2026-10-09 US West Coast
HCM-UWC 8,217 USD/FEU +0.67% Index 4,004 pts
2026-10-09 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU +2.44% Index 3,383 pts
2026-10-09 Northern Europe
HCM-NEU 3,354 USD/FEU +0.48% Index 2,308 pts
2026-10-09 Mediterranean
HCM-MED 3,953 USD/FEU +0.65% Index 2,160 pts
2026-10-09 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -15.38% Index 1,012 pts
2026-10-09 Korea
HCM-KOR 320 USD/FEU +0.85% Index 1,074 pts
2026-10-09 Japan
HCM-JPN 525 USD/FEU +7.80% Index 1,695 pts
2026-10-09 Southeast Asia
HCM-SEA 345 USD/FEU +11.43% Index 1,763 pts
2026-10-09 Oceania
HCM-ANZ 4,788 USD/FEU -3.08% Index 7,577 pts
2026-10-09 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-09 South America
HCM-SAM 5,982 USD/FEU -14.67% Index 3,738 pts
2026-10-09 South Africa
HCM-ZAF 4,267 USD/FEU -4.27% Index 2,425 pts
2026-10-09 East & West Africa
HCM-EWA 5,131 USD/FEU +0.35% Index 1,307 pts
2026-10-09 Global
VCFI Composite Rate 5,105 USD/FEU +0.51% VCFI Composite Index 3,520 pts +0.11%
2026-10-09 US West Coast
HCM-UWC 8,217 USD/FEU +0.67% Index 4,004 pts
2026-10-09 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU +2.44% Index 3,383 pts
2026-10-09 Northern Europe
HCM-NEU 3,354 USD/FEU +0.48% Index 2,308 pts
2026-10-09 Mediterranean
HCM-MED 3,953 USD/FEU +0.65% Index 2,160 pts
2026-10-09 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -15.38% Index 1,012 pts
2026-10-09 Korea
HCM-KOR 320 USD/FEU +0.85% Index 1,074 pts
2026-10-09 Japan
HCM-JPN 525 USD/FEU +7.80% Index 1,695 pts
2026-10-09 Southeast Asia
HCM-SEA 345 USD/FEU +11.43% Index 1,763 pts
2026-10-09 Oceania
HCM-ANZ 4,788 USD/FEU -3.08% Index 7,577 pts
2026-10-09 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-09 South America
HCM-SAM 5,982 USD/FEU -14.67% Index 3,738 pts
2026-10-09 South Africa
HCM-ZAF 4,267 USD/FEU -4.27% Index 2,425 pts
2026-10-09 East & West Africa
HCM-EWA 5,131 USD/FEU +0.35% Index 1,307 pts
2026-10-09 Global
VCFI Composite Rate 5,105 USD/FEU +0.51% VCFI Composite Index 3,520 pts +0.11%
Chọn loại dịch vụ

Friday, 29/09/2023, 13:15 (GMT +7)

1188

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 10-2023

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 10/2023 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

ETA

 

CAI MEP

(GML)

 

PIRAEUS
(17days)
PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

VALENCIA

(36days)

FXT02

OOCL SPAIN

003W

05-Oct

22-Oct

31-Oct

03-Nov

05-Nov

10-Nov

OOCL TURKIYE

002W

12-Oct

29-Oct

07-Nov

10-Nov

12-Nov

17-Nov

BLANK

 

19-Oct

05-Nov

14-Nov

17-Nov

19-Nov

24-Nov

OOCL ZEEBRUGGE

001W

26-Oct

12-Nov

21-Nov

24-Nov

26-Nov

01-Dec

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

CAPE FAWLEY

107S

SUN

1-Oct

3-Oct

OOCL HONG KONG

029W

05-Oct

-

-

-

25-Oct

28-Oct

31-Oct

05-Nov

-

-

-

-

BLANK

 

MON

2-Oct

4-Oct

EVER GIFTED

0675-020W

06-Oct

03-Nov

31-Oct

28-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

WAN FU DA

196S

MON

2-Oct

4-Oct

APL FULLERTON

0FMDVW1MA

05-Oct

31-Oct

-

03-Nov

-

-

-

-

28-Oct

-

24-Oct

-

         

CMA CGM RIVOLI

0FLFZW1MA

09-Oct

08-Nov

04-Nov

-

-

-

-

-

-

02-Nov

-

30-Oct

SAN LORENZO

242S

SUN

8-Oct

10-Oct

COSCO SHIPPING STAR

019W

12-Oct

-

-

-

01-Nov

04-Nov

07-Nov

12-Nov

-

-

-

-

BLANK

 

MON

9-Oct

11-Oct

THALASSA DOXA

0676-044W

13-Oct

10-Nov

07-Nov

04-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

150S

MON

9-Oct

11-Oct

COSCO SHIPPING LEO

026W

15-Oct

06-Nov

09-Nov

13-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

108S

SUN

15-Oct

17-Oct

CMA CGM GEORG FORSTER

0FMWFW1MA

19-Oct

14-Nov

-

17-Nov

-

-

-

-

11-Nov

-

07-Nov

-

BLANK

 

MON

16-Oct

18-Oct

CMA CGM LOUIS BLERIOT

0FLG3W1MA

23-Oct

22-Nov

18-Nov

-

-

-

-

-

-

16-Nov

-

13-Nov

WAN FU DA

197S

MON

16-Oct

18-Oct

COSCO SHIPPING SCORPIO

024W

22-Oct

13-Nov

16-Nov

20-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

         

COSCO SHIPPING GALAXY

020W

26-Oct

-

-

-

15-Nov

18-Nov

21-Nov

26-Nov

-

-

-

-

         

EVER GOODS

0678-026W

27-Oct

24-Nov

21-Nov

18-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

243S

SUN

22-Oct

24-Oct

APL LION CITY

0FME1W1MA

26-Oct

21-Nov

-

24-Nov

-

-

-

-

18-Nov

-

14-Nov

-

BLANK

 

MON

23-Oct

25-Oct

APL RAFFLES

0FLG1W1MA

30-Oct

29-Nov

25-Nov

-

-

-

-

-

-

23-Nov

-

20-Nov

SINAR SUNDA

151S

MON

23-Oct

25-Oct

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

024W

29-Oct

20-Nov

23-Nov

27-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

109S

SUN

29-Oct

31-Oct

OOCL INDONESIA

026W

02-Nov

-

-

-

22-Nov

25-Nov

28-Nov

03-Dec

-

-

-

-

BLANK

 

MON

30-Oct

1-Nov

CMA CGM ZHENG HE

0FME5W1MA

02-Nov

28-Nov

-

01-Dec

-

-

-

-

25-Nov

-

21-Nov

-

WAN FU DA

198S

MON

30-Oct

1-Nov

COSCO SHIPPING CAPRICORN

031W

05-Nov

27-Nov

30-Nov

04-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(TUE)

ETA

 

CAI MEP

(GML)

 

ROTTERDAM
(25days)

 

SOUTHAMPTON
(28days)

 

ANTWERP
(33days)

 

LE HAVRE
(36days)

APL FULLERTON

0FMDVW1MA

03-Oct

28-Oct

31-Oct

05-Nov

08-Nov

BLANK

 

10-Oct

04-Nov

07-Nov

12-Nov

15-Nov

CMA CGM GEORG FORSTER

0FMWFW1MA

17-Oct

11-Nov

14-Nov

19-Nov

22-Nov

APL LION CITY

0FME1W1MA

24-Oct

18-Nov

21-Nov

26-Nov

29-Nov

CMA CGM ZHENG HE

0FME5W1MA

31-Oct

25-Nov

28-Nov

03-Dec

06-Dec

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

CAPE FAWLEY

107S

SUN

1-Oct

3-Oct

CMA CGM GREENLAND

0MEG5W1MA

08-Oct

-

23-Oct

02-Nov

30-Oct

27-Oct

-

28-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

BLANK

 

MON

2-Oct

4-Oct

EA CENTAURUS

001W

06-Oct

-

-

-

-

-

-

-

20-Oct

22-Oct

27-Oct

28-Oct

30-Oct

01-Nov

-

-

-

WAN FU DA

196S

MON

2-Oct

4-Oct

CMA CGM ORFEO

0BEG9W1MA

10-Oct

-

26-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

29-Oct

01-Nov

03-Nov

         

THALASSA TYHI

0615-045W

09-Oct

24-Oct

-

29-Oct

01-Nov

03-Nov

27-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

242S

SUN

8-Oct

10-Oct

CMA CGM KIMBERLEY

0MEG7W1MA

15-Oct

-

30-Oct

09-Nov

06-Nov

03-Nov

-

04-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

BLANK

 

MON

9-Oct

11-Oct

COSCO SHIPPING LEO

026W

15-Oct

30-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

150S

MON

9-Oct

11-Oct

COSCO SHIPPING HIMALAYAS

038W

16-Oct

31-Oct

-

05-Nov

08-Nov

10-Nov

03-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

108S

SUN

15-Oct

17-Oct

CMA CGM GANGES

0BXGFW1MA

20-Oct

-

-

-

-

-

-

-

03-Nov

05-Nov

10-Nov

11-Nov

13-Nov

15-Nov

-

-

-

BLANK

 

MON

16-Oct

18-Oct

COSCO SHIPPING SCORPIO

024W

22-Oct

06-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

WAN FU DA

197S

MON

16-Oct

18-Oct

CMA CGM NILE

0BEGDW1MA

24-Oct

-

09-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

12-Nov

15-Nov

17-Nov

SAN LORENZO

243S

SUN

22-Oct

24-Oct

CMA CGM GALAPAGOS

0MEGBW1MA

29-Oct

-

13-Nov

23-Nov

20-Nov

17-Nov

-

18-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

BLANK

 

MON

23-Oct

25-Oct

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

024W

29-Oct

13-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

151S

MON

23-Oct

25-Oct

EVER LEARNED

061W

31-Oct

-

16-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

19-Nov

22-Nov

24-Nov

         

THALASSA AXIA

0618-047W

30-Oct

14-Nov

-

19-Nov

22-Nov

24-Nov

17-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

109S

SUN

29-Oct

31-Oct

COSCO SHIPPING ANDES

032W

05-Nov

-

20-Nov

30-Nov

27-Nov

24-Nov

-

25-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

BLANK

 

MON

30-Oct

1-Nov

CMA CGM TANYA

0BXGJW1MA

03-Nov

-

-

-

-

-

-

-

17-Nov

19-Nov

24-Nov

25-Nov

27-Nov

29-Nov

-

-

-

WAN FU DA

198S

MON

30-Oct

1-Nov

COSCO SHIPPING CAPRICORN

031W

05-Nov

20-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM BETTER WAYS

0BEGHW1MA

07-Nov

-

23-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

26-Nov

29-Nov

01-Dec

         

COSCO FAITH

065W

06-Nov

21-Nov

-

26-Nov

29-Nov

01-Dec

24-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: [email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
213
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
21 Ngày
Khor Al Fakkan, United Arab Emirates
Cước
146.869.650₫
/ 20GP

MG LOGISTICS JSC

1224
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Port Said West, Bur Sa'id, Egypt
Cước
116.437.200₫
/ 40GP

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

1807
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
116.437.200₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

2433
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Genoa, Liguria, Italy
Cước
76.345.755₫
/ 20GP

Công Ty TNHH Quanterm Logistics Vietnam

2502
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
33 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
238.960.890₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
203
Nansha i
3 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 15.877.800₫ / 20'GP
  • 21.170.400₫ / 40'GP
  • 21.170.400₫ / 40'HQ

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
23
Penang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 5.557.230₫ / 20'GP

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
21
Shekou i
3 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 6.086.490₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
303
Ho Chi Minh i
42 Ngày Chuyển tải
Hamburg i
  • 59.541.750₫ / 20'GP
  • 91.297.350₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
262
Hai Phong i
25 Ngày Đi thẳng
West Los Angeles i
  • 179.948.400₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
231
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
5 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 211.704₫ /cbm

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
1.115
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 132.315₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
1.275
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
2.588
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
3.635
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 264.630₫ /cbm

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
1.556
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
2.147
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
5.076
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
6.809
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
8.647
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
2.916
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
4.600
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
15.018
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
13.807
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
9.716
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
1.059
Ho Chi Minh (Tan Cang Hiep Phuoc Port) i
4 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
3.383
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
5.198
Viet Tri i
4 Ngày
St.Eustatius i
  • 211.704₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỎA TỐC

Xem chi tiết
104.773
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
173.503
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá