Công ty Logistics Nơi đi / Nơi đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh (SGN)
> Stockholm (ARN)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Stockholm, Sweden (ARN)
Hàng ngày 4 Ngày
Chuyển tải
45.891.600 832.644
Chi tiết
THC 1.374 VNĐ / Kg
AWB 114.500 VNĐ / AWB
AMS 274.800 VNĐ / AWB
Handling 137.400 VNĐ / Shipment
X-RAY 458 VNĐ / Kg
46.724.244 18-12-2021
Ho Chi Minh (SGN)
> London (LHR)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
London, England, United Kingdom (LHR)
Hàng ngày 4 Ngày
Chuyển tải
42.067.300 832.644
Chi tiết
THC 1.374 VNĐ / Kg
AWB 114.500 VNĐ / AWB
AMS 274.800 VNĐ / AWB
Handling 137.400 VNĐ / Shipment
X-RAY 458 VNĐ / Kg
42.899.944 18-12-2021
Ho Chi Minh (SGN)
> Hong Kong (HKG)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Hong Kong (HKG)
Chủ nhật 1 Ngày
Đi thẳng
17.209.350 832.644
Chi tiết
THC 1.374 VNĐ / Kg
AWB 114.500 VNĐ / AWB
AMS 274.800 VNĐ / AWB
Handling 137.400 VNĐ / Shipment
MCC 458 VNĐ / Kg
18.041.994 31-12-2021
Ho Chi Minh (SGN)
> Istanbul (IST)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Istanbul, Turkey (IST)
Hàng ngày 3 Ngày
Chuyển tải
57.364.500 832.644
Chi tiết
THC 1.374 VNĐ / Kg
AWB 114.500 VNĐ / AWB
AMS 274.800 VNĐ / AWB
Handling 137.400 VNĐ / Shipment
MCC 458 VNĐ / Kg
58.197.144 15-01-2022
Ho Chi Minh (SGN)
> Vienna (VIE)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Vienna, Austria (VIE)
Thứ 3 20 Ngày
Chuyển tải
26.404.788 2.093.683
Chi tiết
CFS 1.138 VNĐ / Kg
THC 910 VNĐ / Kg
VGM 341.250 VNĐ / Shipment
CTD 841.750 VNĐ / AWB
ENS 568.750 VNĐ / AWB
28.498.470 30-11-2021
Ho Chi Minh (SGN)
> Ningbo (NGB)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Ningbo, Zhejiang, China (NGB)
Hàng ngày 3 Ngày
Chuyển tải
17.476.550 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
18.450.830 30-11-2021
Ho Chi Minh (SGN)
> Delhi (DEL)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Delhi, India (DEL)
Thứ 7 1 Ngày
Đi thẳng
29.191.600 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
X-RAY 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
30.165.880 30-11-2021
Ho Chi Minh (SGN)
> Osaka (KIX)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Osaka, Honshu, Japan (KIX)
Hàng ngày 3 Ngày
Chuyển tải
24.390.350 974.280
Chi tiết
THC 1.380 VNĐ / Kg
AWB 115.000 VNĐ / AWB
AMS 276.000 VNĐ / AWB
MCC 460 VNĐ / Kg
FWB 276.000 VNĐ / AWB
25.364.630 30-11-2021
Ho Chi Minh (SGN)
> Nantes (NTE)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Nantes, Pays de la Loire, France (NTE)
Thứ 3 20 Ngày
Chuyển tải
25.644.938 2.093.683
Chi tiết
CFS 1.138 VNĐ / Kg
THC 910 VNĐ / Kg
VGM 341.250 VNĐ / Shipment
CTD 841.750 VNĐ / AWB
ENS 568.750 VNĐ / AWB
27.738.620 21-11-2021
Ho Chi Minh (SGN)
> Chennai (MAA)
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
Chennai, Tamil Nadu, India (MAA)
Thứ 3/ Thứ 5/ Thứ 7 2 Ngày
Chuyển tải
25.622.810 970.044
Chi tiết
THC 1.374 VNĐ / Kg
X-RAY 458 VNĐ / Kg
AWB 114.500 VNĐ / AWB
AMS 274.800 VNĐ / AWB
FWB 274.800 VNĐ / AWB
26.592.854 30-11-2021

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.