ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD Company verify by Phaata

Người liên hệ: Mr Thomas Truong

Chức vụ: Director

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

1 Đánh giá

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD Company verify by Phaata

Người liên hệ: Mr Thomas Truong

Chức vụ: Director

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

1 Đánh giá

Giới thiệu

Atlantic Log. cung cấp cho bạn giải pháp logistic toàn diện, đặc biệt đối với hàng đi MỸ.

Xem thêm >>
  • 5th Floor, Kicotrans Building, 20 Sông Thao, Ward 2, Tan Binh Dist.
  • +84 (84-8)35472228
  • http://atlvietnam.com.vn

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD Company verify by Phaata

Ref #19015 | 29-12-2021 10:11

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Nansha
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Nansha, Guangzhou, Guangdong, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 7 8 Ngày
Đi thẳng
5.687.500
Chi tiết
THC 4.322.500 VNĐ / Cont
clean 455.000 VNĐ / Cont
DO 910.000 VNĐ / Cont
68.250.000 73.937.500 14-01-2022
Nansha
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Nansha, Guangzhou, Guangdong, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'HQ Thứ 7 8 Ngày
Đi thẳng
5.687.500
Chi tiết
THC 4.322.500 VNĐ / Cont
clean 455.000 VNĐ / Cont
DO 910.000 VNĐ / Cont
68.250.000 73.937.500 14-01-2022

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD Company verify by Phaata

Ref #19014 | 29-12-2021 10:08

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ningbo
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 7 8 Ngày
Đi thẳng
4.208.750
Chi tiết
THC 3.185.000 VNĐ / Cont
BILL 796.250 VNĐ / Cont
SEAL 227.500 VNĐ / Cont
36.400.000 40.608.750 14-01-2022
Ningbo
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'GP Thứ 7 8 Ngày
Đi thẳng
5.346.250
Chi tiết
THC 4.322.500 VNĐ / Cont
BILL 796.250 VNĐ / Cont
SEAL 227.500 VNĐ / Cont
68.250.000 73.596.250 14-01-2022
Ningbo
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
40'HQ Thứ 7 8 Ngày
Đi thẳng
5.346.250
Chi tiết
THC 4.322.500 VNĐ / Cont
BILL 796.250 VNĐ / Cont
SEAL 227.500 VNĐ / Cont
68.250.000 73.596.250 14-01-2022

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD Company verify by Phaata

Ref #18218 | 16-12-2021 16:41

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Shanghai
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
20'GP Thứ 3/ Thứ 4 8 Ngày
Đi thẳng
1.751.750
Chi tiết
BILL 955.500 VNĐ / Cont
SEAL 227.500 VNĐ / Cont
Telex 568.750 VNĐ / Cont
11.375.000 13.126.750 31-12-2021

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD Company verify by Phaata

Ref #17575 | 10-12-2021 11:19

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
> New York
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
New York, New York, New York, United States
40'HQ Thứ 7 31 Ngày
Đi thẳng
6.301.750
Chi tiết
THC 4.322.500 VNĐ / Cont
BILL 955.500 VNĐ / Cont
SEAL 227.500 VNĐ / Cont
AMS 796.250 VNĐ / Cont
432.250.000 438.551.750 31-01-2022

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD Company verify by Phaata

Ref #17048 | 20-11-2021 10:37

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Hamburg
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Hamburg, Hamburg, Germany
20'GP Chủ nhật 25 Ngày
Đi thẳng
4.208.750
Chi tiết
THC 2.957.500 VNĐ / Cont
BILL 1.023.750 VNĐ / Cont
SEAL 227.500 VNĐ / Cont
175.175.000 179.383.750 14-12-2021

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD Company verify by Phaata

Ref #17045 | 20-11-2021 10:19

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Sydney
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Sydney, New South Wales, Australia
40'HQ Thứ 7 19 Ngày
Đi thẳng
5.460.000
Chi tiết
THC 4.322.500 VNĐ / Cont
BILL 910.000 VNĐ / Cont
SEAL 227.500 VNĐ / Cont
125.125.000 130.585.000 14-12-2021

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD Company verify by Phaata

Ref #6351 | 08-12-2020 16:01

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Nhava Sheva
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nhava Sheva, Maharashtra, India
20'GP Thứ 3/ Thứ 7 19 Ngày
Chuyển tải
5.864.040
Chi tiết
DOC 1.047.150 VNĐ / B/L
SLF 232.700 VNĐ / Cont
WSA 1.512.550 VNĐ / Cont
thc 3.071.640 VNĐ / Cont
32.578.000 38.442.040 31-12-2020
Ho Chi Minh
> Nhava Sheva
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Nhava Sheva, Maharashtra, India
40'GP Thứ 3/ Thứ 7 19 Ngày
Chuyển tải
8.377.200
Chi tiết
DOC 1.047.150 VNĐ / B/L
SLF 232.700 VNĐ / Cont
WSA 3.025.100 VNĐ / Cont
thc 4.072.250 VNĐ / Cont
58.175.000 66.552.200 31-12-2020

NVOCC chuyên tuyến India , China, Sing , Malay ...Liên hệ: 0763030127 (Ms . Thuy Anh) email: docs1.hph@djshippingline.com

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD Company verify by Phaata

Ref #6303 | 03-12-2020 17:17

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Hamburg
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Hamburg, Hamburg, Germany
20'GP Thứ 6 26 Ngày
Đi thẳng
2.094.300
Chi tiết
DOC 1.047.150 VNĐ / B/L
SLF 232.700 VNĐ / Cont
ens 814.450 VNĐ / Cont
60.502.000 62.596.300 31-12-2020

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD Company verify by Phaata

Ref #6297 | 03-12-2020 14:49

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh
> Long Beach
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Long Beach, Los Angeles, California, United States
20'GP Thứ 6 19 Ngày
Đi thẳng
2.327.000
Chi tiết
DOC 930.800 VNĐ / B/L
SLF 232.700 VNĐ / Cont
isps 349.050 VNĐ / Cont
ams 814.450 VNĐ / B/L
71.671.600 73.998.600 14-12-2020
Ho Chi Minh
> Long Beach
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Long Beach, Los Angeles, California, United States
40'GP Thứ 6 19 Ngày
Đi thẳng
2.327.000
Chi tiết
DOC 930.800 VNĐ / B/L
SLF 232.700 VNĐ / Cont
isps 349.050 VNĐ / Cont
ams 814.450 VNĐ / B/L
89.589.500 91.916.500 14-12-2020
Ho Chi Minh
> Long Beach
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Long Beach, Los Angeles, California, United States
40'HQ Thứ 6 19 Ngày
Đi thẳng
2.327.000
Chi tiết
DOC 930.800 VNĐ / B/L
SLF 232.700 VNĐ / Cont
isps 349.050 VNĐ / Cont
ams 814.450 VNĐ / B/L
89.589.500 91.916.500 14-12-2020

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD Company verify by Phaata

Ref #3934 | 16-09-2020 14:13

country

Cảng đi / Cảng đến

Loại container

Ngày khởi hành

Đi thẳng/
Chuyển tải

Phụ phí (VNĐ)

Cước vận chuyển (VNĐ)

Tổng chi phí (VNĐ)

Thời hạn giá

Tác vụ

Ho Chi Minh (Cat Lai)
> New York
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
New York, New York, New York, United States
20'GP Thứ 7 29 Ngày
Đi thẳng
4.886.700
Chi tiết
DOC 930.800 VNĐ / B/L
SLF 232.700 VNĐ / Cont
THC 2.792.400 VNĐ / Cont
AMS 930.800 VNĐ / B/L
83.772.000 88.658.700 30-09-2020
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> New York
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
New York, New York, New York, United States
40'GP Thứ 7 29 Ngày
Đi thẳng
6.282.900
Chi tiết
DOC 930.800 VNĐ / B/L
SLF 232.700 VNĐ / Cont
THC 4.188.600 VNĐ / Cont
AMS 930.800 VNĐ / B/L
104.715.000 110.997.900 30-09-2020
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> New York
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
New York, New York, New York, United States
40'HQ Thứ 7 29 Ngày
Đi thẳng
6.282.900
Chi tiết
DOC 930.800 VNĐ / B/L
SLF 232.700 VNĐ / Cont
THC 4.188.600 VNĐ / Cont
AMS 930.800 VNĐ / B/L
104.715.000 110.997.900 30-09-2020