2026-10-30 US West Coast
HCM-UWC 8,011 USD/FEU -1.99% Index 3,903 pts
2026-10-30 US East Coast
HCM-UEC 10,764 USD/FEU -2.63% Index 3,294 pts
2026-10-30 Northern Europe
HCM-NEU 3,527 USD/FEU -9.18% Index 2,427 pts
2026-10-30 Mediterranean
HCM-MED 4,163 USD/FEU -1.48% Index 2,274 pts
2026-10-30 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.04% Index 1,011 pts
2026-10-30 Korea
HCM-KOR 341 USD/FEU -3.68% Index 1,142 pts
2026-10-30 Japan
HCM-JPN 522 USD/FEU -0.75% Index 1,686 pts
2026-10-30 Southeast Asia
HCM-SEA 331 USD/FEU -2.25% Index 1,696 pts
2026-10-30 Oceania
HCM-ANZ 4,879 USD/FEU +1.42% Index 7,721 pts
2026-10-30 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-30 South America
HCM-SAM 5,285 USD/FEU -4.24% Index 3,302 pts
2026-10-30 South Africa
HCM-ZAF 4,982 USD/FEU +0.86% Index 2,831 pts
2026-10-30 East & West Africa
HCM-EWA 5,134 USD/FEU -2.19% Index 1,307 pts
2026-10-30 Global
VCFI Composite Rate 5,000 USD/FEU -2.74% VCFI Composite Index 3,452 pts -2.85%
2026-10-30 US West Coast
HCM-UWC 8,011 USD/FEU -1.99% Index 3,903 pts
2026-10-30 US East Coast
HCM-UEC 10,764 USD/FEU -2.63% Index 3,294 pts
2026-10-30 Northern Europe
HCM-NEU 3,527 USD/FEU -9.18% Index 2,427 pts
2026-10-30 Mediterranean
HCM-MED 4,163 USD/FEU -1.48% Index 2,274 pts
2026-10-30 China
HCM-CHN 86 USD/FEU -0.04% Index 1,011 pts
2026-10-30 Korea
HCM-KOR 341 USD/FEU -3.68% Index 1,142 pts
2026-10-30 Japan
HCM-JPN 522 USD/FEU -0.75% Index 1,686 pts
2026-10-30 Southeast Asia
HCM-SEA 331 USD/FEU -2.25% Index 1,696 pts
2026-10-30 Oceania
HCM-ANZ 4,879 USD/FEU +1.42% Index 7,721 pts
2026-10-30 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-30 South America
HCM-SAM 5,285 USD/FEU -4.24% Index 3,302 pts
2026-10-30 South Africa
HCM-ZAF 4,982 USD/FEU +0.86% Index 2,831 pts
2026-10-30 East & West Africa
HCM-EWA 5,134 USD/FEU -2.19% Index 1,307 pts
2026-10-30 Global
VCFI Composite Rate 5,000 USD/FEU -2.74% VCFI Composite Index 3,452 pts -2.85%
Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 28/05/2025, 20:52 (GMT +7)

1036

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 6-2025

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 6/2025 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI ( Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

  4. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  5. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

CAPE FAWLEY

149S

SUN

1-Jun

3-Jun

APL FULLERTON

1FL0GW1MA

6-Jun

-

-

-

-

-

15-Jul

-

20-Jul

6-Jul

-

9-Jul

INCRES

047S

MON

2-Jun

4-Jun

COSCO SHIPPING CAPRICORN

037W

8-Jun

6-Jul

10-Jul

14-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER MEED

0762-005W

6-Jun

17-Jul

14-Jul

10-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL FELIXSTOWE

007W

12-Jun

-

-

-

13-Jul

16-Jul

20-Jul

26-Jul

-

-

-

-

BALTRUM

021S

SUN

8-Jun

10-Jun

COSCO SHIPPING VIRGO

032W

15-Jun

13-Jul

17-Jul

21-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

192S

MON

9-Jun

11-Jun

EVER ACT

1351-014W

12-Jun

8-Jul

16-Jul

-

12-Jul

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM CONCORDE

0FMJUW1MA

17-Jun

19-Jul

23-Jul

27-Jul

-

-

-

-

15-Jul

-

-

-

         

EVER MERCY

0763-003W

13-Jun

24-Jul

21-Jul

17-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL GERMANY

035W

19-Jun

-

-

-

20-Jul

23-Jul

27-Jul

2-Aug

-

-

-

-

         

APL SINGAPURA

1FL0KW1MA

22-Jun

-

-

-

-

-

31-Jul

-

5-Aug

22-Jul

-

25-Jul

CAPE FAWLEY

150S

SUN

15-Jun

17-Jun

COSCO SHIPPING GALAXY

026W

22-Jun

20-Jul

24-Jul

28-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

048S

MON

16-Jun

18-Jun

EVER APEX

1352-011W

19-Jun

15-Jul

23-Jul

-

19-Jul

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL ABU DHABI

005W

26-Jun

-

-

-

27-Jul

30-Jul

3-Aug

9-Aug

-

-

-

-

         

CMA CGM GEORG FORSTER

1FL0MW1MA

27-Jun

-

-

-

-

-

5-Aug

-

10-Aug

27-Jul

-

30-Jul

BALTRUM

022S

SUN

22-Jun

24-Jun

EVER ACE

1353-015W

26-Jun

22-Jul

30-Jul

-

26-Jul

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

193S

MON

23-Jun

25-Jun

CMA CGM MONTMARTRE

0FMJYW1MA

1-Jul

2-Aug

6-Aug

10-Aug

-

-

-

-

29-Jul

-

-

-

         

EVER TOP

0765-014W

27-Jun

7-Aug

4-Aug

31-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL SPAIN

009W

3-Jul

-

-

-

3-Aug

6-Aug

10-Aug

16-Aug

-

-

-

-

         

APL CHANGI

1FL0OW1MA

4-Jul

-

-

-

-

-

12-Aug

-

17-Aug

3-Aug

-

6-Aug

CAPE FAWLEY

151S

SUN

29-Jun

1-Jul

COSCO SHIPPING UNIVERSE

032W

6-Jul

5-Aug

9-Aug

13-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

049S

MON

30-Jun

2-Jul

EVER GIFTED

1354-026W

3-Jul

29-Jul

6-Aug

-

2-Aug

-

-

-

-

-

-

-

 

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

VALENCIA

BARCELONA

LA SPEZIA

GENOA

FOS

MALTA

KUMPORT

SAFI DERINCE

ALEXANDRIA

BEIRUT

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

CAPE FAWLEY

149S

SUN

1-Jun

3-Jun

EVER GOLDEN

0702-029W

10-Jun

9-Jul

23-Jul

-

17-Jul

15-Jul

20-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

047S

MON

2-Jun

4-Jun

CMA CGM GREENLAND

0MEKXW1MA

7-Jun

-

2-Jul

4-Jul

-

-

7-Jul

12-Jul

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ARGON

0BEL1W1MA

7-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

25-Jun

27-Jun

3-Jul

5-Jul

7-Jul

         

COSCO SHIPPING PISCES

029W

16-Jun

16-Jul

30-Jul

-

24-Jul

22-Jul

27-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

021S

SUN

8-Jun

10-Jun

CMA CGM BALI

0MEKZW1MA

14-Jun

-

12-Jul

14-Jul

-

-

17-Jul

22-Jul

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

192S

MON

9-Jun

11-Jun

COSCO SHIPPING KILIMANJARO

041W

18-Jun

22-Jul

18-Jul

-

-

-

-

-

26-Jul

25-Jul

-

-

-

-

-

         

CMA CGM HERMES

0BEL3W1MA

16-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

4-Jul

6-Jul

12-Jul

14-Jul

16-Jul

         

EVER GENTLE

0704-025W

24-Jun

24-Jul

7-Aug

-

1-Aug

30-Jul

4-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

150S

SUN

15-Jun

17-Jun

CMA CGM CAPE COD

0MEL1W1MA

20-Jun

-

18-Jul

20-Jul

-

-

23-Jul

28-Jul

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

048S

MON

16-Jun

18-Jun

COSCO SHIPPING HIMALAYAS

044W

24-Jun

30-Jul

26-Jul

-

-

-

-

-

3-Aug

2-Aug

-

-

-

-

-

         

CMA CGM IRON

0BEL5W1MA

22-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

6-Jul

8-Jul

14-Jul

16-Jul

18-Jul

BALTRUM

022S

SUN

22-Jun

24-Jun

CMA CGM KIMBERLEY

0MEL3W1MA

25-Jun

-

23-Jul

25-Jul

-

-

28-Jul

2-Aug

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

193S

MON

23-Jun

25-Jun

CSCL MERCURY

096W

29-Jun

4-Aug

31-Jul

-

-

-

-

-

8-Aug

7-Aug

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ZEPHYR

0BEL7W1MA

26-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

10-Jul

12-Jul

18-Jul

20-Jul

22-Jul

         

COSCO SHIPPING SOLAR

033W

1-Jul

31-Jul

14-Aug

-

8-Aug

6-Aug

11-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

151S

SUN

29-Jun

1-Jul

CMA CGM MAUI

0MEL5W1MA

1-Jul

-

29-Jul

31-Jul

-

-

3-Aug

8-Aug

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

049S

MON

30-Jun

2-Jul

CSCL SATURN

085W

6-Jul

11-Aug

7-Aug

-

-

-

-

-

15-Aug

14-Aug

-

-

-

-

-

         

CMA CGM COBALT

0BEL9W1MA

3-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

-

17-Jul

19-Jul

25-Jul

27-Jul

29-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI (Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

 

 

VESSEL NAME (AEU7)

 

VOY

 

ETD

(WED)

ETA (POD)

 

 

GEMALINK

 

ROTTERDAM

 

HAMBURG

 

ZEEBRUGGE

 

FELIXSTOWE

OOCL LUXEMBOURG

118W

3-Jun

3-Jul

7-Jul

11-Jul

13-Jul

COSCO EXCELLENCE

073W

10-Jun

10-Jul

14-Jul

18-Jul

20-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: [email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
2306
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
35 Ngày
Hamburg, Hamburg, Germany
Cước
78.065.850₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH CARDINAL GLOBAL LOGISTICS (VIETNAM)

Membership Icon Premium
169
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
40 Ngày
Savannah, Chatham, Georgia, United States
Cước
187.887.300₫
/ 20GP

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

1208
Khác
6 YẾU TỐ QUAN TRỌNG KHI LỰA CHỌN ĐƠN VỊ FULFILLMENT Bạn đang tìm kiếm đối tác Fulfillment giúp vận...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

1859
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
50 Ngày
Oakland, Alameda, California, United States
Cước
179.392.677₫
/ 40HQ

NP LOGISTICS CO.,LTD

2513
Khác
 Đối với các doanh nghiệp sản xuất, loại hình hàng gia công cho thương nhân nước ngoài mang lại lợi ...

TRUNG PHÁT LOGISTICS - TPL

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
152
Xiamen i
14 Ngày Chuyển tải
Hai Phong (Dinh Vu Port) i
  • 3.572.505₫ / 20'GP
  • 9.394.365₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TOÀN CẦU GS

Xem chi tiết
204
Hai Phong i
35 Ngày Chuyển tải
Limassol i
  • 171.347.925₫ / 40'RQ

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết
245
Ho Chi Minh i
8 Ngày Đi thẳng
Nansha i
  • 9.262.050₫ / 20'RF
  • 10.585.200₫ / 40'RF
  • 10.585.200₫ / 40'RQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TỐC ĐỘ

Xem chi tiết
283
Ho Chi Minh i
4 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 1.852.410₫ / 20'GP
  • 3.175.560₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
1.298
Ho Chi Minh i
44 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 97.913.100₫ / 20'GP
  • 103.205.700₫ / 40'GP
  • 103.205.700₫ / 40'HQ

ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
298
Hai Phong i
45 Ngày Chuyển tải
Santos i
  • Refund 131.570₫ /cbm

CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)

Xem chi tiết
2.662
Ho Chi Minh i
7 Ngày Đi thẳng
Muar i
  • Refund 261.590₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
5.256
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Chennai i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI BIỂN VESTAL

Xem chi tiết
6.157
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Cua Cam Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING - CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
6.091
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • Refund 926.205₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
7.402
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
9.486
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
11.889
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
13.329
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
10.415
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
8.745
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
11.841
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
21.565
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
20.066
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
11.237
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
1.812
Ba Ria-Vung Tau (CM-TV) i
4 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
13.631
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
114.377
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
182.554
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
269.040
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá