2026-09-04 US West Coast
HCM-UWC 7,467 USD/FEU +8.87% Index 3,638 pts
2026-09-04 US East Coast
HCM-UEC 9,867 USD/FEU +1.04% Index 3,020 pts
2026-09-04 Northern Europe
HCM-NEU 4,242 USD/FEU -0.73% Index 2,919 pts
2026-09-04 Mediterranean
HCM-MED 4,614 USD/FEU -7.40% Index 2,521 pts
2026-09-04 China
HCM-CHN 89 USD/FEU 0.00% Index 1,042 pts
2026-09-04 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.03% Index 1,091 pts
2026-09-04 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU +2.55% Index 1,624 pts
2026-09-04 Southeast Asia
HCM-SEA 400 USD/FEU +14.71% Index 2,045 pts
2026-09-04 Oceania
HCM-ANZ 4,554 USD/FEU -0.36% Index 7,207 pts
2026-09-04 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-04 South America
HCM-SAM 9,920 USD/FEU +7.77% Index 6,198 pts
2026-09-04 South Africa
HCM-ZAF 3,963 USD/FEU +2.29% Index 2,253 pts
2026-09-04 East & West Africa
HCM-EWA 4,872 USD/FEU -8.69% Index 1,241 pts
2026-09-04 Global
VCFI Composite Rate 4,909 USD/FEU +4.98% VCFI Composite Index 3,466 pts +4.71%
2026-09-04 US West Coast
HCM-UWC 7,467 USD/FEU +8.87% Index 3,638 pts
2026-09-04 US East Coast
HCM-UEC 9,867 USD/FEU +1.04% Index 3,020 pts
2026-09-04 Northern Europe
HCM-NEU 4,242 USD/FEU -0.73% Index 2,919 pts
2026-09-04 Mediterranean
HCM-MED 4,614 USD/FEU -7.40% Index 2,521 pts
2026-09-04 China
HCM-CHN 89 USD/FEU 0.00% Index 1,042 pts
2026-09-04 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU -0.03% Index 1,091 pts
2026-09-04 Japan
HCM-JPN 503 USD/FEU +2.55% Index 1,624 pts
2026-09-04 Southeast Asia
HCM-SEA 400 USD/FEU +14.71% Index 2,045 pts
2026-09-04 Oceania
HCM-ANZ 4,554 USD/FEU -0.36% Index 7,207 pts
2026-09-04 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-09-04 South America
HCM-SAM 9,920 USD/FEU +7.77% Index 6,198 pts
2026-09-04 South Africa
HCM-ZAF 3,963 USD/FEU +2.29% Index 2,253 pts
2026-09-04 East & West Africa
HCM-EWA 4,872 USD/FEU -8.69% Index 1,241 pts
2026-09-04 Global
VCFI Composite Rate 4,909 USD/FEU +4.98% VCFI Composite Index 3,466 pts +4.71%
Chọn loại dịch vụ

Saturday, 31/08/2024, 17:12 (GMT +7)

1201

CQ là gì? Tìm hiểu chi tiết về Giấy chứng nhận chất lượng trong Xuất nhập khẩu

CQ C

Tóm tắt:

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về CQ (Certificate of Quality) hay Giấy chứng nhận chất lượng, bao gồm định nghĩa cq là gì, phân loại, quy trình xin cấp, lợi ích, thách thức và các câu hỏi thường gặp.

CQ là gì

 

Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng phát triển, chất lượng sản phẩm luôn là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin và uy tín với đối tác. CQ (Certificate of Quality), hay còn được gọi là Giấy chứng nhận chất lượng, đóng vai trò như một "tấm vé thông hành" giúp hàng hóa của bạn dễ dàng tiếp cận thị trường quốc tế. Hãy cùng Sàn giao dịch logistics Phaata tìm hiểu chi tiết về CQ và tầm quan trọng của nó trong hoạt động xuất nhập khẩu.

 

Mục lục

  1. CQ là gì?

  2. Lợi ích của CQ

  3. Phân loại CQ

  4. Nội dung của CQ

  5. Quy trình xin cấp CQ

  6. Chi phí và thời gian xin cấp CQ

  7. Thách thức khi xin cấp và sử dụng CQ

  8. Câu hỏi thường gặp về CQ

  9. Kết luận


1. CQ là gì?


CQ là một chứng từ do cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức kiểm định độc lập cấp, xác nhận rằng một lô hàng hoặc toàn bộ quá trình sản xuất của một doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đã được quy định.

CQ không chỉ đơn giản là một tờ giấy chứng nhận, mà còn là một công cụ quan trọng để:

  • Chứng minh chất lượng: CQ cung cấp bằng chứng khách quan và đáng tin cậy về chất lượng hàng hóa, giúp người mua yên tâm về sản phẩm họ đang mua.
  • Tăng khả năng cạnh tranh: CQ giúp sản phẩm của bạn nổi bật hơn so với đối thủ cạnh tranh, đặc biệt là khi xuất khẩu sang các thị trường khó tính, nơi yêu cầu về chất lượng rất cao.
  • Đáp ứng yêu cầu của đối tác: Nhiều nhà nhập khẩu và cơ quan hải quan yêu cầu CQ như một điều kiện bắt buộc để nhập khẩu hàng hóa.
  • Giảm thiểu rủi ro và tranh chấp: CQ giúp giảm thiểu rủi ro về chất lượng hàng hóa, từ đó hạn chế tranh chấp giữa người mua và người bán, bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.
  • Nâng cao uy tín thương hiệu: CQ là minh chứng cho cam kết về chất lượng của doanh nghiệp, giúp xây dựng và củng cố uy tín thương hiệu trên thị trường quốc tế.


2. Lợi ích của CQ


Việc có CQ mang lại nhiều lợi ích cho các bên liên quan trong hoạt động xuất nhập khẩu:

  • Đối với nhà xuất khẩu:
    • Tăng cường niềm tin của khách hàng đối với chất lượng sản phẩm, từ đó mở rộng thị trường và tăng doanh số xuất khẩu.
    • Giảm thiểu rủi ro và tranh chấp liên quan đến chất lượng hàng hóa, tiết kiệm thời gian và chi phí giải quyết khiếu nại.
    • Nâng cao uy tín và thương hiệu của doanh nghiệp, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
    • Đáp ứng yêu cầu của các thị trường nhập khẩu, đặc biệt là các thị trường có yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng.
  • Đối với nhà nhập khẩu:
    • Đảm bảo nhận được hàng hóa đạt chất lượng như yêu cầu, giảm thiểu rủi ro mua phải hàng kém chất lượng hoặc không đúng quy cách.
    • Đơn giản hóa thủ tục thông quan hàng hóa, tiết kiệm thời gian và chi phí.
    • Tăng cường sự tin tưởng và hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm nhập khẩu.


3. Phân loại CQ


CQ có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau:

Theo phạm vi chứng nhận:

  • CQ cho từng lô hàng: Chứng nhận chất lượng cho một lô hàng cụ thể, dựa trên kết quả kiểm tra mẫu hoặc kiểm tra toàn bộ lô hàng.
  • CQ cho toàn bộ quá trình sản xuất: Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng của nhà sản xuất, đảm bảo tất cả các lô hàng sản xuất ra đều đạt tiêu chuẩn. Loại CQ này thường có giá trị lâu dài hơn và yêu cầu quy trình kiểm định nghiêm ngặt hơn.

Theo tiêu chuẩn chất lượng:

  • CQ theo tiêu chuẩn quốc gia: Chứng nhận hàng hóa đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng của quốc gia xuất khẩu.
  • CQ theo tiêu chuẩn quốc tế: Chứng nhận hàng hóa đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như ISO, IEC, v.v., được công nhận rộng rãi trên toàn cầu.
  • CQ theo yêu cầu cụ thể của khách hàng: Chứng nhận hàng hóa đáp ứng các yêu cầu chất lượng cụ thể do khách hàng đặt ra, thường áp dụng cho các đơn hàng đặc biệt hoặc các thị trường có yêu cầu riêng.

Theo tính bắt buộc:

  • CQ bắt buộc: Một số loại hàng hóa yêu cầu phải có CQ mới được phép xuất khẩu hoặc nhập khẩu, tùy theo quy định của từng quốc gia hoặc hiệp định thương mại. Ví dụ, các sản phẩm thực phẩm, dược phẩm, thiết bị y tế thường yêu cầu CQ bắt buộc.
  • CQ tự nguyện: Doanh nghiệp có thể tự nguyện xin cấp CQ để tăng tính cạnh tranh cho sản phẩm của mình, mặc dù không bắt buộc theo quy định.


4. Nội dung của CQ


Một CQ thường bao gồm các thông tin sau:

  • Thông tin chung:
    • Số CQ và ngày cấp
    • Thông tin nhà sản xuất/xuất khẩu: Tên, địa chỉ, thông tin liên hệ
    • Thông tin nhà nhập khẩu: Tên, địa chỉ, thông tin liên hệ
    • Mô tả hàng hóa: Tên hàng, số lượng, đơn vị tính, mã HS, v.v.
  • Thông tin chi tiết:
    • Tiêu chuẩn chất lượng áp dụng: Tiêu chuẩn quốc gia, quốc tế hoặc yêu cầu cụ thể của khách hàng
    • Kết quả kiểm tra chất lượng: Các thông số kỹ thuật của hàng hóa, phương pháp kiểm tra, kết quả kiểm tra và đánh giá sự phù hợp với tiêu chuẩn.
    • Ngày kiểm tra và thời hạn hiệu lực của CQ
    • Chữ ký và con dấu của cơ quan cấp CQ


5. Quy trình xin cấp CQ


Quy trình xin cấp CQ thường bao gồm các bước sau:

1. Chuẩn bị hồ sơ:

  • Tìm hiểu về loại CQ cần xin cấp và các yêu cầu cụ thể của cơ quan kiểm định hoặc khách hàng.
  • Chuẩn bị các giấy tờ cần thiết như:
    • Đơn đề nghị cấp CQ
    • Hợp đồng mua bán
    • Hóa đơn thương mại
    • Phiếu đóng gói hàng hóa
    • Các chứng từ kỹ thuật liên quan (nếu có) như bản vẽ kỹ thuật, phiếu kiểm tra chất lượng nội bộ, v.v.

2. Nộp hồ sơ cho cơ quan kiểm định:

  • Lựa chọn cơ quan kiểm định uy tín và có thẩm quyền cấp loại CQ bạn cần.
  • Nộp hồ sơ đầy đủ và chính xác theo hướng dẫn của cơ quan kiểm định. Có thể nộp trực tiếp hoặc trực tuyến tùy theo quy định.

3. Cơ quan kiểm định kiểm tra hàng hóa và hồ sơ:

  • Cơ quan kiểm định sẽ tiến hành kiểm tra thực tế hàng hóa (nếu cần) và đối chiếu với hồ sơ để đảm bảo hàng hóa đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đã đăng ký.
  • Quá trình kiểm tra có thể bao gồm kiểm tra mẫu, kiểm tra tại nhà máy hoặc kiểm tra trước khi giao hàng (PSI).

4. Cấp CQ cho nhà xuất khẩu:

  • Nếu hàng hóa đạt yêu cầu, cơ quan kiểm định sẽ cấp CQ cho nhà xuất khẩu.
  • Nhà xuất khẩu cần kiểm tra kỹ thông tin trên CQ trước khi gửi cho nhà nhập khẩu.


6. Chi phí và thời gian xin cấp CQ

 

  • Chi phí và thời gian xin cấp CQ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại CQ, số lượng hàng hóa, phạm vi kiểm tra, cơ quan kiểm định, v.v.
  • Doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp với cơ quan kiểm định để được báo giá và tư vấn cụ thể.


7. Thách thức khi xin cấp và sử dụng CQ


Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc xin cấp và sử dụng CQ cũng có một số thách thức:

  • Chi phí: Chi phí kiểm định và cấp CQ có thể là một gánh nặng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt là khi xuất khẩu sang các thị trường yêu cầu nhiều loại CQ khác nhau.
  • Thời gian: Thủ tục xin cấp CQ có thể mất thời gian, ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng và gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
  • Yêu cầu về kiến thức và kinh nghiệm: Doanh nghiệp cần hiểu rõ về các tiêu chuẩn chất lượng, quy trình xin cấp CQ và các quy định liên quan để tránh sai sót và chậm trễ.


8. Câu hỏi thường gặp về CQ

 

CQ có thời hạn hiệu lực không? 

  • Có, thời hạn hiệu lực của CQ thường từ 6 tháng đến 1 năm, tùy thuộc vào loại CQ và quy định của cơ quan cấp.

Làm thế nào để kiểm tra tính xác thực của CQ? 

  • Bạn có thể liên hệ trực tiếp với cơ quan cấp CQ hoặc sử dụng các công cụ kiểm tra trực tuyến (nếu có).

CQ có thể được cấp lại không? 

  • Có, trong trường hợp CQ bị mất, hư hỏng hoặc có sai sót, bạn có thể yêu cầu cấp lại CQ.

Tôi có thể tự làm thủ tục xin cấp CQ được không?

  • Có, bạn có thể tự làm thủ tục xin cấp CQ. Tuy nhiên, quy trình này có thể khá phức tạp và yêu cầu kiến thức chuyên môn về các tiêu chuẩn chất lượng và quy định pháp luật. Do đó, nhiều doanh nghiệp thường lựa chọn sử dụng dịch vụ của các đại lý hải quan hoặc công ty tư vấn chuyên nghiệp để tiết kiệm thời gian và công sức.


9. Kết luận


Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng hàng hóa và thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu. Bằng cách hiểu rõ về CQ, các loại CQ, quy trình xin cấp và lợi ích của nó, doanh nghiệp có thể nâng cao khả năng cạnh tranh, mở rộng thị trường và xây dựng uy tín trên trường quốc tế.

Mặc dù việc xin cấp và sử dụng CQ có thể gặp một số thách thức, nhưng những lợi ích mà nó mang lại là không thể phủ nhận. Doanh nghiệp nên chủ động tìm hiểu và áp dụng CQ vào hoạt động kinh doanh của mình để đạt được thành công bền vững.

Nếu bạn cần tìm kiếm các công ty logistics uy tín trên thị trường để tư vấn hỗ trợ; hoặc có bất kỳ yêu cầu nào về dịch vụ vận chuyển/ logistics, hãy gửi yêu cầu báo giá lên Sàn logistics Phaata tại đây. Bạn sẽ nhận được nhiều chào giá và tư vấn từ nhiều công ty logistics trên thị trường để có lựa chọn tốt nhất cho mình.

Hy vọng bài viết này, Sàn logistics Phaata đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về CQ

Phaata chúc bạn thành công!

 

PHAATA là Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên của Việt Nam – giúp kết nối giao dịch giữa các Chủ hàng/ Công ty xuất nhập khẩu với các Công ty logistics một cách nhanh chóng và hiệu quả. 

Hiện nay đã có hơn 1.300 gian hàng các công ty logistics đang chào giá dịch vụ trên Sàn giao dịch logistics Phaata. Vì vậy, Phaata có thể mang đến nhiều lợi ích cho Chủ hàng/ Công ty xuất nhập khẩu như sau:

  • Kết nối với hầu hết các Công ty logistics trên thị trường dễ dàng
  • Nhận nhiều báo giá cước vận chuyển/ logistics nhanh chóng
  • Có nhiều nhà cung cấp để so sánh và lựa chọn
  • Cập nhật được xu hướng giá cước vận chuyển và dịch vụ logistics
  • Tiết kiệm thời gian & chi phí Logistics
  • Quản lý chi phí/ booking/ nhà cung cấp... dễ dàng và thuận tiện

 

Nguồn: Phaata.com - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

► Tìm Cước vận chuyển & Dịch vụ logistics tốt hơn!

About the Author
Xem thêm
717
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
23 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
147.134.280₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

3027
FCL
Shenzhen, Shenzhen, Guangdong, China
2 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
132.315₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

4598
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
3 Ngày
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
7.409.640₫
/ 20GP

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

6900
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Barcelona, Barcelona, Catalunya(Catalonia), Spain
Cước
90.503.460₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
6809
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
74
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
7 Ngày Đi thẳng
Tacoma i
  • 120.152.000₫ / 20'GP
  • 142.354.000₫ / 40'GP

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết
119
Ho Chi Minh i
35 Ngày Đi thẳng
New York i
  • 211.704.000₫ / 20'GP
  • 235.520.700₫ / 40'GP
  • 235.520.700₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LOGISTICS GLORY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
116
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Nhava Sheva i
  • 27.379.800₫ / 20'GP
  • 40.417.800₫ / 40'GP
  • 40.417.800₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
185
Ho Chi Minh i
18 Ngày Đi thẳng
Miri i
  • 23.155.125₫ / 20'GP
  • 39.562.185₫ / 40'GP
  • 39.562.185₫ / 40'HQ
  • 43.663.950₫ / 45'HQ

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

Xem chi tiết
331
Da Nang (Da Nang Port) i
9 Ngày Đi thẳng
Tokyo i
  • 17.200.950₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MIỀN TRUNG

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
724
Qingdao i
8 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • Refund 2.362.500₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
1.328
Ningbo i
4 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 26.463₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á (ASL LOGISTICS)

Xem chi tiết
2.765
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết
2.775
Busan i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HÓA PUMBA

Xem chi tiết
2.671
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
912
Ho Chi Minh(SGN) i
5 Ngày Chuyển tải
Atlanta(ATL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
1.913
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Mumbai(BOM) i
  • 118.215 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
3.536
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
4.578
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
4.114
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
136
Dong Nai (Trang Bom Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station) i
  • 11.802.498₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
843
Binh Duong (Song Than Station) i
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Giap Bat Station) i
  • 22.361.235₫ / 40'HQ
  • 22.361.235₫ / 45'HQ

CÔNG TY TNHH PHƯỚC TÁ

Xem chi tiết
8.797
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
8.347
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
7.605
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
41.133
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
96.480
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
167.086
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
259.559
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
280.979
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá