Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Đi thẳng / Chuyển tải Cước vận chuyển Phụ phí cảng đi Phụ phí cảng đến Tổng chi phí Thời hạn giá Booking
Ho Chi Minh
Inchon
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Inchon, South Korea
Thứ 4 6 Ngày
Đi thẳng
0₫
/cbm
Cước vận chuyển đã được bao gồm
992.040₫
THC 141.720₫ / CBM
CFS 188.960₫ / CBM
LSS 70.860₫ / CBM
RR 590.500₫ / CBM
893.545₫
Handling charge 177.150₫ / Shipment
Warehouse charge 7.795₫ / CBM
D/O 708.600₫ / Set
1.885.585₫ 28-02-2023
Hai Phong
Incheon
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Incheon, Inchon, South Korea
Thứ 2/ Thứ 5 6 Ngày
Đi thẳng
-1.770.750₫
/cbm
1.204.110₫
THC 165.270₫
CFS 165.270₫
LSS 165.270₫
GRI 708.300₫
-
-566.640₫ 28-02-2023
Hai Phong
Genoa
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Genoa, Liguria, Italy
Thứ 3 30 Ngày
Đi thẳng
-3.541.500₫
/cbm
968.010₫
THC 165.270₫
CFS 165.270₫
LSS 165.270₫
GRI 118.050₫
ENS 354.150₫ / Set
-
-2.573.490₫ 28-02-2023
Hai Phong
Shanghai
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Thứ 4 6 Ngày
Đi thẳng
-2.714.000₫
/cbm
967.600₫
THC 165.200₫
CFS 165.200₫
LSS 165.200₫
GRI 236.000₫ / CBM
AFR 236.000₫ / Set
-
-1.746.400₫ 28-02-2023
Hai Phong
Hong Kong
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Hong Kong, Hong Kong
Thứ 2/ Thứ 4 2 Ngày
Đi thẳng
-1.181.000₫
/cbm
732.220₫
THC 165.340₫
CFS 165.340₫
LSS 165.340₫
GRI 236.200₫
-
-448.780₫ 31-01-2023
Hai Phong
Tokyo
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Tokyo, Tokyo, Japan
Thứ 2 8 Ngày
Đi thẳng
0₫
/cbm
Cước vận chuyển đã được bao gồm
2.242.950₫
THC 188.880₫ / CBM
CFS 236.100₫ / CBM
LSS 236.100₫ / CBM
RR 826.350₫ / CBM
AFR 283.320₫ / Set
TELEX 472.200₫ / Set
-
2.242.950₫ 31-01-2023
Ho Chi Minh
Boston
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Boston, Erie, New York, United States
Thứ 7 39 Ngày
Đi thẳng
764.800₫
/cbm
1.242.800₫
THC 167.300₫ / CBM
AMS 239.000₫ / Set
CFS 215.100₫ / CBM
Bill fee 525.800₫ / Set
Fuel surcharge 95.600₫ / CBM
788.700₫
DDC 788.700₫ / CBM
2.796.300₫ 15-01-2023
Hai Phong
Tokyo
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Tokyo, Tokyo, Japan
Thứ 4 8 Ngày
Đi thẳng
1.062.900₫
/cbm
2.550.960₫
THC 188.960₫ / CBM
CFS 354.300₫ / CBM
LSS 236.200₫ / CBM
RR 826.700₫ / CBM
AFR 472.400₫ / Set
TELEX 472.400₫ / Set
2.503.720₫
CFS 944.800₫ / CBM
CHC 354.300₫ / CBM
DO 944.800₫ / CBM
CIC 70.860₫ / CBM
DRS 188.960₫ / CBM
6.117.580₫ 31-01-2023
Ha Noi
Los Angeles
Ha Noi, Ha Noi, Vietnam
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 22 Ngày
Đi thẳng
236.400₫
/cbm
1.087.440₫
THC 165.480₫ / CBM
AMS 165.480₫ / Set
CFS 165.480₫ / CBM
Bill fee 591.000₫ / Set
-
1.323.840₫ 31-01-2023
Ha Noi
Freemantle
Ha Noi, Ha Noi, Vietnam
Freemantle, New South Wales, Australia
Thứ 3/ Thứ 5/ Chủ nhật 30 Ngày
Chuyển tải
1.184.000₫
/cbm
1.207.680₫
THC 165.760₫ / CBM
AMS 355.200₫ / Set
CFS 165.760₫ / CBM
Bill fee 355.200₫ / Set
Fuel surcharge 165.760₫ / CBM
-
2.391.680₫ 31-12-2022

  • Hiển thị

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.