Cuong Quoc Logistics

Cuong Quoc Logistics

Người liên hệ: Ms. Julia Nguyen

Chức vụ: BD Manager

Địa điểm: Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam

Đánh giá
air=
Ref Nơi đi / Nơi đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển Cước vận chuyển Phụ phí Tổng chi phí Thời hạn giá Booking
92399
Hong Kong (HKG)
> Hanoi (HAN)
Hong Kong (HKG)
Hanoi, Vietnam (HAN)
Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6 1 Ngày
Đi thẳng
85.820₫
/kg
1.348.600₫
Chi tiết
Handling 613.000₫ / Shipment
DOF 735.600₫ / Kg
1.434.420₫ 14-01-2024
92398
Hong Kong (HKG)
> Ho Chi Minh (SGN)
Hong Kong (HKG)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
73.560₫
/kg
1.348.600₫
Chi tiết
Handling 613.000₫ / Shipment
DOF 735.600₫ / Kg
1.422.160₫ 14-01-2024
89436
Ahmedabad (AMD)
> Hanoi (HAN)
Ahmedabad, Gujarat, India (AMD)
Hanoi, Vietnam (HAN)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
73.260₫
/kg
732.600₫
Chi tiết
DOF 732.600₫ / Shipment
805.860₫ 30-11-2023
88807
Nanning (NNG)
> Hanoi (HAN)
Nanning, Guangxi, China (NNG)
Hanoi, Vietnam (HAN)
Thứ 4/ Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
98.160₫
/kg
736.200₫
Chi tiết
DOF 736.200₫ / Kg
834.360₫ 18-11-2023
88804
Nanning (NNG)
> Ho Chi Minh (SGN)
Nanning, Guangxi, China (NNG)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Thứ 4/ Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
98.160₫
/kg
736.200₫
Chi tiết
Handling 736.200₫ / Shipment
834.360₫ 18-11-2023
83189
Incheon
> Ho Chi Minh (SGN)
Incheon, South Korea
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
159.690₫
/kg
1.487.745₫
Chi tiết
Handling 735.900₫ / Shipment
DOF 735.900₫ / Shipment
FSC 15.945₫ / Kg
1.647.435₫ 01-10-2023
82944
Nanning (NNG)
> Ho Chi Minh (SGN)
Nanning, Guangxi, China (NNG)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7 1 Ngày
Đi thẳng
49.100₫
/kg
736.500₫
Chi tiết
DOF 736.500₫ / Kg
785.600₫ 30-09-2023
80852
Incheon
> Hanoi (HAN)
Incheon, South Korea
Hanoi, Vietnam (HAN)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
41.361₫
/kg
1.216.914₫
Chi tiết
DOF 729.900₫ / Shipment
HLF 486.600₫ / Shipment
X-RAY 414₫ / Kg
1.258.275₫ 09-09-2023
80392
Xiamen (XMN)
> Ho Chi Minh (SGN)
Xiamen, Fujian, China (XMN)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
46.976₫
/kg
722.700₫
Chi tiết
AWB 722.700₫ / AWB
769.676₫ 31-08-2023
78581
Shanghai (PVG)
> Ho Chi Minh (SGN)
Shanghai, China (PVG)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Thứ 7 1 Ngày
Đi thẳng
47.650₫
/kg
714.750₫
Chi tiết
DOF 714.750₫ / Shipment
762.400₫ 31-07-2023
  • Hiển thị