2026-10-16 US West Coast
HCM-UWC 8,564 USD/FEU +4.22% Index 4,173 pts
2026-10-16 US East Coast
HCM-UEC 11,240 USD/FEU +1.67% Index 3,440 pts
2026-10-16 Northern Europe
HCM-NEU 3,381 USD/FEU +0.81% Index 2,327 pts
2026-10-16 Mediterranean
HCM-MED 4,068 USD/FEU +2.89% Index 2,222 pts
2026-10-16 China
HCM-CHN 86 USD/FEU 0.00% Index 1,012 pts
2026-10-16 Korea
HCM-KOR 321 USD/FEU +0.22% Index 1,076 pts
2026-10-16 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.18% Index 1,698 pts
2026-10-16 Southeast Asia
HCM-SEA 340 USD/FEU -1.34% Index 1,740 pts
2026-10-16 Oceania
HCM-ANZ 4,996 USD/FEU +4.35% Index 7,906 pts
2026-10-16 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-16 South America
HCM-SAM 5,929 USD/FEU -0.89% Index 3,705 pts
2026-10-16 South Africa
HCM-ZAF 4,779 USD/FEU +12.00% Index 2,716 pts
2026-10-16 East & West Africa
HCM-EWA 5,111 USD/FEU -0.40% Index 1,302 pts
2026-10-16 Global
VCFI Composite Rate 5,257 USD/FEU +2.98% VCFI Composite Index 3,621 pts +2.88%
2026-10-16 US West Coast
HCM-UWC 8,564 USD/FEU +4.22% Index 4,173 pts
2026-10-16 US East Coast
HCM-UEC 11,240 USD/FEU +1.67% Index 3,440 pts
2026-10-16 Northern Europe
HCM-NEU 3,381 USD/FEU +0.81% Index 2,327 pts
2026-10-16 Mediterranean
HCM-MED 4,068 USD/FEU +2.89% Index 2,222 pts
2026-10-16 China
HCM-CHN 86 USD/FEU 0.00% Index 1,012 pts
2026-10-16 Korea
HCM-KOR 321 USD/FEU +0.22% Index 1,076 pts
2026-10-16 Japan
HCM-JPN 526 USD/FEU +0.18% Index 1,698 pts
2026-10-16 Southeast Asia
HCM-SEA 340 USD/FEU -1.34% Index 1,740 pts
2026-10-16 Oceania
HCM-ANZ 4,996 USD/FEU +4.35% Index 7,906 pts
2026-10-16 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-16 South America
HCM-SAM 5,929 USD/FEU -0.89% Index 3,705 pts
2026-10-16 South Africa
HCM-ZAF 4,779 USD/FEU +12.00% Index 2,716 pts
2026-10-16 East & West Africa
HCM-EWA 5,111 USD/FEU -0.40% Index 1,302 pts
2026-10-16 Global
VCFI Composite Rate 5,257 USD/FEU +2.98% VCFI Composite Index 3,621 pts +2.88%
Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 29/07/2026, 08:20 (GMT +7)

742

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 8-2026

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 8/2026 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI ( Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

TANGIER

SOUTHAMPTON

INCEDA

052S

SUN

2-Aug

4-Aug

CMA CGM PANTHEON

1FL3UW1MA

7-Aug

-

-

-

-

-

-

-

22-Sep

10-Sep

-

3-Sep

8-Sep

SINAR SANUR

147S

MON

3-Aug

5-Aug

COSCO SHIPPING VIRGO

036W

10-Aug

9-Sep

13-Sep

17-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER ARM

1412-016W

14-Aug

10-Sep

18-Sep

-

14-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM SAINT GERMAIN

0FMMCW1MA

10-Aug

13-Sep

17-Sep

21-Sep

-

-

-

-

9-Sep

-

-

-

-

         

EVER MEED

0823-009W

9-Aug

19-Sep

16-Sep

12-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL FELIXSTOWE

011W

14-Aug

-

-

-

14-Sep

17-Sep

24-Sep

30-Sep

-

-

-

-

-

CEBU

066S

SUN

9-Aug

11-Aug

APL SINGAPURA

1FL3WW1MA

14-Aug

-

-

-

-

-

-

-

29-Sep

17-Sep

-

10-Sep

15-Sep

INCRES

078S

MON

10-Aug

12-Aug

COSCO SHIPPING GALAXY

030W

17-Aug

16-Sep

20-Sep

24-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER ALOT

1413-015W

21-Aug

17-Sep

25-Sep

-

21-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ZHENG HE

0FMMMW1MA

17-Aug

20-Sep

24-Sep

28-Sep

-

-

-

-

16-Sep

-

-

-

-

         

EVER TOP

0824-018W

16-Aug

26-Sep

23-Sep

19-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL GERMANY

039W

21-Aug

-

-

-

21-Sep

24-Sep

1-Oct

7-Oct

-

-

-

-

-

         

APL FULLERTON

1FL3YW1MA

21-Aug

-

-

-

-

-

-

-

6-Oct

24-Sep

-

17-Sep

22-Sep

INCEDA

053S

SUN

16-Aug

18-Aug

COSCO SHIPPING LIBRA

036W

24-Aug

23-Sep

27-Sep

1-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

148S

MON

17-Aug

19-Aug

EVER GOVERN

1414-029W

28-Aug

24-Sep

2-Oct

-

28-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM JACQUES SAADE

0FMMQW1MA

24-Aug

27-Sep

1-Oct

5-Oct

-

-

-

-

23-Sep

-

-

-

-

         

EVER FUTURE

0825-035W

23-Aug

3-Oct

30-Sep

26-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

COSCO SHIPPING AQUARIUS

050W

28-Aug

-

-

-

28-Sep

1-Oct

8-Oct

14-Oct

-

-

-

-

-

         

APL CHANGI

0FLMRW1MA

4-Sep

-

-

-

-

-

-

-

20-Oct

8-Oct

-

1-Oct

6-Oct

CEBU

067S

SUN

23-Aug

25-Aug

COSCO SHIPPING SOLAR

037W

31-Aug

30-Sep

4-Oct

8-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

079S

MON

24-Aug

26-Aug

EVER ATOP

1415-014W

4-Sep

1-Oct

9-Oct

-

5-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ANTOINE DE SAINT EXUPERY

0FMMSW1MA

31-Aug

4-Oct

8-Oct

12-Oct

-

-

-

-

30-Sep

-

-

-

-

         

EVER EON

0826-003W

30-Aug

10-Oct

7-Oct

3-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL ABU DHABI

009W

4-Sep

-

-

-

5-Oct

8-Oct

15-Oct

21-Oct

-

-

-

-

-

         

APL MERLION

0FLMTW1MA

11-Sep

-

-

-

-

-

-

-

27-Oct

15-Oct

-

8-Oct

13-Oct

CEBU

054S

SUN

30-Aug

1-Sep

COSCO SHIPPING UNIVERSE

036W

7-Sep

7-Oct

11-Oct

15-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

149S

MON

31-Aug

2-Sep

EVER GREET

1416-027W

11-Sep

8-Oct

16-Oct

-

12-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM NOTRE DAME

0FMNAW1MA

7-Sep

11-Oct

15-Oct

19-Oct

-

-

-

-

7-Oct

-

-

-

-

         

EVER EDIT

0827-002W

6-Sep

17-Oct

14-Oct

10-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

VALENCIA

BARCELONA

LA SPEZIA

GENOA

FOS

MALTA

KUMPORT

SAFI DERINCE

ALEXANDRIA

BEIRUT

RIJEKA

KOPER

TRIESTE

         

COSCO SHIPPING SCORPIO

035W

12-Aug

11-Sep

25-Sep

-

19-Sep

17-Sep

22-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

052S

SUN

2-Aug

4-Aug

CMA CGM JULES VERNE

0MEODW1MA

13-Aug

-

3-Sep

6-Sep

-

-

9-Sep

2-Sep

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

147S

MON

3-Aug

5-Aug

COSCO NETHERLANDS

077W

18-Aug

23-Sep

19-Sep

-

-

-

-

-

27-Sep

26-Sep

-

-

-

-

-

         

CMA CGM MONTE CRISTO

0BEOFW1MA

18-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1-Sep

5-Sep

12-Sep

14-Sep

18-Sep

         

EVER GOLDEN

0765-033W

26-Aug

18-Sep

2-Oct

-

26-Sep

24-Sep

29-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

CEBU

066S

SUN

9-Aug

11-Aug

CMA CGM GEORG FORSTER

0MEOFW1MA

20-Aug

-

10-Sep

13-Sep

-

-

16-Sep

7-Sep

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

078S

MON

10-Aug

12-Aug

TITAN

044W

25-Aug

30-Sep

26-Sep

-

-

-

-

-

4-Oct

3-Oct

-

-

-

-

-

         

OOCL HONG KONG

040W

2-Sep

25-Sep

9-Oct

-

3-Oct

1-Oct

6-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

053S

SUN

16-Aug

18-Aug

CMA CGM OSIRIS

0MEOHW1MA

27-Aug

-

17-Sep

20-Sep

-

-

23-Sep

14-Sep

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

148S

MON

17-Aug

19-Aug

CSCL MERCURY

100W

1-Sep

7-Oct

3-Oct

-

-

-

-

-

11-Oct

10-Oct

-

-

-

-

-

         

CMA CGM D'ARTAGNAN

0BEOJW1MA

1-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

15-Sep

19-Sep

26-Sep

28-Sep

2-Oct

         

EVER GIFTED

0767-030W

9-Sep

2-Oct

16-Oct

-

10-Oct

8-Oct

13-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

CEBU

067S

SUN

23-Aug

25-Aug

CMA CGM VASCO DE GAMA

0MEOJW1MA

3-Sep

-

24-Sep

27-Sep

-

-

30-Sep

21-Sep

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

079S

MON

24-Aug

26-Aug

COSCO SHIPPING SAKURA

036W

8-Sep

14-Oct

10-Oct

-

-

-

-

-

18-Oct

17-Oct

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ADONIS

0BEOLW1MA

8-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

22-Sep

26-Sep

3-Oct

5-Oct

9-Oct

INCEDA

054S

SUN

30-Aug

1-Sep

BLANK

                               

SINAR SANUR

149S

MON

31-Aug

2-Sep

CMA CGM HERMES

0BEONW1MA

15-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

29-Sep

3-Oct

10-Oct

12-Oct

16-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI (Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

 

 

VESSEL NAME (AEU7)

 

VOY

 

ETD

(WED)

ETA (POD)

 

GEMALINK

FELIXSTOWE

ROTTERDAM (DELTA TERMINAL)

HAMBURG

GDANSK

ZEEBRUGGE

CSCL GLOBE

076W

5-Aug

6-Sep

12-Sep

15-Sep

21-Sep

26-Sep

COSCO EXCELLENCE

077W

19-Aug

20-Sep

26-Sep

29-Sep

 

13-Oct

CSCL ARCTIC OCEAN

061W

26-Aug

27-Sep

3-Oct

6-Oct

12-Oct

20-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI

 

 

VESSEL NAME (AEM3)

 

VOY

 

ETD

(SAT)

ETA (POD)

 

 

GEMALINK

 

VALENCIA

 

PIRAEUS

 

DERINCE (SAFI)

 

KUMPORT

CSCL URANUS

109W

1-Aug

3-Sep

7-Sep

10-Sep

11-Sep

COSCO NETHERLANDS

077W

15-Aug

17-Sep

21-Sep

24-Sep

25-Sep

TITAN

044W

22-Aug

24-Sep

28-Sep

1-Oct

2-Oct

CSCL MERCURY

100W

29-Aug

1-Oct

5-Oct

8-Oct

9-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: [email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
55
FCL
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
5 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
18.524.100₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ N.B.L

1620
FCL
Mundra, Gujarat, India
20 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
10.585.200₫
/ 40HQ

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

3172
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
21 Ngày
Khor Al Fakkan, United Arab Emirates
Cước
146.869.650₫
/ 20GP

MG LOGISTICS JSC

4904
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
116.437.200₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

5479
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
28 Ngày
Genoa, Liguria, Italy
Cước
76.345.755₫
/ 20GP

Công Ty TNHH Quanterm Logistics Vietnam

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
169
Shanghai i
7 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 23.816.700₫ / 20'GP
  • 39.694.500₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ N.B.L

Xem chi tiết
243
Ho Chi Minh i
29 Ngày Đi thẳng
Oakland i
  • 144.620.295₫ / 20'GP
  • 179.948.400₫ / 40'GP
  • 179.948.400₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH INTERSLOG & FORWARDING

Xem chi tiết
313
Ho Chi Minh i
12 Ngày Đi thẳng
Ningbo i
  • 1.852.410₫ / 20'GP
  • 2.910.930₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
291
Da Nang i
40 Ngày Chuyển tải
Fremantle i
  • 81.109.095₫ / 20'GP
  • 155.205.495₫ / 40'HQ

GIA LINH LOGISTICS SERVICES CO., LTD. (G LINK Logistics)

Xem chi tiết
1.248
Ho Chi Minh i
7 Ngày Đi thẳng
Osaka i
  • 529.260₫ / 20'GP
  • 3.704.820₫ / 40'GP
  • 3.704.820₫ / 40'HQ
  • 4.631.025₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
103
Ningbo i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Cua Cam Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING - CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết
1.549
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • Refund 926.205₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
2.140
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
5 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 211.704₫ /cbm

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
2.834
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 132.315₫ /cbm

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
2.813
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
3 Ngày Đi thẳng
Klang i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
2.789
Hong Kong(HKG) i
1 Ngày Đi thẳng
Hanoi(HAN) i
  • 46.310 ₫/kg

N.B.L INTERNATIONAL TRANSPORT CO., LTD

Xem chi tiết
3.703
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Nagoya(NGO) i
  • 161.424 ₫/kg

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI HỒNG SƠN

Xem chi tiết
6.464
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
8.101
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
9.005
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
4.128
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
6.113
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
16.343
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
15.068
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
10.037
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
2.300
Ho Chi Minh (Tan Cang Hiep Phuoc Port) i
4 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 5.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN IGAP

Xem chi tiết
5.440
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
106.652
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
175.228
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
264.370
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá