TGI CO.,LTD

TGI CO.,LTD

Người liên hệ: Mr. Quế Hương Ngô

Chức vụ: Manager

Địa điểm: Ha Noi, Ha Noi, Vietnam

Đánh giá
fcl=
Ref Cảng đi / Cảng đến Loại container Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển Phụ phí Cước vận chuyển Tổng chi phí Thời hạn giá Booking
94704 Hai Phong
> Oregon
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Oregon, Lucas, Ohio, United States
20'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 40 Ngày
4.195.600₫
Chi tiết
THC 2.961.600₫
BILL 987.200₫
SEAL 246.800₫
185.100.000₫ 189.295.600₫ 29-02-2024
94687 Hai Phong
> Incheon
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Incheon, Inchon, South Korea
20'GP Hàng ngày 6 Ngày
4.812.600₫
Chi tiết
THC 2.961.600₫
BILL 987.200₫
SEAL 246.800₫
Telex 617.000₫
4.936.000₫ 9.748.600₫ 29-02-2024
92563 Hai Phong
> Hamburg
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Hamburg, Hamburg, Germany
20'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 40 Ngày
4.170.100₫
Chi tiết
THC 2.943.600₫
BILL 981.200₫
SEAL 245.300₫
68.684.000₫ 72.854.100₫ 15-01-2024
92560 Ningbo
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
20'GP Thứ 2/ Thứ 5/ Chủ nhật 7 Ngày
7.113.700₫
Chi tiết
THC 2.943.600₫
BILL 981.200₫
SEAL 245.300₫
CIC 2.943.600₫
2.943.600₫ 10.057.300₫ 15-01-2024
91523 Hai Phong
> Toronto
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Toronto, Ontario, Canada
40'HQ Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 30 Ngày
5.618.900₫
Chi tiết
THC 4.397.400₫
BILL 977.200₫
SEAL 244.300₫
73.290.000₫ 78.908.900₫ 15-01-2024
91516 Ho Chi Minh
> Shanghai
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
20'GP Hàng ngày 6 Ngày
4.397.400₫
Chi tiết
THC 3.175.900₫
BILL 977.200₫
SEAL 244.300₫
1.221.500₫ 5.618.900₫ 15-01-2024
91514 Hai Phong (Hai Phong Port)
> Phnom Penh
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
Phnom Penh, Phnum Penh, Cambodia
20'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 15 Ngày
4.397.400₫
Chi tiết
THC 3.175.900₫
BILL 977.200₫
SEAL 244.300₫
6.840.400₫ 11.237.800₫ 15-01-2024
91510 Hai Phong (Hai Phong Port)
> Phnom Penh
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
Phnom Penh, Phnum Penh, Cambodia
40'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 15 Ngày
5.618.900₫
Chi tiết
THC 4.397.400₫
BILL 977.200₫
SEAL 244.300₫
12.947.900₫ 18.566.800₫ 15-01-2024
91500 Hai Phong (Hai Phong Port)
> Yangon
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
Yangon, Yangon, Myanmar
20'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 15 Ngày
4.397.400₫
Chi tiết
THC 3.175.900₫
BILL 977.200₫
SEAL 244.300₫
6.107.500₫ 10.504.900₫ 15-01-2024
91491 Hai Phong (Hai Phong Port)
> Yangon
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
Yangon, Yangon, Myanmar
40'GP Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 15 Ngày
5.618.900₫
Chi tiết
THC 4.397.400₫
BILL 977.200₫
SEAL 244.300₫
12.215.000₫ 17.833.900₫ 15-01-2024
  • Hiển thị