GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORP.

GREEN DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CORP.

Người liên hệ: Ms Hanh Pham

Chức vụ: Sales Dept

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

5 Đánh giá
Ref Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển Phụ phí (VNĐ) Cước vận chuyển (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
10935 Ho Chi Minh
> Port Klang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Port Klang, Selangor, Malaysia
20'GP Thứ 6 / Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
4.898.365
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 858.955 VNĐ / Cont
THC 2.901.875 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
6.964.500 11.862.865 31-07-2021
10935 Ho Chi Minh
> Port Klang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Port Klang, Selangor, Malaysia
40'GP Thứ 6 / Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
15.089.750 22.123.895 31-07-2021
10935 Ho Chi Minh
> Port Klang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Port Klang, Selangor, Malaysia
40'HQ Thứ 6 / Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
15.089.750 22.123.895 31-07-2021
10936 Ho Chi Minh
> Penang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Penang, Pulau Pinang, Malaysia
20'GP Thứ 6 / Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
4.898.365
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 858.955 VNĐ / Cont
THC 2.901.875 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
6.964.500 11.862.865 31-07-2021
10936 Ho Chi Minh
> Penang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Penang, Pulau Pinang, Malaysia
40'GP Thứ 6 / Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
15.089.750 22.123.895 31-07-2021
10936 Ho Chi Minh
> Penang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Penang, Pulau Pinang, Malaysia
40'HQ Thứ 6 / Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
15.089.750 22.123.895 31-07-2021
10934 Ho Chi Minh
> Pasir Gudang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Pasir Gudang, Johor, Malaysia
20'GP Thứ 6 / Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
4.898.365
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 858.955 VNĐ / Cont
THC 2.901.875 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
8.125.250 13.023.615 31-07-2021
10934 Ho Chi Minh
> Pasir Gudang
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Pasir Gudang, Johor, Malaysia
40'GP Thứ 6 / Chủ nhật 10 Ngày
Đi thẳng
7.034.145
Chi tiết
SEAL 208.935 VNĐ / Cont
LSS 1.717.910 VNĐ / Cont
THC 4.178.700 VNĐ / Cont
Bill 928.600 VNĐ / B/L
16.250.500 23.284.645 31-07-2021