2026-10-30 US West Coast
HCM-UWC 8,011 USD/FEU -1.99% Index 3,903 pts
2026-10-30 US East Coast
HCM-UEC 10,764 USD/FEU -2.63% Index 3,294 pts
2026-10-30 Northern Europe
HCM-NEU 3,527 USD/FEU -9.18% Index 2,427 pts
2026-10-30 Mediterranean
HCM-MED 4,163 USD/FEU -1.48% Index 2,274 pts
2026-10-30 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.04% Index 1,011 pts
2026-10-30 Korea
HCM-KOR 341 USD/FEU -3.68% Index 1,142 pts
2026-10-30 Japan
HCM-JPN 522 USD/FEU -0.75% Index 1,686 pts
2026-10-30 Southeast Asia
HCM-SEA 331 USD/FEU -2.25% Index 1,696 pts
2026-10-30 Oceania
HCM-ANZ 4,879 USD/FEU +1.42% Index 7,721 pts
2026-10-30 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-30 South America
HCM-SAM 5,285 USD/FEU -4.24% Index 3,302 pts
2026-10-30 South Africa
HCM-ZAF 4,982 USD/FEU +0.86% Index 2,831 pts
2026-10-30 East & West Africa
HCM-EWA 5,134 USD/FEU -2.19% Index 1,307 pts
2026-10-30 Global
VCFI Composite Rate 5,000 USD/FEU -2.74% VCFI Composite Index 3,452 pts -2.85%
2026-10-30 US West Coast
HCM-UWC 8,011 USD/FEU -1.99% Index 3,903 pts
2026-10-30 US East Coast
HCM-UEC 10,764 USD/FEU -2.63% Index 3,294 pts
2026-10-30 Northern Europe
HCM-NEU 3,527 USD/FEU -9.18% Index 2,427 pts
2026-10-30 Mediterranean
HCM-MED 4,163 USD/FEU -1.48% Index 2,274 pts
2026-10-30 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.04% Index 1,011 pts
2026-10-30 Korea
HCM-KOR 341 USD/FEU -3.68% Index 1,142 pts
2026-10-30 Japan
HCM-JPN 522 USD/FEU -0.75% Index 1,686 pts
2026-10-30 Southeast Asia
HCM-SEA 331 USD/FEU -2.25% Index 1,696 pts
2026-10-30 Oceania
HCM-ANZ 4,879 USD/FEU +1.42% Index 7,721 pts
2026-10-30 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-30 South America
HCM-SAM 5,285 USD/FEU -4.24% Index 3,302 pts
2026-10-30 South Africa
HCM-ZAF 4,982 USD/FEU +0.86% Index 2,831 pts
2026-10-30 East & West Africa
HCM-EWA 5,134 USD/FEU -2.19% Index 1,307 pts
2026-10-30 Global
VCFI Composite Rate 5,000 USD/FEU -2.74% VCFI Composite Index 3,452 pts -2.85%
Chọn loại dịch vụ

Monday, 31/10/2022, 20:24 (GMT +7)

1935

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 11-2022

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 11/2022 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CAI MÉP (CMIT))

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(TCTT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

FELIXSTOWE
(32days) FXT02

 

VALENCIA

(36days)

FXT02

BLANK

 

3-Nov

20-Nov

29-Nov

2-Dec

4-Dec

5-Dec

9-Dec

BLANK

 

10-Nov

27-Nov

6-Dec

9-Dec

11-Dec

12-Dec

16-Dec

COSCO FAITH

058W

17-Nov

4-Dec

13-Dec

16-Dec

18-Dec

19-Dec

23-Dec

BLANK

 

24-Nov

11-Dec

20-Dec

23-Dec

25-Dec

26-Dec

30-Dec

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

COSCO SHIPPING GALAXY

016W

10 Nov

-

-

-

30-Nov

3-Dec

6-Dec

11-Dec

-

-

-

-

         

EVER GOVERN

0628-014W

10 Nov

8-Dec

5-Dec

2-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

085S

6-Nov

SUN

8-Nov

APL MERLION

0FMBDW1MA

08 Nov

4-Dec

-

7-Dec

-

-

-

-

1-Dec

-

27-Nov

-

SINAR SUNDA

126S

7-Nov

MON

9-Nov

CMA CGM JEAN MERMOZ

0FLDFW1MA

10 Nov

10-Dec

6-Dec

-

-

-

-

-

-

4-Dec

-

1-Dec

HANSA OSTERBURG

037S

7-Nov

MON

9-Nov

CSCL GLOBE

053W

12 Nov

4-Dec

7-Dec

11-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

         

COSCO SHIPPING NEBULA

019W

17 Nov

-

-

-

7-Dec

10-Dec

13-Dec

18-Dec

-

-

-

-

         

THALASSA TYHI

0629-041W

17 Nov

15-Dec

12-Dec

9-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

205S

13-Nov

SUN

15-Nov

CMA CGM BOUGAINVILLE

0FMBHW1MA

15 Nov

11-Dec

-

14-Dec

-

-

-

-

8-Dec

-

4-Dec

-

CSCL LIMA

144S

14-Nov

MON

16-Nov

CMA CGM TROCADERO

0FLDBW1MA

13 Nov

13-Dec

9-Dec

-

-

-

-

-

-

7-Dec

-

4-Dec

HANSA OSTERBURG

038S

14-Nov

MON

16-Nov

COSCO SHIPPING VIRGO

021W

20 Nov

12-Dec

15-Dec

19-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL JAPAN

024W

24 Nov

-

-

-

14-Dec

17-Dec

20-Dec

25-Dec

-

-

-

-

         

EVER GENTLE

0630-016W

24 Nov

22-Dec

19-Dec

16-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

086S

20-Nov

SUN

22-Nov

CMA CGM BENJAMIN FRANKLIN

0FMBJW1MA

20 Nov

16-Dec

-

19-Dec

-

-

-

-

13-Dec

-

9-Dec

-

SINAR SUNDA

127S

21-Nov

MON

23-Nov

CMA CGM SORBONNE

0FLDHW1MA

20 Nov

20-Dec

16-Dec

-

-

-

-

-

-

14-Dec

-

11-Dec

HANSA OSTERBURG

039S

21-Nov

MON

23-Nov

COSCO SHIPPING SCORPIO

020W

27 Nov

19-Dec

22-Dec

26-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

         

COSCO SHIPPING PISCES

019W

08 Dec

-

-

-

28-Dec

31-Dec

3-Jan

8-Jan

-

-

-

-

         

EVER GREET

0631-013W

01 Dec

29-Dec

26-Dec

23-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

206S

27-Nov

SUN

29-Nov

APL TEMASEK

0FMBFW1MA

27 Nov

23-Dec

-

26-Dec

-

-

-

-

20-Dec

-

16-Dec

-

CSCL LIMA

145S

28-Nov

MON

30-Nov

CMA CGM CHAMPS ELYSEES

0FLDJW1MA

27 Nov

27-Dec

23-Dec

-

-

-

-

-

-

21-Dec

-

18-Dec

HANSA OSTERBURG

040S

28-Nov

MON

30-Nov

BLANK SAILING

0

4-Dec

26-Dec

29-Dec

2-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (CMIT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(FRI)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(CMIT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

BLANK SAILING

 

3-Nov

19-Nov

BLANK SAILING

 

10-Nov

26-Nov

BLANK SAILING

 

17-Nov

3-Dec

BLANK SAILING

 

24-Nov

10-Dec

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VSX - VTS - IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

         

CMA CGM EVERGLADE

0MEDJW1MA

11 Nov

-

26-Nov

6-Dec

3-Dec

30-Nov

-

1-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM JACQUES JOSEPH

0BXDPW1MA

11 Nov

-

-

-

-

-

-

-

25-Nov

27-Nov

2-Dec

3-Dec

5-Dec

7-Dec

-

-

-

CAPE FAWLEY

085S

6-Nov

SUN

8-Nov

CSCL GLOBE

053W

12 Nov

27-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

126S

7-Nov

MON

9-Nov

EVER LIBERAL

051W

15 Nov

-

1-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

4-Dec

7-Dec

9-Dec

HANSA OSTERBURG

037S

7-Nov

MON

9-Nov

EVER LEGION

0567-048W

08 Nov

23-Nov

-

28-Nov

1-Dec

3-Dec

26-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM INTEGRITY

0MEDLW1MA

20 Nov

-

5-Dec

15-Dec

12-Dec

9-Dec

-

10-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

BLANK

 

17-Nov

-

-

-

-

-

-

-

1-Dec

3-Dec

8-Dec

9-Dec

11-Dec

13-Dec

-

-

-

SANTA LOUKIA

205S

13-Nov

SUN

15-Nov

COSCO SHIPPING VIRGO

021W

20-Nov

5-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

144S

14-Nov

MON

16-Nov

BLANK

 

22-Nov

-

8-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

11-Dec

14-Dec

16-Dec

HANSA OSTERBURG

038S

14-Nov

MON

16-Nov

CSCL VENUS

066W

12 Nov

27-Nov

-

2-Dec

5-Dec

7-Dec

30-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL FRANCE

050W

24 Nov

-

9-Dec

19-Dec

16-Dec

13-Dec

-

14-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM VOLGA

0BXDTW1MA

26 Nov

-

-

-

-

-

-

-

10-Dec

12-Dec

17-Dec

18-Dec

20-Dec

22-Dec

-

-

-

CAPE FAWLEY

086S

20-Nov

SUN

22-Nov

COSCO SHIPPING SCORPIO

020W

26-Nov

11-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

127S

21-Nov

MON

23-Nov

BLANK

 

29-Nov

-

15-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

18-Dec

21-Dec

23-Dec

HANSA OSTERBURG

039S

21-Nov

MON

23-Nov

COSCO SHIPPING HIMALAYAS

034W

21 Nov

6-Dec

-

11-Dec

14-Dec

16-Dec

9-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM SCANDOLA

0MEDPW1MA

01 Dec

-

16-Dec

26-Dec

23-Dec

20-Dec

-

21-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

BLANK

 

3-Dec

-

-

-

-

-

-

-

17-Dec

19-Dec

24-Dec

25-Dec

27-Dec

29-Dec

-

-

-

SANTA LOUKIA

206S

27-Nov

SUN

29-Nov

BLANK SAILING

 

3-Dec

18-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

145S

28-Nov

MON

30-Nov

CMA CGM THAMES

0BEDTW1MA

04 Dec

-

20-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

23-Dec

26-Dec

28-Dec

HANSA OSTERBURG

040S

28-Nov

MON

30-Nov

CSCL JUPITER

079W

05 Dec

20-Dec

-

25-Dec

28-Dec

30-Dec

23-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: [email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
19
Khác
Trong kinh doanh thương mại điện tử, tăng trưởng đơn hàng luôn đi kèm với áp lực vận hành: quản lý t...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3047
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
35 Ngày
Hamburg, Hamburg, Germany
Cước
78.065.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH CARDINAL GLOBAL LOGISTICS (VIETNAM)

Membership Icon Premium
795
FCL
Nansha, Guangzhou, Guangdong, China
3 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
9.791.310₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TOÀN CẦU GS

1132
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
40 Ngày
Savannah, Chatham, Georgia, United States
Cước
187.887.300₫
/ 20GP

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

2443
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
50 Ngày
Oakland, Alameda, California, United States
Cước
179.392.677₫
/ 40HQ

NP LOGISTICS CO.,LTD

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
8
Hai Phong i
15 Ngày Đi thẳng
Chittagong i
  • 107.307.465₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

Xem chi tiết
8
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 27.045.186₫ / 40'GP
  • 27.045.186₫ / 40'HQ

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết
8
Ho Chi Minh i
50 Ngày Chuyển tải
Santos i
  • 99.404.200₫ / 20'GP
  • 104.636.000₫ / 40'GP
  • 104.636.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
234
Hai Phong i
9 Ngày Chuyển tải
Chongqing i
  • 7.938.900₫ / 20'GP

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TỐC ĐỘ

Xem chi tiết
374
Ho Chi Minh i
15 Ngày Chuyển tải
Nagoya i
  • 396.945₫ / 20'GP
  • 2.381.670₫ / 40'GP
  • 2.381.670₫ / 40'HQ
  • 3.043.245₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
932
Hai Phong i
45 Ngày Chuyển tải
Santos i
  • Refund 131.570₫ /cbm

CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)

Xem chi tiết
3.416
Ho Chi Minh i
7 Ngày Đi thẳng
Muar i
  • Refund 261.590₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
5.984
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Chennai i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BIỂN VESTAL

Xem chi tiết
6.850
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Cua Cam Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING - CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
6.296
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • Refund 926.205₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
13
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Guangzhou(CAN) i
  • 103.206 ₫/kg

AN BÌNH EXPRESS

Xem chi tiết
7.994
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
10.195
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
12.580
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
13.990
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
9.335
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
12.564
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
22.262
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
20.738
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
11.372
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
2.442
Ba Ria-Vung Tau (CM-TV) i
4 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
14.510
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
115.226
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
183.383
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
269.621
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá