Công ty Logistics Cảng đi / Cảng đến Ngày khởi hành Thời gian vận chuyển Cước vận chuyển (VNĐ) Phụ phí cảng đi (VNĐ) Phụ phí cảng đến (VNĐ) Tổng chi phí (VNĐ) Thời hạn giá Booking
Shanghai
> Ho Chi Minh
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Thứ 4/ Thứ 6/ Thứ 7/ Chủ nhật 7 Ngày
Đi thẳng
-114.300 1.120.140
THC 114.300 VNĐ / CBM
CFS 342.900 VNĐ / CBM
CIC 91.440 VNĐ / CBM
DO 571.500 VNĐ / Shipment
1.005.840 30-11-2021
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Shanghai
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Chủ nhật 6 Ngày
Đi thẳng
-1.900.000 940.000
THC 120.000 VNĐ / CBM
CFS 160.000 VNĐ / CBM
EBS 100.000 VNĐ / CBM
LSS 60.000 VNĐ / CBM
AMR 200.000 VNĐ / Set
RR 300.000 VNĐ / CBM
-960.000 30-11-2021
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> New York
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
New York, New York, New York, United States
Thứ 7 28 Ngày
Đi thẳng
4.686.300 1.714.500
THC 137.160 VNĐ / CBM
CFS 182.880 VNĐ / CBM
DDC 708.660 VNĐ / CBM
BILL 457.200 VNĐ / Set
AMS 228.600 VNĐ / Set
6.400.800 30-11-2021
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Busan
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Busan, Busan, South Korea
Thứ 4/ Chủ nhật 6 Ngày
Đi thẳng
22.745 727.840
THC 136.470 VNĐ / CBM
CFS 181.960 VNĐ / CBM
LSS 68.235 VNĐ / CBM
RR 341.175 VNĐ / CBM
750.585 30-11-2021
Ho Chi Minh (Cat Lai)
> Hong Kong
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Hong Kong, Hong Kong
Thứ 2/ Thứ 4 3 Ngày
Đi thẳng
68.580 845.820
THC 137.160 VNĐ / CBM
CFS 182.880 VNĐ / CBM
EBS 114.300 VNĐ / CBM
LSS 68.580 VNĐ / CBM
RR 342.900 VNĐ / CBM
914.400 30-11-2021
Ho Chi Minh
> Chennai
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Chennai, Tamil Nadu, India
Thứ 3 17 Ngày
Đi thẳng
2.056.950 1.599.850
THC 159.985 VNĐ / CBM
CFS 182.840 VNĐ / CBM
Bill fee 685.650 VNĐ / Set
LSS 228.550 VNĐ / CBM
RR 342.825 VNĐ / CBM
3.656.800 30-11-2021
Shanghai
> Ho Chi Minh (Cat Lai)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Thứ 2/ Thứ 4/ Thứ 6/ Chủ nhật 8 Ngày
Đi thẳng
22.800 1.618.800
D/O 570.000 VNĐ / Set
THC 136.800 VNĐ / CBM
CIC 91.200 VNĐ / CBM
CFS 364.800 VNĐ / CBM
H/L 456.000 VNĐ / Set
1.641.600 31-12-2021
Ho Chi Minh
> Shanghai
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
Chủ nhật 7 Ngày
Đi thẳng
-1.760.000 814.000
THC 132.000 VNĐ / CBM
CFS 176.000 VNĐ / CBM
LSS 66.000 VNĐ / CBM
EBS 110.000 VNĐ / CBM
RR 330.000 VNĐ / CBM
-946.000 30-11-2021
Ho Chi Minh
> Incheon
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Incheon, Inchon, South Korea
Thứ 2/ Thứ 4 6 Ngày
Đi thẳng
660.000 704.000
THC 132.000 VNĐ / CBM
CFS 176.000 VNĐ / CBM
LSS 66.000 VNĐ / CBM
RR 330.000 VNĐ / CBM
1.364.000 14-11-2021
Ho Chi Minh
> Taichung
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Taichung, Taichung, Taiwan
Thứ 7 3 Ngày
Đi thẳng
330.000 594.000
THC 132.000 VNĐ / CBM
CFS 176.000 VNĐ / CBM
LSS 66.000 VNĐ / CBM
RR 110.000 VNĐ / CBM
EBS 110.000 VNĐ / CBM
924.000 14-11-2021

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.