Công ty Logistics Nơi đi / Nơi đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển Cước vận chuyển Phụ phí Tổng chi phí Thời hạn giá Booking
Haiphong (HPH)
Munich (MUC)
Haiphong, Vietnam (HPH)
Munich, Bavaria, Germany (MUC)
Thứ 2/ Thứ 6 24 Ngày
Chuyển tải
46.020₫
/kg
1.819.324₫
Chi tiết
CFS 1.180₫ / Kg
THC 944₫ / Kg
VGM 354.000₫ / Shipment
CTD 873.200₫ / AWB
ENS 590.000₫ / AWB
1.865.344₫ 29-01-2023
Ho Chi Minh (SGN)
Seoul (ICN)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Seoul, South Korea (ICN)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
53.123₫
/kg
945.982₫
Chi tiết
THC 1.181₫ / Kg
X-RAY 401₫ / Kg
AWB 118.050₫ / AWB
AMS 236.100₫ / AWB
Handling 590.250₫ / Shipment
VGM 0₫ / Shipment
999.104₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh (SGN)
Singapore (SIN)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Singapore (SIN)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
37.304₫
/kg
898.762₫
Chi tiết
THC 1.181₫ / Kg
X-RAY 401₫ / Kg
AWB 118.050₫ / AWB
AMS 188.880₫ / AWB
Handling 590.250₫ / Shipment
VGM 0₫ / Shipment
936.066₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh (SGN)
Paris (CDG)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Paris, Île-de-France, France (CDG)
Hàng ngày 3 Ngày
Đi thẳng
118.100₫
/kg
663.179₫
Chi tiết
THC 1.417₫ / Kg
X-RAY 402₫ / Kg
AWB 188.960₫ / AWB
AMS 236.200₫ / AWB
Handling 236.200₫ / Shipment
VGM 0₫ / Shipment
781.279₫ 21-01-2023
Ho Chi Minh (SGN)
Munich (MUC)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Munich, Bavaria, Germany (MUC)
Thứ 2/ Thứ 6 22 Ngày
Chuyển tải
46.221₫
/kg
1.827.264₫
Chi tiết
CFS 1.185₫ / Kg
THC 948₫ / Kg
VGM 355.545₫ / Shipment
CTD 877.011₫ / AWB
ENS 592.575₫ / AWB
1.873.485₫ 07-01-2023
Ho Chi Minh (SGN)
London (LHR)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
London, England, United Kingdom (LHR)
Hàng ngày 2 Ngày
Chuyển tải
38.112₫
/kg
477.210₫
Chi tiết
THC 405₫ / Kg
X-RAY 405₫ / Kg
AWB 238.200₫ / AWB
AMS 238.200₫ / AWB
Handling 0₫ / Shipment
VGM 0₫ / Shipment
515.322₫ 31-12-2022
Tokyo (NRT)
Ho Chi Minh (SGN)
Tokyo, Honshu, Japan (NRT)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Hàng ngày 2 Ngày
Đi thẳng
95.760₫
/kg
5.410.440₫
Chi tiết
THC 1.077.300₫ / Kg
X-RAY 23.940₫ / Kg
AWB 1.077.300₫ / AWB
AMS 1.077.300₫ / AWB
Handling 1.077.300₫ / Shipment
VGM 1.077.300₫ / Shipment
5.506.200₫ 02-01-2023
Ho Chi Minh (SGN)
London (LHR)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
London, England, United Kingdom (LHR)
Hàng ngày 2 Ngày
Đi thẳng
236.800₫
/kg
592.474₫
Chi tiết
THC 0₫ / Kg
X-RAY 474₫ / Kg
AWB 118.400₫ / AWB
AMS 236.800₫ / AWB
Handling 236.800₫ / Shipment
VGM 0₫ / Shipment
829.274₫ 31-01-2023
Haiphong (HPH)
Frankfurt (FRA)
Haiphong, Vietnam (HPH)
Frankfurt, Hesse, Germany (FRA)
Thứ 2/ Thứ 6 22 Ngày
Chuyển tải
56.501₫
/kg
1.830.117₫
Chi tiết
CFS 1.187₫ / Kg
THC 950₫ / Kg
VGM 356.100₫ / Shipment
CTD 878.380₫ / AWB
ENS 593.500₫ / AWB
1.886.618₫ 24-12-2022
Ho Chi Minh (SGN)
San Diego (SAN)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
San Diego, California, United States (SAN)
Thứ 2/ Thứ 5 5 Ngày
Đi thẳng
273.240₫
/kg
2.019.600₫
Chi tiết
THC 237.600₫ / Kg
X-RAY 237.600₫ / Kg
AWB 356.400₫ / AWB
AMS 475.200₫ / AWB
Handling 712.800₫ / Shipment
VGM 0₫ / Shipment
2.292.840₫ 31-12-2022

  • Hiển thị

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.