2026-10-02 US West Coast
HCM-UWC 8,162 USD/FEU +1.65% Index 3,977 pts
2026-10-02 US East Coast
HCM-UEC 10,792 USD/FEU +0.03% Index 3,303 pts
2026-10-02 Northern Europe
HCM-NEU 3,337 USD/FEU -5.70% Index 2,297 pts
2026-10-02 Mediterranean
HCM-MED 3,928 USD/FEU -2.82% Index 2,146 pts
2026-10-02 China
HCM-CHN 102 USD/FEU +14.69% Index 1,195 pts
2026-10-02 Korea
HCM-KOR 318 USD/FEU -2.34% Index 1,065 pts
2026-10-02 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-10-02 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU 0.00% Index 1,583 pts
2026-10-02 Oceania
HCM-ANZ 4,940 USD/FEU +4.32% Index 7,818 pts
2026-10-02 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-02 South America
HCM-SAM 7,011 USD/FEU -14.41% Index 4,381 pts
2026-10-02 South Africa
HCM-ZAF 4,457 USD/FEU +8.21% Index 2,533 pts
2026-10-02 East & West Africa
HCM-EWA 5,113 USD/FEU +10.26% Index 1,302 pts
2026-10-02 Global
VCFI Composite Rate 5,079 USD/FEU -0.12% VCFI Composite Index 3,516 pts -0.60%
2026-10-02 US West Coast
HCM-UWC 8,162 USD/FEU +1.65% Index 3,977 pts
2026-10-02 US East Coast
HCM-UEC 10,792 USD/FEU +0.03% Index 3,303 pts
2026-10-02 Northern Europe
HCM-NEU 3,337 USD/FEU -5.70% Index 2,297 pts
2026-10-02 Mediterranean
HCM-MED 3,928 USD/FEU -2.82% Index 2,146 pts
2026-10-02 China
HCM-CHN 102 USD/FEU +14.69% Index 1,195 pts
2026-10-02 Korea
HCM-KOR 318 USD/FEU -2.34% Index 1,065 pts
2026-10-02 Japan
HCM-JPN 487 USD/FEU -3.17% Index 1,572 pts
2026-10-02 Southeast Asia
HCM-SEA 309 USD/FEU 0.00% Index 1,583 pts
2026-10-02 Oceania
HCM-ANZ 4,940 USD/FEU +4.32% Index 7,818 pts
2026-10-02 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-10-02 South America
HCM-SAM 7,011 USD/FEU -14.41% Index 4,381 pts
2026-10-02 South Africa
HCM-ZAF 4,457 USD/FEU +8.21% Index 2,533 pts
2026-10-02 East & West Africa
HCM-EWA 5,113 USD/FEU +10.26% Index 1,302 pts
2026-10-02 Global
VCFI Composite Rate 5,079 USD/FEU -0.12% VCFI Composite Index 3,516 pts -0.60%
Chọn loại dịch vụ

Saturday, 24/08/2024, 09:37 (GMT +7)

1446

CE là gì? Tìm hiểu về Dấu Hiệu Tuân Thủ Tiêu Chuẩn Châu Âu (CE Marking)

CE C

Tóm tắt:

Bài viết này giải thích chi tiết về CE Marking (dấu CE), bao gồm định nghĩa CE là gì, lợi ích, các sản phẩm cần chứng nhận, quy trình chứng nhận và câu hỏi thường gặp. Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về CE là gì, đây là nguồn tài liệu hữu ích dành cho bạn.

CE là gì

 

Trong thị trường toàn cầu ngày càng hội nhập, việc đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn là yếu tố then chốt để thâm nhập thị trường Châu  Âu. CE Marking (Dấu CE) đóng vai trò như một "tấm hộ chiếu" cho sản phẩm, chứng minh sự tuân thủ các yêu cầu của Liên minh Châu  Âu. Với bài viết này, Sàn giao dịch logistics Phaata sẽ giải thích chi tiết CE là gì, lợi ích của việc có dấu CE, các sản phẩm cần chứng nhận, quy trình chứng nhận và những lưu ý quan trọng, giúp bạn hiểu rõ và chuẩn bị tốt hơn cho việc đưa sản phẩm của mình vào thị trường Châu  Âu.

 

Mục lục

  1. CE Marking là gì?

  2. Lợi ích của việc có CE Marking

  3. Các sản phẩm bắt buộc phải có CE Marking

  4. Một số sản phẩm không bắt buộc phải có CE Marking

  5. Quy trình chứng nhận CE Marking

  6. Vai trò của Tổ chức Chứng nhận (Notified Body)

  7. Các câu hỏi thường gặp về CE Marking

  8. Kết luận

 

1. CE Marking là gì?


CE Marking là một dấu hiệu bắt buộc phải có trên nhiều loại sản phẩm được bán trong Khu vực Kinh tế Châu  Âu (EEA). Nó thể hiện rằng sản phẩm đã đáp ứng các yêu cầu về an toàn, sức khỏe và bảo vệ môi trường của Liên minh Châu  Âu (EU) được quy định trong các Chỉ thị mới (New Approach Directives).

CE viết tắt của cụm từ tiếng Pháp "Conformité Européenne", có nghĩa là "Phù hợp Châu  Âu". Dấu CE không phải là một chứng nhận chất lượng, mà là một tuyên bố của nhà sản xuất rằng sản phẩm của họ đáp ứng các yêu cầu của các chỉ thị có liên quan của EU.


Dấu CE thường được thể hiện dưới dạng biểu tượng "CE" được in, dán hoặc khắc trên sản phẩm, bao bì hoặc tài liệu kèm theo.


2. Lợi ích của việc có CE Marking


Việc đạt được chứng nhận CE và dán dấu CE lên sản phẩm mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho doanh nghiệp:

  • Tiếp cận thị trường Châu  Âu: Dấu CE là điều kiện bắt buộc để sản phẩm được phép lưu thông tự do trên thị trường EEA, bao gồm 27 quốc gia thành viên EU cùng Iceland, Liechtenstein và Na Uy. Điều này mở ra cơ hội kinh doanh lớn cho các doanh nghiệp trên toàn thế giới.
  • Tăng cường niềm tin của khách hàng: Dấu CE thể hiện rằng sản phẩm đã được đánh giá độc lập và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng nghiêm ngặt của EU, giúp tăng cường niềm tin của khách hàng đối với sản phẩm và thúc đẩy quyết định mua hàng.
  • Giảm thiểu rủi ro pháp lý: Sản phẩm có dấu CE chứng tỏ nhà sản xuất đã tuân thủ các quy định của EU, giảm thiểu rủi ro bị phạt, thu hồi sản phẩm hoặc thậm chí bị cấm kinh doanh tại thị trường Châu  Âu.
  • Nâng cao hình ảnh thương hiệu: Dấu CE thể hiện sự chuyên nghiệp và cam kết về chất lượng của nhà sản xuất, giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.
  • Đơn giản hóa thủ tục xuất nhập khẩu: Sản phẩm có dấu CE sẽ được ưu tiên trong quá trình thông quan hàng hóa tại các nước EU, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp.


3. Các sản phẩm bắt buộc phải có CE Marking


Dấu CE là bắt buộc đối với một loạt các sản phẩm được quy định trong các Chỉ thị mới của EU. Một số nhóm sản phẩm chính bao gồm:

  • Thiết bị điện và điện tử: Máy tính, điện thoại di động, tivi, thiết bị gia dụng, thiết bị chiếu sáng, v.v.
  • Máy móc: Máy công nghiệp, máy nông nghiệp, máy xây dựng, máy nâng hạ, v.v.
  • Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE): Mũ bảo hiểm, kính bảo hộ, găng tay bảo hộ, giày bảo hộ, quần áo bảo hộ, v.v.
  • Đồ chơi: Tất cả các loại đồ chơi dành cho trẻ em.
  • Thiết bị y tế: Thiết bị chẩn đoán, thiết bị điều trị, dụng cụ phẫu thuật, thiết bị cấy ghép, v.v.
  • Thiết bị đo lường: Cân điện tử, đồng hồ đo điện, nhiệt kế, dụng cụ đo lường khác,...
  • Thiết bị áp lực: Bình gas, nồi hơi, ống dẫn, van an toàn, v.v.
  • Thang máy: Thang máy, thang cuốn, thiết bị nâng hạ khác.
  • Thiết bị sử dụng ngoài trời: Máy cắt cỏ, máy cưa xích, các loại máy móc sử dụng ngoài trời khác.
  • Vật liệu xây dựng: Gạch, xi măng, thép xây dựng, kính xây dựng, v.v.


4. Một số sản phẩm không bắt buộc phải có CE Marking


Một số sản phẩm không thuộc phạm vi điều chỉnh của các Chỉ thị mới và không bắt buộc phải có dấu CE, bao gồm:

  • Thực phẩm
  • Dược phẩm
  • Mỹ phẩm
  • Sản phẩm hóa chất
  • ...

Tuy nhiên, những sản phẩm này vẫn phải tuân thủ các quy định an toàn và chất lượng khác của EU.


5. Quy trình chứng nhận CE Marking


Quy trình chứng nhận CE Marking có thể khác nhau tùy thuộc vào loại sản phẩm và các chỉ thị áp dụng, nhưng nhìn chung bao gồm các bước sau:

  • Xác định các chỉ thị áp dụng: Xác định các Chỉ thị mới của EU áp dụng cho sản phẩm của bạn. Mỗi loại sản phẩm sẽ có các chỉ thị riêng biệt quy định các yêu cầu về an toàn, sức khỏe và bảo vệ môi trường.
  • Kiểm tra đánh giá sự phù hợp: Đánh giá sản phẩm của bạn có đáp ứng các yêu cầu của các chỉ thị áp dụng hay không. Bạn có thể tự đánh giá hoặc sử dụng dịch vụ của một tổ chức chứng nhận độc lập (Notified Body).
  • Soạn thảo hồ sơ kỹ thuật: Lập hồ sơ kỹ thuật chứa đựng tất cả các thông tin về sản phẩm, quy trình sản xuất, kết quả kiểm tra, v.v., chứng minh sự phù hợp của sản phẩm với các chỉ thị.
  • Dán nhãn CE lên sản phẩm: Sau khi sản phẩm đã được chứng minh là phù hợp, bạn có thể dán nhãn CE lên sản phẩm. Nhãn CE phải được dán ở vị trí dễ nhìn thấy, rõ ràng và không thể xóa được.
  • Soạn thảo bản Tuyên bố về sự Phù hợp (Declaration of Conformity): Đây là một tài liệu quan trọng do nhà sản xuất lập, xác nhận rằng sản phẩm đã đáp ứng tất cả các yêu cầu của các chỉ thị áp dụng. Bản tuyên bố này phải được cung cấp kèm theo sản phẩm khi đưa ra thị trường.


6. Vai trò của Tổ chức Chứng nhận (Notified Body)


Trong một số trường hợp, đặc biệt là đối với các sản phẩm có nguy cơ cao, bạn có thể cần sự hỗ trợ của một Tổ chức Chứng nhận độc lập (Notified Body) để đánh giá sự phù hợp của sản phẩm và cấp chứng nhận CE.

Notified Body là một tổ chức được chính phủ của một quốc gia thành viên EU chỉ định để thực hiện các nhiệm vụ đánh giá sự phù hợp theo các Chỉ thị mới.


7. Các câu hỏi thường gặp về CE Marking

 

CE có phải là chứng nhận chất lượng không?

  • Không, CE Marking không phải là một chứng nhận chất lượng. Nó chỉ thể hiện rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu tối thiểu về an toàn, sức khỏe và bảo vệ môi trường của EU.

Làm thế nào để biết sản phẩm của tôi có cần chứng nhận CE không?

  • Bạn cần kiểm tra xem sản phẩm của bạn có thuộc phạm vi điều chỉnh của bất kỳ Chỉ thị mới nào của EU hay không. Nếu có, sản phẩm của bạn cần phải có dấu CE để được phép lưu thông trên thị trường EEA.

Chi phí để đạt được chứng nhận CE là bao nhiêu?

  • Chi phí chứng nhận CE phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại sản phẩm, độ phức tạp của quy trình đánh giá sự phù hợp, và tổ chức chứng nhận mà bạn lựa chọn. Bạn nên liên hệ với các tổ chức chứng nhận để được báo giá cụ thể.

Nếu sản phẩm của tôi không có dấu CE thì sao?

  • Nếu sản phẩm của bạn thuộc phạm vi bắt buộc phải có dấu CE mà không có, bạn có thể bị phạt tiền, tịch thu sản phẩm hoặc thậm chí bị cấm kinh doanh tại thị trường Châu  Âu.

Dấu CE có thời hạn hiệu lực không?

  • Không, dấu CE không có thời hạn hiệu lực. Tuy nhiên, nếu có bất kỳ thay đổi nào về thiết kế hoặc quy trình sản xuất sản phẩm có thể ảnh hưởng đến sự phù hợp của sản phẩm với các chỉ thị, bạn cần phải đánh giá lại sự phù hợp và cập nhật hồ sơ kỹ thuật cũng như Tuyên bố về sự Phù hợp.


8. Kết luận


CE Marking là một yêu cầu bắt buộc đối với nhiều loại sản phẩm muốn tiếp cận thị trường Châu  Âu. Việc đạt được chứng nhận CE không chỉ giúp bạn tuân thủ pháp luật mà còn mang lại nhiều lợi ích to lớn cho doanh nghiệp, mở ra cánh cửa vào thị trường Châu  u rộng lớn và nâng cao uy tín thương hiệu. Tuy nhiên, quá trình đạt được chứng nhận này đòi hỏi sự đầu tư về thời gian, công sức và chi phí. Doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ các quy định và tiêu chuẩn liên quan, đồng thời chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và chính xác để đảm bảo quá trình chứng nhận diễn ra thuận lợi.

Nếu bạn cần tìm kiếm các công ty logistics uy tín trên thị trường để tư vấn hỗ trợ; hoặc có bất kỳ yêu cầu nào về dịch vụ chứng từ / vận chuyển / logistics, hãy gửi yêu cầu lên Sàn logistics Phaata tại đây. Bạn sẽ nhận được nhiều chào giá và tư vấn từ nhiều công ty logistics trên thị trường để có thể lựa chọn được giá cước / dịch vụ tốt nhất cho mình.

Hy vọng bài viết này, Sàn logistics Phaata đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về CE Marking. 

Phaata chúc bạn thành công!

PHAATA là Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên của Việt Nam – giúp kết nối giao dịch giữa các Chủ hàng/ Công ty xuất nhập khẩu với các Công ty logistics một cách nhanh chóng và hiệu quả. 

Hiện nay đã có hơn 1.300 gian hàng các công ty logistics đang chào giá dịch vụ trên Sàn giao dịch logistics Phaata. Vì vậy, Phaata có thể mang đến nhiều lợi ích cho Chủ hàng/ Công ty xuất nhập khẩu như sau:

  • Kết nối với hầu hết các Công ty logistics trên thị trường dễ dàng
  • Nhận nhiều báo giá cước vận chuyển/ logistics nhanh chóng
  • Có nhiều nhà cung cấp để so sánh và lựa chọn
  • Cập nhật được xu hướng giá cước vận chuyển và dịch vụ logistics
  • Tiết kiệm thời gian & chi phí Logistics
  • Quản lý chi phí/ booking/ nhà cung cấp... dễ dàng và thuận tiện

Nguồn: Phaata.com - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

► Tìm Cước vận chuyển & Dịch vụ logistics tốt hơn!

About the Author
Xem thêm
164
Khác
KHO SẴN – GIÁ TỐT – NHẬN HÀNG NGAY  Dĩ An, Bình Dương  Biên Hòa, Đồng Nai • Diện tích kho linh hoạ...

Công Ty Cổ Phần Vinafco

1495
Khác
🚀 BÁN HÀNG ONLINE – ĐỪNG TỰ ÔM HẾT VIỆC XỬ LÝ ĐƠN! Bạn đang bán hàng online và bắt đầu gặp tình trạ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

1705
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
39 Ngày
Genoa, Liguria, Italy
Cước
86.004.750₫
/ 40HQ

Savino Del Bene

2450
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
2 Ngày
Singapore, Singapore
Cước
3.141.600₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PIO LOGISTICS

2615
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
31 Ngày
Haifa, Hefa, Israel
Cước
134.961.300₫
/ 40RF

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
238
Ho Chi Minh i
13 Ngày Đi thẳng
Chennai i
  • 41.017.650₫ / 20'GP
  • 50.279.700₫ / 40'HQ

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
316
Penang i
6 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 15.695.400₫ / 20'RF

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
304
Bengbu i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 28.776.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN DDV LOGISTICS VIỆT NAM

Xem chi tiết
569
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
2 Ngày Đi thẳng
Laem Chabang i
  • 529.260₫ / 20'GP
  • 1.190.835₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN & THƯƠNG MẠI HOÀNG LONG

Xem chi tiết
439
Ho Chi Minh i
4 Ngày Đi thẳng
Kaohsiung i
  • Refund 661.575₫ / 20'GP
  • Refund 396.945₫ / 40'GP
  • Refund 396.945₫ / 40'HQ
  • 132.315₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
177
Port Klang i
6 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 523.180₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
288
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 264.630₫ /cbm

OPL LOGISTICS

Xem chi tiết
452
Port Klang i
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 396.945₫ /cbm

CHI NHÁNH THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH HECNY SHIPPING VIỆT NAM

Xem chi tiết
515
Port Klang i
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 130.750₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN DDV LOGISTICS VIỆT NAM

Xem chi tiết
355
Shanghai i
5 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

AWOT Global Logistics Viet Nam

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
2.309
Ho Chi Minh(SGN) i
10 Ngày Chuyển tải
Chicago(ORD) i
  • 264.630 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
3.731
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hyderabad(BPM) i
  • 185.241 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
6.960
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
6.442
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
3.478
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
576
Ha Noi i
5 Ngày Đi thẳng
Shanghai i
  • 44.987.100₫ / 40'HQ
  • 44.987.100₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
1.162
Dong Nai (Trang Bom Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 15.083.910₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
11.981
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
11.089
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
8.774
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
608
Ha Noi i
1 Ngày
Ho Chi Minh i
  • 28.000.000₫ / 20'GP
  • 28.000.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KHO VẬN VIETTEL POST - TTC

Xem chi tiết
1.115
Viet Tri i
4 Ngày
St.Eustatius i
  • 211.704₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỎA TỐC

Xem chi tiết
44.265
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH LIÊN VẬN QUỐC TẾ SHINING OCEAN VIỆT NAM

Xem chi tiết
101.903
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
171.727
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá