Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển
/Tuyến
Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí (VNĐ) Tổng phí tạm tính (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Milan, Lombardy, Italy (MXP)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
16.237.410 2.130.495
Chi tiết
CFS 1.158 VNĐ / Kg
THC 926 VNĐ / Kg
VGM 347.250 VNĐ / Shipment
CTD 856.550 VNĐ / AWB
ENS 578.750 VNĐ / AWB
18.367.905 31-05-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Frankfurt, Hesse, Germany (FRA)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
16.237.410 2.130.495
Chi tiết
CFS 1.158 VNĐ / Kg
THC 926 VNĐ / Kg
VGM 347.250 VNĐ / Shipment
CTD 856.550 VNĐ / AWB
ENS 578.750 VNĐ / AWB
18.367.905 31-05-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Tokyo, Honshu, Japan (NRT)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
14.786.180 816.199
Chi tiết
THC 1.631 VNĐ / Kg
X-RAY 466 VNĐ / Kg
AWB 233.000 VNĐ / AWB
AMS 233.000 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
VGM 0 VNĐ / Shipment
15.602.379 31-05-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Tokyo, Honshu, Japan (HND)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
14.786.180 816.199
Chi tiết
THC 1.631 VNĐ / Kg
X-RAY 466 VNĐ / Kg
AWB 233.000 VNĐ / AWB
AMS 233.000 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
VGM 0 VNĐ / Shipment
15.602.379 15-05-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Moscow, Russia (SVO)
Thứ 3 /Thứ 7 1 Ngày
Đi thẳng
23.246.400 801.360
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
X-RAY 4.080 VNĐ / Kg
AWB 120.000 VNĐ / AWB
AMS 0 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
VGM 0 VNĐ / Shipment
24.047.760 02-05-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Seoul, South Korea (ICN)
Thứ 3 /Thứ 5 /Thứ 7 1 Ngày
SGN-ICN

Đi thẳng
5.410.800 753.360
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
X-RAY 4.080 VNĐ / Kg
AWB 72.000 VNĐ / AWB
AMS 0 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
VGM 0 VNĐ / Shipment
6.164.160 30-06-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Seoul, South Korea (ICN)
Thứ 3 /Thứ 5 /Thứ 7 1 Ngày
Đi thẳng
5.410.800 753.360
Chi tiết
THC 0 VNĐ / Kg
X-RAY 4.080 VNĐ / Kg
AWB 72.000 VNĐ / AWB
AMS 0 VNĐ / AWB
Handling 0 VNĐ / Shipment
VGM 0 VNĐ / Shipment
6.164.160 31-05-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Hamburg, Germany (HAM)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
16.209.354 2.126.813
Chi tiết
CFS 1.156 VNĐ / Kg
THC 924 VNĐ / Kg
VGM 346.650 VNĐ / Shipment
CTD 855.070 VNĐ / AWB
ENS 577.750 VNĐ / AWB
18.336.167 30-04-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Tokyo, Honshu, Japan (NRT)
Hàng ngày 1 Ngày
Đi thẳng
14.786.180 817.364
Chi tiết
THC 1.631 VNĐ / Kg
X-RAY 466 VNĐ / Kg
AWB 233.000 VNĐ / AWB
AMS 233.000 VNĐ / AWB
Handling 1.165 VNĐ / Shipment
15.603.544 30-04-2021
Ho Chi Minh City, Vietnam (SGN)
> Amsterdam, Netherlands (AMS)
Chủ nhật 16 Ngày
Chuyển tải
16.209.354 2.126.813
Chi tiết
CFS 1.156 VNĐ / Kg
THC 924 VNĐ / Kg
VGM 346.650 VNĐ / Shipment
CTD 855.070 VNĐ / AWB
ENS 577.750 VNĐ / AWB
18.336.167 30-04-2021

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.