2026-10-09 US West Coast
HCM-UWC 8,217 USD/FEU +0.67% Index 4,004 pts
2026-10-09 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU +2.44% Index 3,383 pts
2026-10-09 Northern Europe
HCM-NEU 3,354 USD/FEU +0.48% Index 2,308 pts
2026-10-09 Mediterranean
HCM-MED 3,953 USD/FEU +0.65% Index 2,160 pts
2026-10-09 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -15.38% Index 1,012 pts
2026-10-09 Korea
HCM-KOR 320 USD/FEU +0.85% Index 1,074 pts
2026-10-09 Japan
HCM-JPN 525 USD/FEU +7.80% Index 1,695 pts
2026-10-09 Southeast Asia
HCM-SEA 345 USD/FEU +11.43% Index 1,763 pts
2026-10-09 Oceania
HCM-ANZ 4,788 USD/FEU -3.08% Index 7,577 pts
2026-10-09 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-09 South America
HCM-SAM 5,982 USD/FEU -14.67% Index 3,738 pts
2026-10-09 South Africa
HCM-ZAF 4,267 USD/FEU -4.27% Index 2,425 pts
2026-10-09 East & West Africa
HCM-EWA 5,131 USD/FEU +0.35% Index 1,307 pts
2026-10-09 Global
VCFI Composite Rate 5,105 USD/FEU +0.51% VCFI Composite Index 3,520 pts +0.11%
2026-10-09 US West Coast
HCM-UWC 8,217 USD/FEU +0.67% Index 4,004 pts
2026-10-09 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU +2.44% Index 3,383 pts
2026-10-09 Northern Europe
HCM-NEU 3,354 USD/FEU +0.48% Index 2,308 pts
2026-10-09 Mediterranean
HCM-MED 3,953 USD/FEU +0.65% Index 2,160 pts
2026-10-09 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -15.38% Index 1,012 pts
2026-10-09 Korea
HCM-KOR 320 USD/FEU +0.85% Index 1,074 pts
2026-10-09 Japan
HCM-JPN 525 USD/FEU +7.80% Index 1,695 pts
2026-10-09 Southeast Asia
HCM-SEA 345 USD/FEU +11.43% Index 1,763 pts
2026-10-09 Oceania
HCM-ANZ 4,788 USD/FEU -3.08% Index 7,577 pts
2026-10-09 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-09 South America
HCM-SAM 5,982 USD/FEU -14.67% Index 3,738 pts
2026-10-09 South Africa
HCM-ZAF 4,267 USD/FEU -4.27% Index 2,425 pts
2026-10-09 East & West Africa
HCM-EWA 5,131 USD/FEU +0.35% Index 1,307 pts
2026-10-09 Global
VCFI Composite Rate 5,105 USD/FEU +0.51% VCFI Composite Index 3,520 pts +0.11%
Chọn loại dịch vụ

Saturday, 28/10/2023, 20:39 (GMT +7)

1417

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 11-2023

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 11/2023 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

ETA

 

CAI MEP

(GML)

 

PIRAEUS
(17days)
PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

VALENCIA

(36days)

VLC01

BLANK

 

2-Nov

19-Nov

28-Nov

1-Dec

3-Dec

8-Dec

OOCL INDONESIA

026W

9-Nov

26-Nov

5-Dec

8-Dec

10-Dec

15-Dec

BLANK

 

16-Nov

3-Dec

12-Dec

15-Dec

17-Dec

22-Dec

OOCL FELIXSTOWE

002W

23-Nov

10-Dec

19-Dec

22-Dec

24-Dec

29-Dec

BLANK

 

30-Nov

17-Dec

26-Dec

29-Dec

31-Dec

5-Jan

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

EVER GOVERN

0680-018W

10-Nov

8-Dec

5-Dec

2-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

244S

SUN

5-Nov

7-Nov

APL CHANGI

0FME3W1MA

9-Nov

5-Dec

-

8-Dec

-

-

-

-

2-Dec

-

28-Nov

-

         

CMA CGM RIVOLI

0FLFZW1MA

7-Nov

7-Dec

3-Dec

-

-

-

-

-

-

1-Dec

-

28-Nov

SINAR SUNDA

152S

SUN

6-Nov

8-Nov

COSCO SHIPPING CAPRICORN

031W

5-Nov

27-Nov

30-Nov

4-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL JAPAN

029W

16-Nov

-

-

-

6-Dec

9-Dec

12-Dec

17-Dec

-

-

-

-

         

EVER GENIUS

0681-022W

17-Nov

15-Dec

12-Dec

9-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

110S

SUN

12-Nov

14-Nov

APL CHANGI

0FME3W1MA

16-Nov

12-Dec

-

15-Dec

-

-

-

-

9-Dec

-

5-Dec

-

         

CMA CGM CONCORDE

0FLG7W1MA

14-Nov

14-Dec

10-Dec

-

-

-

-

-

-

8-Dec

-

5-Dec

CSCL LIMA

169S

SUN

13-Nov

15-Nov

COSCO SHIPPING ARIES

027W

12-Nov

4-Dec

7-Dec

11-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL SCANDINAVIA

027W

23-Nov

-

-

-

13-Dec

16-Dec

19-Dec

24-Dec

-

-

-

-

SAN LORENZO

245S

SUN

19-Nov

21-Nov

APL MERLION

0FME9W1MA

23-Nov

19-Dec

-

22-Dec

-

-

-

-

16-Dec

-

12-Dec

-

         

CMA CGM MONTMARTRE

0FLG9W1MA

21-Nov

21-Dec

17-Dec

-

-

-

-

-

-

15-Dec

-

12-Dec

SINAR SUNDA

153S

SUN

20-Nov

22-Nov

COSCO SHIPPING VIRGO

026W

19-Nov

11-Dec

14-Dec

18-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CSCL ARCTIC OCEAN

049W

30-Nov

-

-

-

20-Dec

23-Dec

26-Dec

31-Dec

-

-

-

-

         

EVER GREET

0683-017W

1-Dec

29-Dec

26-Dec

23-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

111S

SUN

26-Nov

28-Nov

CMA CGM BOUGAINVILLE

0FMDZW1MA

30-Nov

26-Dec

-

29-Dec

-

-

-

-

23-Dec

-

19-Dec

-

         

CMA CGM ANTOINE DE SAINT EXUPERY

0FLGBW1MA

28-Nov

28-Dec

24-Dec

-

-

-

-

-

-

22-Dec

-

19-Dec

CSCL LIMA

170S

SUN

27-Nov

29-Nov

COSCO SHIPPING TAURUS

027W

26-Nov

18-Dec

21-Dec

25-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

246S

SUN

3-Dec

5-Dec

CMA CGM BENJAMIN FRANKLIN

0FMEBW1MA

7-Dec

2-Jan

-

5-Jan

-

-

-

-

30-Dec

-

26-Dec

-

SINAR SUNDA

154S

SUN

4-Dec

6-Dec

COSCO SHIPPING UNIVERSE

026W

3-Dec

25-Dec

28-Dec

1-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(TUE)

ETA

 

CAI MEP

(GML)

 

ROTTERDAM
(25days)

 

SOUTHAMPTON
(28days)

 

ANTWERP
(33days)

 

LE HAVRE
(36days)

CMA CGM ZHENG HE

0FME5W1MA

31-Oct

25-Nov

28-Nov

3-Dec

6-Dec

APL CHANGI

0FME3W1MA

7-Nov

2-Dec

5-Dec

10-Dec

13-Dec

CMA CGM KERGUELEN

0FME7W1MA

14-Nov

9-Dec

12-Dec

17-Dec

20-Dec

APL MERLION

0FME9W1MA

21-Nov

16-Dec

19-Dec

24-Dec

27-Dec

CMA CGM BOUGAINVILLE

0FMDZW1MA

28-Nov

23-Dec

26-Dec

31-Dec

3-Jan

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

SAN LORENZO

244S

SUN

5-Nov

7-Nov

COSCO SHIPPING CAPRICORN

031W

5-Nov

20-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM BETTER WAYS

0BEGHW1MA

7-Nov

-

23-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

26-Nov

29-Nov

1-Dec

SINAR SUNDA

152S

SUN

6-Nov

8-Nov

COSCO FAITH

065W

6-Nov

21-Nov

-

26-Nov

29-Nov

1-Dec

24-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL FRANCE

056W

12-Nov

-

27-Nov

7-Dec

4-Dec

1-Dec

-

2-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM VOLGA

0BXGNW1MA

17-Nov

-

-

-

-

-

-

-

1-Dec

3-Dec

8-Dec

9-Dec

11-Dec

13-Dec

-

-

-

CAPE FAWLEY

110S

SUN

12-Nov

14-Nov

COSCO SHIPPING ARIES

027W

12-Nov

27-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER LEGION

053W

14-Nov

-

30-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

3-Dec

6-Dec

8-Dec

CSCL LIMA

169S

SUN

13-Nov

15-Nov

   

13-Nov

28-Nov

-

3-Dec

6-Dec

8-Dec

1-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM PALAIS ROYAL

0MEGHW1MA

19-Nov

-

4-Dec

14-Dec

11-Dec

8-Dec

-

9-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

245S

SUN

19-Nov

21-Nov

COSCO SHIPPING VIRGO

026W

19-Nov

4-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

NUMBER 9

012W

21-Nov

-

7-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

10-Dec

13-Dec

15-Dec

SINAR SUNDA

153S

SUN

20-Nov

22-Nov

THALASSA MANA

0621-045W

20-Nov

5-Dec

-

10-Dec

13-Dec

15-Dec

8-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM PATAGONIA

0MEGJW1MA

26-Nov

-

11-Dec

21-Dec

18-Dec

15-Dec

-

16-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

AKADIMOS

0BXGRW1MA

1-Dec

-

-

-

-

-

-

-

15-Dec

17-Dec

22-Dec

23-Dec

25-Dec

27-Dec

-

-

-

CAPE FAWLEY

111S

SUN

26-Nov

28-Nov

COSCO SHIPPING TAURUS

027W

26-Nov

11-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM EXEMPLARITY

0BEGNW1MA

28-Nov

-

14-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

17-Dec

20-Dec

22-Dec

CSCL LIMA

170S

SUN

27-Nov

29-Nov

CSCL MERCURY

090W

27-Nov

12-Dec

-

17-Dec

20-Dec

22-Dec

15-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM SCANDOLA

0MEGLW1MA

3-Dec

-

18-Dec

28-Dec

25-Dec

22-Dec

-

23-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EA CHARA

002W

8-Dec

-

-

-

-

-

-

-

22-Dec

24-Dec

29-Dec

30-Dec

1-Jan

3-Jan

-

-

-

SAN LORENZO

246S

SUN

3-Dec

5-Dec

COSCO SHIPPING UNIVERSE

026W

3-Dec

18-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

154S

SUN

4-Dec

6-Dec

XIN YANG SHAN

198W

5-Dec

-

21-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

24-Dec

27-Dec

29-Dec

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: [email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
372
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Port Said West, Bur Sa'id, Egypt
Cước
116.437.200₫
/ 40GP

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

839
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
116.437.200₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

1468
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Genoa, Liguria, Italy
Cước
76.345.755₫
/ 20GP

Công Ty TNHH Quanterm Logistics Vietnam

1703
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
33 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
238.960.890₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

1470
Khác
🎯 BÁN HÀNG ĐA KÊNH - QUẢN LÝ DỄ DÀNG VỚI FULFILLMENT BY INTERLOG Bạn đang kinh doanh cùng lúc trên ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
322
Ho Chi Minh i
6 Ngày Đi thẳng
Ningbo i
  • 2.846.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DV XNK HỒNG ANH

Xem chi tiết
430
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 64.834.350₫ / 20'GP
  • 67.480.650₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
417
Ho Chi Minh i
25 Ngày Chuyển tải
Melbourne i
  • 63.140.718₫ / 20'GP
  • 113.420.418₫ / 40'GP
  • 113.420.418₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH GRAND OCEAN LINE VIỆT NAM

Xem chi tiết
416
Ho Chi Minh i
36 Ngày Chuyển tải
Mersin i
  • 82.696.875₫ / 20'GP
  • 112.467.750₫ / 40'HQ

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết
201
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Bangkok i
  • 793.890₫ / 20'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯU PHƯỚC LỘC

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
313
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 132.315₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
459
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
1.793
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
2.974
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 264.630₫ /cbm

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
1.903
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 396.945₫ /cbm

CHI NHÁNH THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HECNY SHIPPING VIỆT NAM

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
915
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
1.398
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
4.372
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
6.118
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
8.510
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
2.292
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
3.874
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
14.323
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
13.126
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
9.583
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
429
Ho Chi Minh (Tan Cang Hiep Phuoc Port) i
4 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
2.519
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
4.383
Viet Tri i
4 Ngày
St.Eustatius i
  • 211.704₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỎA TỐC

Xem chi tiết
47.267
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
104.325
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá