Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Đi thẳng / Chuyển tải Cước vận chuyển Phụ phí cảng đi Phụ phí cảng đến Tổng chi phí Thời hạn giá Booking
Shanghai
Ho Chi Minh
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Thứ 3/ Thứ 4/ Thứ 5/ Thứ 6/ Chủ nhật 5 Ngày
Đi thẳng
23.835₫
/cbm
-
1.215.585₫
D/O 595.875₫ / Set
THC 143.010₫ / CBM
CIC 95.340₫ / CBM
CFS 381.360₫ / CBM
1.239.420₫ 10-10-2022
Shenzhen
Hai Phong (Hai Phong–New Port 128)
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
Hai Phong (Hai Phong–New Port 128), Hai Phong, Vietnam
Thứ 5/ Chủ nhật 3 Ngày
Đi thẳng
-470.000₫
/cbm
4.089.000₫
AMS 822.500₫ / Set
CFS 822.500₫ / Set
Bill fee 752.000₫ / Set
VGM 376.000₫ / Set
CUSTOMS 564.000₫ / Set
HANDLING 752.000₫ / Set
2.068.000₫
Handling charge 705.000₫ / Shipment
D/O 705.000₫ / Set
THC 141.000₫
CFS 423.000₫
CIC 94.000₫
5.687.000₫ 15-10-2022
Hamburg
Hai Phong
Hamburg, Hamburg, Germany
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Thứ 2/ Thứ 3/ Thứ 6 50 Ngày
Chuyển tải
1.527.500₫
/cbm
2.218.400₫
Bill fee 352.500₫ / Set
Quay Dues 681.500₫
ISPS 105.750₫ / Set
ATC 91.650₫ / Set
Export Clearance (IF APPLICABLE) 458.250₫ / Set
Solas Fee   305.500₫ / Set
Covid- protection Fee 223.250₫ / Set
2.068.000₫
Handling charge 705.000₫ / Shipment
D/O 705.000₫ / Set
THC 141.000₫
CFS 423.000₫
CIC 94.000₫
5.813.900₫ 15-10-2022
Hamburg
Hai Phong
Hamburg, Hamburg, Germany
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Thứ 2/ Thứ 3/ Thứ 6 50 Ngày
Chuyển tải
1.527.500₫
/cbm
2.218.400₫
Bill fee 352.500₫ / Set
Quay Dues 681.500₫
ISPS 105.750₫
ATC 91.650₫
Export Clearance 458.250₫ / Set
Solas Fee 305.500₫ / Set
Covid- protection Fee 223.250₫ / Set
2.068.000₫
Handling charge 705.000₫ / Set
D/O 705.000₫ / Set
THC 141.000₫
CFS 423.000₫
CIC 94.000₫
5.813.900₫ 15-10-2022
Bangkok
Ho Chi Minh (Cat Lai)
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Thứ 3/ Thứ 7 3 Ngày
Đi thẳng
822.500₫
/cbm
2.162.000₫
THC 117.500₫ / CBM
CFS 117.500₫ / CBM
BL FEE 963.500₫ / CBM
SURRENDER FEE 963.500₫ / CBM
2.068.000₫
D/O 705.000₫ / Set
THC 141.000₫
CFS 423.000₫
CIC 94.000₫
HANDLING FEE 705.000₫ / Set
5.052.500₫ 30-09-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
Singapore
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Singapore, Singapore
Thứ 2/ Thứ 6 2 Ngày
Đi thẳng
0₫
/cbm
Cước vận chuyển đã được bao gồm
449.730₫
THC 142.020₫ / CBM
CFS 189.360₫ / CBM
EBS 118.350₫ / CBM
-
449.730₫ 30-09-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
Singapore
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Singapore, Singapore
Thứ 2/ Thứ 6 3 Ngày
Đi thẳng
0₫
/cbm
Cước vận chuyển đã được bao gồm
875.790₫
THC 142.020₫ / CBM
CFS 189.360₫ / CBM
EBS 118.350₫ / CBM
LSS 71.010₫ / CBM
RR 355.050₫ / CBM
-
875.790₫ 30-09-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
Melbourne
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Melbourne, Victoria, Australia
Thứ 2 19 Ngày
Đi thẳng
0₫
/cbm
Cước vận chuyển đã được bao gồm
2.887.740₫
THC 142.020₫ / CBM
CFS 189.360₫ / CBM
LSS 71.010₫ / CBM
RR 118.350₫ / CBM
GRI 2.367.000₫ / CBM
-
2.887.740₫ 30-09-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
Sydney
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Sydney, New South Wales, Australia
Thứ 2 15 Ngày
Đi thẳng
0₫
/cbm
Cước vận chuyển đã được bao gồm
2.887.740₫
THC 142.020₫ / CBM
CFS 189.360₫ / CBM
LSS 71.010₫ / CBM
RR 118.350₫ / CBM
GRI 2.367.000₫ / CBM
-
2.887.740₫ 15-10-2022
Ho Chi Minh (Cat Lai)
Bangkok
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
Chủ nhật 2 Ngày
Đi thẳng
0₫
/cbm
Cước vận chuyển đã được bao gồm
875.790₫
THC 142.020₫ / CBM
CFS 189.360₫ / CBM
LSS 71.010₫ / CBM
RR 355.050₫ / CBM
EBS 118.350₫ / CBM
-
875.790₫ 30-09-2022

  • Hiển thị

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.