / Cont
TELEX ( if any ) 837.900₫ / Cont
77.805.000₫ 82.712.700₫ 31-12-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Southampton
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Southampton, Southampton, England, United Kingdom
20'GP Hàng ngày 28 Ngày
Đi thẳng
5.625.900₫
Chi tiết
THC 2.872.800₫ / Cont
BILL 957.600₫ / Cont
SEAL 239.400₫ / Cont
TELEX 718.200₫ / Cont
ENS 837.900₫ / Cont
25.137.000₫ 30.762.900₫ 31-12-2022

Nơi đi / Nơi đến

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Cước vận chuyển

Phụ phí

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (SGN)
Kuala Lumpur (KUL)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Kuala Lumpur, Malaysia (KUL)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
49.300₫
/kg
986.419₫
Chi tiết
AWB 246.500₫ / AWB
AMS 246.500₫ / AWB
Handling 419₫ / Shipment
Amend Fee 493.000₫ / Kg
1.035.719₫ 31-12-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Incheon
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Incheon, Inchon, South Korea
40'RF Hàng ngày 8 Ngày
Đi thẳng
7.576.200₫
Chi tiết
THC 5.464.800₫ / Cont
BILL 1.117.800₫ / Cont
SEAL 248.400₫ / Cont
CC 745.200₫ / Cont
33.534.000₫ 41.110.200₫ 15-12-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Yokohama
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Yokohama, Kanagawa, Japan
20'GP Hàng ngày 7 Ngày
Đi thẳng
4.471.200₫
Chi tiết
THC 3.229.200₫ / Cont
BILL 993.600₫ / Cont
SEAL 248.400₫ / Cont
7.948.800₫ 12.420.000₫ 15-12-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
Dammam
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Dammam, Ash Sharqiyah, Saudi Arabia
20'GP Hàng ngày 25 Ngày
Đi thẳng
5.220.180₫
Chi tiết
THC 3.231.540₫ / Cont
BILL 994.320₫ / Cont
SEAL 248.580₫ / Cont
Telex (if any) 745.740₫ / Cont
27.343.800₫ 32.563.980₫ 30-11-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Rotterdam
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Rotterdam, Zuid-Holland, Netherlands
20'GP Hàng ngày 30 Ngày
Đi thẳng
4.976.200₫
Chi tiết
THC 3.110.125₫ / Cont
BILL 870.835₫ / Cont
SEAL 248.810₫ / Cont
ENS 746.430₫ / Cont
49.762.000₫ 54.738.200₫ 14-11-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shanghai
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
40'RF Hàng ngày 5 Ngày
Đi thẳng
8.321.400₫
Chi tiết
THC 4.595.400₫ / Cont
BILL 1.987.200₫ / Cont
SEAL 248.400₫ / Cont
EIR 124.200₫ / Cont
LSS 248.400₫ / Cont
DO 1.117.800₫ / Cont
17.388.000₫ 25.709.400₫ 15-11-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Rotterdam
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Rotterdam, Zuid-Holland, Netherlands
20'GP Hàng ngày 30 Ngày
Đi thẳng
5.216.400₫
Chi tiết
THC 3.229.200₫ / Cont
BILL 993.600₫ / Cont
SEAL 248.400₫ / Cont
ENS 745.200₫ / Cont
41.731.200₫ 46.947.600₫ 14-11-2022

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí

Cước vận chuyển

Tổng chi phí

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
Jeddah
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Jeddah, Makkah, Saudi Arabia
40'HQ Hàng ngày 28 Ngày
Đi thẳng
6.458.400₫
Chi tiết
THC 4.595.400₫ / Cont
BILL 1.117.800₫ / B/L
SEAL 248.400₫ / Cont
Telex (if any) 496.800₫ / Cont
64.584.000₫ 71.042.400₫ 31-10-2022
FreightMarkVietNam
Uyên Nguyễn Trần Khánh (FreightMarkVietNam)