Công ty Logistics Nơi đi / Nơi đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển Cước vận chuyển Phụ phí Tổng chi phí Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh (SGN)
Brisbane (BNE)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Brisbane, Queensland, Australia (BNE)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
139.920
₫/kg
382.032₫
Chi tiết
THC 0₫ / Kg
X-RAY 432₫ / Kg
AWB 127.200₫ / AWB
AMS 254.400₫ / AWB
Handling 0₫ / Shipment
VGM 0₫ / Shipment
521.952₫ 01-06-2024
Hanoi (HAN)
Asahikawa
Hanoi, Vietnam (HAN)
Asahikawa, Japan
Hàng ngày 2 Ngày
Đi thẳng
144.077
₫/kg
0₫
Phụ phí đã được bao gồm
144.077₫ 31-05-2024
Ho Chi Minh (SGN)
Da Nang (DAD)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Da Nang, Vietnam (DAD)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
12.720
₫/kg
76.752₫
Chi tiết
THC 0₫ / Kg
X-RAY 432₫ / Kg
AWB 76.320₫ / AWB
AMS 0₫ / AWB
Handling 0₫ / Shipment
VGM 0₫ / Shipment
89.472₫ 01-06-2024
Ho Chi Minh (SGN)
Denpasar (Bali) (DPS)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Denpasar (Bali), Indonesia (DPS)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
128.571
₫/kg
252.529₫
Chi tiết
THC 0₫ / Kg
X-RAY 429₫ / Kg
AWB 126.050₫ / AWB
AMS 126.050₫ / AWB
Handling 0₫ / Shipment
VGM 0₫ / Shipment
381.100₫ 30-06-2024
Ho Chi Minh (SGN)
Busan (PUS)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Busan, South Korea (PUS)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
128.571
₫/kg
252.529₫
Chi tiết
THC 0₫ / Kg
X-RAY 429₫ / Kg
AWB 126.050₫ / AWB
AMS 126.050₫ / AWB
Handling 0₫ / Shipment
VGM 0₫ / Shipment
381.100₫ 30-06-2024
Ho Chi Minh (SGN)
Osaka (KIX)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Osaka, Honshu, Japan (KIX)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
126.050
₫/kg
252.529₫
Chi tiết
THC 0₫ / Kg
X-RAY 429₫ / Kg
AWB 126.050₫ / AWB
AMS 126.050₫ / AWB
Handling 0₫ / Shipment
VGM 0₫ / Shipment
378.579₫ 31-05-2024
Ho Chi Minh (SGN)
Hanoi (HAN)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Hanoi, Vietnam (HAN)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
18.403
₫/kg
76.059₫
Chi tiết
THC 0₫ / Kg
X-RAY 429₫ / Kg
AWB 75.630₫ / AWB
AMS 0₫ / AWB
Handling 0₫ / Shipment
VGM 0₫ / Shipment
94.462₫ 31-05-2024
Ho Chi Minh (SGN)
Taoyuan (TPE)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Taoyuan, Taiwan (TPE)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
42.857
₫/kg
378.579₫
Chi tiết
THC 0₫ / Kg
X-RAY 429₫ / Kg
AWB 126.050₫ / AWB
AMS 252.100₫ / AWB
Handling 0₫ / Shipment
VGM 0₫ / Shipment
421.436₫ 30-04-2024
Ho Chi Minh (SGN)
Seoul (ICN)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Seoul, South Korea (ICN)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
52.941
₫/kg
378.579₫
Chi tiết
THC 0₫ / Kg
X-RAY 429₫ / Kg
AWB 126.050₫ / AWB
AMS 252.100₫ / AWB
Handling 0₫ / Shipment
VGM 0₫ / Shipment
431.520₫ 30-04-2024
Ho Chi Minh (SGN)
Chennai
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Chennai, India
Hàng ngày 3 Ngày
Chuyển tải
213.605
₫/kg
0₫
Phụ phí đã được bao gồm
213.605₫ 14-04-2024

  • Hiển thị

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.