2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
2026-09-11 US West Coast
HCM-UWC 7,506 USD/FEU +0.53% Index 3,657 pts
2026-09-11 US East Coast
HCM-UEC 9,891 USD/FEU +0.25% Index 3,027 pts
2026-09-11 Northern Europe
HCM-NEU 3,983 USD/FEU -6.10% Index 2,741 pts
2026-09-11 Mediterranean
HCM-MED 4,315 USD/FEU -6.48% Index 2,357 pts
2026-09-11 China
HCM-CHN 93 USD/FEU +5.00% Index 1,094 pts
2026-09-11 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +0.03% Index 1,091 pts
2026-09-11 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU 0.00% Index 1,624 pts
2026-09-11 Southeast Asia
HCM-SEA 316 USD/FEU -20.83% Index 1,619 pts
2026-09-11 Oceania
HCM-ANZ 4,634 USD/FEU +1.75% Index 7,333 pts
2026-09-11 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-11 South America
HCM-SAM 10,757 USD/FEU +8.43% Index 6,721 pts
2026-09-11 South Africa
HCM-ZAF 3,922 USD/FEU -1.04% Index 2,229 pts
2026-09-11 East & West Africa
HCM-EWA 4,807 USD/FEU -1.33% Index 1,224 pts
2026-09-11 Global
VCFI Composite Rate 4,912 USD/FEU +0.06% VCFI Composite Index 3,469 pts +0.07%
Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 26/08/2026, 10:31 (GMT +7)

520

SITC cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Á trong Tháng 9-2026

Lịch tàu SITC tháng 9/2026 chính thức cho các tuyến từ Hồ Chí Minh đến các nước châu Á như: Trung Quốc, Japan, Malaysia, Bangladesh, Hàn Quốc,... (Tải về file excel).

Hãng tàu SITC giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA

Hãng tàu SITC giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

Mục lục

A. DIRECT SERVICE TO BANGLADESH

1. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CHATTOGRAM - YANGON

B. DIRECT SERVICE TO JAPAN

2. VTV6 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - TOKYO - YOKOHAMA - KAWASAKI - NAGOYA

3. VTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - YOKOHAMA

4. VTV3 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - KAWASAKI - YOKOHAMA

5. VTV5 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - HAKATA - OSAKA - KOBE

6. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - OSAKA - KOBE

7. VTX8 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - MOJI - OSAKA - KOBE

C. DIRECT SERVICE TO CHINA

8. VTX2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI

9. VTX8 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CAT LAI) – XIAMEN - SHANGHAI

10. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - TAICANG - SHANGHAI

11. CMI2.N DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (HIEP PHUOC) - YANGPU - QINZHOU

12. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - SHEKOU

13. VTX5 DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - LIANYUNGANG - QINGDAO

14. VTX3N DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU

15. VTX6 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU

16. CBX2N DIRECT SERVICE:  PHUOC AN - XIAMEN - TIANJIN - QINGDAO

17. CVM.N DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(HIEP PHUOC) - QINZHOU - NANSHA - SHEKOU

D. DIRECT SERVICE TO KOREA

18. CBX2N DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - INCHON

E. DIRECT SERVICE TO MALAYSIA

19. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KUCHING

20. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (N)

21. CMI.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BINTULU

F. DIRECT SERVICE TO CAMBODIA & THAILAND

22. SERVICE FROM HOCHIMINH TO SIHANOUKVILLE - BANGKOK - LAEM CHABANG - LATKRABANG - BMTP (VTX1)

23. SERVICE FROM HOCHIMINH TO SIHANOUKVILLE - BANGKOK - LAEM CHABANG - LATKRABANG - BMTP (CKV2)

G. DIRECT SERVICE TO INDONESIA

24. CMI2 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH (CAT LAI) JAKARTA

25. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATAM

H. DIRECT SERVICE TO PHILIPPINE

26. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH -BATANGAS-MANILA NORTH

I. TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á

K. LIÊN HỆ HÃNG TÀU SITC

 

A. DIRECT SERVICE TO BANGLADESH

 

1. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CHATTOGRAM -YANGON

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

CHATTOGRAM

YANGON

WED

 

WED

(07 days)

SUN

(11 days)

SITC SHENGMING

2612N

2-Sep

9-Sep

13-Sep

SITC QIUMING

2612N

9-Sep

16-Sep

20-Sep

SITC YUANMING

2614S

16-Sep

23-Sep

27-Sep

SITC HUIMING

2612N

23-Sep

30-Sep

4-Oct

SITC CHANGMING

2614N

30-Sep

7-Oct

11-Oct

SITC RUIMING

2616N

7-Oct

14-Oct

18-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

B. DIRECT SERVICE TO JAPAN

 

2. VTV6 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - TOKYO - YOKOHAMA - KAWASAKI - NAGOYA

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

TOKYO

YOKOHAMA

KAWASAKI

NAGOYA

WEDNESDAY 

THURSDAY

(08 days)

FRIDAY

(9 days)

SATURDAY

(10 days)

SUNDAY

(11 days)

SITC RUNDE

2619N

2-Sep

10-Sep

11-Sep

12-Sep

13-Sep

SITC KEELUNG

2621N

9-Sep

17-Sep

18-Sep

19-Sep

20-Sep

SITC FUJIAN

2623N

16-Sep

24-Sep

25-Sep

26-Sep

27-Sep

SITC SHENGDE

2621N

23-Sep

1-Oct

2-Oct

3-Oct

4-Oct

SITC SHANDONG

2619N

30-Sep

8-Oct

9-Oct

10-Oct

11-Oct

SITC KEELUNG

2623N

7-Oct

15-Oct

16-Oct

17-Oct

18-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. VTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - YOKOHAMA

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NAGOYA

TOKYO

YOKOHAMA

SAT

 

MON

(11 days)

TUE

(12 days)

WED

(13 days)

SITC BRAVE

2621N

5-Sep

14-Sep

15-Sep

16-Sep

SITC CHANGDE

2619N

12-Sep

21-Sep

22-Sep

23-Sep

SITC XINGDE

2621N

19-Sep

28-Sep

29-Sep

30-Sep

SUNRISE DRAGON

2623N

26-Sep

5-Oct

6-Oct

7-Oct

SITC BRAVE

2623N

3-Oct

14-Oct

15-Oct

16-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. VTV3 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - KAWASAKI - YOKOHAMA

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NAGOYA

TOKYO

YOKOHAMA

SUN

MON

TUE

WED

8 days

9 days

10 days

SITC SHANGHAI

2619N

6-Sep

14-Sep

15-Sep

16-Sep

SITC JIADE

2619N

13-Sep

21-Sep

22-Sep

23-Sep

SITC KANTO

2621N

20-Sep

28-Sep

29-Sep

30-Sep

SITC RUNDE

2621N

27-Sep

5-Oct

6-Oct

7-Oct

SITC SHANGHAI

2621N

4-Oct

12-Oct

13-Oct

14-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

5. VTV5 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - HAKATA - OSAKA - KOBE

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

HAKATA

OSAKA

KOBE

HO CHI MINH

WED

THU

FRI

WED

 

7 days

8 days

9 days

ASL TAIPEI

2633N

2-Sep

9-Sep

10-Sep

11-Sep

SITC XIN

2621N

9-Sep

16-Sep

17-Sep

18-Sep

ZHONG GU NAN HAI

2635N

16-Sep

23-Sep

24-Sep

25-Sep

SITC HAINAN

2623N

23-Sep

30-Sep

1-Oct

2-Oct

ASL TAIPEI

2637N

30-Sep

7-Oct

8-Oct

9-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - OSAKA - KOBE

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

OSAKA

KOBE

HO CHI MINH

MON

TUE

SAT

9 days

10 days

KOTA NAZAR

2634N

5-Sep

14-Sep

15-Sep

HONG AN

2622N

12-Sep

21-Sep

22-Sep

SITC MACAO

2621N

19-Sep

28-Sep

29-Sep

KOTA NAZAR

2638N

26-Sep

5-Oct

6-Oct

HONG AN

2624N

3-Oct

12-Oct

13-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. VTX8 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - MOJI - OSAKA - KOBE

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

MOJI

OSAKA

KOBE

HO CHI MINH

WED

THU

FRI

TUE

8 days

9 days

10 days

RENOWN

2629N

1-Sep

9-Sep

10-Sep

11-Sep

RESURGENCE

2617N

8-Sep

16-Sep

17-Sep

18-Sep

SITC HOCHIMINH

2619N

15-Sep

23-Sep

24-Sep

25-Sep

SITC DALIAN

2631N

22-Sep

30-Sep

1-Oct

2-Oct

RENOWN

2631N

29-Sep

7-Oct

8-Oct

9-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

C. DIRECT SERVICE TO CHINA

 

8. VTX2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

NINGBO

SHANGHAI

HO CHI MINH

THU

SAT

SAT

7 days

9 days

SITC BRAVE

2621N

5-Sep

10-Sep

12-Sep

SITC CHANGDE

2619N

12-Sep

17-Sep

19-Sep

SITC XINGDE

2621N

19-Sep

24-Sep

26-Sep

SUNRISE DRAGON

2623N

26-Sep

1-Oct

3-Oct

SITC BRAVE

2623N

3-Oct

10-Oct

12-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. VTX8 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CAT LAI) – XIAMEN - SHANGHAI

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

XIAMEN

SHANGHAI

HO CHI MINH

SAT

MON

TUE

4 days

13 days

RENOWN

2629N

1-Sep

5-Sep

14-Sep

RESURGENCE

2617N

8-Sep

12-Sep

21-Sep

SITC HOCHIMINH

2619N

15-Sep

19-Sep

28-Sep

SITC DALIAN

2631N

22-Sep

26-Sep

5-Oct

RENOWN

2631N

29-Sep

3-Oct

12-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

10. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - TAICANG - SHANGHAI

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

TAICANG

SHANGHAI

HO CHI MINH

FRI

SAT

SAT

6 days

7 days

KOTA NAZAR

2634N

5-Sep

11-Sep

12-Sep

HONG AN

2622N

12-Sep

18-Sep

19-Sep

SITC MACAO

2621N

19-Sep

25-Sep

26-Sep

KOTA NAZAR

2638N

26-Sep

2-Oct

3-Oct

HONG AN

2624N

3-Oct

9-Oct

10-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

11. CMI2.N DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (HIEP PHUOC) - YANGPU - QINZHOU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

YANGPU

QINZHOU

FRI

 

MON

(03 days)

WED

(05 days)

SITC YUHE

2623N

4-Sep

7-Sep

9-Sep

SINAR BANGKA

2623N

11-Sep

14-Sep

16-Sep

GREEN PACIFIC

2625N

18-Sep

21-Sep

23-Sep

SITC YUHE

2625N

25-Sep

28-Sep

30-Sep

SINAR BANGKA

2625N

2-Oct

5-Oct

7-Oct

GREEN PACIFIC

2627N

9-Oct

12-Oct

14-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

12. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - SHEKOU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NANSHA

SHEKOU

SUN

 

TUE

(09 days)

WED

(10 days)

PIYA BHUM

95N

6-Sep

15-Sep

16-Sep

SITC XIANDE

2623N

13-Sep

22-Sep

23-Sep

SITC SHANGDE

2621N

20-Sep

29-Sep

30-Sep

PIYA BHUM

97N

27-Sep

6-Oct

7-Oct

SITC XIANDE

2625N

4-Oct

13-Oct

14-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

13. VTX5 DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - LIANYUNGANG - QINGDAO

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NANSHA

LIANYUNGANG

QINGDAO

WED

 

SAT

(03 days)

MON

(12 days)

WED

(14 days)

ASL TAIPEI

2633N

2-Sep

5-Sep

14-Sep

16-Sep

SITC XIN

2621N

9-Sep

12-Sep

21-Sep

23-Sep

ZHONG GU NAN HAI

2635N

16-Sep

19-Sep

28-Sep

30-Sep

SITC HAINAN

2623N

23-Sep

26-Sep

5-Oct

7-Oct

ASL TAIPEI

2637N

30-Sep

3-Oct

12-Oct

14-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

14. VTX3N DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

SHEKOU

HO CHI MINH

WED

SUN

3 days

SITC SHANGHAI

2619N

6-Sep

9-Sep

SITC JIADE

2619N

13-Sep

16-Sep

SITC KANTO

2621N

20-Sep

23-Sep

SITC RUNDE

2621N

27-Sep

30-Sep

SITC SHANGHAI

2621N

4-Oct

7-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

15. VTX6 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

SHEKOU

HO CHI MINH

SAT

WED

3 days

SITC KEELUNG

2621N

9-Sep

12-Sep

SITC FUJIAN

2623N

16-Sep

19-Sep

SITC SHENGDE

2621N

23-Sep

26-Sep

SITC SHANDONG

2619N

30-Sep

3-Oct

SITC KEELUNG

2623N

7-Oct

10-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

16. CBX2N DIRECT SERVICE:  PHUOC AN - XIAMEN - TIANJIN - QINGDAO

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

XIAMEN

TIANJIN

QINGDAO

THU

MON

SAT

MON

4 days

9 days

11 days

SITC HUIMING

2611N

3-Sep

7-Sep

12-Sep

14-Sep

SITC CHANGMING

2613N

10-Sep

14-Sep

19-Sep

21-Sep

SITC RUIMING

2615N

17-Sep

21-Sep

26-Sep

28-Sep

SKIP HCM

 

24-Sep

28-Sep

3-Oct

5-Oct

SITC SHENGMING

2613N

1-Oct

5-Oct

10-Oct

12-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

17. CVM.N DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(HIEP PHUOC) - QINZHOU - NANSHA - SHEKOU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

QINZHOU

NANSHA

SHEKOU

SUN

WED

(03 days)

FRI

(5 days)

SAT

(6 days)

ORIENTAL BRIGHT

2624N

6-Sep

9-Sep

11-Sep

12-Sep

SITC HAKATA

2621N

13-Sep

16-Sep

18-Sep

19-Sep

SITC RIZHAO

2625N

20-Sep

23-Sep

25-Sep

26-Sep

ORIENTAL BRIGHT

2626N

27-Sep

30-Sep

2-Oct

3-Oct

SITC HAKATA

2623N

4-Oct

7-Oct

9-Oct

10-Oct

SITC RIZHAO

2627N

11-Oct

14-Oct

16-Oct

17-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

D. DIRECT SERVICE TO KOREA

 

18.CBX2N DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - INCHON

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

INCHON

HO CHI MINH

THU

THU

7 days

SITC HUIMING

2611N

3-Sep

10-Sep

SITC CHANGMING

2613N

10-Sep

17-Sep

SITC RUIMING

2615N

17-Sep

24-Sep

SKIP HCM

 

24-Sep

1-Oct

SITC SHENGMING

2613N

1-Oct

8-Oct

SITC QIUMING

2613N

8-Oct

15-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

E. DIRECT SERVICE TO MALAYSIA

 

19. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KUCHING

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

KUCHING

THU

 

WED

(06 days)

SITC HAKATA

2620N

3-Sep

9-Sep

SITC RIZHAO

2624N

10-Sep

16-Sep

ORIENTAL BRIGHT

2625N

17-Sep

23-Sep

SITC HAKATA

2622N

24-Sep

30-Sep

SITC RIZHAO

2626N

1-Oct

7-Oct

ORIENTAL BRIGHT

2627N

8-Oct

14-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

20. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (N)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

PORT KLANG(N)

WED

SAT

(3 days)

SITC SHENGMING

2612N

2-Sep

5-Sep

SITC QIUMING

2612N

9-Sep

12-Sep

SITC YUANMING

2614S

16-Sep

19-Sep

SITC HUIMING

2612N

23-Sep

26-Sep

SITC CHANGMING

2614N

30-Sep

3-Oct

SITC RUIMING

2616N

7-Oct

10-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

21. CMI2.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BINTULU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

BINTULU

FRI

FRI

(07 days)

GREEN PACIFIC

2624N

4-Sep

11-Sep

SITC YUHE

2624N

11-Sep

18-Sep

SINAR BANGKA

2624N

18-Sep

25-Sep

GREEN PACIFIC

2626N

25-Sep

2-Oct

SITC YUHE

2626N

2-Oct

9-Oct

SINAR BANGKA

2626N

9-Oct

16-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

F. DIRECT SERVICE TO CAMBODIA & THAILAND

 

22. SERVICE FROM HOCHIMINH TO SIHANOUKVILLE - BANGKOK - LAEM CHABANG - LATKRABANG - BMTP (VTX1)

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

SIHANOUKVILLE

LAEM CHABANG

LATKRABANG VIA LAEM CHABANG

BMTP VIA LAEM CHABANG

SAT (VTX1)

1-2 days

4-5 days

5-6 days

5-6 days

SITC ZHEJIANG

2622S

5-Sep

7-Sep

10-Sep

11-Sep

11-Sep

SITC JUNDE

2618S

12-Sep

14-Sep

17-Sep

18-Sep

18-Sep

SITC JIANGSU

2622S

19-Sep

21-Sep

24-Sep

25-Sep

25-Sep

SITC SHUNDE

2620S

26-Sep

28-Sep

1-Oct

2-Oct

2-Oct

SITC ZHEJIANG

2624S

3-Oct

5-Oct

8-Oct

9-Oct

9-Oct

SITC JUNDE

2620S

10-Oct

12-Oct

15-Oct

16-Oct

16-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

23. SERVICE FROM HOCHIMINH TO SIHANOUKVILLE - BANGKOK - LAEM CHABANG - LATKRABANG - BMTP (CKV2)

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

ETA

HO CHI MINH

SIHANOUKVILLE

LAEM CHABANG

LATKRABANG VIA LAEM CHABANG

BMTP VIA LAEM CHABANG

SUN (CKV2)

1-2 days

4-5 days

5-6 days

5-6 days

SITC RENDE

2618S

6-Sep

8-Sep

11-Sep

12-Sep

12-Sep

SITC MINGDE

2618S

13-Sep

15-Sep

18-Sep

19-Sep

19-Sep

SITC ZHENGDE

2618S

20-Sep

22-Sep

25-Sep

26-Sep

26-Sep

SITC WENDE

2620S

27-Sep

29-Sep

2-Oct

3-Oct

3-Oct

SITC RENDE

2620S

4-Oct

6-Oct

9-Oct

10-Oct

10-Oct

SITC MINGDE

2620S

11-Oct

13-Oct

16-Oct

17-Oct

17-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

G. DIRECT SERVICE TO INDONESIA

 

24. CMI2 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH (CAT LAI) JAKARTA 

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD HCM

FRI

ETA

JAKARTA

MON

(3 days)

GREEN PACIFIC

2624N

4-Sep

7-Sep

SITC YUHE

2624N

11-Sep

14-Sep

SINAR BANGKA

2624N

18-Sep

21-Sep

GREEN PACIFIC

2626N

25-Sep

28-Sep

SITC YUHE

2626N

2-Oct

5-Oct

SINAR BANGKA

2626N

9-Oct

12-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

25. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATAM

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

BATAM

THU

SUN

(03 days)

SITC HAKATA

2620N

3-Sep

6-Sep

SITC RIZHAO

2624N

10-Sep

13-Sep

ORIENTAL BRIGHT

2625N

17-Sep

20-Sep

SITC HAKATA

2622N

24-Sep

27-Sep

SITC RIZHAO

2626N

1-Oct

4-Oct

ORIENTAL BRIGHT

2627N

8-Oct

11-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

H. DIRECT SERVICE TO PHILIPPINE

 

26. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATANGAS - MANILA NORTH

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

BATANGAS

N.MANILA

SUN

WED

(03 days)

FRI

(5 days)

PIYA BHUM

95N

6-Sep

9-Sep

11-Sep

SITC XIANDE

2623N

13-Sep

16-Sep

18-Sep

SITC SHANGDE

2621N

20-Sep

23-Sep

25-Sep

PIYA BHUM

97N

27-Sep

30-Sep

2-Oct

SITC XIANDE

2625N

4-Oct

7-Oct

9-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU SITC

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

NEW SITC CONTAINER LINES VIETNAM CO.,LTD

Địa chỉ: The METT Building - Tầng 16 - Số 15 Đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP.Hồ Chí Minh

Điện thoại: +84-28-54047415       Fax: +84-28-54047420

Website: www.sitc.com

Yêu cầu báo giá: [email protected]

 

Chúng tôi đã đến thành phố Hồ Chí Minh từ năm 2009 và bắt đầu với tên gọi Công ty TNHH SITC Container lines – chi nhánh Hồ Chí Minh.

Theo năm tháng, kết quả hiển nhiên cho những nỗ lực không ngừng nghỉ của tập thể lãnh đạo cùng đội ngũ cán bộ công nhân viên, Công ty TNHH New SITC Container Lines đã được hình thành vào tháng 10,2019. Chúng tôi là công ty liên doanh giữa SITC INTERNATIONAL và SEA & AIR FREIGHT INTERNATIONAL.

Phạm vi kinh doanh của chúng tôi bao gồm giao nhận hàng hóa và đại lý hãng tàu. Với mục đích cung cấp dịch vụ hậu cần chất lượng cao và hiệu quả cho khách hàng ở thị trường nội Á, chúng tôi cung cấp dịch vụ đặc biệt theo nhu cầu cụ thể của khách hàng.

Dưới sự làm việc cần mẫn của chúng tôi- New SITC Việt Nam dần trở thành lựa chọn hàng đầu của khách hàng tại Việt Nam.

New SITC Việt Nam có hơn 19 tuyến dịch vụ trong tuần được phục vụ thông qua cảng Cát Lai và một dịch vụ tại Cảng Cái Mép và một dịch vụ TCHP, xuất khẩu đi đến hơn 10 quốc gia và 36 Cảng biển.

Quan tâm hàng đầu của chúng tôi là đảm bảo hàng hóa của quý khách được vận chuyển một cách an toàn. Đồng thời, chúng tôi cũng cam kết cung cấp môi trường làm việc an toàn cho nhân viên của chúng tôi ở cả biển và đất liền khi thực hiện việc bảo vệ và vận chuyển hàng hóa của quý khách.

Nguồn: PHAATA NEW SITC CONTAINER LINES VIETNAM CO.,LTD

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu SITC

About the Author
Xem thêm
4
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Incheon, Inchon, South Korea
Cước
11.379.090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

316
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
50 Ngày
Savannah, California, United States
Cước
243.459.600₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
1675
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
23 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
147.134.280₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

5835
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
3 Ngày
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
7.409.640₫
/ 20GP

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

7491
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
9
Ho Chi Minh i
40 Ngày Chuyển tải
New York i
  • 225.851.500₫ / 40'GP
  • 225.851.500₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
10
Hai Phong i
10 Ngày Đi thẳng
Incheon i
  • 7.938.900₫ / 20'GP
  • 11.379.090₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Xem chi tiết
130
Ningbo i
6 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 13.760.760₫ / 20'GP
  • 29.638.560₫ / 40'GP
  • 29.638.560₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
201
Hai Phong i
35 Ngày Đi thẳng
Rotterdam i
  • 52.926.000₫ / 20'GP
  • 79.389.000₫ / 40'HQ

Cardinal Global Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
315
Ho Chi Minh i
45 Ngày Chuyển tải
Koper i
  • 97.913.100₫ / 40'GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
186
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
359
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
1.244
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
1.939
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
3.212
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
341
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.471
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Ngày Chuyển tải
Atlanta(ATL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
4.046
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
5.050
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
4.395
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
1
Da Nang (Kim Lien Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station) i
  • 8.679.864₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
1.289
Binh Duong (Song Than Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Giap Bat Station) i
  • 22.361.235₫ / 40'HQ
  • 22.361.235₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
9.203
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
8.725
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
7.821
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
41.566
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
97.802
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
168.325
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
260.759
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
281.951
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá