2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
2026-09-18 US West Coast
HCM-UWC 8,024 USD/FEU +6.90% Index 3,910 pts
2026-09-18 US East Coast
HCM-UEC 10,796 USD/FEU +9.14% Index 3,304 pts
2026-09-18 Northern Europe
HCM-NEU 3,895 USD/FEU -2.21% Index 2,681 pts
2026-09-18 Mediterranean
HCM-MED 4,290 USD/FEU -0.59% Index 2,344 pts
2026-09-18 China
HCM-CHN 73 USD/FEU -21.82% Index 856 pts
2026-09-18 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.05% Index 1,090 pts
2026-09-18 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-09-18 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU -2.26% Index 1,583 pts
2026-09-18 Oceania
HCM-ANZ 4,396 USD/FEU -5.13% Index 6,957 pts
2026-09-18 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-18 South America
HCM-SAM 8,833 USD/FEU -17.89% Index 5,519 pts
2026-09-18 South Africa
HCM-ZAF 4,000 USD/FEU +1.97% Index 2,273 pts
2026-09-18 East & West Africa
HCM-EWA 4,888 USD/FEU +1.69% Index 1,245 pts
2026-09-18 Global
VCFI Composite Rate 5,137 USD/FEU +4.58% VCFI Composite Index 3,586 pts +3.37%
Chọn loại dịch vụ

Sunday, 30/03/2025, 10:45 (GMT +7)

833

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi trong Tháng 4-2025

Lịch tàu COSCO từ Hồ Chí Minh đến các nước như: Mexico, Colombia, Guatemala, Peru, Ecuador, Chile, Nam Phi, Nigeria... trong tháng 4/2025 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA.com (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

  2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

  3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA

  4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA)

  5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN

  6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

  7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

  8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> ĐÔNG PHI (MOMBASA/DAR ES SALAAM)

  9. TẢI LỊCH TÀU COSCO

  10. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

 

FEEDER (CV2-N)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

SHANGHAI

SHANGHAI

MANZANILLO, MX (ZLO04)

KANWAY LUCKY

008N

1-Apr

6-Apr

EVER STRONG

0725-122E

7-Apr

27-Apr

KYOTO TOWER

034N

8-Apr

13-Apr

EVER LIBRA

0726-078E

14-Apr

4-May

KYOTO TOWER

034N

15-Apr

20-Apr

EVER LOVELY

0727-061E

21-Apr

11-May

INSIGHT

025N

22-Apr

27-Apr

EVER LAWFUL

0728-062E

28-Apr

18-May

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

 

 

FEEDER

(CV2-E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

NINGBO

NINGBO

MANZANILLO, MX

LAZARO CARDENAS

BUENAVENTURA

BALBOA

PUERTO QUETZAL

CALLAO

GUAYAQUIL

SAN ANTONIO

       

EVER LOVELY

0727-061E

21-Apr

10-May

-

19-May

17-May

-

23-May

-

28-May

INSIGHT

024E

7-Apr

13-Apr

KOTA EMBUN

001E

17-Apr

7-May

9-May

-

-

11-May

18-May

22-May

-

       

BLANK

-

18-Apr

10-May

11-May

-

-

-

22-May

25-May

-

       

EVER LAWFUL

0728-062E

28-Apr

17-May

-

26-May

24-May

-

30-May

-

4-Jun

KANWAY LUCKY

008E

14-Apr

20-Apr

WAN HAI A06

007E

24-Apr

14-May

16-May

-

-

18-May

25-May

29-May

-

       

CMA CGM POINTE PERCEE

0MHQXE1MA

25-Apr

17-May

18-May

-

-

-

29-May

1-Jun

-

       

EVER LEGACY

0729-069E

5-May

24-May

-

2-Jun

31-May

-

6-Jun

-

11-Jun

HANSA FRESENBURG

087E

21-Apr

27-Apr

EVER LEARNED

0629-068E

1-May

21-May

23-May

-

-

25-May

1-Jun

5-Jun

-

       

PELION

0MHQYE1MA

2-May

24-May

25-May

-

-

-

5-Jun

8-Jun

-

       

EVER LIFTING

0730-059E

12-May

31-May

-

9-Jun

7-Jun

-

13-Jun

-

18-Jun

KYOTO TOWER

034E

28-Apr

4-May

KOTA PEONY

006E

8-May

28-May

30-May

-

-

1-Jun

8-Jun

12-Jun

-

       

BLANK

-

9-May

31-May

1-Jun

-

-

-

12-Jun

15-Jun

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA (via QINGDAO)

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

Colon Container Terminal

INSIGHT

024E

7-Apr

13-Apr

EVER FAVOR

1209E

17-Apr

14-May

KANWAY LUCKY

008E

14-Apr

20-Apr

TAMPA TRIUMPH

1210E

24-Apr

21-May

HANSA FRESENBURG

087E

21-Apr

27-Apr

EVER FULL

1211E

1-May

28-May

KYOTO TOWER

034E

28-Apr

4-May

-

-

8-May

4-Jun

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA) via QINGDAO

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

ENSENADA

MANZANILLO, MX
(ZLO03)

CALLAO

LIRQUEN, CHILE

SAN ANTONIO,
CHILE

INSIGHT

024E

7-Apr

13-Apr

XIN OU ZHOU

073E

15-Apr

2-May

7-May

14-May

19-May

21-May

KANWAY LUCKY

008E

14-Apr

20-Apr

COSCO AMERICA

093E

25-Apr

12-May

17-May

24-May

29-May

31-May

HANSA FRESENBURG

087E

21-Apr

27-Apr

-

-

2-May

19-May

24-May

31-May

5-Jun

7-Jun

KYOTO TOWER

034E

28-Apr

4-May

BEIJING

109E

13-Apr

30-Apr

5-May

12-May

17-May

19-May

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN via QINGDAO

 

 

FEEDER

(CV2-E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

MANZANILLO, MX (ZLO03)

BALBOA
(BBA01)

MANZANILLO, PANAMA (MZL01)

CARTAGENA
(CTG02)

KINGSTON
(KIG01)

CAUCEDO
(CAU01)

PORT OF SPAIN
(via CAUCEDO)

INSIGHT

024E

7-Apr

13-Apr

EDISON

0PPJXE2MA

16-Apr

5-May

10-May

11-May

14-May

16-May

20-May

27-May

KANWAY LUCKY

008E

14-Apr

20-Apr

YANTIAN

126E

23-Apr

12-May

17-May

18-May

21-May

23-May

27-May

3-Jun

HANSA FRESENBURG

087E

21-Apr

27-Apr

APL DUBLIN

0PPJZE2MA

30-Apr

19-May

24-May

25-May

28-May

30-May

3-Jun

10-Jun

KYOTO TOWER

034E

28-Apr

4-May

CMA CGM VELA

0PPK1E2MA

7-May

26-May

31-May

1-Jun

4-Jun

6-Jun

10-Jun

17-Jun

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

RIO DE JANEIRO

ITAGUAI

SANTOS

PARANAGUA

NAVEGANTES

MONTEVIDEO

BUENOS AIRES

RIO GRANDE

IMBITUBA

ITAJAI

ITAPOA

BALTRUM

017S

6-Apr

8-Apr

COSCO SHIPPING RHINE

037W

16-Apr

9-May

-

10-May

12-May

13-May

16-May

18-May

22-May

-

-

-

AN HAI

043S

7-Apr

9-Apr

COSCO SHIPPING URUGUAY

005W

12-Apr

-

6-May

8-May

10-May

11-May

-

-

-

-

12-May

11-May

CAPE FAWLEY

146S

13-Apr

15-Apr

KOTA PUSAKA

0036W

21-Apr

14-May

-

15-May

17-May

18-May

21-May

23-May

27-May

-

-

-

SINAR SUNDA

188S

14-Apr

16-Apr

COSCO SHIPPING PERU

004W

18-Apr

-

12-May

14-May

16-May

17-May

-

-

-

-

18-May

17-May

BALTRUM

018S

20-Apr

22-Apr

EVER FINE

1639-021W

28-Apr

21-May

-

22-May

24-May

25-May

28-May

30-May

3-Jun

-

-

-

AN HAI

044S

21-Apr

23-Apr

CMA CGM BAHIA

0BDL2W1MA

27-Apr

-

21-May

23-May

25-May

26-May

-

-

-

-

27-May

26-May

CAPE FAWLEY

147S

27-Apr

29-Apr

KOTA PAHLAWAN

0040W

5-May

28-May

-

29-May

31-May

1-Jun

4-Jun

6-Jun

10-Jun

-

-

-

SINAR SUNDA

189S

28-Apr

30-Apr

CMA CGM PARATY

0BDL4W1MA

2-May

-

26-May

28-May

30-May

31-May

-

-

-

-

1-Jun

31-May

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

DURBAN

CAPE TOWN

POINTE NOIRE

LUANDA

(Sogester)
(LDA01)

APAPA

TINCAN

TEMA

(MPS New Terminal 3)

LOME

ABIDJAN

COTONOU

ONNE

       

NYK FURANO

022W

13-Apr

28-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

NYK FUJI

130W

13-Apr

1-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

017S

6-Apr

8-Apr

MAERSK SOFIA

513W

13-Apr

-

1-May

10-May

15-May

-

-

-

-

-

-

-

AN HAI

043S

7-Apr

9-Apr

EA CETUS

009W

14-Apr

-

-

-

-

-

-

11-May

9-May

-

13-May

15-May

       

NAVIOS DESTINY

085W

16-Apr

-

-

-

-

17-May

14-May

11-May

-

21-May

-

-

       

DANUBE

12W

20-Apr

5-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

COSCO IZMIR

082W

20-Apr

8-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

146S

13-Apr

15-Apr

MAERSK SHEERNESS

514W

20-Apr

-

8-May

17-May

22-May

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

188S

14-Apr

16-Apr

RENA P

008W

21-Apr

-

-

-

-

-

-

18-May

16-May

-

20-May

22-May

       

EXPRESS SPAIN

149W

23-Apr

-

-

-

-

24-May

21-May

18-May

-

28-May

-

-

       

BEAR MOUNTAIN BRIDGE

127W

27-Apr

12-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

SEASPAN TOKYO

115W

27-Apr

15-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

018S

20-Apr

22-Apr

CMA CGM MISSOURI

04FKJW1MA

27-Apr

-

15-May

24-May

29-May

-

-

-

-

-

-

-

AN HAI

044S

21-Apr

23-Apr

SAN FRANCISCO

0005W

28-Apr

-

-

-

-

-

-

25-May

23-May

-

27-May

29-May

       

WADI BANI KHALID

031W

30-Apr

-

-

-

-

31-May

28-May

25-May

-

4-Jun

-

-

       

COSCO SURABAYA

120W

4-May

19-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

BAI CHAY BRIDGE

114W

4-May

22-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

147S

27-Apr

29-Apr

APL HOUSTON

04FKLW1MA

4-May

-

22-May

31-May

5-Jun

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

189S

28-Apr

30-Apr

SEASPAN DUBAI

035W

5-May

20-May

-

-

-

-

-

1-Jun

30-May

-

3-Jun

5-Jun

       

BLANK

-

7-May

-

-

-

-

7-Jun

4-Jun

1-Jun

-

11-Jun

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> ĐÔNG PHI (MOMBASA/ DAR ES SALAAM)

 

 FEEDER
(VSX - VTS - IHX)

ETD 

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH (CAT LAI)

SINGAPORE

SINGAPORE

MOMBASA

DAR-ES-SALAAM

BALTRUM

017S

6-Apr

8-Apr

XIN YANG SHAN

208W

12-Apr

24-Apr

-

AN HAI

043S

7-Apr

9-Apr

CUSSLER

516W

16-Apr

-

5-May

CAPE FAWLEY

146S

13-Apr

15-Apr

IRENES SOUTHERN

515W

19-Apr

1-May

-

SINAR SUNDA

188S

14-Apr

16-Apr

PROGRESS C

176W

23-Apr

-

12-May

BALTRUM

018S

20-Apr

22-Apr

GSL MELINA

516W

26-Apr

8-May

-

AN HAI

044S

21-Apr

23-Apr

ANGELIKI

518W

30-Apr

-

19-May

CAPE FAWLEY

147S

27-Apr

29-Apr

SPIL CAYA

517W

3-May

15-May

-

SINAR SUNDA

189S

28-Apr

30-Apr

-

-

7-May

-

26-May

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Phi & Nam Mỹ bằng file excel tại đây:  TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: [email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing cho Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
122
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
52.926.000₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

1454
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
45 Ngày
Koper, Slovenia
Cước
97.913.100₫
/ 40HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
3069
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
157.454.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

4618
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
3 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
5.954.175₫
/ 40GP

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
4421
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày
Incheon, Inchon, South Korea
Cước
11.379.090₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
99
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 39.694.500₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ TÂN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
196
Shanghai i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 40.223.760₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
217
Hai Phong i
21 Ngày Chuyển tải
Mundra i
  • 42.340.800₫ / 40'HQ

PTJ GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
265
Da Nang i
25 Ngày Chuyển tải
Nhava Sheva i
  • 30.432.450₫ / 20'GP
  • 38.371.350₫ / 40'GP
  • 38.371.350₫ / 40'HQ
  • 38.371.350₫ / 45'HQ

T.H.I GROUP VIỆT NAM

Xem chi tiết
226
Shanghai i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 34.087.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
1.980
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
3.065
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN MG LOGISTICS

Xem chi tiết
3.689
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
4.246
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
4.274
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
1.049
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.783
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
5.272
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.953
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
2.781
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
809
Jianyang i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi i
  • 26.463.000₫ / 40'HQ
  • 26.463.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
1.154
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Dong Nai (Trang Bom Station) i
  • 6.324.657₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
10.466
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
9.831
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
8.215
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
42.649
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
99.877
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
170.140
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
262.471
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
283.173
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá