2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
Select service type

Friday, 22/04/2022, 03:09 (GMT +7)

0

Binh Phuoc ZIP code - The most updated Binh Phuoc postal codes

Binh Phuoc ZIP code is 830000. Below is a list of postal codes of all post offices in the area Binh Phuoc classified by District/ Town and specific addresses for lookup easily and conveniently.

binh-phuoc-zip-code

Binh Phuoc ZIP codes (Photo: Phaata)

 

Table of contents

  1. Binh Phuoc ZIP code?

  2. Binh Phuoc ZIP code - Dong Xoai City

  3. Binh Phuoc ZIP code - Binh Long Town

  4. Binh Phuoc ZIP code - Phuoc Long Town

  5. Binh Phuoc ZIP code - Bu Dang Town

  6. Binh Phuoc ZIP code - Bu Dop District

  7. Binh Phuoc ZIP code - Bu Gia Map District

  8. Binh Phuoc ZIP code - Chon Thanh District

  9. Binh Phuoc ZIP code - Dong Phu District

  10. Binh Phuoc ZIP code - Hon Quan District

  11. Binh Phuoc ZIP code - Loc Ninh District

  12. Binh Phuoc ZIP code - Phu Rieng District

 

1. Binh Phuoc ZIP code?

 

Postal code or ZIP code is a code system regulated by the Universal Postal Union (UPU), to help locate when moving mail, parcels, goods or used to declare when register the information on the internet that requires this code. From mid-2010 until now, Vietnam has switched to using standard 6-digit postal codes to replace the previous 5-digit standard.

According to the latest update of Vietnam's 6-digit standard postal codes, the Binh Phuoc ZIP code is 830000. This is a Level 1 Binh Phuoc Post with the address at No. 416, Highway 14 Street, Tran Phu Ward, Dong Xoai city, Binh Phuoc province, Vietnam.

Binh Phuoc is a province in the Southeast region, Vietnam. Binh Phuoc is the settlement and living place of many different ethnic groups. Currently, in Binh Phuoc province, there are 41 ethnic groups living together.

Binh Phuoc province has 11 affiliated administrative units at district level, including 1 city, 3 town and 7 districts with 111 commune-level administrative units, including 15 wards, 6 towns and 90 communes.

Below is a general list of Binh Phuoc Vietnam ZIP codes of all post offices in Binh Phuoc, classified by District / District / Town and specific addresses for easy and convenient lookup.

After determining a specific delivery location, you can search for freight forwarding or courier service companies at PHAATA Logistics Marketplace to compare and choose the best for you. At PHAATA.com, there are more than 1,300 booths of freight forwarders that are introducing services and offering freight rates to shippers in Vietnam and internationally.

 

2. Binh Phuoc ZIP code - Dong Xoai City

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bình Phước Đồng Xoài 830000 Bưu cục cấp 1 Đồng Xoài Số 416, Đường Quốc Lộ 14, Phường Tân Phú, Đồng Xoài
Bình Phước Đồng Xoài 831320 Bưu cục cấp 3 Tân Thành Ấp 3, Xã Tân Thành, Đồng Xoài
Bình Phước Đồng Xoài 831300 Điểm BĐVHX Tiến Thành Ấp 2, Xã Tiến Thành, Đồng Xoài
Bình Phước Đồng Xoài 830900 Bưu cục cấp 2 Hệ 1 Bình Phước Số 416, Đường Quốc Lộ 14, Phường Tân Phú, Đồng Xoài
Bình Phước Đồng Xoài 831290 Bưu cục cấp 3 KHL Bình Phước Số 416, Đường Quốc Lộ 14, Phường Tân Phú, Đồng Xoài
Bình Phước Đồng Xoài 831120 Bưu cục văn phòng VP BĐT Bình Phước Đường Quốc Lộ 14, Phường Tân Phú, Đồng Xoài
Bình Phước Đồng Xoài 831341 Hòm thư Công cộng Số 06 Ấp 2, Xã Tiến Hưng, Đồng Xoài

 

3. Binh Phuoc ZIP code - Binh Long Town

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bình Phước Bình Long 832900 Bưu cục cấp 2 Bình Long Số 131, Khu phố Phú Trung, Phường An Lộc, Thị xã Bình Long
Bình Phước Bình Long 833040 Bưu cục cấp 3 Thanh Lương Ấp Thanh Trung, Xã Thanh Lương, Thị xã Bình Long
Bình Phước Bình Long 832970 Điểm BĐVHX Thanh Phú Ấp Thanh Thủy, Xã Thanh Phú, Thị xã Bình Long
Bình Phước Bình Long 834025 Điểm BĐVHX An Phú Ấp Bình Tây, Phường Hưng Chiến, Thị xã Bình Long
Bình Phước Bình Long 833905 Hòm thư Công cộng Số 01 Khu phố Phú Cường, Phường An Lộc, Thị xã Bình Long
Bình Phước Bình Long 834021 Hòm thư Công cộng Số 04 Khu phố Phú Tân, Phường Hưng Chiến, Thị xã Bình Long
Bình Phước Bình Long 834004 Hòm thư Công cộng Số 03 Khu phố Phú Hòa, Phường Phú Thịnh, Thị xã Bình Long
Bình Phước Bình Long 833906 Hòm thư Công cộng Số 02 Khu phố Phú Lộc, Phường Phú Đức, Thị xã Bình Long

 

4. Binh Phuoc ZIP code - Phuoc Long Town

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bình Phước Phước Long 832000 Bưu cục cấp 2 Phước Long Số 10, Đường Lê Quý Đôn, Phường Thác Mơ, Thị xã Phước Long
Bình Phước Phước Long 832190 Bưu cục cấp 3 Phước Bình Khu 4, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long
Bình Phước Phước Long 832090 Điểm BĐVHX Sơn Giang Thôn Bình Giang 2, Xã Sơn Giang, Thị xã Phước Long
Bình Phước Phước Long 832230 Điểm BĐVHX Phước Tín Thôn Phước Quả, Xã Phước Tín, Thị xã Phước Long
Bình Phước Phước Long 834274 Hòm thư Công cộng Số 03 Thôn Sơn Long, Phường Sơn Giang, Thị xã Phước Long
Bình Phước Phước Long 832191 Hòm thư Công cộng Số 06 Khu 1, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long
Bình Phước Phước Long 834200 Hòm thư Công cộng Số 04 Thôn Nhơn Hòa 1, Xã Long Giang, Thị xã Phước Long
Bình Phước Phước Long 834225 Hòm thư Công cộng Số 01 Khu 5, Phường Long Thủy, Thị xã Phước Long

 

5. Binh Phuoc ZIP code - Bu Dang Town

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bình Phước Bù Đăng 831700 Bưu cục cấp 2 Bù Đăng Số 130, Ấp Hòa Đồng, Thị Trấn Đức Phong, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831800 Bưu cục cấp 3 Minh Hưng Ấp 2, Xã Minh Hưng, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831820 Bưu cục cấp 3 Đức Liễu Thôn 8, Xã Đức Liễu, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831780 Điểm BĐVHX Bom Bo Thôn 4, Xã Bom Bo, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831760 Điểm BĐVHX Đắk Nhau Thôn Thống Nhất, Xã Đắk Nhau, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831840 Điểm BĐVHX Thống Nhất Thôn 3, Xã Thống Nhất, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831890 Điểm BĐVHX Phước Sơn Thôn 5, Xã Phước Sơn, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831880 Điểm BĐVHX Đăng Hà Thôn 4, Xã Đăng Hà, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831860 Điểm BĐVHX Nghĩa Trung Thôn 3, Xã Nghĩa Trung, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831747 Điểm BĐVHX Thọ Sơn Thôn Sơn Tùng, Xã Thọ Sơn, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831720 Điểm BĐVHX Đồng Nai Thôn 5, Xã Đồng Nai, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831822 Hòm thư Công cộng Số 01 Thôn 2, Xã Đức Liễu, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831868 Hòm thư Công cộng Số 04 Thôn 3, Xã Nghĩa Trung, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831969 Hòm thư Công cộng Số 06 Thôn 5, Xã Bình Minh, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831976 Hòm thư Công cộng Số 10 Thôn 1, Xã Đường 10, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831749 Hòm thư Công cộng Số 15 Thôn Sơn Lợi, Xã Thọ Sơn, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831917 Hòm thư Công cộng Số 16 Thôn Sơn Phú, Xã Phú Sơn, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831930 Hòm thư Công cộng Số 22 Ấp 5, Xã Đoàn Kết, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831901 Hòm thư Công cộng Số 26 Thôn 4, Xã Phước Sơn, Huyện Bù Đăng
Bình Phước Bù Đăng 831943 Hòm thư Công cộng Số 31 Thôn 4, Xã Nghĩa Bình, Huyện Bù Đăng

 

6. Binh Phuoc ZIP code - Bu Dop District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bình Phước Bù Đốp 833600 Bưu cục cấp 2 Bù Đốp Số 145, Đường DT 759B, Thị trấn Thanh Bình, Huyện Bù Đốp
Bình Phước Bù Đốp 833670 Bưu cục cấp 3 Tân Tiến Ấp Tân Lập, Xã Tân Thành, Huyện Bù Đốp
Bình Phước Bù Đốp 833660 Điểm BĐVHX Tân Tiến 2 Ấp Tân Nhân, Xã Tân Tiến, Huyện Bù Đốp
Bình Phước Bù Đốp 833640 Điểm BĐVHX Thanh Hòa Ấp 5, Xã Thanh Hoà, Huyện Bù Đốp
Bình Phước Bù Đốp 833620 Điểm BĐVHX Thiện Hưng Thôn 2, Xã Thiện Hưng, Huyện Bù Đốp
Bình Phước Bù Đốp 833601 Điểm BĐVHX Hưng Phước 2 Ấp 7b, Xã Hưng Phước, Huyện Bù Đốp
Bình Phước Bù Đốp 833690 Điểm BĐVHX Phước Thiện Ấp Tân Trạch, Xã Phước Thiện, Huyện Bù Đốp
Bình Phước Bù Đốp 833683 Hòm thư Công cộng Số 02 Ấp Tân Hiệp, Xã Tân Thành, Huyện Bù Đốp
Bình Phước Bù Đốp 833629 Hòm thư Công cộng Số 03 Thôn 2, Xã Thiện Hưng, Huyện Bù Đốp

 

7. Binh Phuoc ZIP code - Bu Gia Map District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bình Phước Bù Gia Mập 832050 Bưu cục cấp 3 Đăk Ơ Thôn Đắk Lim, Xã Đắk Ơ, Huyện Bù Gia Mập
Bình Phước Bù Gia Mập 832110 Bưu cục cấp 3 Đa Kia Thôn 4, Xã Đa Kia, Huyện Bù Gia Mập
Bình Phước Bù Gia Mập 832031 Điểm BĐVHX Phú Văn Ấp 1, Xã Phú Văn, Huyện Bù Gia Mập
Bình Phước Bù Gia Mập 832350 Bưu cục cấp 2 Bù Gia Mập Thôn Tân Lập, Xã Phú Nghĩa, Huyện Bù Gia Mập
Bình Phước Bù Gia Mập 832070 Điểm BĐVHX Bù Gia Mập Thôn Bù Lư, Xã Bù Gia Mập, Huyện Bù Gia Mập
Bình Phước Bù Gia Mập 832130 Điểm BĐVHX Bình Thắng Thôn 2a, Xã Bình Thắng, Huyện Bù Gia Mập
Bình Phước Bù Gia Mập 832036 Hòm thư Công cộng Số 03 Thôn Phước Sơn, Xã Đức Hạnh, Huyện Bù Gia Mập
Bình Phước Bù Gia Mập 832363 Hòm thư Công cộng Số 06 Thôn Đức Lập, Xã Phú Nghĩa, Huyện Bù Gia Mập
Bình Phước Bù Gia Mập 832436 Hòm thư Công cộng Số 20 Thôn Bình Tiến, Xã Phước Minh, Huyện Bù Gia Mập

 

8. Binh Phuoc ZIP code - Chon Thanh District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bình Phước Chơn Thành 833300 Bưu cục cấp 2 Chơn Thành Khu phố Trung Lợi, Thị trấn Chơn Thành, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833350 Bưu cục cấp 3 Minh Lập Ấp 2, Xã Minh Lập, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833349 Bưu cục cấp 3 Minh Hưng 2 Ấp 3a, Xã Minh Hưng, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833370 Bưu cục cấp 3 Nha Bích Ấp 5, Xã Nha Bích, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833321 Bưu cục cấp 3 Chơn Thành 2 Khu phố 5, Thị trấn Chơn Thành, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833410 Điểm BĐVHX Minh Long Ấp 2, Xã Minh Long, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833450 Điểm BĐVHX Minh Thắng Ấp 4, Xã Minh Thắng, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833398 Hòm thư Công cộng Số 02 Ấp 4, Xã Minh Thành, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833484 Hòm thư Công cộng Số 03 Ấp 2, Xã Thành Tâm, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833445 Hòm thư Công cộng Số 01 Ấp Bào Teng, Xã Quang Minh, Huyện Chơn Thành

 

9. Binh Phuoc ZIP code - Dong Phu District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bình Phước Đồng Phú 831620 Bưu cục cấp 3 Thuận Lợi Ấp Thuận Phú 1, Xã Thuận Phú, Huyện Đồng Phú
Bình Phước Đồng Phú 831600 Bưu cục cấp 3 Tân Hòa Ấp Chợ, Xã Tân Tiến, Huyện Đồng Phú
Bình Phước Đồng Phú 831640 Bưu cục cấp 3 Đồng Tâm Ấp 3, Xã Đồng Tiến, Huyện Đồng Phú
Bình Phước Đồng Phú 831510 Điểm BĐVHX Tân Hưng Ấp Suối Đôi, Xã Tân Hưng, Huyện Đồng Phú
Bình Phước Đồng Phú 831520 Điểm BĐVHX Tân Phước Ấp Cây Điệp, Xã Tân Phước, Huyện Đồng Phú
Bình Phước Đồng Phú 831540 Điểm BĐVHX Thuận Lợi Thôn Thuận Hòa, Xã Thuận Lợi, Huyện Đồng Phú
Bình Phước Đồng Phú 831500 Bưu cục cấp 2 Đồng Phú Khu phố Tân An, Thị trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú
Bình Phước Đồng Phú 831530 Điểm BĐVHX Đồng Tâm Ấp 2, Xã Đồng Tâm, Huyện Đồng Phú
Bình Phước Đồng Phú 831563 Điểm BĐVHX Tân Hòa Ấp Đồng Xê, Xã Tân Hoà, Huyện Đồng Phú
Bình Phước Đồng Phú 831608 Hòm thư Công cộng Số 02 Ấp An Hòa, Xã Tân Tiến, Huyện Đồng Phú
Bình Phước Đồng Phú 831564 Hòm thư Công cộng số 03 Ấp Đồng Xê, Xã Tân Hoà, Huyện Đồng Phú
Bình Phước Đồng Phú 831505 Hòm thư Công cộng Số 04 Ấp Trạng Tranh, Xã Tân Lợi, Huyện Đồng Phú
Bình Phước Đồng Phú 831655 Hòm thư Công cộng Số 07 Ấp 1, Xã Đồng Tiến, Huyện Đồng Phú

 

10. Binh Phuoc ZIP code - Hon Quan District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bình Phước Chơn Thành 833300 Bưu cục cấp 2 Chơn Thành Khu phố Trung Lợi, Thị trấn Chơn Thành, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833350 Bưu cục cấp 3 Minh Lập Ấp 2, Xã Minh Lập, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833349 Bưu cục cấp 3 Minh Hưng 2 Ấp 3A, Xã Minh Hưng, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833370 Bưu cục cấp 3 Nha Bích Ấp 5, Xã Nha Bích, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833321 Bưu cục cấp 3 Chơn Thành 2 Khu phố 5, Thị trấn Chơn Thành, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833410 Điểm BĐVHX Minh Long Ấp 2, Xã Minh Long, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833450 Điểm BĐVHX Minh Thắng Ấp 4, Xã Minh Thắng, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833398 Hòm thư Công cộng Số 02 Ấp 4, Xã Minh Thành, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833484 Hòm thư Công cộng Số 03 Ấp 2, Xã Thành Tâm, Huyện Chơn Thành
Bình Phước Chơn Thành 833445 Hòm thư Công cộng Số 01 Ấp Bào Teng, Xã Quang Minh, Huyện Chơn Thành

 

11. Binh Phuoc ZIP code - Loc Ninh District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bình Phước Lộc Ninh 832500 Bưu cục cấp 2 Lộc Ninh Khu phố Ninh Thịnh, Thị Trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh
Bình Phước Lộc Ninh 832530 Điểm BĐVHX Lộc Thuận Ấp 6, Xã Lộc Thuận, Huyện Lộc Ninh
Bình Phước Lộc Ninh 832731 Điểm BĐVHX Lộc Hưng Ấp 2, Xã Lộc Hưng, Huyện Lộc Ninh
Bình Phước Lộc Ninh 832570 Điểm BĐVHX Lộc Hiệp Ấp Hiệp Tâm, Xã Lộc Hiệp, Huyện Lộc Ninh
Bình Phước Lộc Ninh 832650 Điểm BĐVHX Lộc Thiện Ấp 1, Xã Lộc Thiện, Huyện Lộc Ninh
Bình Phước Lộc Ninh 832710 Điểm BĐVHX Lộc Thành Ấp K Liêu, Xã Lộc Thành, Huyện Lộc Ninh
Bình Phước Lộc Ninh 832550 Điểm BĐVHX Lộc Quang Ấp Việt Quang, Xã Lộc Quang, Huyện Lộc Ninh
Bình Phước Lộc Ninh 832580 Điểm BĐVHX Lộc An Ấp 54, Xã Lộc An, Huyện Lộc Ninh
Bình Phước Lộc Ninh 832670 Điểm BĐVHX Lộc Thái Ấp 3, Xã Lộc Thái, Huyện Lộc Ninh
Bình Phước Lộc Ninh 832750 Điểm BĐVHX Lộc Khánh Ấp Sóc Lớn, Xã Lộc Khánh, Huyện Lộc Ninh
Bình Phước Lộc Ninh 832690 Điểm BĐVHX Lộc Điền Ấp 1, Xã Lộc Điền, Huyện Lộc Ninh
Bình Phước Lộc Ninh 832770 Điểm BĐVHX Lộc Thịnh Ấp Hưng Thủy, Xã Lộc Thịnh, Huyện Lộc Ninh
Bình Phước Lộc Ninh 832621 Điểm BĐVHX Lộc Tấn Ấp 5a, Xã Lộc Tấn, Huyện Lộc Ninh
Bình Phước Lộc Ninh 832797 Hòm thư Công cộng Số 01 Ấp Tân Lởi, Xã Lộc Phú, Huyện Lộc Ninh
Bình Phước Lộc Ninh 832608 Hòm thư Công cộng Số 03 Ấp 8c, Xã Lộc Hoà, Huyện Lộc Ninh
Bình Phước Lộc Ninh 832767 Hòm thư Công cộng số 02 Ấp 9, Xã Lộc Thạnh, Huyện Lộc Ninh
Bình Phước Lộc Ninh 832514 Hòm thư Công cộng Số 09 Ấp 1b, Thị Trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh
Bình Phước Lộc Ninh 832515 Hòm thư Công cộng Số 10 Ấp 1a, Thị Trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh

 

12. Binh Phuoc ZIP code - Phu Rieng District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bình Phước Phú Riềng 834500 Bưu cục cấp 2 Phú Riềng Thôn Tân Hòa, Xã Bù Nho, Huyện Phú Riềng
Bình Phước Phú Riềng 834620 Bưu cục cấp 3 Phú Riềng 2 Thôn Phú Hưng, Xã Phú Riềng, Huyện Phú Riềng
Bình Phước Phú Riềng 834560 Bưu cục cấp 3 Bù Nho Thôn Tân Hiệp 2, Xã Bù Nho, Huyện Phú Riềng
Bình Phước Phú Riềng 834640 Điểm BĐVHX Phú Trung Thôn Phú Tâm, Xã Phú Trung, Huyện Phú Riềng
Bình Phước Phú Riềng 834610 Điểm BĐVHX Long Tân Thôn Tân 5, Xã Long Tân, Huyện Phú Riềng
Bình Phước Phú Riềng 834710 Điểm BĐVHX Long Bình Thôn 1, Xã Long Bình, Huyện Phú Riềng
Bình Phước Phú Riềng 834580 Điểm BĐVHX Long Hà Thôn 8, Xã Long Hà, Huyện Phú Riềng
Bình Phước Phú Riềng 834540 Điểm BĐVHX Long Hưng Ấp 2, Xã Long Hưng, Huyện Phú Riềng
Bình Phước Phú Riềng 834660 Điểm BĐVHX Bình Tân Thôn Bình Hiếu, Xã Bình Tân, Huyện Phú Riềng
Bình Phước Phú Riềng 834601 Hòm thư Công cộng Số 11 Thôn Tân 5, Xã Long Tân, Huyện Phú Riềng
Bình Phước Phú Riềng 834541 Hòm thư Công cộng Số 15 Ấp 1, Xã Long Hưng, Huyện Phú Riềng
Bình Phước Phú Riềng 834681 Hòm thư Công cộng Số 8 Thôn Đồng Tháp, Xã Phước Tân, Huyện Phú Riềng
Bình Phước Phú Riềng 834521 Hòm thư Công cộng Số 7 Thôn Bình Điền, Xã Bình Sơn, Huyện Phú Riềng

 

Binh Phuoc zip codes in particular and postcodes of provinces and cities across Vietnam in general will be regularly updated or changed. Therefore, in order to avoid errors when using courier or postal services, it is always important to check the latest updated Zip code to declare or register to use shipping services. To find more exact updated postal codes, you can search here.

Above, Phaata introduces to you a list of Zip codes for Binh Phuoc (Binh Phuoc Postal code). Hope the information Phaata brings will be useful for you!

To follow the daily freight forwarding / logistics market, you follow through the Vietnam Logistics Community and Our Phaata Fanpage.

You want to find the best freight rates good and choose the most suitable international shipping company, send a request for a quote to Phaata Logistics Marketplace now.

You can use the Zip code finder/ lookup tool of all locations/provinces of Vietnam on Phaata.

Phaata wishes you success!

 

Source: Phaata.com

Phaata.com - Vietnam's First Global Logistics Marketplace

Where connecting Shippers & Forwarders fastest!

 

References:

https://en.wikipedia.org/

https://www.geopostcodes.com/

About the Author
See more
941
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Days
Koper, Slovenia
Freight cost
97,913,100₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
1618
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
40 Days
Jeddah, Makkah, Saudi Arabia
Freight cost
154,808,550₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

2391
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Days
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Freight cost
157,454,850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

3949
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Days
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Freight cost
5,954,175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
4081
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Days
Incheon, Inchon, South Korea
Freight cost
11,379,090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Find Freight Rates
Find a logistics company
Find Warehouse / Factory
Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Search

Select service type

Type

Location

Acreage

Price to rent

Why do thousands of businesses trust Phaata?

Phaata helps businesses find the right logistics providers, easily compare options, and connect directly to optimize costs and time.
100000+

USERS/MONTH

30000+

LOGISTICS COMPANIES

10000+

REQUEST FOR QUOTEŚ

1300+

QUOTATIONS

#1

VIETNAM LOGISTICS COMMUNITY

5 Steps to Get the Best Quote

1

Find a price quickly/Send a RFQ

2

Compare multiple options

3

Contact for Further Consultation

4

Negotiating prices/services

5

Management & rating

Send One Request – Receive Multiple Quotes

Sea freight - FCL

See more
477
Shanghai i
6 Days Direct
Hai Phong i
  • ₫31,560,000 / 40'HQ

Door To Door Việt

View detail
984
Ho Chi Minh i
6 Days Direct
Shanghai i
  • ₫1,323,150 / 20'GP
  • ₫1,323,150 / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN SONG SONG

View detail
1,125
Ho Chi Minh i
14 Days Direct
Mundra i
  • ₫32,417,175 / 20'GP
  • ₫35,063,475 / 40'GP
  • ₫35,063,475 / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
View detail
955
Ho Chi Minh i
28 Days Transit
Jebel Ali i
  • ₫156,528,645 / 20'GP
  • ₫229,963,470 / 40'GP
  • ₫229,963,470 / 40'HQ
  • ₫231,551,250 / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

View detail
910
Hai Phong i
35 Days Transit
Khor Al Fakkan i
  • ₫148,770,000 / 20'GP
  • ₫174,870,000 / 40'GP
  • ₫174,870,000 / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

View detail

Sea freight - LCL

See more
1,757
Shanghai i
4 Days Direct
Hai Phong i
  • ₫26,463 /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

View detail
2,797
Shanghai i
5 Days Direct
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • ₫26,463 /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

View detail
3,460
Qingdao i
8 Days Direct
Hai Phong i
  • Refund ₫2,362,500 /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

View detail
4,035
Ningbo i
4 Days Direct
Hai Phong i
  • ₫26,463 /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

View detail
4,187
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Days Direct
Los Angeles i
  • ₫2,117,040 /cbm

Seinologix

View detail

Air freight - General cargo

See more
878
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Days Transit
Chicago(ORD) i
  • 264,630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

View detail
1,568
Hanoi(HAN) i
1 Days Direct
Hyderabad(BPM) i
  • 185,241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

View detail
2,627
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Days Transit
Atlanta(ATL) i
  • 224,936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

View detail
5,096
Hanoi(HAN) i
1 Days Direct
London(LHR) i
  • 26,463 ₫/kg

Globexair Ltd

View detail
4,805
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Days Transit
Tulsa(TUL) i
  • 224,936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

View detail

Rail freight - FCL

See more
642
Jianyang i
5 Days Direct
Ha Noi i
  • ₫26,463,000 / 40'HQ
  • ₫26,463,000 / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

View detail
945
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
3 Days Direct
Dong Nai (Trang Bom Station) i
  • ₫6,324,657 / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

View detail
10,298
Qingdao i
7 Days Direct
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • ₫48,956,550 / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

View detail
9,678
Qingdao i
5 Days Direct
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • ₫7,145,010 / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

View detail
8,168
Qingdao i
10 Days Direct
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • ₫9,262,050 / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

View detail

Road freight - FCL

See more
42,488
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Day
Tan Phuoc i
  • ₫6,868,686 / 20'OT
  • ₫6,868,686 / 40'OT
  • ₫6,868,686 / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

View detail
99,614
Ho Chi Minh i
2 Day
Tay Ninh i
  • ₫6,500,000 / 40'RF
  • ₫6,500,000 / 40'RQ
  • ₫6,500,000 / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
View detail
169,914
Ho Chi Minh i
1 Day
Phnom Penh i
  • ₫18,997,200 / 20'GP
  • ₫18,997,200 / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

View detail
262,255
Nancheng(Dongguan) i
3 Day
Ha Noi i
  • ₫32,000,000 / 20'GP
  • ₫64,000,000 / 40'GP
  • ₫64,000,000 / 40'HQ
  • ₫64,000,000 / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

View detail
283,023
Bangkok i
3 Day
Hai Phong i
  • ₫58,047,000 / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

View detail

Freight rates

Help you find instant freight rates with just a few clicks.

See more

Request For Quotes

Help you send and receive quotes from Forwarders on the market quickly and efficiently.

See more

HOT Services

Help you quickly find Hot services being promoted on the market.

See more

Find Forwarders

Helps you easily find and choose the most suitable logistics service provider

See more

Warehouse

Helps you easily find and choose the most suitable logistics service provider

See more

Home

Send request

Find rates