2026-10-23 US West Coast
HCM-UWC 8,174 USD/FEU -4.56% Index 3,983 pts
2026-10-23 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU -1.64% Index 3,383 pts
2026-10-23 Northern Europe
HCM-NEU 3,883 USD/FEU +14.87% Index 2,672 pts
2026-10-23 Mediterranean
HCM-MED 4,226 USD/FEU +3.89% Index 2,309 pts
2026-10-23 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.01% Index 1,012 pts
2026-10-23 Korea
HCM-KOR 354 USD/FEU +10.18% Index 1,186 pts
2026-10-23 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.05% Index 1,699 pts
2026-10-23 Southeast Asia
HCM-SEA 339 USD/FEU -0.29% Index 1,735 pts
2026-10-23 Oceania
HCM-ANZ 4,811 USD/FEU -3.71% Index 7,613 pts
2026-10-23 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-23 South America
HCM-SAM 5,519 USD/FEU -6.92% Index 3,448 pts
2026-10-23 South Africa
HCM-ZAF 4,939 USD/FEU +3.36% Index 2,807 pts
2026-10-23 East & West Africa
HCM-EWA 5,249 USD/FEU +2.70% Index 1,337 pts
2026-10-23 Global
VCFI Composite Rate 5,141 USD/FEU -2.21% VCFI Composite Index 3,553 pts -1.89%
2026-10-23 US West Coast
HCM-UWC 8,174 USD/FEU -4.56% Index 3,983 pts
2026-10-23 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU -1.64% Index 3,383 pts
2026-10-23 Northern Europe
HCM-NEU 3,883 USD/FEU +14.87% Index 2,672 pts
2026-10-23 Mediterranean
HCM-MED 4,226 USD/FEU +3.89% Index 2,309 pts
2026-10-23 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.01% Index 1,012 pts
2026-10-23 Korea
HCM-KOR 354 USD/FEU +10.18% Index 1,186 pts
2026-10-23 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.05% Index 1,699 pts
2026-10-23 Southeast Asia
HCM-SEA 339 USD/FEU -0.29% Index 1,735 pts
2026-10-23 Oceania
HCM-ANZ 4,811 USD/FEU -3.71% Index 7,613 pts
2026-10-23 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-23 South America
HCM-SAM 5,519 USD/FEU -6.92% Index 3,448 pts
2026-10-23 South Africa
HCM-ZAF 4,939 USD/FEU +3.36% Index 2,807 pts
2026-10-23 East & West Africa
HCM-EWA 5,249 USD/FEU +2.70% Index 1,337 pts
2026-10-23 Global
VCFI Composite Rate 5,141 USD/FEU -2.21% VCFI Composite Index 3,553 pts -1.89%
Chọn loại dịch vụ

Thursday, 29/10/2026, 08:20 (GMT +7)

184

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Bắc Mỹ trong Tháng 11-2026

Lịch tàu chính thức từ hãng tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/ Bà rịa Vũng tàu đến các cảng ở Mỹ và Canada trong tháng 11/2026 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata.com)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (SEA)

  2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (SEA2)

  3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON - BALTIMORE via SHANGHAI (AWE1)

  4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SAVANNAH - NEW YORK - NORFOLK - CHARLESTON via HONGKONG (AWE3)

  5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (AWE4)

  6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (CPNW)

  7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – NORFOLK - CHARLESTON - SAVANNAH via SHANGHAI (AWE7)

  8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (MPNW)

  9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via SHANGHAI (GME)

  10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS via XIAMEN (GME2)

  11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (AAC)

  12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONG KONG (OPNW)

  13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (CPV)

  14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – OAKLAND via HKG (AAS3)

  15. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

  16. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (SEA)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

KAOHSIUNG

LONG BEACH (LGB08)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

THU

FRI

FRI

FRI

FRI

MON

00:00

16:00

1:30

19:30

15:30

17:00

CSCL INDIAN OCEAN

080E

29-Oct

30-Oct

6-Nov

6-Nov

20-Nov

26-Nov

OOCL BAUHINIA

015E

5-Nov

6-Nov

13-Nov

13-Nov

27-Nov

4-Dec

COSCO SHIPPING CARNATION

010E

12-Nov

13-Nov

20-Nov

20-Nov

4-Dec

11-Dec

OOCL VIOLET

013E

19-Nov

20-Nov

27-Nov

27-Nov

11-Dec

18-Dec

COSCO SHIPPING LILY

003E

26-Nov

27-Nov

4-Dec

4-Dec

18-Dec

25-Dec

CSCL ATLANTIC OCEAN

068E

3-Dec

4-Dec

11-Dec

11-Dec

25-Dec

1-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LOS ANGELES - OAKLAND (SEA2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

LOS ANGELES

OAKLAND

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SAT

SUN

MON

FRI

MON

WED

3:00

3:00

17:00

18:00

7:00

9:00

ERVING

MTE0G0E19

OMIT CMP

CMA CGM AMAZON

MTE0I0E19

7-Nov

8-Nov

30-Nov

4-Dec

7-Dec

9-Dec

CMA CGM JEAN GABRIEL

MTE0K0E19

14-Nov

15-Nov

7-Dec

11-Dec

14-Dec

16-Dec

   

BLANK SAILING

CMA CGM LYRA

MTE0O0E19

28-Nov

29-Nov

21-Dec

25-Dec

28-Dec

30-Dec

APL DANUBE

MTE0Q0E19

5-Dec

6-Dec

28-Dec

1-Jan

4-Jan

6-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - BOSTON - BALTIMORE via SHANGHAI (AWE1)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

XIAMEN

(XMN09)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

XIAMEN

(XMN09)

BOSTON
(BOS01)

BALTIMORE

(BAL01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

SUN

MON

SAT

SUN

TUE

WED

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

OOCL BANGKOK

070E

1-Nov

02 Nov

9-Nov

10-Nov

EVER FOREVER

1293E

15 Nov

16 Nov

02 Jan

03 Jan

05 Jan

06 Jan

OOCL EGYPT

075E

08 Nov

09 Nov

16-Nov

17-Nov

TOKYO TRIUMPH

1294E

22 Nov

23 Nov

09 Jan

10 Jan

12 Jan

13 Jan

OOCL LILAC

006E

15 Nov

16 Nov

23-Nov

24-Nov

TITAN

1295E

29 Nov

30 Nov

16 Jan

17 Jan

19 Jan

20 Jan

OOCL DAFFODIL

007E

29 Nov

30 Nov

7-Dec

8-Dec

EVER FAST

1297E

13 Dec

14 Dec

30 Jan

31 Jan

2-Feb

3-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - SAVANNAH - NEW YORK - NORFOLK - CHARLESTON via HONGKONG (AWE3)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
CMP08)

SAVANNAH

NEW YORK

NORFOLK

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

MON

WED

FRI

SUN

MON

WED

FRI

SAT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

EVER MAST

1384E

01 Nov

02 Nov

14 Dec

16 Dec

18 Dec

20 Dec

21 Dec

23 Dec

OMIT

 

EVER MACRO

1385E

08 Nov

09 Nov

21 Dec

23 Dec

25 Dec

27 Dec

28 Dec

30 Dec

OMIT

 

TRITON

1386E

15 Nov

16 Nov

28 Dec

30 Dec

01 Jan

03 Jan

04 Jan

06 Jan

OMIT

 

EVER MAX

1387E

22 Nov

23 Nov

04 Jan

06 Jan

08 Jan

10 Jan

11 Jan

13 Jan

OMIT

 

EVER META

1388E

29 Nov

30 Nov

11 Jan

13 Jan

15 Jan

17 Jan

18 Jan

20 Jan

OMIT

 

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

5. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - NEW YORK - SAVANNAH - CHARLESTON (AWE4)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU
(CMP06)

XIAMEN

(XMN09)

SHANGHAI 
(SHA08)

NEW YORK
 

SAVANNAH

CHARLESTON

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

MON

TUE

WED

THU

TUE

FRI

SUN

TUE

WED

THU

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

OOCL BANGKOK

070E

1-Nov

02 Nov

9-Nov

10-Nov

11-Nov

12-Nov

8-Dec

11-Dec

13-Dec

15-Dec

16-Dec

17-Dec

OOCL EGYPT

075E

08 Nov

09 Nov

16-Nov

17-Nov

18-Nov

19-Nov

15-Dec

18-Dec

20-Dec

22-Dec

23-Dec

24-Dec

OOCL LILAC

006E

15 Nov

16 Nov

23-Nov

24-Nov

25-Nov

26-Nov

22-Dec

25-Dec

27-Dec

29-Dec

30-Dec

31-Dec

OOCL DAFFODIL

007E

29 Nov

30 Nov

7-Dec

8-Dec

9-Dec

10-Dec

5-Jan

8-Jan

10-Jan

12-Jan

13-Jan

14-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - PRINCE RUPERT via SHANGHAI (CPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

PRR01

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

PRINCE RUPERT

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

10:00

00:01

04:00

03:00

09:00

13:00

23:00

23:00

OOCL BANGKOK

070E

01 Nov

02 Nov

13 Nov

14 Nov

XIN RI ZHAO

396N

16 Nov

17 Nov

28 Nov

30 Nov

OOCL EGYPT

075E

08 Nov

09 Nov

19 Nov

20 Nov

COSCO AUCKLAND

132N

23 Nov

24 Nov

05 Dec

07 Dec

OOCL LILAC

006E

17 Nov

18 Nov

28 Nov

29 Nov

COSCO PIRAEUS

082N

07 Dec

08 Dec

19 Dec

21 Dec

OOCL DAFFODIL

007E

29 Nov

30 Nov

09 Dec

10 Dec

XIN RI ZHAO

397N

21 Dec

22 Dec

02 Jan

04 Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – NORFOLK - CHARLESTON - SAVANNAH via SHANGHAI (AWE7):

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP08)

SHANGHAI
(SHA08)

NORFOLK

CHARLESTON

SAVANNAH

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

WED

THU

WED

THU

SAT

SUN

WED

THU

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CMA CGM ARCTIC

CBX0G0E19

02 Nov

03 Nov

11 Nov

12 Nov

13 Dec

15 Dec

21 Dec

22 Dec

25 Dec

26 Dec

CMA CGM A. LINCOLN

CBX0I0E19

09 Nov

10 Nov

18 Nov

19 Nov

20 Dec

22 Dec

28 Dec

29 Dec

01 Jan

02 Jan

CMA CGM LEO

CBX0K0E19

16 Nov

17 Nov

25 Nov

26 Nov

27 Dec

29 Dec

04 Jan

05 Jan

08 Jan

09 Jan

CMA CGM ALASKA

CBX0M0E19

23 Nov

24 Nov

02 Dec

03 Dec

03 Jan

05 Jan

11 Jan

12 Jan

15 Jan

16 Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU -  SEATTLE - VANCOUVER via NINGBO (MPNW)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU

(TCIT - CMP06)

NINGBO
(NGB07)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

NINGBO
(NGB07-E)

SEATTLE (E)

VANCOUVER (E)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE

WED

WED

THU

SUN

MON

WED

SAT

MON

TUE

10:00

00:01

02:00

18:00

12:00

0:00

7:00

17:00

5:00

5:00

OOCL BANGKOK

070E

01 Nov

02 Nov

13 Nov

14 Nov

CMA CGM FORT JAMES

CPN0I0S19

17 Nov

17 Nov

02 Dec

5-Dec

6-Dec

9-Dec

OOCL EGYPT

075E

08 Nov

09 Nov

19 Nov

20 Nov

LOTUS A

CPN0M0S19

27 Nov

28 Nov

16 Dec

19 Dec

20 Dec

23 Dec

OOCL LILAC

006E

17 Nov

18 Nov

28 Nov

29 Nov

CMA CGM ARKANSAS

CPN0Q0S19

11 Dec

12 Dec

30 Dec

02 Jan

03 Jan

06 Jan

OOCL DAFFODIL

007E

29 Nov

30 Nov

09 Dec

10 Dec

CMA CGM ALMAVIVA

CPN0S0S19

18-Dec

19-Dec

6-Jan

09 Jan

10 Jan

13 Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - TAMPA via XIAMEN (GME)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

XIAMEN
(XMN09)

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

XIAMEN
(XMN09)

HOUSTON

MOBILE

TAMPA

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE

WED

MON

TUE

THU

FRI

FRI

SUN

TUE

WED

THU

FRI

CSCL SUMMER

077E

2-Nov

3-Nov

9-Nov

10-Nov

COSCO BOSTON

208E

12-Nov

13-Nov

11-Dec

13-Dec

15-Dec

16-Dec

17-Dec

18-Dec

CSCL EAST CHINA SEA

080E

17-Nov

18-Nov

23-Nov

24-Nov

OOCL ASIA

200E

26-Nov

27-Nov

25-Dec

27-Dec

29-Dec

30-Dec

31-Dec

1-Jan

SHANGHAI

123E

24-Nov

25-Nov

30-Nov

1-Dec

OOCL SOUTHAMPTON

138E

3-Dec

4-Dec

1-Jan

3-Jan

5-Jan

6-Jan

7-Jan

8-Jan

CSCL SOUTH CHINA SEA

086E

1-Dec

2-Dec

7-Dec

8-Dec

OOCL ATLANTA

177E

10-Dec

11-Dec

8-Jan

10-Jan

12-Jan

13-Jan

14-Jan

15-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

10. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - HOUSTON - MOBILE - NEW ORLEANS - MIAMI via SHANGHAI (GME2)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

SHANGHAI

HOUSTON

MOBILE

NEW ORLEANS

MIAMI

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

WED

WED

SAT

SUN

MON

WED

FRI

SAT

MON

TUE

TUE

WED

BELITA

PX30E0E19

28-Oct

28-Oct

7-Nov

8-Nov

7-Dec

9-Dec

11-Dec

12-Dec

x

x

15-Dec

16-Dec

CMA CGM OHIO

PX30G0E19

4-Nov

4-Nov

14-Nov

15-Nov

14-Dec

16-Dec

18-Dec

19-Dec

x

x

22-Dec

23-Dec

KOI

PX30I0E19

11-Nov

11-Nov

21-Nov

22-Nov

21-Dec

23-Dec

25-Dec

26-Dec

x

x

29-Dec

30-Dec

CMA CGM FIDELIO

PX30K0E19

18-Nov

18-Nov

28-Nov

29-Nov

28 Dec 2026 12:00

30-Dec

1-Jan

2-Jan

x

x

5-Jan

6-Jan

CMA CGM NIAGARA

PX30M0E19

25-Nov

25-Nov

5-Dec

6-Dec

4-Jan

6-Jan

8-Jan

9-Jan

x

x

12-Jan

13-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

11. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - LONG BEACH (AAC)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (CMP06)

XIAMEN

(XMN09)

LONG BEACH (LGB01)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

TUE
(00:00)

WED
(2:00)

MON
(13:00)

TUE
(13:00)

THU
(18:00)

MON
(22:00)

CSCL BOHAI SEA

080E

27-Oct

28-Oct

2-Nov

3-Nov

12-Nov

16-Nov

CSCL SUMMER

077E

3-Nov

4-Nov

9-Nov

10-Nov

26-Nov

30-Nov

   

BLANK SAILING

CSCL EAST CHINA SEA

080E

17-Nov

18-Nov

23-Nov

24-Nov

10-Dec

14-Dec

SHANGHAI

123E

24-Nov

25-Nov

30-Nov

1-Dec

17-Dec

21-Dec

CSCL SOUTH CHINA SEA

086E

1-Dec

2-Dec

7-Dec

8-Dec

24-Dec

28-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

12. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU - VANCOUVER - SEATTLE via HONGKONG (OPNW)

 

VESSEL NAME
(AWE4)

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

HONGKONG

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

HONGKONG

VANCOUVER (E)

SEATTLE (W)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

MON

FRI

SAT

WED

THU

MON

THU

TUE

WED

10:00

00:01

10:00

10:00

14:00

10:00

16:00

16:00

7:00

16:00

BLANK SAILING

OOCL BANGKOK

070E

01 Nov

06 Nov

07 Nov

OOCL SAN FRANCISCO

200E

11 Nov

12 Nov

30 Nov

03 Dec

04 Dec

05 Dec

OOCL TULIP

OOCL EGYPT

075E

08 Nov

13 Nov

14 Nov

OOCL SEATTLE

047E

25 Nov

26 Nov

14 Dec

17 Dec

18 Dec

19 Dec

OOCL MAGNOLIA

OOCL LILAC

006E

17 Nov

22 Nov

23 Nov

OOCL OAKLAND

146E

02 Dec

03 Dec

21 Dec

24 Dec

25 Dec

26 Dec

OOCL KAPOK

OOCL DAFFODIL

007E

29 Nov

04 Dec

05 Dec

OOCL NEW YORK

124E

16 Dec

17 Dec

04 Jan

07 Jan

08 Jan

09 Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

13. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – VANCOUVER - SEATTLE via SHANGHAI (CPV)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

CMP06

SHA08

CONNECTED
VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

SHA08

VAN02

SEA09

BA RIA VUNG TAU (TCTT)

SHANGHAI

SHANGHAI

VANCOUVER (S)

SEATTLE (S)

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

SUN

TUE

WED

THU

TUE

WED

SAT

MON

WED

FRI

10:00

00:01

04:00

03:00

09:00

13:00

23:00

23:00

16:30

16:30

OOCL BANGKOK

070E

01 Nov

02 Nov

13 Nov

14 Nov

COSCO JEDDAH

098N

16 Nov

17 Nov

02 Dec

04 Dec

05 Dec

06 Dec

OOCL EGYPT

075E

08 Nov

09 Nov

19 Nov

20 Nov

XIN SHAN TOU

226N

23 Nov

24 Nov

09 Dec

11 Dec

12 Dec

13 Dec

OOCL LILAC

006E

17 Nov

18 Nov

28 Nov

29 Nov

COSCO VENICE

082N

07 Dec

08 Dec

23 Dec

25 Dec

26 Dec

27 Dec

OOCL DAFFODIL

007E

29 Nov

30 Nov

09 Dec

10 Dec

COSCO SANTOS

103N

21 Dec

22 Dec

06 Jan

08 Jan

09 Jan

10 Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

14. HỒ CHÍ MINH / BÀ RỊA VŨNG TÀU – OAKLAND via HKG (AAS3)

 

VESSEL NAME

COMMON
VOYAGE

BA RIA VUNG TAU (GML)

LOS ANGELES
 

OAKLAND

ETB

ETD

ETB

ETD

ETB

ETD

FRI

SAT

MON

SAT

SUN

WED

12:00

12:00

17:00

04:00

17:00

17:00

EVER MEMO

1479E

30-Oct

31-Oct

23-Nov

28-Nov

29-Nov

2-Dec

EVER MILD

1480E

6-Nov

7-Nov

30-Nov

5-Dec

6-Dec

9-Dec

EVER MEED

1481E

13-Nov

14-Nov

7-Dec

12-Dec

13-Dec

16-Dec

EVER MACH

1482E

20-Nov

21-Nov

14-Dec

19-Dec

20-Dec

23-Dec

EVER MODE

1483E

27-Nov

28-Nov

21-Dec

26-Dec

27-Dec

30-Dec

EVER MOST

1484E

4-Dec

5-Dec

28-Dec

2-Jan

3-Jan

6-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC MỸ

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO từ Việt Nam đến Bắc Mỹ bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu về booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES VIETNAM

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

TEL.: 84.8.38290000       FAX: 84.8. 35208111

Booking Team: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
79
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
35 Ngày
Hamburg, Hamburg, Germany
Cước
78.065.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH CARDINAL GLOBAL LOGISTICS (VIETNAM)

Membership Icon Premium
407
Khác
 Đối với các doanh nghiệp sản xuất, loại hình hàng gia công cho thương nhân nước ngoài mang lại lợi ...

TRUNG PHÁT LOGISTICS - TPL

885
FCL
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
3 Ngày
Ho Chi Minh (VICT), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
7.294.000₫
/ 40HQ

Interchains JSC

2767
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
12 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
62.849.625₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
3844
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
12 Ngày
Inchon, South Korea
Cước
7.651.200₫
/ 40HQ

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
193
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
35 Ngày Đi thẳng
Rotterdam i
  • 52.926.000₫ / 20'GP
  • 83.358.450₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH CARDINAL GLOBAL LOGISTICS (VIETNAM)

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
257
Ho Chi Minh i
12 Ngày Đi thẳng
Miri i
  • 23.287.440₫ / 20'GP
  • 39.562.185₫ / 40'GP
  • 39.562.185₫ / 40'HQ
  • 41.017.650₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
381
Mersin i
45 Ngày Chuyển tải
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 2.646.300₫ / 40'GP

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
434
Tianjin i
11 Ngày Chuyển tải
Hai Phong i
  • 44.537.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI NBTHOLDINGS

Xem chi tiết
308
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Hong Kong i
  • 3.175.560₫ / 40'GP

CHI NHÁNH THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HECNY SHIPPING VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
307
Ho Chi Minh i
35 Ngày Chuyển tải
Callao i
  • 342.082₫ /cbm

CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)

Xem chi tiết
1.102
Ho Chi Minh i
7 Ngày Đi thẳng
Muar i
  • Refund 261.590₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
3.785
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Chennai i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BIỂN VESTAL

Xem chi tiết
4.703
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Cua Cam Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING - CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
5.691
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • Refund 926.205₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
6.236
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
8.115
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
10.539
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
12.018
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
10.118
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
7.550
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
10.442
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
20.246
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
18.793
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
10.985
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
554
Ba Ria-Vung Tau (CM-TV) i
4 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
11.341
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
112.130
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
180.419
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
267.517
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá