2026-10-09 US West Coast
HCM-UWC 8,217 USD/FEU +0.67% Index 4,004 pts
2026-10-09 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU +2.44% Index 3,383 pts
2026-10-09 Northern Europe
HCM-NEU 3,354 USD/FEU +0.48% Index 2,308 pts
2026-10-09 Mediterranean
HCM-MED 3,953 USD/FEU +0.65% Index 2,160 pts
2026-10-09 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -15.38% Index 1,012 pts
2026-10-09 Korea
HCM-KOR 320 USD/FEU +0.85% Index 1,074 pts
2026-10-09 Japan
HCM-JPN 525 USD/FEU +7.80% Index 1,695 pts
2026-10-09 Southeast Asia
HCM-SEA 345 USD/FEU +11.43% Index 1,763 pts
2026-10-09 Oceania
HCM-ANZ 4,788 USD/FEU -3.08% Index 7,577 pts
2026-10-09 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-09 South America
HCM-SAM 5,982 USD/FEU -14.67% Index 3,738 pts
2026-10-09 South Africa
HCM-ZAF 4,267 USD/FEU -4.27% Index 2,425 pts
2026-10-09 East & West Africa
HCM-EWA 5,131 USD/FEU +0.35% Index 1,307 pts
2026-10-09 Global
VCFI Composite Rate 5,105 USD/FEU +0.51% VCFI Composite Index 3,520 pts +0.11%
2026-10-09 US West Coast
HCM-UWC 8,217 USD/FEU +0.67% Index 4,004 pts
2026-10-09 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU +2.44% Index 3,383 pts
2026-10-09 Northern Europe
HCM-NEU 3,354 USD/FEU +0.48% Index 2,308 pts
2026-10-09 Mediterranean
HCM-MED 3,953 USD/FEU +0.65% Index 2,160 pts
2026-10-09 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -15.38% Index 1,012 pts
2026-10-09 Korea
HCM-KOR 320 USD/FEU +0.85% Index 1,074 pts
2026-10-09 Japan
HCM-JPN 525 USD/FEU +7.80% Index 1,695 pts
2026-10-09 Southeast Asia
HCM-SEA 345 USD/FEU +11.43% Index 1,763 pts
2026-10-09 Oceania
HCM-ANZ 4,788 USD/FEU -3.08% Index 7,577 pts
2026-10-09 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-09 South America
HCM-SAM 5,982 USD/FEU -14.67% Index 3,738 pts
2026-10-09 South Africa
HCM-ZAF 4,267 USD/FEU -4.27% Index 2,425 pts
2026-10-09 East & West Africa
HCM-EWA 5,131 USD/FEU +0.35% Index 1,307 pts
2026-10-09 Global
VCFI Composite Rate 5,105 USD/FEU +0.51% VCFI Composite Index 3,520 pts +0.11%
Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 28/02/2024, 10:20 (GMT +7)

1330

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 3-2024

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 3/2024 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

ETA

 

CAI MEP

(GML)

 

PIRAEUS
(17days)
PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

VALENCIA

(36days)

VLC01

BLANK SAILING

 

7-Mar

24-Mar

2-Apr

5-Apr

7-Apr

12-Apr

BLANK SAILING

 

14-Mar

31-Mar

9-Apr

12-Apr

14-Apr

19-Apr

BLANK SAILING

 

21-Mar

7-Apr

16-Apr

19-Apr

21-Apr

26-Apr

COSCO SHIPPING NEBULA

025 W

28-Mar

14-Apr

23-Apr

26-Apr

28-Apr

3-May

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

OOCL FELIXSTOWE

003W

8-Mar

-

-

-

28-Mar

31-Mar

3-Apr

8-Apr

-

-

-

-

         

EVER GREET

018W

9-Mar

6-Apr

3-Apr

31-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

118S

SUN

3-Mar

5-Mar

CMA CGM TROCADERO

011W

13-Mar

8-Apr

-

11-Apr

-

-

-

-

5-Apr

-

1-Apr

-

AN HAI

010S

MON

4-Mar

6-Mar

CSCL PACIFIC OCEAN

055W

11-Mar

2-Apr

5-Apr

9-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL ABU DHABI

001W

15-Mar

-

-

-

4-Apr

7-Apr

10-Apr

15-Apr

-

-

-

-

         

THESEUS

046W

16-Mar

13-Apr

10-Apr

7-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

140S

SUN

10-Mar

12-Mar

CMA CGM LOUVRE

013W

20-Mar

15-Apr

-

18-Apr

-

-

-

-

12-Apr

-

8-Apr

-

SINAR SUNDA

201S

MON

11-Mar

13-Mar

CMA CGM BENJAMIN FRANKLIN

048W

19-Mar

18-Apr

14-Apr

-

-

-

-

-

-

12-Apr

-

9-Apr

         

EVER GOLDEN

025W

23-Mar

20-Apr

17-Apr

14-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

116S

SUN

17-Mar

19-Mar

CMA CGM SORBONNE

011W

27-Mar

22-Apr

-

25-Apr

-

-

-

-

19-Apr

-

15-Apr

-

AN HAI

011S

MON

18-Mar

20-Mar

APL TEMASEK

037W

26-Mar

25-Apr

21-Apr

-

-

-

-

-

-

19-Apr

-

16-Apr

         

COSCO SHIPPING LIBRA

027W

25-Mar

16-Apr

19-Apr

23-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CSCL SATURN

081W

29-Mar

-

-

-

18-Apr

21-Apr

24-Apr

29-Apr

-

-

-

-

SAN LORENZO

141S

SUN

24-Mar

26-Mar

CMA CGM JACQUES SAADE

014W

3-Apr

29-Apr

-

2-May

-

-

-

-

26-Apr

-

22-Apr

-

SINAR SUNDA

202S

MON

25-Mar

27-Mar

APL VANDA

037W

2-Apr

2-May

28-Apr

-

-

-

-

-

-

26-Apr

-

23-Apr

         

COSCO SHIPPING GEMINI

028W

1-Apr

23-Apr

26-Apr

30-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL PIRAEUS

004W

5-Apr

-

-

-

25-Apr

28-Apr

1-May

6-May

-

-

-

-

         

EVER GLOBE

019W

6-Apr

4-May

1-May

28-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

117S

SUN

31-Mar

2-Apr

CMA CGM CHAMPS ELYSEES

014W

10-Apr

6-May

-

9-May

-

-

-

-

3-May

-

29-Apr

-

AN HAI

112S

MON

1-Apr

3-Apr

CMA CGM VASCO DE GAMA

037W

9-Apr

9-May

5-May

-

-

-

-

-

-

3-May

-

30-Apr

         

COSCO SHIPPING LEO

028W

8-Apr

30-Apr

3-May

7-May

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(TUE)

ETA

 

CAI MEP

(GML)

 

ROTTERDAM
(25days)

 

SOUTHAMPTON
(28days)

 

ANTWERP
(33days)

 

LE HAVRE
(36days)

BLANK SAILING

 

5-Mar

30-Mar

2-Apr

7-Apr

10-Apr

BLANK SAILING

 

12-Mar

6-Apr

9-Apr

14-Apr

17-Apr

BLANK SAILING

 

19-Mar

13-Apr

16-Apr

21-Apr

24-Apr

BLANK SAILING

 

26-Mar

20-Apr

23-Apr

28-Apr

1-May

BLANK SAILING

 

2-Apr

27-Apr

30-Apr

5-May

8-May

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

         

CMA CGM ADONIS

006W

10-Mar

-

25-Mar

4-Apr

1-Apr

29-Mar

-

30-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

BLANK

 

8-Mar

-

-

-

-

-

-

-

22-Mar

24-Mar

29-Mar

30-Mar

1-Apr

3-Apr

-

-

-

CAPE FAWLEY

118S

SUN

3-Mar

5-Mar

CSCL PACIFIC OCEAN

055W

11-Mar

26-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

AN HAI

010S

MON

4-Mar

6-Mar

BLANK

 

6-Mar

-

22-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

25-Mar

28-Mar

30-Mar

         

CSCL ARCTIC OCEAN

050W

11-Mar

26-Mar

-

31-Mar

3-Apr

5-Apr

29-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM JULES VERNE

036W

17-Mar

-

1-Apr

11-Apr

8-Apr

5-Apr

-

6-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM GANGES

043W

15-Mar

-

-

-

-

-

-

-

29-Mar

31-Mar

5-Apr

6-Apr

8-Apr

10-Apr

-

-

-

SAN LORENZO

140S

SUN

10-Mar

12-Mar

BLANK

 

18-Mar

2-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

201S

MON

11-Mar

13-Mar

CMA CGM SCANDOLA

014W

13-Mar

-

29-Mar

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1-Apr

4-Apr

6-Apr

         

TAMPA TRIUMPH

036W

18-Mar

2-Apr

-

7-Apr

10-Apr

12-Apr

5-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

BLANK

 

24-Mar

-

8-Apr

18-Apr

15-Apr

12-Apr

-

13-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

BLANK

 

22-Mar

-

-

-

-

-

-

-

5-Apr

7-Apr

12-Apr

13-Apr

15-Apr

17-Apr

-

-

-

CAPE FAWLEY

116S

SUN

17-Mar

19-Mar

COSCO SHIPPING LIBRA

027W

25-Mar

9-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

AN HAI

011S

MON

18-Mar

20-Mar

EVER LENIENT

070W

20-Mar

-

5-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

8-Apr

11-Apr

13-Apr

         

THALASSA TYHI

048W

25-Mar

9-Apr

-

14-Apr

17-Apr

19-Apr

#NAME?

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

BLANK

 

31-Mar

-

15-Apr

25-Apr

22-Apr

19-Apr

-

20-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EA CHARA

003W

29-Mar

-

-

-

-

-

-

-

12-Apr

14-Apr

19-Apr

20-Apr

22-Apr

24-Apr

-

-

-

SAN LORENZO

141S

SUN

24-Mar

26-Mar

COSCO SHIPPING GEMINI

028W

1-Apr

16-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

202S

MON

25-Mar

27-Mar

BLANK

 

27-Mar

-

12-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

15-Apr

18-Apr

20-Apr

         

COSCO SHIPPING HIMALAYAS

040W

1-Apr

16-Apr

-

21-Apr

24-Apr

26-Apr

19-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM APOLLON

010W

7-Apr

-

22-Apr

2-May

29-Apr

26-Apr

-

27-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EA CENTAURUS

003W

5-Apr

-

-

-

-

-

-

-

19-Apr

21-Apr

26-Apr

27-Apr

29-Apr

1-May

-

-

-

CAPE FAWLEY

117S

SUN

31-Mar

2-Apr

COSCO SHIPPING LEO

028W

8-Apr

23-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

AN HAI

112S

MON

1-Apr

3-Apr

BLANK

 

3-Apr

-

19-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

22-Apr

25-Apr

27-Apr

         

BLANK

 

8-Apr

23-Apr

-

28-Apr

1-May

3-May

26-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: [email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
283
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Port Said West, Bur Sa'id, Egypt
Cước
116.437.200₫
/ 40GP

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

745
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
116.437.200₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

1374
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Genoa, Liguria, Italy
Cước
76.345.755₫
/ 20GP

Công Ty TNHH Quanterm Logistics Vietnam

1609
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
33 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
238.960.890₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

1463
Khác
🎯 BÁN HÀNG ĐA KÊNH - QUẢN LÝ DỄ DÀNG VỚI FULFILLMENT BY INTERLOG Bạn đang kinh doanh cùng lúc trên ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
226
Ho Chi Minh i
6 Ngày Đi thẳng
Ningbo i
  • 2.846.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DV XNK HỒNG ANH

Xem chi tiết
330
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 64.834.350₫ / 20'GP
  • 67.480.650₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
314
Ho Chi Minh i
25 Ngày Chuyển tải
Melbourne i
  • 63.140.718₫ / 20'GP
  • 113.420.418₫ / 40'GP
  • 113.420.418₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH GRAND OCEAN LINE VIỆT NAM

Xem chi tiết
310
Ho Chi Minh i
36 Ngày Chuyển tải
Mersin i
  • 82.696.875₫ / 20'GP
  • 112.467.750₫ / 40'HQ

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết
192
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Bangkok i
  • 793.890₫ / 20'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯU PHƯỚC LỘC

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
212
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 132.315₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
354
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
1.692
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
2.873
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 264.630₫ /cbm

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
1.892
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 396.945₫ /cbm

CHI NHÁNH THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HECNY SHIPPING VIỆT NAM

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
821
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
1.300
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
4.271
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
6.020
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
8.504
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
2.198
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
3.771
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
14.225
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
13.026
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
9.573
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
336
Ho Chi Minh (Tan Cang Hiep Phuoc Port) i
4 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
2.407
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
4.273
Viet Tri i
4 Ngày
St.Eustatius i
  • 211.704₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỎA TỐC

Xem chi tiết
47.161
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
104.306
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá