2026-07-31 US West Coast
HCM-UWC 5,816 USD/FEU -1.13% Index 2,833 pts
2026-07-31 US East Coast
HCM-UEC 8,781 USD/FEU -0.53% Index 2,687 pts
2026-07-31 Northern Europe
HCM-NEU 5,165 USD/FEU -0.96% Index 3,554 pts
2026-07-31 Mediterranean
HCM-MED 5,914 USD/FEU -4.17% Index 3,231 pts
2026-07-31 China
HCM-CHN 115 USD/FEU -7.11% Index 1,359 pts
2026-07-31 Korea
HCM-KOR 329 USD/FEU -0.07% Index 1,102 pts
2026-07-31 Japan
HCM-JPN 505 USD/FEU 0.00% Index 1,630 pts
2026-07-31 Southeast Asia
HCM-SEA 344 USD/FEU -0.04% Index 1,763 pts
2026-07-31 Oceania
HCM-ANZ 3,384 USD/FEU +10.84% Index 5,355 pts
2026-07-31 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-07-31 South America
HCM-SAM 6,029 USD/FEU -0.28% Index 3,767 pts
2026-07-31 South Africa
HCM-ZAF 4,366 USD/FEU +10.48% Index 2,482 pts
2026-07-31 East & West Africa
HCM-EWA 5,086 USD/FEU +0.47% Index 1,295 pts
2026-07-31 Global
VCFI Composite Rate 4,195 USD/FEU -0.90% VCFI Composite Index 2,978 pts -0.76%
2026-07-31 US West Coast
HCM-UWC 5,816 USD/FEU -1.13% Index 2,833 pts
2026-07-31 US East Coast
HCM-UEC 8,781 USD/FEU -0.53% Index 2,687 pts
2026-07-31 Northern Europe
HCM-NEU 5,165 USD/FEU -0.96% Index 3,554 pts
2026-07-31 Mediterranean
HCM-MED 5,914 USD/FEU -4.17% Index 3,231 pts
2026-07-31 China
HCM-CHN 115 USD/FEU -7.11% Index 1,359 pts
2026-07-31 Korea
HCM-KOR 329 USD/FEU -0.07% Index 1,102 pts
2026-07-31 Japan
HCM-JPN 505 USD/FEU 0.00% Index 1,630 pts
2026-07-31 Southeast Asia
HCM-SEA 344 USD/FEU -0.04% Index 1,763 pts
2026-07-31 Oceania
HCM-ANZ 3,384 USD/FEU +10.84% Index 5,355 pts
2026-07-31 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-07-31 South America
HCM-SAM 6,029 USD/FEU -0.28% Index 3,767 pts
2026-07-31 South Africa
HCM-ZAF 4,366 USD/FEU +10.48% Index 2,482 pts
2026-07-31 East & West Africa
HCM-EWA 5,086 USD/FEU +0.47% Index 1,295 pts
2026-07-31 Global
VCFI Composite Rate 4,195 USD/FEU -0.90% VCFI Composite Index 2,978 pts -0.76%
Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Air freight - General cargo

See more
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
1 Days
Frankfurt, Hesse, Germany(FRA)
  • 149,615 ₫/kg

Valid till: 2025-04-20

SOTRANS LOGISTICS - Công ty cổ phần kho vận miền Nam - Giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện

View detail
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
4 Days
Chennai, Tamil Nadu, India(MAA)
  • 104,861 ₫/kg

Valid till: 2025-04-20

SOTRANS LOGISTICS - Công ty cổ phần kho vận miền Nam - Giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện

View detail
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
4 Days
Bangalore, Karnataka, India(BLR)
  • 104,861 ₫/kg

Valid till: 2025-04-20

SOTRANS LOGISTICS - Công ty cổ phần kho vận miền Nam - Giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện

View detail
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
1 Days
Delhi, India(DEL)
  • 104,080 ₫/kg

Valid till: 2025-04-20

SOTRANS LOGISTICS - Công ty cổ phần kho vận miền Nam - Giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện

View detail
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
4 Days
Mumbai, Maharashtra, India(BOM)
  • 104,080 ₫/kg

Valid till: 2025-04-20

SOTRANS LOGISTICS - Công ty cổ phần kho vận miền Nam - Giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện

View detail
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
1 Days
Ahmedabad, Gujarat, India(AMD)
  • 106,682 ₫/kg

Valid till: 2025-04-20

SOTRANS LOGISTICS - Công ty cổ phần kho vận miền Nam - Giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện

View detail
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
1 Days
Jakarta, Indonesia(CGK)
  • 117,090 ₫/kg

Valid till: 2025-04-20

SOTRANS LOGISTICS - Công ty cổ phần kho vận miền Nam - Giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện

View detail
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
1 Days
Seoul, South Korea(ICN)
  • 145,712 ₫/kg

Valid till: 2025-04-20

SOTRANS LOGISTICS - Công ty cổ phần kho vận miền Nam - Giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện

View detail
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
1 Days
Seoul, South Korea(ICN)
  • 91,070 ₫/kg

Valid till: 2025-04-20

SOTRANS LOGISTICS - Công ty cổ phần kho vận miền Nam - Giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện

View detail
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
1 Days
Seoul, South Korea(ICN)
  • 5,204,000 ₫/kg

Valid till: 2025-04-20

SOTRANS LOGISTICS - Công ty cổ phần kho vận miền Nam - Giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện

View detail
Guangzhou, Guangdong, China(CAN)
1 Days
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 48,437 ₫/kg

Valid till: 2025-04-30

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

View detail
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
3 Days
Tokyo, Honshu, Japan(NRT)
  • 99,492 ₫/kg

Valid till: 2025-04-12

CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)

View detail
Show
Go to page

Home

Send request

Find rates