2026-10-09 US West Coast
HCM-UWC 8,217 USD/FEU +0.67% Index 4,004 pts
2026-10-09 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU +2.44% Index 3,383 pts
2026-10-09 Northern Europe
HCM-NEU 3,354 USD/FEU +0.48% Index 2,308 pts
2026-10-09 Mediterranean
HCM-MED 3,953 USD/FEU +0.65% Index 2,160 pts
2026-10-09 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -15.38% Index 1,012 pts
2026-10-09 Korea
HCM-KOR 320 USD/FEU +0.85% Index 1,074 pts
2026-10-09 Japan
HCM-JPN 525 USD/FEU +7.80% Index 1,695 pts
2026-10-09 Southeast Asia
HCM-SEA 345 USD/FEU +11.43% Index 1,763 pts
2026-10-09 Oceania
HCM-ANZ 4,788 USD/FEU -3.08% Index 7,577 pts
2026-10-09 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-09 South America
HCM-SAM 5,982 USD/FEU -14.67% Index 3,738 pts
2026-10-09 South Africa
HCM-ZAF 4,267 USD/FEU -4.27% Index 2,425 pts
2026-10-09 East & West Africa
HCM-EWA 5,131 USD/FEU +0.35% Index 1,307 pts
2026-10-09 Global
VCFI Composite Rate 5,105 USD/FEU +0.51% VCFI Composite Index 3,520 pts +0.11%
2026-10-09 US West Coast
HCM-UWC 8,217 USD/FEU +0.67% Index 4,004 pts
2026-10-09 US East Coast
HCM-UEC 11,055 USD/FEU +2.44% Index 3,383 pts
2026-10-09 Northern Europe
HCM-NEU 3,354 USD/FEU +0.48% Index 2,308 pts
2026-10-09 Mediterranean
HCM-MED 3,953 USD/FEU +0.65% Index 2,160 pts
2026-10-09 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -15.38% Index 1,012 pts
2026-10-09 Korea
HCM-KOR 320 USD/FEU +0.85% Index 1,074 pts
2026-10-09 Japan
HCM-JPN 525 USD/FEU +7.80% Index 1,695 pts
2026-10-09 Southeast Asia
HCM-SEA 345 USD/FEU +11.43% Index 1,763 pts
2026-10-09 Oceania
HCM-ANZ 4,788 USD/FEU -3.08% Index 7,577 pts
2026-10-09 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-09 South America
HCM-SAM 5,982 USD/FEU -14.67% Index 3,738 pts
2026-10-09 South Africa
HCM-ZAF 4,267 USD/FEU -4.27% Index 2,425 pts
2026-10-09 East & West Africa
HCM-EWA 5,131 USD/FEU +0.35% Index 1,307 pts
2026-10-09 Global
VCFI Composite Rate 5,105 USD/FEU +0.51% VCFI Composite Index 3,520 pts +0.11%
Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 29/03/2023, 09:44 (GMT +7)

1592

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 4-2023

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 4/2023 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CAI MÉP (CMIT))

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

ETA

 

CAI MEP

(GML)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

VALENCIA

(36days)

FXT02

BLANK

 

6-Apr

23-Apr

2-May

5-May

7-May

12-May

CSCL SPRING

053W

13-Apr

30-Apr

9-May

12-May

14-May

19-May

BLANK

 

20-Apr

7-May

16-May

19-May

21-May

26-May

COSCO SHIPPING HIMALAYAS

036W

27-Apr

14-May

23-May

26-May

28-May

2-Jun

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

OOCL UNITED KINGDOM

025W

6-Apr

-

-

-

26-Apr

29-Apr

2-May

7-May

-

-

-

-

         

EVER GLOBE

0649-015W

7-Apr

5-May

2-May

29-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

229S

CAT LAI

2-Apr

4-Apr

APL SINGAPURA

0FMCDW1MA

5-Apr

1-May

-

4-May

-

-

-

-

28-Apr

-

24-Apr

-

HANSA OSTERBURG

058S

CAT LAI

3-Apr

5-Apr

CMA CGM RIVOLI

0FLEHW1MA

3-Apr

3-May

29-Apr

-

-

-

-

-

-

27-Apr

-

24-Apr

CSCL LIMA

154S

CAT LAI

3-Apr

5-Apr

COSCO SHIPPING SOLAR

024W

2-Apr

24-Apr

27-Apr

1-May

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL GERMANY

027W

13-Apr

-

-

-

3-May

6-May

9-May

14-May

-

-

-

-

         

EVER GOODS

0650-020W

14-Apr

12-May

9-May

6-May

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

096S

CAT LAI

9-Apr

11-Apr

CMA CGM VASCO DE GAMA

0FMCJW1MA

12-Apr

8-May

-

11-May

-

-

-

-

5-May

-

1-May

-

HANSA OSTERBURG

059S

CAT LAI

10-Apr

12-Apr

CMA CGM ZHENG HE

0FLEJW1MA

10-Apr

10-May

6-May

-

-

-

-

-

-

4-May

-

1-May

SINAR SUNDA

137S

CAT LAI

10-Apr

12-Apr

COSCO SHIPPING LIBRA

023W

9-Apr

1-May

4-May

8-May

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL HONG KONG

027W

20-Apr

-

-

-

10-May

13-May

16-May

21-May

-

-

-

-

         

EVER GIFTED

0651-018W

21-Apr

19-May

16-May

13-May

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

230S

CAT LAI

16-Apr

18-Apr

APL FULLERTON

0FMCHW1MA

19-Apr

15-May

-

18-May

-

-

-

-

12-May

-

8-May

-

HANSA OSTERBURG

060S

CAT LAI

17-Apr

19-Apr

CMA CGM LOUIS BLERIOT

0FLENW1MA

17-Apr

17-May

13-May

-

-

-

-

-

-

11-May

-

8-May

CSCL LIMA

155S

CAT LAI

17-Apr

19-Apr

COSCO SHIPPING GEMINI

024W

16-Apr

8-May

11-May

15-May

-

-

-

-

-

-

-

-

         

COSCO SHIPPING STAR

017W

27-Apr

-

-

-

17-May

20-May

23-May

28-May

-

-

-

-

         

BLANK

 

28-Apr

26-May

23-May

20-May

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

097S

CAT LAI

23-Apr

25-Apr

CMA CGM GEORG FORSTER

0FMCLW1MA

26-Apr

22-May

-

25-May

-

-

-

-

19-May

-

15-May

-

HANSA OSTERBURG

061S

CAT LAI

24-Apr

26-Apr

CMA CGM PALAIS ROYAL

0FLEPW1MA

24-Apr

24-May

20-May

-

-

-

-

-

-

18-May

-

15-May

SINAR SUNDA

138S

CAT LAI

24-Apr

26-Apr

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

021W

23-Apr

15-May

18-May

22-May

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (CMIT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(FRI)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(CMIT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

BLANK SAILING

 

7-Apr

23-Apr

BLANK SAILING

 

14-Apr

30-Apr

BLANK SAILING

 

21-Apr

7-May

BLANK SAILING

 

28-Apr

14-May

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

         

CMA CGM IGUACU

0MEENW1MA

2-Apr

-

17-Apr

27-Apr

24-Apr

21-Apr

-

22-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

JOHANNA SCHULTE

013W

7-Apr

-

-

-

-

-

-

-

21-Apr

23-Apr

28-Apr

29-Apr

1-May

3-May

-

-

-

SAN LORENZO

229S

CAT LAI

2-Apr

4-Apr

COSCO SHIPPING SOLAR

024W

2-Apr

17-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

HANSA OSTERBURG

058S

CAT LAI

3-Apr

5-Apr

CMA CGM TANYA

0BEERW1MA

4-Apr

-

20-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

23-Apr

26-Apr

28-Apr

CSCL LIMA

154S

CAT LAI

3-Apr

5-Apr

THALASSA HELLAS

0588-049W

3-Apr

18-Apr

-

23-Apr

26-Apr

28-Apr

21-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM GREENLAND

0MEEPW1MA

9-Apr

-

24-Apr

4-May

1-May

28-Apr

-

29-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM VOLGA

0BXEXW1MA

14-Apr

-

-

-

-

-

-

-

28-Apr

30-Apr

5-May

6-May

8-May

10-May

-

-

-

CAPE FAWLEY

096S

CAT LAI

9-Apr

11-Apr

COSCO SHIPPING LIBRA

023W

9-Apr

24-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

HANSA OSTERBURG

059S

CAT LAI

10-Apr

12-Apr

EVER LEGION

050W

11-Apr

-

27-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

30-Apr

3-May

5-May

SINAR SUNDA

137S

CAT LAI

10-Apr

12-Apr

XIN BEIJING

138W

10-Apr

25-Apr

-

30-Apr

3-May

5-May

28-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL MALAYSIA

047W

16-Apr

-

1-May

11-May

8-May

5-May

-

6-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

BLANK

 

21-Apr

-

-

-

-

-

-

-

5-May

7-May

12-May

13-May

15-May

17-May

-

-

-

SAN LORENZO

230S

CAT LAI

16-Apr

18-Apr

COSCO SHIPPING GEMINI

024W

16-Apr

1-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

HANSA OSTERBURG

060S

CAT LAI

17-Apr

19-Apr

BLANK

 

18-Apr

-

4-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

7-May

10-May

12-May

CSCL LIMA

155S

CAT LAI

17-Apr

19-Apr

CSCL VENUS

068W

17-Apr

2-May

-

7-May

10-May

12-May

5-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM GALAPAGOS

0MEETW1MA

23-Apr

-

8-May

18-May

15-May

12-May

-

13-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM MISSISSIPPI

0BXF1W1MA

28-Apr

-

-

-

-

-

-

-

12-May

14-May

19-May

20-May

22-May

24-May

-

-

-

CAPE FAWLEY

097S

CAT LAI

23-Apr

25-Apr

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

021W

23-Apr

8-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

HANSA OSTERBURG

061S

CAT LAI

24-Apr

26-Apr

CMA CGM THAMES

0BEEXW1MA

25-Apr

-

11-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

14-May

17-May

19-May

SINAR SUNDA

138S

CAT LAI

24-Apr

26-Apr

THALASSA DOXA

0591-042W

24-Apr

9-May

-

14-May

17-May

19-May

12-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: [email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
250
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
21 Ngày
Khor Al Fakkan, United Arab Emirates
Cước
146.869.650₫
/ 20GP

MG LOGISTICS JSC

1273
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Port Said West, Bur Sa'id, Egypt
Cước
116.437.200₫
/ 40GP

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

1852
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
116.437.200₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

2477
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Genoa, Liguria, Italy
Cước
76.345.755₫
/ 20GP

Công Ty TNHH Quanterm Logistics Vietnam

2520
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
33 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
238.960.890₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
1
Ho Chi Minh i
65 Ngày Chuyển tải
CORONEL i
  • 162.747.450₫ / 20'GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
14
Ho Chi Minh i
22 Ngày Đi thẳng
Long Beach i
  • 183.256.275₫ / 40'RF

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết
16
Busan i
18 Ngày Chuyển tải
Ho Chi Minh i
  • 6.086.490₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
229
Nansha i
3 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 15.877.800₫ / 20'GP
  • 21.170.400₫ / 40'GP
  • 21.170.400₫ / 40'HQ

Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải - THILOGI

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
48
Penang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 5.557.230₫ / 20'GP

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
14
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • Refund 926.205₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
251
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
5 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 211.704₫ /cbm

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
1.134
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 132.315₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
1.294
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
3.638
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 264.630₫ /cbm

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
1.570
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
2.166
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
5.092
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
6.824
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
8.651
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
2.928
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
4.614
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
15.031
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
13.819
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
9.719
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
1.071
Ho Chi Minh (Tan Cang Hiep Phuoc Port) i
4 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
3.403
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
5.218
Viet Tri i
4 Ngày
St.Eustatius i
  • 211.704₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỎA TỐC

Xem chi tiết
104.792
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
173.516
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá