GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORP.

GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORP.

Người liên hệ: Ms Hanh Pham

Chức vụ: Sales Dept

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

5 Đánh giá

GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORP.

Người liên hệ: Ms Hanh Pham

Chức vụ: Sales Dept

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

5 Đánh giá

Giới thiệu

At Green Dragon Int'l Logistics Corp., we not only strive to satisfy our clients with perfect services, but also want to create a long term relationship with esteemed clients. We always consider the benefits of clients as the first target in our d...

Xem thêm >>
  • 222/8B Bui Dinh Tuy, Ward 12, Binh Thanh Dist,
  • +84 0963523072
  • https://phaata.com/

GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORP.

13-01-2022 15:46

country
Hello

Hello

GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORP.

Ref #10935 | 25-06-2021 15:05

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Port Klang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Port Klang, Selangor, Malaysia
20'GP Thứ 6/ Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
4.898.365
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 858.955 VNĐ / Cont
THC 2.901.875 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
6.964.500 11.862.865 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Port Klang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Port Klang, Selangor, Malaysia
40'GP Thứ 6/ Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
15.089.750 22.123.895 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Port Klang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Port Klang, Selangor, Malaysia
40'HQ Thứ 6/ Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
15.089.750 22.123.895 31-07-2021

Xin chào! Bên bạn có nhận chuyển hàng THAN CỦI đi Damman, Ả rập và Brazil ko bạn?

GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORP.

Ref #10936 | 25-06-2021 15:06

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Penang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Penang, Pulau Pinang, Malaysia
20'GP Thứ 6/ Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
4.898.365
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 858.955 VNĐ / Cont
THC 2.901.875 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
6.964.500 11.862.865 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Penang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Penang, Pulau Pinang, Malaysia
40'GP Thứ 6/ Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
15.089.750 22.123.895 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Penang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Penang, Pulau Pinang, Malaysia
40'HQ Thứ 6/ Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
15.089.750 22.123.895 31-07-2021

GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORP.

Ref #10934 | 25-06-2021 15:04

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Pasir Gudang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Pasir Gudang, Johor, Malaysia
20'GP Thứ 6/ Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
4.898.365
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 858.955 VNĐ / Cont
THC 2.901.875 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
8.125.250 13.023.615 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Pasir Gudang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Pasir Gudang, Johor, Malaysia
40'GP Thứ 6/ Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
16.250.500 23.284.645 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Pasir Gudang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Pasir Gudang, Johor, Malaysia
40'HQ Thứ 6/ Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
16.250.500 23.284.645 31-07-2021

GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORP.

Ref #10933 | 25-06-2021 15:01

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Laem Chabang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Laem Chabang, Chon Buri, Thailand
20'GP Thứ 6/ Chủ nhật 5 Ngày
Đi thẳng
4.898.365
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 858.955 VNĐ / Cont
THC 2.901.875 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
5.803.750 10.702.115 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Laem Chabang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Laem Chabang, Chon Buri, Thailand
40'GP Thứ 6/ Chủ nhật 5 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
10.446.750 17.480.895 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Laem Chabang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Laem Chabang, Chon Buri, Thailand
40'HQ Thứ 6/ Chủ nhật 5 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
10.446.750 17.480.895 31-07-2021

GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORP.

Ref #10932 | 25-06-2021 15:00

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Lat Krabang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Lat Krabang, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
20'GP Thứ 6/ Chủ nhật 5 Ngày
Đi thẳng
4.898.365
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 858.955 VNĐ / Cont
THC 2.901.875 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
6.964.500 11.862.865 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Lat Krabang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Lat Krabang, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
40'GP Thứ 6/ Chủ nhật 5 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
12.768.250 19.802.395 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Lat Krabang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Lat Krabang, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
40'HQ Thứ 6/ Chủ nhật 5 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
12.768.250 19.802.395 31-07-2021

GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORP.

Ref #10931 | 25-06-2021 15:00

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Bangkok
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
20'GP Thứ 6/ Chủ nhật 4 Ngày
Đi thẳng
4.898.365
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 858.955 VNĐ / Cont
THC 2.901.875 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
6.964.500 11.862.865 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Bangkok
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
40'GP Thứ 6/ Chủ nhật 4 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
12.768.250 19.802.395 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Bangkok
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
40'HQ Thứ 6/ Chủ nhật 4 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
12.768.250 19.802.395 31-07-2021

GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORP.

Ref #10930 | 25-06-2021 14:58

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Singapore
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Singapore, Singapore
20'GP Thứ 6/ Chủ nhật 2 Ngày
Đi thẳng
4.898.365
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 858.955 VNĐ / Cont
THC 2.901.875 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
8.589.550 13.487.915 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Singapore
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Singapore, Singapore
40'GP Thứ 6/ Chủ nhật 2 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
17.411.250 24.445.395 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Singapore
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Singapore, Singapore
40'HQ Thứ 6/ Chủ nhật 2 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
17.411.250 24.445.395 31-07-2021

GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORP.

Ref #10883 | 24-06-2021 10:59

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Cebu City
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cebu City, Cebu, Philippines
20'GP Thứ 6/ Chủ nhật 9 Ngày
Đi thẳng
4.898.365
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 858.955 VNĐ / Cont
THC 2.901.875 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
11.607.500 16.505.865 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Cebu City
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cebu City, Cebu, Philippines
40'GP Thứ 6/ Chủ nhật 9 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
22.054.250 29.088.395 31-07-2021
Ho Chi Minh
> Cebu City
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cebu City, Cebu, Philippines
40'HQ Thứ 6/ Chủ nhật 9 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
22.054.250 29.088.395 31-07-2021