2026-09-25 US West Coast
HCM-UWC 8,030 USD/FEU +0.07% Index 3,912 pts
2026-09-25 US East Coast
HCM-UEC 10,789 USD/FEU -0.06% Index 3,302 pts
2026-09-25 Northern Europe
HCM-NEU 3,539 USD/FEU -9.15% Index 2,435 pts
2026-09-25 Mediterranean
HCM-MED 4,042 USD/FEU -5.78% Index 2,208 pts
2026-09-25 China
HCM-CHN 89 USD/FEU +21.81% Index 1,042 pts
2026-09-25 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU 0.00% Index 1,090 pts
2026-09-25 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU +3.27% Index 1,624 pts
2026-09-25 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU 0.00% Index 1,583 pts
2026-09-25 Oceania
HCM-ANZ 4,736 USD/FEU +7.72% Index 7,494 pts
2026-09-25 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-25 South America
HCM-SAM 8,191 USD/FEU -7.27% Index 5,118 pts
2026-09-25 South Africa
HCM-ZAF 4,119 USD/FEU +2.98% Index 2,341 pts
2026-09-25 East & West Africa
HCM-EWA 4,637 USD/FEU -5.13% Index 1,181 pts
2026-09-25 Global
VCFI Composite Rate 5,085 USD/FEU -1.01% VCFI Composite Index 3,537 pts -1.35%
2026-09-25 US West Coast
HCM-UWC 8,030 USD/FEU +0.07% Index 3,912 pts
2026-09-25 US East Coast
HCM-UEC 10,789 USD/FEU -0.06% Index 3,302 pts
2026-09-25 Northern Europe
HCM-NEU 3,539 USD/FEU -9.15% Index 2,435 pts
2026-09-25 Mediterranean
HCM-MED 4,042 USD/FEU -5.78% Index 2,208 pts
2026-09-25 China
HCM-CHN 89 USD/FEU +21.81% Index 1,042 pts
2026-09-25 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU 0.00% Index 1,090 pts
2026-09-25 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU +3.27% Index 1,624 pts
2026-09-25 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU 0.00% Index 1,583 pts
2026-09-25 Oceania
HCM-ANZ 4,736 USD/FEU +7.72% Index 7,494 pts
2026-09-25 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-25 South America
HCM-SAM 8,191 USD/FEU -7.27% Index 5,118 pts
2026-09-25 South Africa
HCM-ZAF 4,119 USD/FEU +2.98% Index 2,341 pts
2026-09-25 East & West Africa
HCM-EWA 4,637 USD/FEU -5.13% Index 1,181 pts
2026-09-25 Global
VCFI Composite Rate 5,085 USD/FEU -1.01% VCFI Composite Index 3,537 pts -1.35%
Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 30/09/2026, 07:53 (GMT +7)

101

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi trong Tháng 10-2026

Lịch tàu COSCO từ Hồ Chí Minh đến các nước như: Mexico, Colombia, Guatemala, Peru, Ecuador, Chile, Nam Phi, Nigeria... trong tháng 10/2026 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA.com (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

  2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

  3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA

  4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA)

  5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN

  6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

  7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

  8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> CARIBBEAN (DIRECT)

  9. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> CARIBBEAN (MOMBASA/ DAR ES SALAAM)

  10. TẢI LỊCH TÀU COSCO

  11. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

 

FEEDER (CV2-N)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

SHANGHAI

SHANGHAI

MANZANILLO, MX (ZLO04)

SEOUL GLOW

084N

5-Oct

12-Oct

EVER FOCUS

0805-030E

18-Oct

9-Nov

ERASMUS RAINBOW

031N

12-Oct

19-Oct

TOLEDO TRIUMPH

0806-041E

25-Oct

16-Nov

DING XIANG TAI PING

030N

19-Oct

26-Oct

EVER FEAT

0807-034E

1-Nov

23-Nov

BEROLINA C

016N

26-Oct

2-Nov

EVER LOADING

0808-077E

8-Nov

30-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

 

 

FEEDER

(CV2-E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

NINGBO

NINGBO

MANZANILLO, MX

LAZARO CARDENAS

BUENAVENTURA

BALBOA

PUERTO QUETZAL

CALLAO

GUAYAQUIL

SAN ANTONIO

       

EVER FOCUS

0805-030E

20-Oct

8-Nov

-

17-Nov

15-Nov

-

21-Nov

-

26-Nov

DING XIANG TAI PING

029E

4-Oct

13-Oct

WAN HAI A06

016E

22-Oct

11-Nov

13-Nov

-

-

15-Nov

22-Nov

26-Nov

-

       

CMA CGM GREENLAND

0MH39E1MA

17-Oct

8-Nov

9-Nov

-

-

-

20-Nov

23-Nov

-

       

TOLEDO TRIUMPH

0806-041E

27-Oct

15-Nov

-

24-Nov

22-Nov

-

28-Nov

-

3-Dec

BEROLINA C

015E

11-Oct

20-Oct

KOTA PELANGI

051E

29-Oct

18-Nov

20-Nov

-

-

22-Nov

29-Nov

3-Dec

-

       

CMA CGM GALAPAGOS

0MH3BE1MA

24-Oct

15-Nov

16-Nov

-

-

-

27-Nov

30-Nov

-

       

EVER FEAT

0807-034E

3-Nov

22-Nov

-

1-Dec

29-Nov

-

5-Dec

-

10-Dec

SEOUL GLOW

084E

18-Oct

27-Oct

WAN HAI A16

013E

5-Nov

25-Nov

27-Nov

-

-

29-Nov

6-Dec

10-Dec

-

       

CMA CGM HELIUM

0MH3DE1MA

31-Oct

22-Nov

23-Nov

-

-

-

4-Dec

7-Dec

-

       

EVER LOADING

0808-077E

10-Nov

29-Nov

-

8-Dec

6-Dec

-

12-Dec

-

17-Dec

ERASMUS RAINBOW

031E

25-Oct

3-Nov

EVER FORTUNE

0705-029E

12-Nov

2-Dec

4-Dec

-

-

6-Dec

13-Dec

17-Dec

-

       

CMA CGM CHILE

0MH3FE1MA

7-Nov

29-Nov

30-Nov

-

-

-

11-Dec

14-Dec

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA (via QINGDAO)

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

Colon Container Terminal

DING XIANG TAI PING

029E

4-Oct

11-Oct

EVER FULL

1288E

16-Oct

12-Nov

BEROLINA C

015E

11-Oct

18-Oct

TALOS

1289E

23-Oct

19-Nov

SEOUL GLOW

084E

18-Oct

25-Oct

EVER FRANK

1290E

30-Oct

26-Nov

ERASMUS RAINBOW

031E

25-Oct

1-Nov

EVER FORE

1291E

6-Nov

3-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA) via QINGDAO

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

ENSENADA

MANZANILLO, MX
(ZLO03)

CALLAO

LIRQUEN, CHILE

SAN ANTONIO,
CHILE

DING XIANG TAI PING

029E

4-Oct

11-Oct

OOCL CHANCAY

002E

13-Oct

30-Oct

4-Nov

11-Nov

16-Nov

18-Nov

BEROLINA C

015E

11-Oct

18-Oct

COSCO AMERICA

099E

20-Oct

6-Nov

11-Nov

18-Nov

23-Nov

25-Nov

SEOUL GLOW

084E

18-Oct

25-Oct

OOCL PERU

002E

27-Oct

13-Nov

18-Nov

25-Nov

30-Nov

2-Dec

ERASMUS RAINBOW

031E

25-Oct

1-Nov

JOEL SCHULTE

003E

3-Nov

20-Nov

25-Nov

2-Dec

7-Dec

9-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN via QINGDAO

 

 

FEEDER

(CV2-E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

MANZANILLO, MX (ZLO03)

BALBOA
(BBA01)

MANZANILLO, PANAMA (MZL01)

CARTAGENA
(CTG02)

KINGSTON
(KIG01)

CAUCEDO
(CAU01)

PORT OF SPAIN
(via CAUCEDO)

DING XIANG TAI PING

029E

4-Oct

11-Oct

CMA CGM BALI

0PPORE1MA

21-Oct

9-Nov

14-Nov

15-Nov

18-Nov

20-Nov

24-Nov

1-Dec

BEROLINA C

015E

11-Oct

18-Oct

COSCO HELLAS

118E

28-Oct

16-Nov

21-Nov

22-Nov

25-Nov

27-Nov

1-Dec

8-Dec

SEOUL GLOW

084E

18-Oct

25-Oct

CMA CGM SCANDOLA

PEX030E19

4-Nov

23-Nov

28-Nov

29-Nov

2-Dec

4-Dec

8-Dec

15-Dec

ERASMUS RAINBOW

031E

25-Oct

1-Nov

CMA CGM BIG SUR

PEX050E19

11-Nov

30-Nov

5-Dec

6-Dec

9-Dec

11-Dec

15-Dec

22-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(VTS - IHX)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

POL

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

RIO DE JANEIRO

SANTOS

PARANAGUA

NAVEGANTES

MONTEVIDEO

BUENOS AIRES

ITAPOA

INCEDA

056S

SUN

4-Oct

6-Oct

KOTA ELOK

0002W

13-Oct

11-Nov

14-Nov

29-Nov

17-Nov

21-Nov

23-Nov

-

INCRES

082S

MON

5-Oct

7-Oct

CMA CGM THORIUM

0BDPJW1MA

8-Oct

3-Nov

5-Nov

8-Nov

11-Nov

-

-

9-Nov

CEBU

070S

SUN

11-Oct

13-Oct

EVER FINE

1717-029W

27-Oct

25-Nov

28-Nov

13-Dec

1-Dec

5-Dec

7-Dec

-

SINAR SANUR

152S

MON

12-Oct

14-Oct

COSCO SHIPPING MEXICO

010W

22-Oct

17-Nov

19-Nov

22-Nov

25-Nov

-

-

23-Nov

INCEDA

057S

SUN

18-Oct

20-Oct

CMA CGM LISA MARIE

1AAF1W1MA

3-Nov

2-Dec

5-Dec

20-Dec

8-Dec

12-Dec

14-Dec

-

INCRES

083S

MON

19-Oct

21-Oct

CMA CGM SILVER

0BDPNW1MA

29-Nov

25-Dec

27-Dec

30-Dec

2-Jan

-

-

31-Dec

CEBU

071S

SUN

25-Oct

27-Oct

KOTA EMBUN

0008W

10-Nov

9-Dec

12-Dec

27-Dec

15-Dec

19-Dec

21-Dec

-

SINAR SANUR

153S

MON

26-Oct

28-Oct

COSCO SHIPPING URUGUAY

011W

5-Nov

1-Dec

3-Dec

6-Dec

9-Dec

-

-

7-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(VTS - IHX )

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

POL

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

DURBAN

CAPE TOWN

POINTE NOIRE

LUANDA

(Sogester)
(LDA01)

APAPA

LAGOS (TINCAN)

TEMA

(MPS New  T 3)

LOME

ABIDJAN

COTONOU

ONNE

KRIBI

WALVIS BAY

LEKKI

         

SEASPAN TOKYO

123W

9-Oct

25-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

056S

SUN

4-Oct

6-Oct

SEASPAN KYOTO

131W

13-Oct

28-Oct

2-Nov

-

-

-

 

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

082S

MON

5-Oct

7-Oct

COSCO KOREA

095W

11-Oct

-

-

10-Nov

21-Nov

-

-

-

-

-

-

-

14-Nov

26-Nov

-

         

HMM INTEGRAL

004W

8-Oct

-

-

-

-

4-Nov

6-Nov

12-Nov

14-Nov

-

-

9-Nov

-

-

-

CEBU

070S

SUN

11-Oct

13-Oct

MOL EXPLORER

097W

23-Oct

8-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

152S

MON

12-Oct

14-Oct

TYNDALL

641W

25-Oct

-

-

24-Nov

5-Dec

-

-

-

-

-

-

-

28-Nov

10-Dec

-

         

MH PEGASUS

101W

20-Oct

-

-

-

-

24-Nov

-

21-Nov

-

12-Nov

29-Nov

-

-

-

27-Nov

         

SEASPAN DUBAI

041W

22-Oct

-

-

-

-

18-Nov

20-Nov

26-Nov

28-Nov

-

-

23-Nov

-

-

-

         

COSCO WELLINGTON

105W

30-Oct

15-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

ONE ATLAS

013W

27-Oct

11-Nov

16-Nov

-

-

-

 

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

057S

SUN

18-Oct

20-Oct

APL MEXICO CITY

ASF020W19

1-Nov

-

-

1-Dec

12-Dec

-

-

-

-

-

-

-

5-Dec

17-Dec

-

INCRES

083S

MON

19-Oct

21-Oct

NORTHERN MAJESTIC

103W

27-Oct

-

-

-

-

1-Dec

-

28-Nov

-

19-Nov

6-Dec

-

-

-

4-Dec

         

VULPECULA

642W

29-Oct

-

-

-

-

25-Nov

27-Nov

3-Dec

5-Dec

-

-

30-Nov

-

-

-

         

COSCO SURABAYA

130W

6-Nov

22-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

KOBE C

609W

3-Nov

18-Nov

23-Nov

-

-

-

 

-

-

-

-

-

-

-

-

CEBU

071S

SUN

25-Oct

27-Oct

LUANDA EXPRESS

2642W

8-Nov

-

-

8-Dec

19-Dec

-

-

-

-

-

-

-

12-Dec

24-Dec

-

SINAR SANUR

153S

MON

26-Oct

28-Oct

EA CENTAURUS

015W

3-Nov

-

-

-

-

8-Dec

-

5-Dec

-

26-Nov

13-Dec

-

-

-

11-Dec

         

NAVIOS NERINE

062W

5-Nov

-

-

-

-

2-Dec

4-Dec

10-Dec

12-Dec

-

-

7-Dec

-

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> CARIBBEAN (DIRECT)

 

FEEDER
(CAX1)

ETD 

ETA

GEMALINK

LAZARO CARDENAS

MANZANILLO (Panama)

CARTAGENA

KINGSTON

CAUCEDO

CMA CGM BALI

0PPORE1MA

8-Oct

13-Nov

21-Nov

24-Nov

26-Nov

6-Dec

COSCO HELLAS

118E

15-Oct

20-Nov

28-Nov

1-Dec

3-Dec

13-Dec

CMA CGM SCANDOLA

PEX030E19

22-Oct

27-Nov

5-Dec

8-Dec

10-Dec

20-Dec

CMA CGM BIG SUR

PEX050E19

29-Oct

4-Dec

12-Dec

15-Dec

17-Dec

27-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> CARIBBEAN (MOMBASA/ DAR ES SALAAM)

 

FEEDER
(VSX - VTS - IHX)

ETD 

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

POL

HO CHI MINH (CAT LAI)

SINGAPORE

SINGAPORE

MOMBASA

DAR-ES-SALAAM

INCEDA

056S

SUN

4-Oct

6-Oct

KOTA ELOK

0002W

13-Oct

11-Nov

14-Nov

INCRES

082S

MON

5-Oct

7-Oct

CMA CGM THORIUM

0BDPJW1MA

8-Oct

3-Nov

5-Nov

CEBU

070S

SUN

11-Oct

13-Oct

EVER FINE

1717-029W

27-Oct

25-Nov

28-Nov

SINAR SANUR

152S

MON

12-Oct

14-Oct

COSCO SHIPPING MEXICO

010W

22-Oct

17-Nov

19-Nov

INCEDA

057S

SUN

18-Oct

20-Oct

CMA CGM LISA MARIE

1AAF1W1MA

3-Nov

2-Dec

5-Dec

INCRES

083S

MON

19-Oct

21-Oct

CMA CGM SILVER

0BDPNW1MA

29-Nov

25-Dec

27-Dec

CEBU

071S

SUN

25-Oct

27-Oct

KOTA EMBUN

0008W

10-Nov

9-Dec

12-Dec

SINAR SANUR

153S

MON

26-Oct

28-Oct

COSCO SHIPPING URUGUAY

011W

5-Nov

1-Dec

3-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Phi & Nam Mỹ bằng file excel tại đây:  TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: [email protected]

Yêu cầu booking: [email protected]

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing cho Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
45
LCL
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
1 Ngày
Bangkok, Thailand (BKK)
Cước
26.463₫
/ KG

OPL LOGISTICS

342
Khác
🚀 BÁN HÀNG ONLINE – ĐỪNG TỰ ÔM HẾT VIỆC XỬ LÝ ĐƠN! Bạn đang bán hàng online và bắt đầu gặp tình trạ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

585
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
39 Ngày
Genoa, Liguria, Italy
Cước
86.004.750₫
/ 40HQ

Savino Del Bene

1418
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
2 Ngày
Singapore, Singapore
Cước
3.141.600₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PIO LOGISTICS

2147
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
31 Ngày
Haifa, Hefa, Israel
Cước
134.961.300₫
/ 40RF

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
29
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 47.633.400₫ / 40'HQ

ATLANTIC TRADING AND LOGISTIC CO.,LTD

Xem chi tiết
38
Ho Chi Minh i
31 Ngày Chuyển tải
Jeddah i
  • 203.765.100₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
90
Ho Chi Minh i
14 Ngày Đi thẳng
Incheon i
  • 17.200.950₫ / 40'RF

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
117
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 34.666.530₫ / 20'GP
  • 34.666.530₫ / 40'GP
  • 34.666.530₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH ORIENT DRAGON FREIGHT

Xem chi tiết
136
Ho Chi Minh i
30 Ngày Đi thẳng
Manzanillo i
  • 140.597.919₫ / 20'GP
  • 144.223.350₫ / 40'GP
  • 144.223.350₫ / 40'HQ
  • 144.223.350₫ / 45'HQ

VOLTRANS

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
84
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • Refund 396.945₫ /cbm

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
148
Shanghai i
3 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 0₫ /cbm

CHI NHÁNH THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HECNY SHIPPING VIỆT NAM

Xem chi tiết
217
Shanghai i
7 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • Refund 261.590₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
940
Inchon i
7 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 105.852₫ /cbm

Công ty Cổ phần vận tải xuyên đại dương OVC

Xem chi tiết
3.493
Shanghai i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY TNHH IEC EXPRESS (VIỆT NAM)- CHI NHÁNH HÀ NỘI

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
1.892
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
3.070
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
6.386
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
5.946
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
3.259
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
143
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
498
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
11.434
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
10.641
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
8.588
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
164
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
285
Viet Tri i
4 Ngày
St.Eustatius i
  • 211.704₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỎA TỐC

Xem chi tiết
43.547
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
101.293
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
171.275
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá