2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
Chọn loại dịch vụ

Thursday, 05/05/2022, 13:10 (GMT +7)

2222

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 5-2022

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 5/2022 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CAI MÉP (TCTT))

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(TCTT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

FELIXSTOWE
(32days) FXT02

 

VALENCIA

(36days)

FXT02

CSCL URANUS

085W

5-May

22-May

31-May

3-Jun

5-Jun

6-Jun

10-Jun

BLANK SAILING

 

12-May

29-May

7-Jun

10-Jun

12-Jun

13-Jun

17-Jun

BLANK SAILING

 

19-May

5-Jun

14-Jun

17-Jun

19-Jun

20-Jun

24-Jun

COSCO HARMONY

062W

26-May

12-Jun

21-Jun

24-Jun

26-Jun

27-Jun

1-Jul

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETD


SINGAPORE

ETA POD

HIEP
PHUOC

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

           

OOCL HONG KONG

023W

5-May

-

-

-

25-May

28-May

31-May

5-Jun

-

-

-

-

           

THALASSA AVRA

0600-041W

11-May

8-Jun

5-Jun

2-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

072S

 

1-May

SUN

3-May

APL MERLION

0FMA1W1MA

13-May

8-Jun

-

11-Jun

-

-

-

-

5-Jun

-

1-Jun

-

CSCL LIMA

130S

 

2-May

MON

4-May

CMA CGM CHAMPS ELYSEES

0FLC5W1MA

9-May

8-Jun

4-Jun

-

-

-

-

-

-

2-Jun

-

30-May

HANSA OSTERBURG

011S

 

2-May

MON

4-May

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

017W

7-May

29-May

1-Jun

5-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

           

COSCO SHIPPING STAR

013W

12-May

-

-

-

1-Jun

4-Jun

7-Jun

12-Jun

-

-

-

-

           

THALASSA NIKI

0601-039W

18-May

15-Jun

12-Jun

9-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

192S

 

8-May

SUN

10-May

CMA CGM BOUGAINVILLE

0FMA5W1MA

20-May

15-Jun

-

18-Jun

-

-

-

-

12-Jun

-

8-Jun

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

013S

 

9-May

MON

11-May

CMA CGM LOUVRE

0FLBZW1MA

16-May

15-Jun

11-Jun

-

-

-

-

-

-

9-Jun

-

6-Jun

HANSA OSTERBURG

012S

 

9-May

MON

11-May

COSCO SHIPPING VIRGO

019W

14-May

5-Jun

8-Jun

12-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

           

BLANK SAILING

 

19-May

-

-

-

8-Jun

11-Jun

14-Jun

19-Jun

-

-

-

-

           

TAURUS

0602-026W

25-May

22-Jun

19-Jun

16-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

073S

 

15-May

SUN

17-May

CMA CGM BENJAMIN FRANKLIN

0FMA7W1MA

27-May

22-Jun

-

25-Jun

-

-

-

-

19-Jun

-

15-Jun

-

CSCL LIMA

131S

 

16-May

MON

18-May

CMA CGM ANTOINE DE SAINT EXUPERY

0FLC7W1MA

23-May

22-Jun

18-Jun

-

-

-

-

-

-

16-Jun

-

13-Jun

HANSA OSTERBURG

013S

 

16-May

MON

18-May

BLANK SAILING

 

21-May

12-Jun

15-Jun

19-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

           

COSCO SHIPPING GALAXY

014W

26-May

-

-

-

15-Jun

18-Jun

21-Jun

26-Jun

-

-

-

-

           

THALASSA HELLAS

0603-046W

1-Jun

29-Jun

26-Jun

23-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

193S

 

22-May

SUN

24-May

BLANK SAILING

 

3-Jun

29-Jun

-

2-Jul

-

-

-

-

26-Jun

-

22-Jun

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

014S

 

23-May

MON

25-May

CMA CGM ZHENG HE

0FLCBW1MA

30-May

29-Jun

25-Jun

-

-

-

-

-

-

23-Jun

-

20-Jun

HANSA OSTERBURG

014S

 

23-May

MON

25-May

COSCO SHIPPING SCORPIO

018W

28-May

19-Jun

22-Jun

26-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(FRI)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(CMIT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

CSCL BOHAI SEA

051S

19-May

4-Jun

 

4.HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX)

ETD HO CHI MINH

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

HIEP
PHUOC

CAT LAI

DATE

SIN

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

           

CMA CGM EVERGLADE

0MEBXW1MA

5-May

-

20-May

30-May

27-May

24-May

-

25-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM MISSISSIPPI

0BXC5W1MA

4-May

-

-

-

-

-

-

-

18-May

20-May

25-May

26-May

28-May

30-May

-

-

-

CAPE FAWLEY

072S

 

1-May

SUN

3-May

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

017W

7-May

22-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

130S

 

2-May

MON

4-May

BLANK SAILING

 

9-May

-

25-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

28-May

31-May

2-Jun

HANSA OSTERBURG

011S

 

2-May

MON

4-May

BLANK SAILING

 

11-May

26-May

-

31-May

3-Jun

5-Jun

29-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM PATAGONIA

0MEBZW1MA

12-May

-

27-May

6-Jun

3-Jun

31-May

-

1-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

BLANK SAILING

 

11-May

-

-

-

-

-

-

-

25-May

27-May

1-Jun

2-Jun

4-Jun

6-Jun

-

-

-

SANTA LOUKIA

192S

 

8-May

SUN

10-May

COSCO SHIPPING VIRGO

019W

14-May

29-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

013S

 

9-May

MON

11-May

BELITA

0BEC7W1MA

16-May

-

1-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

4-Jun

7-Jun

9-Jun

HANSA OSTERBURG

012S

 

9-May

MON

11-May

THALASSA TYHI

0542-039W

18-May

2-Jun

-

7-Jun

10-Jun

12-Jun

5-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM INTEGRITY

0MEC5W1MA

19-May

-

3-Jun

13-Jun

10-Jun

7-Jun

-

8-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

JUDITH SCHULTE

013W

18-May

-

-

-

-

-

-

-

1-Jun

3-Jun

8-Jun

9-Jun

11-Jun

13-Jun

-

-

-

CAPE FAWLEY

073S

 

15-May

SUN

17-May

BLANK SAILING

 

21-May

5-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

131S

 

16-May

MON

18-May

CMA CGM CORNEILLE

0BEC9W1MA

23-May

-

8-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

11-Jun

14-Jun

16-Jun

HANSA OSTERBURG

013S

 

16-May

MON

18-May

TOLEDO TRIUMPH

0539-024W

25-May

9-Jun

-

14-Jun

17-Jun

19-Jun

12-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM GALAPAGOS

0MEC7W1MA

26-May

-

10-Jun

20-Jun

17-Jun

14-Jun

-

15-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM COLUMBIA

0BXCDW1MA

25-May

-

-

-

-

-

-

-

8-Jun

10-Jun

15-Jun

16-Jun

18-Jun

20-Jun

-

-

-

SANTA LOUKIA

193S

 

22-May

SUN

24-May

COSCO SHIPPING SCORPIO

018W

28-May

12-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

014S

 

23-May

MON

25-May

EVER ELITE

156W

30-May

-

15-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

18-Jun

21-Jun

23-Jun

HANSA OSTERBURG

014S

 

23-May

MON

25-May

COSCO SHIPPING ANDES

023W

1-Jun

16-Jun

-

21-Jun

24-Jun

26-Jun

19-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá[email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

 

About the Author
Xem thêm
62
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
52.926.000₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

1351
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Koper, Slovenia
Cước
97.913.100₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
2970
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
157.454.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

4519
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
5.954.175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
4375
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Incheon, Inchon, South Korea
Cước
11.379.090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
36
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 39.694.500₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ TÂN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
115
Shanghai i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 40.223.760₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
142
Hai Phong i
21 Ngày Chuyển tải
Mundra i
  • 42.340.800₫ / 40'HQ

PTJ GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
192
Da Nang i
25 Ngày Chuyển tải
Nhava Sheva i
  • 30.432.450₫ / 20'GP
  • 38.371.350₫ / 40'GP
  • 38.371.350₫ / 40'HQ
  • 38.371.350₫ / 45'HQ

T.H.I GROUP VIỆT NAM

Xem chi tiết
195
Shanghai i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 34.087.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
1.934
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
3.002
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
3.632
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
4.197
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
4.259
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
1.006
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.722
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
5.220
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.908
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
2.767
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
772
Jianyang i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi i
  • 26.463.000₫ / 40'HQ
  • 26.463.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
1.103
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Dong Nai (Trang Bom Station) i
  • 6.324.657₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
10.421
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
9.794
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
8.208
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
42.614
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
99.806
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
170.077
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
262.413
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
283.135
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá